Hướng dẫn lắp đặt Hawa Silenta 150 B
Tên gốc của hãng: Hawa Silenta 150 B
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- 15710
- Áp dụng cho:
- Hawa Silenta 150 B; bộ cho 1 cánh, không kèm ray (set for 1 panel, without track) mã 15710
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
11 phần · bấm tên phần để mở
Hawa Silenta 150 B — Quy hoạch và lắp đặt (Planning and installation), tờ 15769, bản a, 05.2013. Hệ phụ kiện cho cánh trượt có trọng lượng cánh đến 150 kg (330 lbs.). Dùng cho chỗ lắp có chiều cao hạn chế (Hardware system for sliding doors with a panel weight up to 150 kg (330 lbs.). For low headroom applications).
Mô tả sản phẩm, theo trang sản phẩm shop Hawa và tờ đặc tả SPE 150 B:
Phụ kiện cho cánh gỗ treo chạy trên, đến 150 kg (330 lbs.), ray chạy lắp nổi hoặc ray chạy âm phẳng trần. Lắp lên trần (Fitting for top-running wooden doors up to 150 kg (330 lbs.), with surface mounted running track or running track flush with the ceiling. Ceiling mounting.)
| Điểm nổi bật (Product-Highlights) | Nội dung |
|---|---|
| Thẩm mỹ (Aesthetics) | Phụ kiện gần như không thấy nhờ các chi tiết được lắp chìm trong cánh (Barely visible technology thanks to hardware components integrated in the doors) |
| Tiện dụng (Comfort) | Chạy êm nhờ xe lăn có bánh ổ bi chính xác bọc nhựa (Quiet running thanks to the running gear with plastic-coated precision ball bearings) |
Kiểu lắp (Design / Integration), theo trang shop: lắp lên trần (Ceiling mounting) · lắp âm trần (Ceiling mounting recessed) · treo chạy trên (Top-running).
Chữ in trên trang 1 tờ 15769 (bản EN):
- Ô màu xám đậm: chi tiết Hawa (Hawa components).
- Lưu ý: áp dụng kích thước hệ mét – kích thước ghi bằng inch chỉ để tham khảo (NOTICE: Metric dimensions are valid – dimensions stated in inches are for information only).
- Bản vẽ này là tài sản của Hawa AG, không được bán, sao chép hay cung cấp cho bên thứ ba. Mọi bản vẽ catalog và bản vẽ lắp đặt tỉ lệ 1:1 đặc biệt v.v. đều là ví dụ lắp đặt dùng phụ kiện của Hawa. Khách hàng không được đưa ra yêu cầu nào phát sinh từ việc dùng các tài liệu này. Hawa không chịu trách nhiệm cho các chi tiết thiết kế theo công trình hoặc theo dự án (This drawing remains the property of Hawa AG and may not be sold, reproduced or made available to third parties. All of our catalogue drawings and special full scale installation drawings etc. represent installations using our hardware and fittings. No claims on the part of the customers can be considered which arise in connection with the use of these documents. For site or project-related design details any liability is declined).
- Bảo lưu quyền sáng chế trong và ngoài Thụy Sĩ. Thiết kế có thể thay đổi (Swiss and foreign patents. Design subject to modification).
Chữ in ở chân các trang 2–6: có thể thay đổi kỹ thuật (Subject to modification).
Ký hiệu hãng có giải nghĩa trên tờ 15769:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Ô vuông xám đậm (trang 1) | chi tiết Hawa (Hawa components) |
Hình A, trang 2 tờ 15769:
- Chữ trên hình: A · 155 · 2 · 300 (số inch bỏ)
Hình B, trang 2 tờ 15769:
- Chữ trên hình: B · 50 · 45 · 55 ± 5 · 10 · 34 · 26 · 27 · 4 · 39 · 78 · 14 · 14 · 25 · 17 · 10 · 39 · 17 · 28 · 17 · 10 · 39 (số inch bỏ) · gỗ cứng hoặc gỗ mềm, không có ray dẫn dưới (Hard or soft wood without bottom guide channel) · ván dăm có ray dẫn dưới (Particle board with bottom guide channel)
Hình C — Chỉnh chiều cao (Vertical adjustment), trang 3 tờ 15769:
- Chữ trên hình: C · chỉnh chiều cao (Vertical adjustment)
Hình D, trang 5 tờ 15769:
- Chữ trên hình: D
Hướng dẫn lắp đặt (Installation instructions) — trang 4 tờ 15769, dịch sát bản EN.
