Hướng dẫn lắp đặt Hawa Frontslide 60 A / 100 A / 140 A (cửa chớp trượt ngoài nhà, kèm ray chạy thấp)
Tên gốc của hãng: Hawa Frontslide 60/100/140 A
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- tờ 24984
- Áp dụng cho:
- Hawa Frontslide 60 A, Hawa Frontslide 100 A, Hawa Frontslide 140 A, Hawa Frontslide 60 A Low running track, Hawa Frontslide 100 A Low running track; tờ hướng dẫn 24984 và tờ phụ kiện chốt giữ cửa chớp 23709
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
21 phần · bấm tên phần để mở
Hawa Frontslide 140 A / Hawa Frontslide 100 A / Hawa Frontslide 60 A — Hướng dẫn lập kế hoạch và lắp đặt (Planning and installation instructions) — tờ 24984, bản d. Phụ kiện cho cửa chớp trượt bằng gỗ, kim loại hoặc nhôm, nặng đến 60 kg / 100 kg / 140 kg (Hardware for sliding shutters made of wood, metal or aluminium weighing up to 60 kg / 100 kg / 140 kg).
Tờ 24984 dùng chung cho năm sản phẩm trên shop Hawa: Hawa Frontslide 60 A, Hawa Frontslide 100 A, Hawa Frontslide 140 A, Hawa Frontslide 60 A Low running track (ray chạy thấp) và Hawa Frontslide 100 A Low running track. Ray chạy thấp có trong tờ ở mục 5.5 (Lower top track for Hawa Frontslide 60 A) và mục 5.7 (Lower top track for Hawa Frontslide 100 A). Cả năm trang shop đều dẫn thêm tờ phụ kiện 23709 (chốt giữ cửa chớp trượt), xem phần cuối.
Mô tả sản phẩm, theo tờ đặc tả SPE từng sản phẩm:
| Sản phẩm | Mô tả (SPE) |
|---|---|
| Hawa Frontslide 60 A | Phụ kiện cho cửa chớp gỗ hoặc kim loại treo chạy trên, đến 60 kg, ray chạy bắt vít. Lắp trần hoặc lắp lanh tô. Tùy chọn có thanh đỡ góc để lắp tường (Fitting for top-running wooden or metal shutters up to 60 kg (132 lbs.), with screwed on running track. Ceiling or architrave mounting. Optionally with angled profile for wall mounting) |
| Hawa Frontslide 100 A | Phụ kiện cho cửa chớp gỗ hoặc kim loại treo chạy trên, đến 100 kg, ray chạy bắt vít. Lắp trần hoặc lắp lanh tô (Fitting for top-running wooden or metal shutters up to 100 kg (220 lbs.), with screwed on running track. Ceiling or architrave mounting) |
| Hawa Frontslide 140 A | Phụ kiện cho cửa chớp gỗ hoặc kim loại treo chạy trên, đến 140 kg, ray chạy bắt vít. Lắp trần hoặc lắp lanh tô (Fitting for top-running wooden or metal shutters up to 140 kg (309 lbs.), with screwed on running track. Ceiling or architrave mounting) |
| Hawa Frontslide 60 A Low running track | Phụ kiện cho cửa chớp gỗ hoặc kim loại treo chạy trên, đến 60 kg, ray chạy thấp. Lắp trần hoặc lắp lanh tô (Fitting for top-running wooden or metal shutters up to 60 kg (132 lbs.), with low running track. Ceiling or architrave mounting) |
| Hawa Frontslide 100 A Low running track | Phụ kiện cho cửa chớp gỗ hoặc kim loại treo chạy trên, đến 100 kg, ray chạy thấp. Lắp trần hoặc lắp lanh tô (Fitting for top-running wooden or metal shutters up to 100 kg (220 lbs.), with low running track. Ceiling or architrave mounting) |
| Điểm nổi bật (Product-Highlights) | Nội dung | Nguồn |
|---|---|---|
| Thẩm mỹ (Aesthetics) | Giải pháp thiết kế hấp dẫn cho mặt tiền hiện đại, cuốn hút (Attractive design solution for exciting and modern façade design) | SPE 60 A, 100 A, 140 A, 100 A Low running track |
| Độ tin cậy (Reliability) | Cánh chớp chịu được cả gió bão, khi mở cũng như khi đóng (The shutters withstand even stormy winds, both open and closed) | SPE 60 A, 100 A, 140 A, 60 A Low running track |
| Thẩm mỹ (Aesthetics) | Ray rất thấp (Minimal rail height) | SPE 60 A Low running track, 100 A Low running track |
Cấu tạo sản phẩm (Product Design), theo SPE:
- 60 A: ray chạy trên (nhôm dày thành 3,0 mm), bộ chạy có bánh xe nhựa và giá treo, chặn ray có lực giữ chỉnh được, ray dẫn hướng dưới và chi tiết dẫn hướng (top running track (aluminum wall thickness 3.0 mm), running track with plastic rollers and hanger bracket, track buffer with adjustable retention, bottom guide track and guide component). Tùy chọn (Optional): nẹp che kẹp vào (Clip-on panel) · thanh đỡ góc để bắt vào tường (Angled support profile for fixing to wall) · thanh đỡ góc cho mặt trượt cách xa hơn (Angled support profile for a sliding level with a longer distance (weatherboard)) · cố định phía dưới vào tường hoặc sàn (Fixed to wall or floor at bottom) · chặn cửa chớp (Sliding shutter stop) · khóa cửa chớp (Sliding shutter lock) · chốt giữ cửa chớp (Sliding shutter arrester).
