Hướng dẫn thiết kế và lắp đặt Hawa Purolino Plus 80
Tên gốc của hãng: Hawa Purolino Plus 80
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- 25549 / 25550 / 25551 / 25552
- Áp dụng cho:
- Hawa Purolino Plus 80; bộ cho 1 cánh kính cường lực đơn mã 25549, 25550, 25551, 25552 (anod / giả inox, có / không giảm chấn); phụ kiện kính dán cường lực 2 x 4 mm mã 25554, 2 x 5 mm mã 25555, 2 x 6 mm mã 25556
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
29 phần · bấm tên phần để mở
Hawa Purolino PLUS 80 — Hướng dẫn thiết kế và lắp đặt (Planning and installation instructions), tờ 25557, bản d, 11.2020 (60 trang). Hệ phụ kiện cho cánh trượt toàn kính có bộ treo giấu kín, cánh nặng đến 80 kg (Hardware system for all-glass sliding doors with concealed suspension, weighing up to 80 kg).
Mô tả sản phẩm, theo trang sản phẩm shop Hawa và tờ đặc tả SPE Purolino Plus 80:
Phụ kiện cho 1 cánh kính treo chạy trên, nặng đến 80 kg (176 lbs.), ray chạy lắp nổi hoặc ray chạy phẳng với trần. Có cơ cấu đóng êm và tự đóng. Lắp tường hoặc lắp trần. (Fitting for 1 top-running glass door up to 80 kg (176 lbs.), with surface mounted running track or running track flush with the ceiling. With soft and self closing mechanism. Wall or ceiling mounting.)
| Điểm nổi bật (Product-Highlights) | Nội dung |
|---|---|
| Năng suất (Productivity) | Nêm treo luôn tiếp cận được từ bên dưới, treo cánh và chỉnh cao cực nhanh, dễ (Suspension wedges accessible from below at any time for extremely quick and easy door mounting and height adjustment) |
| Thẩm mỹ (Aesthetics) | Kỹ thuật nằm gọn trong ray chạy, cho phép giải pháp toàn kính không lộ chi tiết phụ kiện (Technology integrated in the running track makes all-glass solutions possible without visible fitting parts) |
Kiểu lắp (Design / Integration), theo trang shop: lắp tường (Wall mounting) · lắp trần (Ceiling mounting) · lắp âm trần (Ceiling mounting recessed) · treo chạy trên (Top-running).
Mục lục tờ 25557 (Table of contents): 2 Thông tin sản phẩm · 3 Chữ viết tắt, ký hiệu · 4 Tổng quan (4.1–4.11) · 5 Thiết kế (5.1–5.5) · 6 Tính toán (6.1–6.7) · 7 Lắp sơ bộ (7.1–7.6) · 8 Lắp đặt (8.1–8.11). Các phần dưới đây theo đúng thứ tự đó.
Chữ in trang 8 tờ 25557, mục 2 Thông tin sản phẩm (Product information), bản EN:
- Mục đích sử dụng (Intended use): phụ kiện cho cánh trượt toàn kính bằng kính cường lực đơn hoặc kính dán cường lực, có bộ treo giấu kín (Hardware for all-glass sliding doors made of fully tempered monolithic or fully tempered laminated glass with concealed suspension).
- Để thao tác thuận tiện với cánh trượt có cơ cấu đóng êm, dùng tay nắm dạng thanh cong thay cho tay nắm âm (For convenient operation of sliding doors with soft closing mechanisms, use bow-type handles instead of shell handles).
- Nơi sử dụng đúng mục đích (Intended place of use): phụ kiện này được thiết kế cho phòng trong nhà được che chắn (This furniture hardware is designed for protected interior rooms).
- Độ cong võng tối đa của kính ±2 mm (Maximum bowing of the glass ±2 mm).
- Chứng nhận tải về tại www.hawa.com (Certificates are available for downloading at www.hawa.com).
- Mã hàng (Article number): hàng được ghi bằng số 5 chữ số (Articles are identified by a 5-digit number).