Bước 1/5
1Bước 1
Phay khoét đầu trên của cánh để lắp bộ treo cố định phía trên, xem hình A+B (Cut out top end of the door for top-fixed suspension, see drawing A+B).
2Bước 2
Xẻ rãnh đầu dưới của cánh cho bộ dẫn sàn không rơ, xem hình B (Groove bottom end for floor mounted playfree guide, see drawing B).
3Bước 3
Bắt vít thanh treo vào hốc khoét phía trên (dán ray dẫn dưới bằng nhựa) (Screw down suspension profile in the cutout on top (glue in the plastic bottom guide channel)). Bản tiếng Đức cùng trang ghi rõ dán ray dẫn nhựa «ở dưới» (Kunststoff-Führungsschiene unten einkleben).
4Bước 4
Luồn xe lăn và chặn ray vào trước khi lắp ray (Introduce trolleys and track stops prior to fitting the tracks).
5Bước 5
Bắt vít bộ dẫn sàn không rơ (Screw down the floor mounted playfree guide).
Treo cánh (Suspending the door) — trang 4 tờ 15769.
Bước 1/2 (6)
6Bước 6
Luồn các chi tiết mang tải từ bên hông vào tới bu lông treo rồi chỉnh chiều cao, xem hình C (Introduce carrying components from the side as far as to the suspension bolt and proceed to vertical adjustment, see drawing C).
7Bước 7
Siết bu lông khóa từ phía mặt cánh (Tighten locking bolt from the door face).
Dán ray dẫn dưới (Glue in of the bottom guide channel) — trang 3 tờ 15769.
- Chữ trên hình: 17 +0.3 / 0 · 28 · 14 +0.3 / 0 (số inch bỏ)
- Phết keo thành lớp dày vào rãnh (Apply the glue into the groove in a thick layer).
- Dùng một thanh nẹp ép vào rồi để khô (Press in by means of a ledge and let it dry).
Có thể dùng các loại keo sau (The following glues can be used):
| Hãng keo (nguyên văn tờ hãng) | Loại keo |
|---|---|
| H.B. Fuller, CH-5012 Schönenwerd | Hartholzleim 60310 |
| Geistlich Ligamenta AG, CH-8952 Schlieren | Miracol 19C22 |
| Collano AG, CH-6203 Sempach-Station | Collano Purbond A 1970 |
| Henkel Dorus GmbH, D-73441 Bopfingen | DORUS LD 084 spezial |
Với các loại keo này hoặc keo khác đều bắt buộc phải dán thử. Vật liệu nhựa: ABS (For these or other glues it is a must to carry out a sticking test. Plastic material: ABS).