- 100 A: như 60 A, ray nhôm dày thành 3,5 mm. Tùy chọn: nẹp che kẹp vào · thanh đỡ góc để bắt vào tường · cố định phía dưới vào tường hoặc sàn · chặn cửa chớp · khóa cửa chớp · chốt giữ cửa chớp.
- 140 A: ray chạy trên (nhôm dày thành 3,5 mm), bộ chạy có bánh xe nhựa và giá treo, ray dẫn hướng dưới và chi tiết dẫn hướng, chặn ray có lực giữ chỉnh được. Tùy chọn: nẹp che kẹp vào · thanh đỡ góc để bắt vào tường · cố định phía dưới vào tường hoặc sàn · khóa cửa chớp · chốt giữ cửa chớp.
- 60 A Low running track: ray chạy trên (nhôm dày thành 3,0 mm), bộ chạy có bánh xe nhựa, chặn ray có lực giữ chỉnh được, ray dẫn hướng dưới và chi tiết dẫn hướng. Tùy chọn: lắp được nhiều ray (Multi-track possible) · bắt lên đỉnh tường bằng giá đỡ do khách hàng làm (Fixing to top of wall with on-site brackets) · cố định phía dưới vào tường hoặc sàn · chặn cửa chớp · khóa cửa chớp · chốt giữ cửa chớp.
- 100 A Low running track: ray chạy (nhôm dày thành 3,5 mm), bộ chạy có bánh xe nhựa và giá treo, chặn ray có lực giữ chỉnh được, ray dẫn hướng dưới và chi tiết dẫn hướng. Tùy chọn: lắp được nhiều ray · bắt lên đỉnh tường bằng giá đỡ do khách hàng làm · cố định phía dưới vào tường hoặc sàn · khóa cửa chớp · chốt giữ cửa chớp.
Giao diện với cánh (Interfaces, Door leaf), theo SPE:
- 60 A, 60 A Low running track, 100 A Low running track: bắt vít hoặc tán rivê từ trên (Screwed on or riveted from above) · chi tiết dẫn hướng bắt vít ở dưới (Guide component screwed on at bottom).
- 100 A, 140 A: mặt trên, khoét phía sau để đặt cốc treo (top, recess at rear for suspension cup) · bắt vít cốc treo (Screw fixing of suspension cup) · chi tiết dẫn hướng bắt vít ở dưới.
Chữ mục 2 «Thông tin sản phẩm» (Product information) trang 7 tờ 24984 (bản EN):
- Mục đích sử dụng (Intended use): Hawa Frontslide 60 A / Hawa Frontslide 100 A / Hawa Frontslide 140 A chỉ dùng làm tấm che tầm nhìn và che nắng (serves exclusively as a privacy screen and sun protection).
- Nơi sử dụng đúng mục đích (Intended place of use): khu vực ngoài nhà có khí hậu nông thôn nội địa, không có mức ô nhiễm đặc biệt cao và cách biển ít nhất 20 km (External area with a rural inland climate, no particularly high pollution burden and at least 20 km away from the sea).
- Chứng nhận tải về tại www.hawa.com (Certificates are available for downloading at www.hawa.com).
- Mã hàng (Article number): hàng được ghi bằng số 5 chữ số (Articles are identified by a 5-digit number).
- Lưu ý chung (General notes): việc lắp đặt được minh họa trên ví dụ Hawa Frontslide 60 A. Các bước làm khác cho Hawa Frontslide 100 A và Hawa Frontslide 140 A được ghi chú tương ứng (Installation is illustrated using a Hawa Frontslide 60 A as an example. Deviating work steps for Hawa Frontslide 100 A and Hawa Frontslide 140 A are indicated accordingly).
- Tài liệu «Lưu ý an toàn» (Safety Notes, 22991) là phần không tách rời của hướng dẫn lập kế hoạch và lắp đặt này. Kiểm tra chức năng khi lắp xong. Sau khi kiểm tra chức năng, giao hướng dẫn và tài liệu «Lưu ý an toàn» (22991) cho người dùng cuối (Carry out a function check when installation is complete. Hand over the instructions and the "Safety Notes" document (22991) to the end user after the function check).