- Lưu ý chung (General notes): tài liệu «Lưu ý an toàn» (Safety Notes, 22991) là phần không tách rời của hướng dẫn thiết kế và lắp đặt này. Với hệ có động cơ, phải giao hướng dẫn vận hành và tài liệu «Lưu ý an toàn» (22991) cho người dùng cuối (The document "Safety Notes" (22991) is an integral component of these planning and installation instructions. The operating instructions and the document titled "Safety notes" (22991) must be handed over to the end user of powered systems).
- Áp dụng kích thước hệ mét – số inch chỉ để tham khảo (Metric measurements apply – those in inches are for information only).
- Giữ lại hướng dẫn. Bản thay thế có tại www.hawa.com (Retain the instructions. Replacements available from www.hawa.com).
- Rủi ro và rủi ro còn lại (Risk and residual risk): phụ kiện không gây rủi ro hay rủi ro còn lại (The hardware does not pose a risk or residual risk).
- Thải bỏ (Disposal): vật liệu, phụ kiện và bao bì nên được đưa đi tái chế theo cách thân thiện với môi trường (Materials, accessories and packaging should be recycled in an environmentally friendly manner).
Chữ in trang 60 tờ 25557 (bản EN): Hawa là nhãn hiệu đã đăng ký của Hawa Sliding Solutions AG ("Hawa"). Tên sản phẩm (ví dụ Junior) do Hawa đăng ký, hoặc Hawa giữ quyền sử dụng độc quyền. Nội dung tài liệu này, gồm cả ảnh và hình vẽ, được bảo hộ bản quyền, không được sao chép, sửa đổi hay dùng cách khác khi chưa có đồng ý rõ ràng của Hawa (Hawa is a registered trademark of Hawa Sliding Solutions AG ("Hawa"). Product names (such as Junior) are registered by Hawa, or Hawa claims exclusive rights of use to them. The contents of this publication, including photographs and graphics are protected by copyright. These contents may not be copied or modified or otherwise used without Hawa's explicit consent).
Bảng chữ viết tắt và ký hiệu (Abbreviations, symbols), trang 9 tờ 25557:
| Ký hiệu | Ý nghĩa (trang 9 tờ 25557) |
|---|---|
| EH | chiều cao lắp đặt (Installation height) |
| ESG | kính cường lực đơn (Fully tempered monolithic glass) |
| FD | độ dày lớp phim (Film thickness) |
| GB | chiều rộng kính (Glass width) |
| GH | chiều cao kính (Glass height) |
| LMB | chiều rộng lọt lòng (Inside width) |
| LS | ray chạy (Top track) |
| M | tay nắm cánh trượt và khoảng cách an toàn (Sliding door handle and safety distance) |
| N | kích thước chỉnh cam kích hoạt (Adjustment dimension for trigger) |
| P | phần cánh chồng lên nhau (Door overlap) |
| Q | tay nắm (Handle) |
| VSG | kính dán cường lực (Fully tempered laminated glass) |
| Hình hộp + hình nhà, ô trên tô xám | hình nhìn trước (Front view) |
| Hình hộp + hình nhà, ô dưới tô xám | hình nhìn từ trên (Top view) |
| Hình hộp + hình nhà, mái nhà tô xám | hình nhìn cạnh (Side view) |
| Vòng tròn nét gạch | chi tiết phóng to (Details) |
| Số trên hình lục giác đen | số dụng cụ, loại dụng cụ (Tool number, tool type) |
| Ô vuông trắng □ | anod không màu (Plain anodized) |
| Ô vuông xám ■ | giả inox (Stainless steel effect) |
| Bàn tay chỉ | thông tin và mẹo thực tế (Practical information and tips) |
Ký hiệu phổ thông:
- Đúng (dấu tích ✓)
- Sai (khung bị gạch chéo ✗)
- Tiếng tách khi vào khớp (chữ "click" trong hình nổ)
- Hoặc (chữ DE oder / FR ou / EN or đặt giữa hai khung hình: chọn một trong hai cách)
- 2x: hai lần / hai chỗ (in cạnh chìa lục giác)
- Chữ * và ** sau ESG, VSG: chú thích ở bảng trang 30 (*ESG kính cường lực đơn · **VSG kính dán cường lực từ ESG)
Tờ 25557 đánh số vị trí linh kiện [1]–[30] trong các bảng 4.2, 4.4, 4.6, 4.8, 4.10 và chỉ in mã hàng, không in tên. Bảng mã theo từng vị trí nằm ở từng phần Tổng quan bên dưới.