Tổng quan bộ phụ kiện (Hardware system components), trang 6 tờ 15769:
Dịch nguyên bảng hãng (bản EN):
| Tên hãng | Chiều dài | Mã |
|---|---|---|
| Xe lăn 4 bánh M12 (Four-wheeled trolley M12) | 15705 | |
| Thanh treo cố định kèm tấm treo M12 (Top fixed suspension with plate M12) | 14934 | |
| Nắp che, nhựa, xám antraxit (Cover cup, plastic, anthracite-grey) | 20907 | |
| Chặn ray có lẫy giữ (Track stop with retaining effect) | 15709 | |
| Nút chặn cánh cao su bắt vít (Screw-on rubber door stop) | 13114 | |
| Bộ dẫn sàn bắt vít, không rơ, nhựa (Floor guide to screw, rattle proof, plastic) | 14711 | |
| Chìa khóa siết bộ treo (Suspension assembly locking wrench) | 14861 | |
| Ray chạy trên, nhôm anod không màu, khoan sẵn lỗ (Top track, alu plain anodized, predrilled) | 2500 mm | 13057 |
| Ray chạy trên, nhôm anod không màu, khoan sẵn lỗ (Top track, alu plain anodized, predrilled) | 3500 mm | 13058 |
| Ray chạy trên, nhôm anod không màu, khoan sẵn lỗ (Top track, alu plain anodized, predrilled) | 6000 mm | 10096 |
| Ray chạy trên, nhôm anod không màu, khoan sẵn lỗ (Top track, alu plain anodized, predrilled) | cắt theo kích thước (cut to size) | 10098 |
| Thanh treo, nhôm anod không màu, khoan sẵn lỗ (Suspension profile, alu plain anodized, predrilled) | 6500 mm | 10346 |
| Thanh treo, nhôm anod không màu, khoan sẵn lỗ (Suspension profile, alu plain anodized, predrilled) | cắt theo kích thước (cut to size) | 10347 |
| Ray dẫn, nhựa đen, bộ 5 thanh (Guide profile plastic, black, 5-pieces set) | 3000 mm | 14963 |
Bộ cho 1 cánh, không kèm ray (Hawa Silenta 150 B, set for 1 panel (without track)), mã 15710, theo trang shop Hawa — bộ gồm (Set consisting of):
| Tên hãng | Mã | Số lượng |
|---|---|---|
| Xe lăn 4 bánh M12, bánh bọc nhựa (Four-wheeled trolley, M12, plastic-tyred wheels. (Silenta 150)) | 15705 | 2 |
| Thanh treo cố định kèm tấm treo M12 (Top fixed suspension with plate M12) | 14934 | 2 |
| Nắp che thanh treo, nhựa xám antraxit RAL 7016 (Cover cap for suspension profile, plastic anthracite-grey RAL 7016) | 20907 | 2 |
| Chặn ray nhựa, có lẫy giữ chỉnh được (Track stop plastic, with adjustable retainer (Silenta 150)) | 15709 | 1 |
| Nút chặn cánh cao su bắt vít 29 mm (Screw-on rubber door stop 29 mm) | 13114 | 1 |
| Bộ dẫn sàn bắt vít, không rơ, rãnh rộng 14 mm, nhựa (Floor guide, screw mounting, rattle proof, groove width 14 mm, plastic) | 14711 | 1 |
| Chìa khóa siết bộ treo (Suspension assembly locking wrench) | 14861 | 1 |
Phụ kiện khác trên trang shop Hawa (tên + mã, không đối chiếu với tờ 15769):
| Tên hãng | Mã |
|---|---|
| Ray chạy trên 2500 mm, nhôm anod không màu, khoan lỗ mặt dưới (Top track 2500 mm, alu plain anodized, soffit drilled (type 62LM)) | 13057 |
| Ray chạy trên 3500 mm, nhôm anod không màu, khoan lỗ mặt dưới (Top track 3500 mm, alu plain anodized, soffit drilled (type 62LM)) | 13058 |
| Ray chạy trên 6000 mm, nhôm anod không màu, khoan lỗ mặt dưới (Top track 6000 mm, alu plain anodized, soffit-drilled (type 62LM)) | 10096 |
| Ray chạy trên cắt theo kích thước, nhôm anod không màu, khoan lỗ mặt dưới (Top track cut to size, alu plain anodized, soffit-drilled (type 62LM)) | 10098 |
| Ray dẫn 3000 mm, nhựa, lắp trong rãnh, bộ 5 thanh (Guide profile 3000 mm, plastic, groove mounted, set of 5 pieces) | 14963 |
| Thanh treo và giữ đa năng 6500 mm, nhôm anod không màu, khoan sẵn lỗ (Multi purpose suspension and retainer profile 6500 mm, alu plain anodized, predrilled (604LM)) | 10346 |
| Thanh treo và giữ đa năng cắt theo kích thước, nhôm anod không màu, khoan sẵn lỗ (Multi purpose suspension and retainer profile cut to size, alu plain anodized, predrilled (604LM)) | 10347 |
| Nêm lắp Hawa, bộ cho 1 cánh trượt (Hawa Assembly wedge, set for 1 sliding door) | 15770 |
| Chặn cánh dưới có bộ định tâm, mạ crôm mờ (Bottom door stop with centering assembly, dull chromium finish) | 20773 |
| Chặn cánh dưới có bộ định tâm, giả thép không gỉ (Bottom door stop with centering assembly, stainless steel effect) | 21473 |
Nêm lắp Hawa (Hawa Assembly wedge) — trang 6 tờ 15769.
- Chữ trên hình: ≤ 5 · 25 · ≥ 10 (số inch bỏ) · nêm lắp Hawa cho cánh trượt chạy trong trần, bộ cho 1 cánh trượt (Hawa Assembly wedge for sliding doors running in the ceiling, set for 1 sliding door) · 15770
Tờ đặc tả SPE 150 B (bản EN):
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng cánh tối đa (Max. Door weight) | 150 kg |
| Độ dày cánh (Door thickness) | 35–80 mm |
| Chiều cao cánh tối đa (Max. Door height) | 4000 mm |
| Chiều rộng cánh tối đa (Max. Door width) | 3000 mm |
| Chiều rộng thông thủy tối đa (Max. Opening width) | 2950 mm |
| Chỉnh chiều cao (Height adjustable) | +/- 5 mm |
| Giảm chấn (Soft close) | Không (No) |
| Vật liệu cánh (Door material) | Gỗ (Wood) |
| Màu hoàn thiện thanh lộ ra ngoài (Finish color of visible profiles) | Nhôm anod (Aluminum anodized) |
| Lắp lên trần (Ceiling mounting) | Có (Yes) |
| Lắp âm trần (Ceiling mounting recessed) | Có (Yes) |
| Treo chạy trên (Top-running) | Có (Yes) |
| Mức sử dụng nhẹ / nơi bán công cộng (Utilization light / semi-public access) | Có (Yes) |
| Mức sử dụng vừa / nơi bán công cộng (Utilization medium / semi-public access) | Có (Yes) |
Cấu tạo sản phẩm (Product Design), theo SPE: Hawa Silenta 150 B gồm ray chạy (nhôm), xe lăn 4 bánh ổ bi, thanh treo kèm con trượt treo, chặn ray, bộ dẫn sàn không rơ (consisting of running track (aluminum), running gear with 4 ball bearing rollers, suspension profile with suspension carriage, track buffer, floor guide with zero clearance).
Tùy chọn (Optional), theo SPE:
- Ray dẫn, lắp trong rãnh, phía dưới, nhựa (Guide track, for groove mounting, bottom, plastic)
- Chặn cánh dưới, có chi tiết định tâm (Bottom door stopper, with centering part)
- Thanh đỡ hợp kim nhẹ (để phân bố trọng lượng cánh tốt hơn) (Lightweight metal support profile (for better door weight distribution))
- Ray dẫn âm sàn (Guide track embedded in the floor)
Giao diện – cánh (Interfaces – Door leaf), theo SPE:
- Hốc khoét cho thanh treo (C × R) 34 × 26 mm (Cut-out for suspension profiles (H × W) 34 × 26 mm)
- Thanh đỡ bắt vít (Screw fixed support profiles)
- Rãnh dẫn (C × R) 25 x 14 mm (28 x 17 mm khi có ray dẫn nhựa) (Guide groove (H × W) 25 x 14 mm (28 x 17 mm with plastic guide track))
Thông số trên trang shop Hawa (Technical guidelines): trọng lượng cánh tối đa 150 kg · chiều cao cánh tối đa 4000 mm · chiều rộng cánh tối đa 3000 mm · độ dày cánh 35–80 mm.
- Quy hoạch và lắp đặt Hawa Silenta 150 B, tờ 15769 — bản a, 05.2013 (chân trang: 15769a/05.2013); ngày đăng trên shop 27.03.2024
- Đặc tả sản phẩm SPE Hawa Silenta 150 B — ngày đăng trên shop 05.08.2024
- Trang sản phẩm Hawa Silenta 150 B
- Trang bộ cho 1 cánh 15710
- Không tải: catalogue Hawa Silenta 150 B (CAT_EN_Hawa_Silenta_150_B.pdf), catalogue In buildings Wood (CAT_EN_Hawa_In_buildings_Wood_15625.pdf), EPD, CAD.
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.