- Áp dụng kích thước hệ mét – số inch chỉ để tham khảo (Metric measurements apply – those in inches are for information only). Giữ lại hướng dẫn. Bản thay thế có tại www.hawa.com (Retain the instructions. Replacements available from www.hawa.com).
- Rủi ro và rủi ro còn lại (Risk and residual risk): phụ kiện không gây rủi ro hay rủi ro còn lại (The hardware does not pose a risk or residual risk).
- Thải bỏ (Disposal): vật liệu, phụ kiện và bao bì nên được tái chế theo cách thân thiện với môi trường (Materials, accessories and packaging should be recycled in an environmentally friendly manner).
Trang shop Hawa dẫn tờ 24102 cho mọi sản phẩm dòng này. Dịch nguyên tờ Thông tin Hawa — Vận hành hệ che chắn khi có tuyết và băng (Hawa Information — Operation of screening systems in conjunction with snow and ice), bản c/11.2020:
Phạm vi (Scope). Thông tin sau áp dụng cho mọi hệ che nắng vận hành bằng tay và tự động do Hawa AG sản xuất (The following information relates to all manual and automatic shading systems manufactured by Hawa AG).
Nguyên nhân hệ bị kẹt (Causes of system blockages). Chi tiết dẫn hướng, bộ truyền động và bản lề bị đóng băng là nguyên nhân thường gặp nhất khiến hệ bị kẹt (Frozen guiding elements, drives and hinges are the most frequent causes of a blocked system). Ở nhiệt độ thấp, tuyết và băng có thể chặn chuyển động của chi tiết dẫn hướng, xe bánh và bản lề (Snow and ice can block the movement of guiding elements, trolleys and hinges in low temperatures). Bản lề giữa của hệ gấp/trượt bị lộ ra khi hệ mở nên dễ đóng băng (The middle hinges on folding/sliding systems are exposed when the system is open and therefore susceptible to icing). Tuyết rơi dày hoặc tuyết bị gió dồn có thể làm đọng lượng lớn tuyết trong ray trên và rãnh dẫn hướng (Heavy snowfall or snow drifts can cause large quantities of snow to collect in top tracks and guide channels). Điều này có thể làm lỗ thoát nước đóng băng và nước không thoát được (This can cause drain holes to freeze over and prevent water from draining). Do đó hệ có thể bị kẹt (The system can become blocked as a consequence).
Vận hành hệ bị đóng băng hoặc bị kẹt (Operating frozen or blocked systems). Các hệ che nắng có chất lượng kỹ thuật cao và được thiết kế cho tuổi thọ dài. Điều kiện tiên quyết là xử lý cẩn thận hệ bị kẹt và bảo dưỡng định kỳ (The shading systems are of high technical quality and designed for a long service life. Handling blocked systems carefully and carrying out routine maintenance are prerequisite).
Lưu ý (Note): cấm vận hành hệ khi nhiệt độ bên ngoài xuống dưới nhiệt độ vận hành tối thiểu cho phép (It is prohibited to operate systems when external temperatures fall below the minimum permissible operating temperature).
Vận hành hệ bị đóng băng bằng tay hoặc bằng điện có thể làm hỏng hệ (Operating frozen systems either manually or electrically can result in damage to the system). Dùng lực quá mức có thể làm hỏng chi tiết dẫn hướng và chi tiết khóa của hệ vận hành bằng tay (Excessive force can damage the guiding and locking elements of manually operated systems). Hệ tự động có thể bị hỏng bộ truyền động do khởi động lại nhiều lần. Hệ chạy theo hẹn giờ hoặc chương trình tự động mà không có bộ dò băng giá và độ ẩm đặc biệt dễ gặp rủi ro (Automated systems may sustain drive unit damage through repeat start-up attempts. Systems operated by a timer or automatic programme without a frost and moisture detector are particularly at risk).
Phòng hư hại do băng giá (Prevention of frost damage).
- Bảo đảm ray trên và rãnh dẫn hướng không còn băng và tuyết trước khi vận hành hệ sau thời gian dài không dùng, sau tuyết rơi dày hoặc tuyết bị gió dồn (Make sure that the top tracks and guide channels are free from ice and snow before operating the system after an extended period of non-use, intensive snowfall or snow drifts).
- Đóng hệ nếu dự báo có thời tiết khắc nghiệt như bão tuyết, tuyết bị gió dồn, nhiệt độ giảm đột ngột, mưa tuyết… (Close the system if extreme weather conditions such as blizzards, snow drifts, plunging temperatures, sleet, etc., are forecast).
- Tắt điều khiển tự động nếu có nguy cơ băng giá. Chỉ bật lại bộ điều khiển khi hệ đã hết tuyết và băng (Switch off automatic control if there is a risk of frost. The control unit should not be switched on again until the system is free from snow and ice).
- Hướng dẫn những người phụ trách hệ cho phù hợp (Instruct the persons responsible for the system accordingly).
Chống băng giá điện tử tự động (Automatic electronic frost protection). Bộ dò băng giá điện tử tự động có thể bảo vệ đáng kể chống đóng băng. Các thiết bị này đo nhiệt độ và lượng mưa. Bộ dò băng giá đóng hệ khi vượt giá trị giới hạn. Tuy nhiên, kể cả bộ dò băng giá tự động cũng không thể bảo vệ tuyệt đối trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt (An automatic electronic frost detector can afford considerable protection against freezing. These devices measure temperature and precipitation. The frost detector closes the system if limit values are exceeded. However, even automatic frost detection cannot provide absolute protection in extreme weather conditions).
Trách nhiệm với hư hại do băng giá và tuyết (Liability for frost and snow damage). Người dùng tự chịu trách nhiệm khi vận hành hệ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Người dùng có nghĩa vụ áp dụng mọi biện pháp cần thiết để bảo vệ hệ khỏi hư hỏng hoặc phá hủy. Nhà cung cấp không chịu trách nhiệm cho bất kỳ hư hại nào do vận hành hệ bằng tay hoặc tự động (Operating the system in extreme weather conditions occurs at the user's own responsibility. The user is obligated to introduce whatever measures are necessary to protect the system from damage or destruction. The supplier shall not be liable for any damage caused by manual or automatic operation of the system).
Chữ viết tắt và ký hiệu hãng giải nghĩa (mục 3, trang 8; ký hiệu hình theo thứ tự từ trên xuống trong ảnh):
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| AB | chiều rộng lắp đặt (Installation width) |
| FS | ray dẫn hướng dưới (Bottom guide channel) |
| LMB | chiều rộng thông thủy (Inside width) |
| LS | ray chạy trên (Top track) |
| M | kích thước thiết kế (Design dimension) |
| P | phần chồng mí cửa chớp trượt (Sliding shutter overlap) |
| SLB | chiều rộng cửa chớp trượt (Sliding shutter width) |
| Hình hộp + nhà, hộp trên tô xám | nhìn chính diện (Front view) |
| Hình hộp + nhà, ô chữ nhật dưới tô xám | nhìn từ trên (Top view) |
| Hình hộp + nhà, hình nhà tô xám | nhìn ngang (Side view) |
| Vòng tròn nét đứt | chi tiết (Details) |
| Mũi tên giữa hai ô gạch chéo trên thanh | mặt nhìn (View side) |
| Số trên hình lục giác trong vòng tròn | số dụng cụ, loại dụng cụ (Tool number, tool type) |
| Bàn tay chỉ | thông tin và mẹo thực tế (Practical information and tips) |
Ký hiệu phổ thông:
- Số trên hình lục giác (3, 4, 7, 15): cỡ khóa lục giác / cờ lê theo số in · số trên hình ngôi sao (15): đầu vít sao Torx cỡ 15.
- Bàn tay lau trong đám mây (mục 8.1, ô 2): làm sạch (Cleaning) — giải nghĩa theo bảng ký hiệu tờ 24985 cùng dòng Frontslide; bảng ký hiệu tờ 24984 không in ký hiệu này.
- a, b cạnh mũi tên: thứ tự thao tác (câu chú thích a, b in trên tờ đã dịch ở dòng «Chữ trên hình»).
- + / −: chiều chỉnh tăng / giảm.
- Tách (click): tiếng khớp khi gài đúng.
- Số trong ngoặc vuông [1], [2]…: số vị trí linh kiện theo bảng mục 4.2.
- 1*: chú thích; câu chú thích in ngay dưới hình, đã dịch ở dòng «Chữ trên hình».
- Ø: đường kính · M8, M10: ren hệ mét.
Chữ mục 2 «Thông tin sản phẩm» (Technical data) trang 7 tờ 24984, bỏ inch:
| Hạng mục | Hawa Frontslide 60 A | Hawa Frontslide 100 A | Hawa Frontslide 140 A |
|---|---|---|---|
| Trọng lượng tối đa mỗi cửa chớp trượt (Max. weight per sliding shutter) | 60 kg | 100 kg | 140 kg |
| Chiều rộng cửa chớp trượt tối thiểu (Min. sliding shutter width) | 400 mm | 500 mm | 700 mm |
| Chiều cao cửa chớp trượt tối đa (Max. sliding shutter height) | 3200 mm | 3200 mm | 3200 mm |
| Độ dày cửa chớp trượt (Sliding shutter thickness) | 28–45 mm | 28–50 mm | 28–60 mm |
Theo SPE từng sản phẩm (Technical guidelines), bỏ inch:
| Hạng mục | 60 A | 60 A ray chạy thấp | 100 A | 100 A ray chạy thấp | 140 A |
|---|---|---|---|---|---|
| Trọng lượng cánh tối đa (Max. shutter weight) | 60 kg | 60 kg | 100 kg | 100 kg | 140 kg |
| Độ dày cánh (Shutter thickness) | 28–45 mm | ≥ 28 mm | 28–50 mm | ≥ 28 mm | 28–60 mm |
| Chiều cao cánh tối đa (Max. shutter height) | 3200 mm | 3200 mm | 3200 mm | 3200 mm | 3200 mm |
| Chiều rộng cánh (Max. shutter widht, nguyên văn SPE) | 400–3750 mm | 400–3750 mm | 500–3750 mm | 500–3750 mm | 700–3750 mm |
| Diện tích cánh tối đa (Max. shutter area) | 9,6 m² | 9,6 m² | 9,6 m² | 9,6 m² | 9,6 m² |
| Diện tích chịu gió tối đa mỗi cánh (max. attack surface per shutter) | 9,6 m² | 9,6 m² | 9,6 m² | 9,6 m² | 9,6 m² |
| Chiều rộng hệ tối đa (Max. system width) | 7500 mm | 7500 mm | 7500 mm | 7500 mm | 7500 mm |
| Diện tích che nắng tối đa (Max. shading area) | 9,6 m² | 9,6 m² | 9,6 m² | 9,6 m² | 9,6 m² |
| Chỉnh chiều cao (Height adjustable) | ± 2 mm | ± 2 mm | ± 2 mm | ± 2 mm | ± 2 mm |
- Độ dày cánh của 140 A: mục Giao diện (Interfaces) trong SPE 140 A ghi 28–50 mm (Door thickness 28–50 mm); mục Thông số kỹ thuật SPE 140 A và tờ 24984 ghi 28–60 mm.
- Mức sử dụng (Application area), cả năm SPE: nhẹ / bán công cộng · trung bình / bán công cộng · cao / công cộng · trong đất liền, cách bờ biển hơn 20 km — đều Có (Utilization light / medium / high; Inland, more than 20 km from the coast — Yes).
- Thử nghiệm (Tests), cả năm SPE: phụ kiện công trình – phụ kiện cửa trượt theo EN 13659, DIN EN 1670 · khả năng chịu tải gió: cấp 6 theo EN 13659 (Resistance to wind load; class 6) · lực vận hành: cấp 1 theo EN 13659 (Operating force: Class 1) · chống ăn mòn: cấp 4 (khả năng chống rất cao, khu vực ngoài nhà điều kiện rất khắc nghiệt) theo DIN EN 1670 (Corrosion resistance: Class 4 (very high resistance, external area with very harsh conditions)).
- Nơi sử dụng (Place of use), cả năm SPE: khu vực ngoài nhà có khí hậu nông thôn nội địa, không có mức ô nhiễm đặc biệt cao và cách biển ít nhất 20 km.
- Chữ trên hình: 4.1 Tổng thể: Hawa Frontslide 60 A, 100 A và Hawa Frontslide 140 A (Overview: Hawa Frontslide 60 A, 100 AHawa Frontslide and Hawa Frontslide 140 A, nguyên văn tờ hãng) · A · [1][2][3] · [4][5][6] · [7][8][9] · [10][11][12] · [13] · [14] · [15] · [16]
Tờ hãng chỉ in số vị trí, hình và mã hàng, không in tên:
| Số | Mã hàng | Dùng cho |
|---|---|---|
| [1] | 24795 · 24796 · 24839 | Hawa Frontslide 60 A |
| [2] | 24797 · 24798 · 24840 | Hawa Frontslide 100 A |
| [3] | 24799 · 24800 · 24841 | Hawa Frontslide 140 A |
| [4] | 17119 | Hawa Frontslide 60 A |
| [5] | 24552 | Hawa Frontslide 100 A |
| [6] | 24554 | Hawa Frontslide 140 A |
| [7] | 24562 | Hawa Frontslide 60 A |
| [8] | 24564 | Hawa Frontslide 100 A |
| [9] | 24567 | Hawa Frontslide 140 A |
| [10] | 17027 | Hawa Frontslide 60 A |
| [11] | 24834 | Hawa Frontslide 100 A |
| [12] | 24835 | Hawa Frontslide 140 A |
| [13] | 24808, 24809, 24845 (in kèm ô vuông trắng) · 24810, 24811 (in kèm ô vuông có ô đen bên trong) | 60 A / 100 A / 140 A |
| [14] | 24767 | 60 A / 100 A / 140 A |
| [15] | 24460 · 24462 | 60 A / 100 A / 140 A |
| [16] | 24543 · 24544 | 60 A / 100 A / 140 A |
- Chữ trên hình: 5.1 Thiết kế: Hawa Frontslide 60 A (Planning: Hawa Frontslide 60 A) · nhìn ngang (Side view) · 18.5 · 30 · Ø 5.2 · 3 · 109 · 71 · 30 ± 2 · 28 - 45
- Chữ trên hình: 5.2 Thiết kế: Hawa Frontslide 60 A (Planning: Hawa Frontslide 60 A) · nhìn ngang · 67 · 18.5 · 30 · 18.5 · Ø 5.2 · 3 · 109 · 71 · 30 ± 2 · 28 - 45 · 51
- Chữ trên hình: 5.3 Thiết kế: thanh đỡ góc cho Hawa Frontslide 60 A (Planning: Angled profile support for Hawa Frontslide 60 A) · nhìn ngang · 80 · 23 · 135 · 71 · 30 ± 2 · 35 · 30 · 18 · Ø 6.4 · 40 · 28 - 45
- Chữ trên hình: 5.4 Thiết kế: thanh đỡ góc có thanh đệm cho Hawa Frontslide 60 A (Planning: Angled profile support with spacer profile for Hawa Frontslide 60 A) · nhìn ngang · 105 · 75 · 30 · 26 · 138 · 71 · 30 ± 2 · 38 · Ø 6.4 · 30 · 6.5 · 65 · 28 - 45
- Chữ trên hình: 5.5 Thiết kế: ray chạy trên thấp cho Hawa Frontslide 60 A (Planning: Lower top track for Hawa Frontslide 60 A) · nhìn ngang · 30 · Ø 5.2 · 37 · 30 ± 2 · ≥ 28
- Chữ trên hình: 5.6 Thiết kế: Hawa Frontslide 100 A (Planning: Hawa Frontslide 100 A) · nhìn ngang · 18.5 · 35 · Ø 6.2 · 3 · 109 · 71 · 30 ± 2 · 28 - 50
- Chữ trên hình: 5.7 Thiết kế: ray chạy trên thấp cho Hawa Frontslide 100 A (Planning: Lower top track for Hawa Frontslide 100 A) · nhìn ngang · 35 · Ø 6.2 · 47 · 30 ± 2 · ≥ 28
- Chữ trên hình: 5.8 Thiết kế: Hawa Frontslide 140 A (Planning: Hawa Frontslide 140 A) · nhìn ngang · 18.5 · 45 · Ø 6.2 · 3 · 109 · 71 · 30 ± 2 · 28 - 60
- Chữ trên hình: 5.9 Thiết kế: các kiểu dẫn hướng (Planning: Guide situations) · nhìn ngang · 15 · 3 · 28 · 14 · Ø 4.2 · Ø 4.2 · 8 · Ø 5.3 · 22 - 40 · 52 · 2 · 9 · 80 · 16 · Ø 4.5 · 6 · 32 · 26 · 8 · ≥ 8 · 4 · 40 · 50 · 1* = do khách hàng làm (provided by customer)
- Chữ trên hình: 6.1 Tính toán: chiều rộng cửa chớp trượt, ray chạy trên và ray dẫn hướng dưới (Calculation: Sliding shutter width, top track and bottom guide channel) · nhìn từ trên (Top view) · P1 · LMB · P2 · SLB · SLB = LMB + P1 + P2 · ≥ SLB · LS, FS, AB · LS = (2 × SLB) − P2 · FS = LS
Mục 6.2 Tính toán: điểm treo (Calculation: Suspension points), trang 21 — nhìn chính diện (Front view). Bảng khoảng cách tính bằng mm (System / distance in mm):
| Hệ (System) | M1 | M2 |
|---|---|---|
| Hawa Frontslide 60 A | 110 | 110 |
| Hawa Frontslide 100 A | 130 | 130 |
| Hawa Frontslide 140 A | 170 | 170 |
- Chữ trên hình: M1 · M2
- Chữ trên hình: 6.3 Tính toán: lỗ khoan trên cửa chớp trượt (Calculation: Drill holes, sliding shutter) · nhìn từ trên · M1 · M2 · 50 · 50 · 36 · 36 · 26 · 26 · 10
- Chữ trên hình: 6.4 Tính toán: lỗ khoan dẫn hướng dưới của cửa chớp trượt (Calculation: Drill holes, bottom sliding shutter guide) · 10 · 10 · 21 · 17 · 66 · 66 · 17 · 19 · nhìn chính diện (Front view) · nhìn từ trên (Top view)
- Chữ trên hình: 7.1 Gia công trước: cửa chớp trượt (Pre-assembly: Sliding shutter) · Ø 6
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.1 tờ 24984 2Bước 2
Ô số 2 mục 8.1 tờ 24984 3Bước 3
Ô số 3 mục 8.1 tờ 24984
- Chữ trên hình: 8.2 Lắp đặt: ray dẫn hướng dưới (Assembly: Bottom guide channel) · 300 · nhìn ngang (Side view) · 52 · Ø 5.3 · 9 · 2
- Chữ trên hình: 8.3 Lắp đặt: cửa chớp trượt (Assembly: Sliding shutter) · nhìn ngang · ~ 24
Bước 1/7
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.3 tờ 24984 2Bước 2
Ô số 2 mục 8.3 tờ 24984 3Bước 3
Ô số 3 mục 8.3 tờ 24984 - Chữ trên hình: + · − · 7
4Bước 4
Ô số 4 mục 8.3 tờ 24984 - Chữ trên hình: 15
5Bước 5
Ô số 5 mục 8.3 tờ 24984 - Chữ trên hình: a = kéo cửa chớp trượt hơi ra phía trước (Pull the sliding shutters slightly forwards) · b = lắp dẫn hướng cửa chớp trượt vào ray dẫn hướng dưới (Insert the sliding shutter guide into the bottom guide channel) · nhìn ngang
6Bước 6
Ô số 6 mục 8.3 tờ 24984 - Chữ trên hình: nhìn ngang
7Bước 7
Ô số 7 mục 8.3 tờ 24984 - Chữ trên hình: 3
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.4 tờ 24984 Sơ đồ nhìn từ trên cạnh chữ 1 a, mục 8.4 - Chữ trên hình: 1 a = đóng cửa chớp trượt (Close the sliding shutter)
2Bước 2
Ô số 2 mục 8.4 tờ 24984 Sơ đồ nhìn từ trên cạnh chữ 2 a, mục 8.4 - Chữ trên hình: 2 a = mở cửa chớp trượt (Open the sliding shutter) · 2 b = cố định chặn ray ở vị trí này (Set the track stop at this position) · 3
3Bước 3
Ô số 3 mục 8.4 tờ 24984 - Chữ trên hình: + · − · 3
- Chữ trên hình: 8.5 Lắp đặt: nẹp che (Assembly: Cover) · ≤ 500
Bước 1/4
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.5 tờ 24984 - Chữ trên hình: tách (click)
2Bước 2
Ô số 2 mục 8.5 tờ 24984 - Chữ trên hình: nhìn ngang · 15
3Bước 3
Ô số 3 mục 8.5 tờ 24984 - Chữ trên hình: tách (click)
4Bước 4
Ô số 4 mục 8.5 tờ 24984 - Chữ trên hình: nhìn ngang · 15
- Chữ trên hình: 9.1 Tùy chọn: các cách khóa và chốt giữ Hawa Frontslide 60 A (Optional: Locking and securing options Hawa Frontslide 60 A) · A · B · 17155 · 19319 · 117 · Ø 20 · 20 · 9 · 71 · 4
- Chữ trên hình: 9.2 Tùy chọn: lắp bằng bu lông đầu búa loại 28/15 do khách hàng cấp (Optional: Assembly using hammer head bolts type 28/15 provided by the customer) · nhìn ngang · Hawa Frontslide 60 A · Hawa Frontslide 100 A · Hawa Frontslide 140 A · M 8 · M 10 · 10.9 · 23.4 · 4.3 · 5.3
- Chữ trên hình: 9.3 Tùy chọn: nắp che (Optional: Cover cap) · 15
- Chữ trên hình: 9.4 Tùy chọn: chốt nối (Optional: Connecting pins) · 17221 · 17221
Phụ kiện Hawa (Hawa Accessoires) — Chốt giữ cửa chớp trượt 800/1200 cho Hawa Frontslide 60/100/140 A (Sliding shutter locking device 800/1200 for Hawa Frontslide 60/100/140 A) — tờ 23709, bản d/12.2022.
Đặc điểm sản phẩm (Product properties):
- Cho Hawa Frontslide 60/100/140 A (For Hawa Frontslide 60/100/140 A).
- Bắt vít lên mọi loại cửa chớp trượt (Screws onto all sliding shutter types).
- Chiều cao lắp nhỏ, 12 mm (Shallow installation height of 12 mm).
- Giữ được cửa chớp trượt ở bất kỳ vị trí nào (Sliding shutters can be locked in place at any position).
- Lắp dễ, không cần phay; lắp bổ sung sau cũng được (Easy to fit without milling; retrofitting is also possible).
- Tay gạt có nấc: chỉnh được phải/trái (Handle with ratchet: adjustable right/left).
- Vật liệu: thép không gỉ (Material: stainless steel).
| Bộ (Set) | Thành phần |
|---|---|
| 23714 — chốt giữ cửa chớp trượt 800 mm (Sliding shutter locking device 800 mm) | 1 x bộ chốt giữ (Locking device) · 5 x vít đầu chìm M4x16 và 3,5x20 (Countersunk screws M4x16 and 3,5x20) · 3 x vít không đầu M6x20 (Threaded pins M6x20) · 1 x chặn (Stop) · 1 x khóa lục giác (Hex key) |
| 23715 — chốt giữ cửa chớp trượt 1200 mm (Sliding shutter locking device 1200 mm) | 1 x bộ chốt giữ · 7 x vít đầu chìm M4x16 và 3,5x20 · 3 x vít không đầu M6x20 · 1 x chặn · 1 x khóa lục giác |
Lắp đặt (Assembly), trang 2–4 tờ 23709:
- Chữ trên hình: A · B · C
- Xin lưu ý bộ chốt giữ dùng được cho cánh có độ dày khác nhau. Chỉnh phanh như sau theo độ dày cánh (Please note that the locking device can be used for panels of different thicknesses. Adjust the brake as follows in accordance with the panel thickness): A = 32 mm độ dày cánh (Panel thickness) · B = 40 mm · C = 50 mm.
- Chữ trên hình: 1 · 2 · 3 · ≥ 30 · A/B/C · 12 · H
- Bảo đảm phanh (2) nằm giữa ray chạy trên (1) trước khi lắp then khóa (3) (Please make sure that the brake (2) is positioned in the middle of the top track (1) before fitting the locking bolt (3)): A = 16 mm · B = 20 mm · C = 25 mm · H = 800 / 1200 mm.
- Số trên hình: 1 = ray chạy trên (Top track) · 2 = bộ chốt giữ (locking device) · 3 = then khóa (Locking bolt).
- Chữ trên hình: 4 · 5 · ≥ 110 · 23 · Ø 20
- Đặt bộ chốt giữ ở vị trí duỗi ra (Position the locking device in the extended position). Thay vít không đầu M6x25 mm trên chặn bằng vít không đầu M6x20 mm kèm theo (Replace the M6x25 mm threaded pins on the stopper with the enclosed M6x20 mm threaded pins). Đánh dấu lỗ khoan trên cửa chớp trượt và khoan theo loại vít (Mark the drill holes on the sliding shutter and drill according to the screw types): khung nhôm — vít đầu chìm M4x16 mm (Aluminium frame: countersunk screw M4x16 mm); khung gỗ — vít gỗ đầu chìm 3.5x20 mm (Wood frame: countersunk wood screw 3.5x20 mm).
- Bắt bộ chốt giữ vào cửa chớp trượt bằng vít kèm theo (Attach the locking device to the sliding shutter using the screws provided). Khoan lỗ như sau để lắp chặn cạnh cần chỉnh (5) (Drill holes as follows to attach the stop next to the adjustment lever (5)): khung nhôm — cho M6 (Aluminium frame: for M6); khung gỗ — Ø5x16 mm sâu (Wood frame: Ø5x16 mm deep).
- Số trên hình: 4 = chặn (Stopper) · 5 = khóa (Lock).
- Chữ trên hình: 6 · 7
- Chỉnh lực giữ (Setting the retention force). Trước hết nới đai ốc lục giác (7). Chỉnh lực giữ bằng cách xoay đĩa phanh (6). Sau đó siết đai ốc lục giác (7) (To do so, first release the hex nut (7). Adjust the retention force by turning brake plate (6). Then tighten the hex nut (7)).
- Số trên hình: 6 = bộ chốt giữ (locking device, nguyên văn tờ hãng; câu chữ phía trên gọi chi tiết 6 là đĩa phanh — brake plate) · 7 = đai ốc lục giác (Hex nut).
- Áp dụng kích thước hệ mét – số inch chỉ để tham khảo (Metric Dimensions are valid - dimensions stated in inches are for information only).
- Mounting instructions Hawa Frontslide 60-100-140 A, 24984 — bản in d/11.2021 (AEA0597), 36 trang; shop: 27.03.2024. Bản lưu: nguon/MON_XX_Hawa_Frontslide_60-100-140_A_24984.pdf
- Installation instructions Sliding shutter locking device, 23709 — bản in d/12.2022, 4 trang; shop: 27.03.2024. Bản lưu: nguon/MON_XX_Hawa_Frontslide_60-100-140_A_Schiebeladen-Feststeller_23709.pdf
- Hawa Information: Operation of screening systems in conjunction with snow and ice, 24102 — bản in c/11.2020, 1 trang; shop: 27.03.2024. Bản lưu: nguon/MON_EN_Hawa_On_buildings_snow_ice_screening_systems_24102.pdf
- Lưu ý an toàn (Sicherheitshinweise / Safety Notes), 22991 — shop: 27.03.2024
- Tờ đặc tả: SPE_EN Hawa Frontslide 60 A (shop: 18.10.2024) · SPE_EN Hawa Frontslide 100 A (18.10.2024) · SPE_EN Hawa Frontslide 140 A (18.10.2024) · SPE_EN Hawa Frontslide 60 A low running track (02.04.2025) · SPE_EN Hawa Frontslide 100 A low running track (13.08.2024)
- Trang sản phẩm: Hawa Frontslide 60 A · Hawa Frontslide 100 A · Hawa Frontslide 140 A · Hawa Frontslide 60 A Low running track · Hawa Frontslide 100 A Low running track
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.