Thành phần bộ trên trang shop Hawa (tên + mã, dịch nguyên, không đối chiếu với số vị trí trên tờ 25557). Bộ cho 1 cánh, kính cường lực đơn (set for 1 panel, fully tempered monolithic glass): 25549 anod, không giảm chấn · 25550 anod, có giảm chấn · 25551 giả inox, không giảm chấn · 25552 giả inox, có giảm chấn. Bộ gồm (Set consisting of), số lượng:
| Tên hãng | 25549 | 25550 | 25551 | 25552 | Mã |
|---|---|---|---|---|---|
| Xe lăn 2 bánh trái, bánh ổ bi bọc nhựa (Two-wheeled trolley left, with plastic-tyred ball bearing wheels) | 1 | 1 | 1 | 1 | 23941 |
| Xe lăn 2 bánh phải, bánh ổ bi bọc nhựa (Two-wheeled trolley right, with plastic-tyred ball bearing wheels) | 1 | 1 | 1 | 1 | 23942 |
| Nêm treo để lắp kính, trái (Suspension wedges for glass mounting, left) | 1 | 1 | 1 | 1 | 23939 |
| Nêm treo để lắp kính, phải (Suspension wedges for glass mounting, right) | 1 | 1 | 1 | 1 | 23940 |
| Chặn ray, lực giữ chỉnh được, trái (Track stop, adjustable retaining force, left) | 1 | 1 | 1 | 1 | 23874 |
| Chặn ray, lực giữ chỉnh được, phải (Track stop, adjustable retaining force, right) | 1 | 1 | 1 | 1 | 23875 |
| Chi tiết kẹp kính cho kính cường lực đơn, dày 8, 10, 12 (12, 7) mm (Glass fixing parts for fully tempered monolithic glass, thickness 8, 10, 12 (12, 7) mm — nguyên văn trang shop) | 1 | 1 | 1 | 1 | 25553 |
| Đầu nối kính, trọn bộ (Glass connector, complete) | 1 | 1 | 23747 | ||
| Bộ đóng êm SoftMove 80 cho Hawa Purolino-PLUS 80, giảm chấn hai phía (Soft closing mechanism SoftMove 80 for Hawa Purolino-PLUS 80, two-sided damping) | 1 | 1 | 23880 | ||
| Cam kích hoạt, trọn bộ, lắp được bên trái hoặc phải (Trigger cams, complete, left or right mountable) | 2 | 2 | 24161 | ||
| Dẫn hướng sàn không rơ, 2 phần, kèm miếng trượt tự dính cho kính mờ, kính dày 8–13 mm, mạ crôm mờ (Rattle-proof floor guide 2-part, incl. self-adhesive sliders f. satinised glass, glass thickness 8-13 mm, matt chromium finish) | 1 | 1 | 21029 | ||
| Dẫn hướng sàn không rơ, 2 phần, kèm miếng trượt tự dính cho kính mờ, kính dày 8–13 mm, giả inox (Rattle-proof floor guide 2-part, incl. self-adhesive sliders f. satinised glass, glass thickness 8-13 mm, stainless steel effect) | 1 | 1 | 20858 |
Phụ kiện cho bộ (Accessories for set), trang shop Hawa — dùng cho cánh kính dán cường lực, xem mục 7.2 (tờ 25557 ghi dùng kèm 25553):
| Tên hãng | Mã |
|---|---|
| Phụ kiện Hawa Purolino-PLUS 80, kính dán cường lực, 2 x 4 mm (Accessories Hawa Purolino-PLUS 80, fully tempered laminated glass, 2 x 4 mm) | 25554 |
| Phụ kiện Hawa Purolino-PLUS 80, kính dán cường lực, 2 x 5 mm (Accessories Hawa Purolino-PLUS 80, fully tempered laminated glass, 2 x 5 mm) | 25555 |
| Phụ kiện Hawa Purolino-PLUS 80, kính dán cường lực, 2 x 6 mm (Accessories Hawa Purolino-PLUS 80, fully tempered laminated glass, 2 x 6 mm) | 25556 |
| Chặn cánh dưới có cụm định tâm, mạ crôm mờ (Bottom door stop with centering assembly, dull chromium finish) | 20773 |
| Chặn cánh dưới có cụm định tâm, giả inox (Bottom door stop with centering assembly, stainless steel effect) | 21473 |
Khóa và tay nắm khi cần: tờ 25557 dẫn sang hướng dẫn lắp Hawa Toplock 17199 (Lock and handle as required, see Hawa Toplock assembly instructions 17199).
4.1 Tổng quan: lắp tường (Overview: Wall mounting) — trang 10 tờ 25557.
- Chữ trên hình: số vị trí linh kiện 1 · 5 · 8 · 9 · 10 · 11 · 12 · 14 · 19/20 · 22 · 23 · 24 · 29 · 30
4.2 Tổng quan: số vị trí linh kiện, lắp tường (Overview: of item numbers wall mounting) — trang 11 tờ 25557.
| Vị trí | Mã in trên tờ (□ anod không màu · ■ giả inox) |
|---|---|
| Linh kiện số 1 | 23833 □ · 23835 ■ · 23841 □ · 23842 ■ · 23834 □ · 23836 ■ |
| Linh kiện số 5 | 23810 □ · 23817 ■ · 23811 □ · 23818 ■ · 23816 □ · 23819 ■ |
| Linh kiện số 8 | 24145 □ · 24080 ■ |
| Linh kiện số 9 | 23941 |
| Linh kiện số 10 | 23942 |
| Linh kiện số 11 | 23939 |
| Linh kiện số 12 | 23940 |
| Linh kiện số 14 | 23874 · 23875 |
| Linh kiện số 19 | 25553 |
| Linh kiện số 20 | 25554 · 25555 · 25556 |
| Linh kiện số 22 | 23909 · 23910 · 23911 |
| Linh kiện số 23 | 22146 □ · 22147 ■ · 22144 □ · 22145 ■ |
| Linh kiện số 24 | 16452 · 16453 |
| Linh kiện số 29 | 21029 □ · 20858 ■ |
| Linh kiện số 30 | 20773 □ · 21473 ■ |
Các ô vị trí 2, 3, 4, 6, 7, 13, 15–18, 21, 25–28 để trống trên trang 11.
4.3 Tổng quan: lắp trần (Overview: ceiling mounting) — trang 12 tờ 25557.
- Chữ trên hình: số vị trí linh kiện 2 · 5 · 8 · 9 · 10 · 11 · 12 · 14 · 19/20 · 22 · 23 · 24 · 29 · 30
4.4 Tổng quan: số vị trí linh kiện, lắp trần (Overview: of item numbers ceiling mounting) — trang 13 tờ 25557.
| Vị trí | Mã in trên tờ (□ anod không màu · ■ giả inox) |
|---|---|
| Linh kiện số 2 | 23837 □ · 23839 ■ · 23838 □ · 23840 ■ · 23843 □ · 23844 ■ |
| Linh kiện số 5 | 23810 □ · 23817 ■ · 23811 □ · 23818 ■ · 23816 □ · 23819 ■ |
| Linh kiện số 8 | 24145 □ · 24080 ■ |
| Linh kiện số 9 | 23941 |
| Linh kiện số 10 | 23942 |
| Linh kiện số 11 | 23939 |
| Linh kiện số 12 | 23940 |
| Linh kiện số 14 | 23874 · 23875 |
| Linh kiện số 19 | 25553 |
| Linh kiện số 20 | 25554 · 25555 · 25556 |
| Linh kiện số 22 | 23909 · 23910 · 23911 |
| Linh kiện số 23 | 22146 □ · 22147 ■ · 22144 □ · 22145 ■ |
| Linh kiện số 24 | 16452 · 16453 |
| Linh kiện số 29 | 21029 □ · 20858 ■ |
| Linh kiện số 30 | 20773 □ · 21473 ■ |
Các ô vị trí 1, 3, 4, 6, 7, 13, 15–18, 21, 25–28 để trống trên trang 13.
4.5 Tổng quan: lắp âm trần (Overview: Recessed ceiling mounting) — trang 14 tờ 25557.
- Chữ trên hình: số vị trí linh kiện 3 · 6 · 9 · 10 · 11 · 12 · 14 · 19/20 · 22 · 23 · 24 · 29 · 30
4.6 Tổng quan: số vị trí linh kiện, lắp âm trần (Overview: of item numbers recessed ceiling mounting) — trang 15 tờ 25557.
| Vị trí | Mã in trên tờ (□ anod không màu · ■ giả inox) |
|---|---|
| Linh kiện số 3 | 24118 □ · 24119 ■ · 24120 □ · 24121 ■ · 24122 □ · 24123 ■ |
| Linh kiện số 6 | 23898 □ · 23901 ■ · 23899 □ · 23902 ■ · 23900 □ · 23903 ■ |
| Linh kiện số 9 | 23941 |
| Linh kiện số 10 | 23942 |
| Linh kiện số 11 | 23939 |
| Linh kiện số 12 | 23940 |
| Linh kiện số 14 | 23874 · 23875 |
| Linh kiện số 19 | 25553 |
| Linh kiện số 20 | 25554 · 25555 · 25556 |
| Linh kiện số 22 | 23909 · 23910 · 23911 |
| Linh kiện số 23 | 22146 □ · 22147 ■ · 22144 □ · 22145 ■ |
| Linh kiện số 24 | 16452 · 16453 |
| Linh kiện số 29 | 21029 □ · 20858 ■ |
| Linh kiện số 30 | 20773 □ · 21473 ■ |
Các ô vị trí 1, 2, 4, 5, 7, 8, 13, 15–18, 21, 25–28 để trống trên trang 15.
4.7 Tổng quan: kính cố định (Overview: fixed glass) — trang 16 tờ 25557.
- Chữ trên hình: số vị trí linh kiện 4 · 7 · 21 · 24 · 25 · 26 · 27 · 28
4.8 Tổng quan: số vị trí linh kiện, kính cố định (Overview: of item numbers fixed glass) — trang 17 tờ 25557.
| Vị trí | Mã in trên tờ (□ anod không màu · ■ giả inox) |
|---|---|
| Linh kiện số 4 | 23768 □ · 23769 ■ · 23770 □ · 23771 ■ · 23772 □ · 23773 ■ |
| Linh kiện số 7 | 24138 |
| Linh kiện số 21 | 19548 □ · 21283 ■ · 20865 □ · 21284 ■ · 21229 □ · 21315 ■ |
| Linh kiện số 24 | 16452 · 16453 |
| Linh kiện số 25 | 17020 □ · 22145 ■ · 17021 □ · 22147 ■ |
| Linh kiện số 26 | 18619 · 18663 |
| Linh kiện số 27 | 23135 · 19846 |
| Linh kiện số 28 | 19549 □ · 21285 ■ · 19561 □ · 21286 ■ · 20067 □ · 21287 ■ |
Các ô vị trí còn lại để trống trên trang 17.
4.9 Tổng quan: SoftMove 80 cho Hawa Purolino PLUS 80, giảm chấn hai phía (Overview: SoftMove 80 for Hawa Purolino PLUS 80 two-sided damping) — trang 18 tờ 25557.
- Chữ trên hình: số vị trí linh kiện 13 · 14 · 15 · 18
4.10 Tổng quan: số vị trí linh kiện, SoftMove 80 cho Hawa Purolino PLUS 80, giảm chấn hai phía (Overview: of item numbers SoftMove 80 for Hawa Purolino PLUS 80 two-sided damping) — trang 19 tờ 25557.
| Vị trí | Mã in trên tờ |
|---|---|
| Linh kiện số 7 | 24138 |
| Linh kiện số 13 | 24161 |
| Linh kiện số 14 | 23874 · 23875 |
| Linh kiện số 15 | 23880 |
| Linh kiện số 18 | 23747 |
Các ô vị trí còn lại để trống trên trang 19.
4.11 Biến thể: thanh tường / thanh kết thúc (Variation: wall profile / End profile) — trang 20 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 22144 · 22145 · 22146 · 22147 · 16452 · 16453 · 0 / -6 (6) · 41 · 35 · (35) · 23 · 5 · 50 · 37 (số inch bỏ)
- Chữ trên hình (hình dưới trái): 17020 · 17021 · 20119 · 20120 · 6 · 16452 · 16453 · 18663 · 21 · 18619 · 6 (số inch bỏ)
- Chữ trên hình (hình dưới phải): (23) · Ø4.3 · 22040 · 22041 · 8.2 · (6) · (9) · (16) · 22148 · 22149 · 22150 · 22151 · 5 · 5 · 6.5 · 7.5 (số inch bỏ)
5.1 Thiết kế: lắp tường (Planning: Wall mounting) — trang 21 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 68 · 28 · 42 · Ø6.3 · 19 ±3 · Ø13 · 70 · 23 · 10 (8 - 12.7) · 26 · 10 · 28 (số inch bỏ)
5.2 Thiết kế: lắp trần (Planning: Ceiling mounting) — trang 22 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 68 · 43 · Ø5.2 · 19 ±3 · 70 · 23 · 10 (8 - 12.7) (số inch bỏ)
5.3 Thiết kế: lắp âm trần (Planning: Recessed ceiling mounting) — trang 23 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 66 · 43 · Ø5.2 · 19 ±3 · 70 · 23 · 10 (8 - 12.7) (số inch bỏ)
5.4 Thiết kế: lắp trần có kính cố định (Planning: Ceiling mounting with fixed glass) — trang 24 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 90 · 65 · 22 · 11 · Ø5.2 · 19 ±3 · Ø13 · 60 · 70 · (8 - 12) · 10 (8 - 12.7) · 34 · 14 · 7.5 · 26 · 10 · 21 · 28 (số inch bỏ)
5.5 Thiết kế: lắp âm trần có kính cố định (Planning: Recessed ceiling mounting with fixed glass) — trang 25 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 88 · 65 · 22 · 11 · Ø5.2 · 19 ±3 · Ø13 · 60 · 70 · (8 - 12) · 10 (8 - 12.7) · 34 (số inch bỏ)
6.1 Tính chiều dài ray chạy có thanh tường (Calculation: top track length with wall profile) — trang 26 tờ 25557.
- Chữ trên hình: P1 ≥ 0 · LMB · P2 ≥ 67 · P3 ≥ 25 · Q · 31.5 · P4 · GB · 4 · LS · 4 · M (số inch bỏ)
| Công thức (trang 26 tờ 25557) |
|---|
| P4 = 31.5 + P1 |
| GB = LMB + P1 + P2 |
| M = P1 + (2 x P3) + Q |
| LS = 63 + (2 x GB) - P2 - M |
6.2 Tính chiều dài ray chạy không có thanh tường (Calculation: top track length without wall profile) — trang 27 tờ 25557.
- Chữ trên hình: P1 ≥ 0 · LMB · P2 ≥ 67 · P3 ≥ 25 · Q · 20 · P5 · GB · 4 · LS · 4 · M (số inch bỏ)
| Công thức (trang 27 tờ 25557) |
|---|
| LS = 40 + (2 x GB) - P2 - M |
| P5 = P1 + 20 |
6.3 Tính thanh tường và thanh kết thúc (Calculation: the wall profile and end profile) — trang 28 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 19 · GH · EH · 10 · EH - 70 (số inch bỏ)
| Công thức (trang 28 tờ 25557) |
|---|
| GH = EH - 29 |
6.4 Tính thanh đứng, gioăng cao su và thanh kết thúc (Calculation: the vertical seal, rubber profile and end profile) — trang 29 tờ 25557.
- Chữ trên hình: GH 0 / -2 · GH - 47 · EH - 70 (số inch bỏ)
6.5 Thông tin kính / đặt kính (Glass information / Ordering glass) — trang 29–31 tờ 25557.
| Độ dày kính (Glass thickness) | Dung sai độ dày (Thickness tolerance) |
|---|---|
| ESG*: 8 / 10 / 12 / 12,7 mm | ±0.3 |
| Độ dày kính (Glass thickness) | Độ dày lớp phim (Film thickness) |
|---|---|
| VSG** từ ESG* (VSG** made from ESG*): 2x4 ± 0,2 mm | 0,38 / 0,76 / 1,52 mm |
| VSG** từ ESG*: 2x5 ± 0,2 mm | 0,38 / 0,76 / 1,52 mm |
| VSG** từ ESG*: 2x6 ± 0,2 mm | 0,38 / 0,76 mm |
- *ESG: kính cường lực đơn (Fully tempered monolithic glass).
- **VSG: kính dán cường lực từ ESG (Fully tempered laminated glass from ESG).
- FD: độ dày lớp phim (Film thickness).
- Mọi cạnh kính được mài vát tối đa 1 mm ở chỗ khoét kính (All glass edges are seamed maximum 1 mm in the glass cutout).
- VSG** từ ESG* được phép lệch tối đa 2 mm ở chỗ khoét kính (VSG** from ESG* permissible with max. offset of 2 mm in the glass cutout).
- Phải dùng ESG* hoặc VSG* làm từ ESG* (Either ESG* or VSG* made from ESG* must be used — nguyên văn tờ hãng bản EN ghi VSG*, bản DE/FR ghi VSG**).
- Độ cong võng tối đa của kính ±2 mm (Maximum bowing of the glass ±2 mm).
Đặt kính, trang 31 tờ 25557:
- Chữ trên hình: 15 ±0.5 · 11.5 ±0.5 · 14 ±0.5 · Ø22 ±0.2 · 130 · 130 · 1 · GH · GB (≥ 600) (số inch bỏ)
- Bảng đặt kính in trên tờ (để trống cho người đặt điền): loại kính (Glass type) · độ dày kính (Glass thickness) · số tấm (Piece) · GH 0/-2 (mm) · GB (mm)
- 1: khóa và tay nắm khi cần, xem hướng dẫn lắp Hawa Toplock 17199 (Lock and handle as required, see Hawa Toplock assembly instructions 17199).
6.6 Thông tin kính / đặt kính có SoftMove 80 cho Hawa Purolino PLUS 80 (Glass information / Ordering glass with SoftMove 80 for Hawa Purolino PLUS 80) — trang 32 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 130 · R12 · 37 · 130 · 110 · 365 · 15 ±0.5 · 11.5 ±0.5 · 14 ±0.5 · Ø22 ±0.2 · 1 · GH · GB (≥ 850) (số inch bỏ)
- Bảng đặt kính in trên tờ (để trống cho người đặt điền): loại kính (Glass type) · độ dày kính (Glass thickness) · số tấm (Piece) · GH 0/-2 (mm) · GB (mm)
- 1: khóa và tay nắm khi cần, xem hướng dẫn lắp Hawa Toplock 17199 (Lock and handle as required, see Hawa Toplock assembly instructions 17199).
6.7 Tính kính cố định (Calculation: fixed glass) — trang 33 tờ 25557.
- Chữ trên hình (hình trên): 21 · 38 · 34 · 8 - 12 · ≥ P2 · 5.5 · 21 · 2.5 · 14 (số inch bỏ)
- Chữ trên hình (hình giữa): 21 · 38 · 34 · 8 - 12 · 14 · 7.5 · 6.7 · ≥ 50 · 5.5 · 21 · 2.5 · 14 (số inch bỏ)
- Chữ trên hình (hai hình dưới): 34 · (8 - 12) · 10 (8 - 12.7) · 14 · 7.5 · Ø4.9 · Ø5.3 · 21 · 28 · 26 · 10 (số inch bỏ)
7.1 Lắp sơ bộ: cánh trượt bằng kính cường lực đơn (Pre-assembly: sliding door with fully tempered monolithic glass) — trang 34–35 tờ 25557.
| Độ dày kính ESG (Glass thickness ESG) | Mã (N°) |
|---|---|
| 8 mm | 25553 |
| 10 mm | 25553 |
| 12 mm · 12.7 mm | 25553 |
- