Hướng dẫn lắp đặt Hawa Shopfront 400 G (vách kính trượt nặng, xếp 90° và xếp song song)
Tên gốc của hãng: Hawa Shopfront 400 G
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- tờ 12409 / 12410
- Áp dụng cho:
- Hawa Shopfront 400 G — kiểu xếp vuông góc 90° với trục trượt (tờ 12410) và kiểu xếp song song với trục trượt (tờ 12409)
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
23 phần · bấm tên phần để mở
Hawa Shopfront 400 G — Hướng dẫn lắp đặt (Installation instructions) — hai tờ hãng cho cùng một sản phẩm trên shop Hawa: tờ 12410 (xếp 90°) và tờ 12409 (xếp song song), cả hai bản c/02.2014.
- Chữ trên hình: hướng dẫn lắp đặt (Installation instructions) · bộ phụ kiện cho vách trượt toàn kính loại nặng, nặng đến 400 kg, xếp vuông góc với trục trượt (Hardware system for heavyweight all-glass sliding walls weighing up to 400 kg, that are stacking at right angle to the slide axis)
- Chữ trên hình: hướng dẫn lắp đặt (Installation instructions) · bộ phụ kiện cho vách trượt toàn kính loại nặng, nặng đến 400 kg, xếp song song với trục trượt (Hardware system for heavyweight all-glass sliding walls weighing up to 400 kg, that are stacking parallel to the slide axis)
Mô tả sản phẩm, theo tờ đặc tả SPE Hawa Shopfront 400 G: phụ kiện cho cửa kính treo chạy trên, đến 400 kg, ray chạy lắp nổi. Lắp trần (Fitting for top-running glass doors up to 400 kg, with surface mounted running track. Ceiling mounting).
| Điểm nổi bật (Product-Highlights) | Nội dung |
|---|---|
| Độ tin cậy (Reliability) | Lắp được kính cường lực ESG dày đến 16 mm để cửa vững hơn, nhất là với tấm lớn (ESG up to 16 mm thick can be installed for greater stability of the doors, especially with large elements) |
| Linh hoạt (Flexibility) | Với trọng lượng đến 400 kg mỗi tấm, làm được cả những công trình khác thường (With weights of up to 400 kg per element, even unusual building projects can be accomplished) |
Cấu tạo sản phẩm (Product Design), theo SPE: Hawa Shopfront G 400 gồm ray chạy (thép không gỉ), bộ bánh xe có ổ bi con lăn thép, thanh treo và thanh giữ kính, ổ xoay trên, chi tiết dẫn hướng dưới, thanh dẫn hướng sàn (consisting of running track (stainless steel), running track with steel roller ball bearing, suspension and glass retaining profile, top pivot bearing, bottom guide piece, floor guide profile). Tùy chọn (Optional): ổ chặn dưới (Bottom thrust bearing) · ống chốt sàn (Floor sleeve) · khóa chốt (Bar bolt lock).
Giao diện (Interfaces), theo SPE — cánh cửa (Door leaf): kính có gia công VSG/ESG (Glass with processing VSG/ ESG) · bắt kính khớp hình bằng điểm bắt (Positive-fitting glass fixing with point fixing) · thanh trên và thanh dưới trám kín bằng silicone (Top and bottom profile sealed in with silicone).
Chữ trang 2 (bản EN) tờ 12410 và 12409:
- Trọng lượng cửa tối đa 400 kg (Maximum door weight 400 kg).
- Độ dày kính ESG 10–18 mm (Glass thicknesses ESG 10–18 mm). Chỉ được dùng kính cường lực nguyên khối (ESG) (Merely fully tempered monolithic glass (ESG) may be employed).
- Ray trên bằng thép không gỉ WNR. 1.4301/AISI 304 (Top track stainless steel WNR. 1.4301/AISI 304) — lưu ý khi hàn (Please notice when welding).
- Việc lập kế hoạch lắp đặt chỉ do Hawa AG thực hiện (Installation planning by Hawa AG only).
- Có thể thay đổi kỹ thuật (Subject to modification).
Chữ trang 1 (bản EN):
- Lưu ý: áp dụng kích thước hệ mét – số inch chỉ để tham khảo (NOTICE: Metric dimensions are valid – dimensions stated in inches are for information only).
- Bản vẽ này là tài sản của Hawa AG, không được bán, sao chép hay cung cấp cho bên thứ ba. Mọi bản vẽ catalogue và bản vẽ lắp đặt đặc biệt tỉ lệ thật… thể hiện cách lắp dùng phụ kiện của chúng tôi. Khách hàng không thể đòi hỏi quyền lợi nào phát sinh từ việc dùng các tài liệu này. Không chịu trách nhiệm cho các chi tiết thiết kế riêng theo công trình hay dự án (This drawing remains the property of Hawa AG and may not be sold, reproduced or made available to third parties. All of our catalogue drawings and special full scale installation drawings etc. represent installations using our hardware and fittings. No claims on the part of the customers can be considered which arise in connection with the use of these documents. For site or project-related design details any liability is declined).
Ký hiệu hãng có giải nghĩa (trang 1 tờ 12410 và 12409):
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Ô vuông nửa trên xám, nửa dưới đen | chi tiết Hawa (Hawa components) |
Ký hiệu phổ thông:
- Số 1, 2, 3… cạnh hình: số ô bước; 1a, 1b, 2a… cạnh mũi tên hoặc chi tiết: thứ tự thao tác trong ô.
- Số 5 chữ số cạnh chi tiết (10366, 15409…): mã linh kiện theo bảng linh kiện trang 14.
- Ø: đường kính · M 8: ren hệ mét · R160: bán kính · ≥: không nhỏ hơn.
- Mũi tên cong: chiều vặn · mũi tên hai đầu: chiều chỉnh lên/xuống.
- A, B trong vòng tròn hoặc cạnh hình: hình chi tiết phóng to.
Theo tờ hướng dẫn 12410 / 12409, trang 2, bỏ inch:
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng cửa tối đa (Maximum door weight) | 400 kg |
| Độ dày kính ESG (Glass thicknesses ESG) | 10–18 mm (trang 2 tờ 12410 / 12409) · 10 (8-16) mm (ghi trên mặt cắt trang 3 và 4 tờ 12410 / 12409) · 8–16 mm (SPE) |
| Loại kính (Glass) | chỉ kính cường lực nguyên khối ESG (trang 2 tờ 12410 / 12409) · VSG/ESG (SPE, mục Interfaces) |
| Ray trên (Top track) | thép không gỉ WNR. 1.4301/AISI 304 |
Theo SPE Hawa Shopfront 400 G (Technical guidelines), bỏ inch:
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng cửa tối đa (Max. Door weight) | 400 kg |
| Độ dày cửa (Door thickness) | 8–16 mm |
| Chiều cao cửa tối đa (Max. Door height) | 3500 mm |
| Chiều rộng cửa tối đa (Max. Door width) | 3000 mm |
| Chiều rộng ô mở tối đa (Max. opening width) | 12000 mm |
| Chỉnh chiều cao (Height adjustable) | +/- 6 mm |
| Đóng êm (Soft close) | Không (No) |
| Vật liệu cửa (Door material) | Kính; Nhôm Kính Gỗ phối hợp; Kim loại (Glass;Alu Glass Wood Mix;Metal) |
| Màu bề mặt thanh lộ ra (Finish color of visible profiles) | Nhôm anod; Nhôm thô (Aluminum anodized;Aluminum raw) |
| Lắp trần (Ceiling mounting) · treo chạy trên (Top-running) | Có (Yes) |
| Mức sử dụng (Application area) | trung bình / bán công cộng — Có (Utilization medium / semi-public access — Yes) · cao / công cộng — Có (Utilization high / public access — Yes) |
Danh mục «Phụ kiện cho bộ» (Accessories for set) trên trang shop Hawa Shopfront 400 G, dịch nguyên tên và mã (không nối với số trên tờ hướng dẫn):
| Nhóm | Tên (chữ gốc) | Mã |
|---|---|---|
| Phụ kiện cho bộ | Dưỡng hàn cho ray đôi, thép (Welding jig for dual tracks, steel) | 10794 |
| Phụ kiện cho bộ | Bánh xe hai bánh, bánh thép và bu lông treo M14 (Two-wheeled trolley, steel wheels and hanger bolt M14 (type 103H steel)) | 10366 |
| Phụ kiện cho bộ | Tấm treo M14, kèm vít bắt, thép mạ kẽm (Suspension plate M14, with fixing screws, galvanized steel (type 103H 103G)) | 10449 |
| Phụ kiện cho bộ | Miếng chèn giữ kính, nhựa, kèm vít M6x30 mm (Glass holder insert, plastic, with screw M6x30 mm) | 10792 |
| Phụ kiện cho bộ | Bộ ổ xoay trọn bộ 400 kg (Pivot assembly, complete 400 kg) | 10703 |
| Phụ kiện cho bộ | Chi tiết dẫn, chỉnh được theo chiều đứng, cho cửa xoay (Driver, vertically adjustable, for pivot door) | 16325 |
| Phụ kiện cho bộ | Ổ chặn chỉnh được, Inox, lắp vào ray dẫn hướng dưới (Thrust bearing, adjustable, Inox, for fitting into bottom guide channel) | 22299 |
| Bộ dẫn hướng dưới lắp tường (Bottom guide set for wall mounting) | Dẫn hướng chống rung lắc, nhựa 14 mm, kèm khối treo (Guide, rattle proof, plastic 14 mm, with suspension block) | 13781 |
| Phụ kiện cho bộ | Bộ định tâm trọn bộ (Centering assembly compl.) | 10556 |
| Phụ kiện cho bộ | Bộ định tâm có chốt xoay (Centering assembly with pivot) | 18271 |
| Khóa / tay nắm (Lockings / Handles) | Ống ổ chặn D=30 mm, cho cửa xoay (Thrust bearing sleeve, D=30 mm, for pivot door) | 16326 |
| Khóa / tay nắm | Ống chốt sàn có lỗ ô van và nắp lò xo đồng mạ crôm, cho hệ khóa (Floor-mounted sleeve with oblong hole and chromium plated brass spring cover, item for locking system) | 13787 |
| Khóa / tay nắm | Vành che cho ống chốt sàn 13787 (Rosette for floor-mounted sleeve 13787) | 17326 |
| Khóa / tay nắm | Tấm đón chốt, thép mạ crôm (Strike plate, chromium-plated steel) | 13130 |
| Khóa / tay nắm | Núm vặn, mạ crôm (Thumbturn, chromium finish (Shopfront)) | 12620 |
| Phụ kiện (Accessories) | Cờ lê dẹt SW 22 12 13 cho bánh xe 100-150 kg, chỉnh chiều đứng cửa xoay (Fork spanner SW 22 12 13 f.trolley 100-150 kg pivot door vertical adjustment) | 15409 |
| Ray chạy (Running tracks) | Ray trên đôi, thép không gỉ WNR 1.4301 AISI 304, có tai bắt trên, cắt theo kích thước (Dual top track, stainless steel WNR 1.4301 AISI 304, with top mounting flanges, cut to size (Shopfront)) | 18038 |
| Ray chạy | Ray trên đơn, thép không gỉ WNR 1.4301 AISI 304, cắt theo kích thước, có tai bắt trên (Single top track, stainless steel WNR 1.4301 AISI 304, cut to size, with top mounting flanges are) | 18036 |
| Ray dẫn hướng (Guide tracks) | Ray dẫn hướng dưới 6000 mm, đồng thau, khoan sẵn 20x28x3 mm (Bottom guide channel 6000 mm, brass, predrilled 20x28x3 mm (type 59AM)) | 10245 |
| Ray dẫn hướng | Ray dẫn hướng dưới cắt theo kích thước, đồng thau, khoan sẵn 20x28x3 mm (Bottom guide channel cut to size, brass, predrilled 20x28x3 mm (type 59AM)) | 10247 |
| Thanh (Profile) | Thanh treo giữ kính 6500 mm, nhôm chưa anod, chưa khoan (kính đến 16 mm) (Glass suspension retainer profile, 6500 mm, alu unanodized, undrilled (glass up to 16 mm)) | 13155 |
| Thanh | Thanh treo giữ kính, cắt theo kích thước, nhôm chưa anod, chưa khoan (kính đến 16 mm) (Glass suspension retainer profile, cut to size, alu unanodized, undrilled (glass up to 16 mm)) | 13156 |
| Thanh | Thanh treo 6500 mm, nhôm chưa anod, chưa khoan (Suspension profile 6500 mm, alu unanodized, undrilled (type 603LM)) | 10332 |
| Thanh | Thanh treo, nhôm chưa anod, cắt theo kích thước, chưa khoan (Susp. profile, alu unanod., cut to size, undrilled (603LM)) | 13071 |
| Nắp che (Cover caps) | Nút cao su xám cho thanh 13155 13156 13071 10334 (Plug, rubber, grey, for profiles 13155 13156 13071 10334) | 10619 |
| Thanh | Thanh treo giữ kính 6500 mm, nhôm anod trơn, chải xước, chưa khoan (kính đến 16 mm) (Glass suspension retainer profile 6500 mm, alu plain anodized, brushed, undrilled (glass up to 16 mm)) | 21783 |
| Thanh | Thanh treo giữ kính cắt theo kích thước, nhôm anod trơn, chải xước, chưa khoan (kính đến 16 mm) (Glass suspension retainer profile cut to size, alu plain anodized, brushed, undrilled (glass up to 16 mm)) | 21784 |
| Thanh | Thanh treo giữ kính 6500 mm, nhôm chưa anod, chưa khoan (kính đến 16 mm) (Glass suspension retainer profile 6500 mm, alu unanodized, undrilled (glass up to 16 mm)) | 13158 |
| Thanh | Thanh treo giữ kính cắt theo kích thước, nhôm chưa anod, chưa khoan (kính đến 16 mm) (Glass suspension retainer profile cut to size, alu unanodized, undrilled (glass up to 16 mm)) | 13159 |
| Nắp che | Nắp che cho thanh treo giữ kính 21783 21784 13158 13159, nhựa xám than RAL 7016 (Cover cap for glass suspension retainer profile, 21783 21784 13158 13159, plastic anthracite-grey RAL 7016) | 21085 |
| Thanh | Thanh treo và giữ đa năng 6500 mm, nhôm anod trơn, chưa khoan (Multi purpose suspension and retainer profile 6500 mm, alu plain anodized, undrilled (604LM)) | 10345 |
| Thanh | Thanh treo và giữ đa năng cắt theo kích thước, nhôm anod trơn, chưa khoan (Multi purpose suspension and retainer profile cut to size, alu plain anodized, undrilled (604LM)) | 12915 |
| Nắp che | Nắp che cho thanh treo, nhựa xám than RAL 7016 (Cover cap for suspension profile, plastic anthracite-grey RAL 7016) | 20907 |
| Khóa / tay nắm | Khóa chốt cho ruột khóa profile 17 mm, có chốt giữ (Bar bolt lock for 17 mm profile cylinder, with retention pin) | 16760 |
| Khóa / tay nắm | Khóa chốt cho ruột khóa tròn 22 mm, có chốt giữ (Bar bolt lock for 22 mm round cylinder, with retention pin) | 16761 |
| Khóa / tay nắm | Khóa chốt cho đầu lục giác vuông, có chốt giữ (Bar bolt lock for square hexagon socket, with retention pin) | 16762 |
| Khóa / tay nắm | Khóa chốt cho ruột khóa profile 17 mm, có chốt dẫn và chi tiết bắt (Bar bolt lock for 17 mm profile cylinder, with guide pin and fixing parts) | 18484 |
| Khóa / tay nắm | Khóa chốt cho ruột khóa tròn 22 mm, có chốt dẫn và chi tiết bắt (Bar bolt lock for 22 mm round cylinder, with guide pin and fixing parts) | 18485 |
| Khóa / tay nắm | Khóa chốt cho đầu lục giác vuông, có chốt dẫn và chi tiết bắt (Bar bolt lock for square hexagon socket with guide pin and fixing parts) | 18486 |
| Khóa / tay nắm | Ốp an toàn 16 mm, cho ruột khóa profile 17 61 mm, thép crôm niken (Security rose 16 mm, for profile cylinder 17 61 mm, chrome nickel steel) | 18502 |
| Khóa / tay nắm | Miếng đệm cho ốp an toàn, ruột khóa profile 17 mm (kính 10 mm) (Spacer for security rose for 17 mm profile cylinder (10 mm glass)) | 18493 |
| Khóa / tay nắm | Miếng đệm cho ốp an toàn, ruột khóa tròn 22 mm (kính 10 mm) (Spacer for security rose for 22 mm round cylinder (10 mm glass)) | 18494 |
| Phụ kiện | Chặn ray, khoan bắt vào ray, thép mạ kẽm (Track stop, to be drilled into the track, Stahl verzinkt) | 10595 |
- Chữ trên hình: 10.5 · 85 · 10.5 · 6 · 9 · 15 · 45 · 55 · 128 ± 6 · 8 · 50 · 36 · 94 · 20 · 10 (8-16) — kích thước mm, bỏ inch
- Trang 3 tờ 12409 in cùng hình này.
- Chữ trên hình: 10 (8-16) · 26 · 20 · 92 · 10 · 28 · 20 · 34 · 26 — kích thước mm, bỏ inch
- Trang 4 tờ 12409 in cùng hình này.
- Chữ trên hình: mã linh kiện 10595 · 10703 · 13156 · 10619 · 10792 · 10366 · 10449 · 13781 · 10556 · 10632 · 16325 · 13159 · 16765 · 16760 · 16761 · 16762 · 10247 · kích thước 10 · 85 · ≥ 85 · 127 · R160
- Chữ trên hình: mã linh kiện 10595 · 10703 · 13156 · 10619 · 10792 · 10366 · 10449 · 10556 · 13781 · 10632 · 16326 · 16325 · 13159 · 16760 · 16761 · 16762 · 10247 · 18271 · 13787 · kích thước 10 · 60 · 87 · ≥ 85 · 127 · 28 · Ø30 · 38 · R160
- Chữ trên hình: khoét kính / tính kính (Glass cutout / glass calculation) · A · B · ≥ 85 · 85 · Ø21 · 20 · 12 · 16760 · 16761 · 16762 · 18484 · 18485 · 18486 · ≥ 25 · 110 · 50 · 24 · 125 · 128 ± 6 · 44 · 40 · 10 · EH · STH · GH
- Trang 7 tờ 12409 in cùng hình này.
- Chữ trên hình: lắp ray trên và ray dẫn hướng dưới (Assembly top track and bottom guide channel) · dưỡng hàn 10794 cho ray trên đôi (Welding jig 10794 for dual top track) · A
- Chữ trên hình: lắp ray trên và ray dẫn hướng dưới (Assembly top track and bottom guide channel) · dưỡng hàn 10794 cho ray trên đôi (Welding jig 10794 for dual top track) · A
Lắp thanh giữ kính (Mounting of glass retainer profile). Trang 9 tờ 12409 in cùng các ô 1–6 này.
Bước 1/6
1Bước 1
Ô số 1 trang 9 tờ 12410 2Bước 2
Ô số 2 trang 9 tờ 12410 Hình khoét vát trong ô số 2 trang 9 tờ 12410 - Chữ trên hình: Ø6 · khoét vát 90° (Countersink 90°)
3Bước 3
Ô số 3 trang 9 tờ 12410 - Chữ trên hình: 3a · 3b · 90°
4Bước 4
Ô số 4 trang 9 tờ 12410 5Bước 5
Ô số 5 trang 9 tờ 12410 - Chữ trên hình: chỉ siết nhẹ! (! Only tighten lightly !)
6Bước 6
Ô số 6 trang 9 tờ 12410
Lắp khóa chốt (Mounting of bar bolt lock) — cột trái trang 10 tờ 12410.
- Chữ trên hình: 90° · ≥ 225
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 cột trái trang 10 tờ 12410 - Chữ trên hình: 1a · 1b · 16760 · 16761 · 18484 · 18485
2Bước 2
Ô số 2 cột trái trang 10 tờ 12410 - Chữ trên hình: 2a · 2b · 2c
3Bước 3
Ô số 3 cột trái trang 10 tờ 12410
Cột phải trang 10 tờ 12410.
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 cột phải trang 10 tờ 12410 - Chữ trên hình: 1a · 1b · 16762 · 18486
2Bước 2
Ô số 2 cột phải trang 10 tờ 12410 - Chữ trên hình: 2a · 2b
3Bước 3
Ô số 3 cột phải trang 10 tờ 12410 - Chữ trên hình: 3a · 3b · 3c
Lắp khóa chốt (Mounting of bar bolt lock) — cột trái trang 10 tờ 12409.
- Chữ trên hình: 90° · ≥ 225
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 cột trái trang 10 tờ 12409 - Chữ trên hình: 1a · 1b · 16760 · 16761 · 18484 · 18485
2Bước 2
Ô số 2 cột trái trang 10 tờ 12409 - Chữ trên hình: 2a · 2b · 2c
3Bước 3
Ô số 3 cột trái trang 10 tờ 12409
Cột phải trang 10 tờ 12409 (tờ này chỉ in mã 16762 ở ô 1, không in nhãn 3c).
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 cột phải trang 10 tờ 12409 - Chữ trên hình: 1a · 1b · 16762
2Bước 2
Ô số 2 cột phải trang 10 tờ 12409 - Chữ trên hình: 2a · 2b
3Bước 3
Ô số 3 cột phải trang 10 tờ 12409 - Chữ trên hình: 3a · 3b
Lắp cửa xoay (Mounting of pivot door).
Bước 1/4
1Bước 1
Ô số 1 trang 11 tờ 12410 - Chữ trên hình: 1a · 1b · Ø3.6
2Bước 2
Ô số 2 trang 11 tờ 12410 - Chữ trên hình: 2a · 2b
3Bước 3
Ô số 3 trang 11 tờ 12410 - Chữ trên hình: 15409
4Bước 4
Ô số 4 trang 11 tờ 12410 - Chữ trên hình: 4a · 4b · 4c · 90° · 15409
Lắp cửa xoay (Mounting of pivot door).
Bước 1/4
1Bước 1
Ô số 1 trang 11 tờ 12409 - Chữ trên hình: 1a · 1b
2Bước 2
Ô số 2 trang 11 tờ 12409 - Chữ trên hình: 2a · 2b
3Bước 3
Ô số 3 trang 11 tờ 12409 - Chữ trên hình: 15409
4Bước 4
Ô số 4 trang 11 tờ 12409 - Chữ trên hình: 4a · 4b · 4c · 90° · 15409
Lắp cửa trượt (Mounting of sliding door). Trang 12 tờ 12409 in cùng các ô này.
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 trang 12 tờ 12410 2Bước 2
Ô số 2 trang 12 tờ 12410 Hình chi tiết A trong ô số 2 trang 12 tờ 12410 - Chữ trên hình: 2a · 2b · 2c · 2d · A
3Bước 3
Ô số 3 trang 12 tờ 12410 Chữ in giữa trang: cố định bánh xe và dẫn hướng sàn khi cửa nằm trong vùng xếp (Fix the trolley and floor guide when the door is in the stacking area).
Hình cố định dẫn hướng sàn trong vùng xếp, trang 12 tờ 12410
Lắp chặn ray (Mounting of track stop).
- Chữ trên hình: 11 · 11 · M 8
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 trang 13 tờ 12410 - Chữ trên hình: Ø8
2Bước 2
Ô số 2 trang 13 tờ 12410
Tờ hãng in hình, mã và chữ ghi chú, không in tên (trang 14 tờ 12410 và 12409 giống nhau). Chữ ghi chú dịch: cắt theo kích thước (cut to size) · xám (grey) · 4/6-kant (nguyên văn tờ hãng).
| Mã | Chữ ghi chú | Mã | Chữ ghi chú |
|---|---|---|---|
| 18038 | cắt theo kích thước (cut to size) | 10619 | xám (grey) |
| 18036 | cắt theo kích thước (cut to size) | 10632 | xám (grey) |
| 13155 | 6500 mm | 20907 | RAL 7016 |
| 13156 | cắt theo kích thước (cut to size) | 21085 | RAL 7016 |
| 13158 | 6500 mm | 10703 | |
| 13159 | cắt theo kích thước (cut to size) | 16325 | |
| 10332 | 6500 mm | 16765 | |
| 13071 | cắt theo kích thước (cut to size) | 16326 | |
| 10345 | 6500 mm | 13781 | |
| 12915 | cắt theo kích thước (cut to size) | 10556 | |
| 10245 | 6000 mm | 18271 | |
| 10247 | cắt theo kích thước (cut to size) | 13787 | |
| 10794 | 17326 | ||
| 10595 | 12620 | ||
| 10366 | 15409 | ||
| 10449 | 16760 / 18484 | 17 mm | |
| 10792 | 16761 / 18485 | 22 mm | |
| 18502 | 16762 / 18486 | 4/6-kant |
- Installation instructions Hawa Shopfront 400 G 90°, 12410 — bản in 12410c/02.2014 (vẽ 06.2004 / RN, sửa 09.2013 / RHU, duyệt 02.2014 / FÜG, thay 12410b); trang shop ghi ngày 27.03.2024. Bản lưu: nguon/MON_XX_Hawa_Shopfront_400_G_90_12410.pdf
- Installation instructions Hawa Shopfront 400 G parallel, 12409 — bản in 12409c/02.2014 (vẽ 06.2004 / RN, sửa 09.2013 / RHU, duyệt 02.2014 / FÜG, thay 12409b); trang shop ghi ngày 27.03.2024. Bản lưu: nguon/MON_XX_Hawa_Shopfront_400_G_parallel_12409.pdf
- Product specification SPE_EN Hawa Shopfront 400 G — trang shop ghi ngày 18.10.2024
- Trang sản phẩm: Hawa Shopfront 400 G
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.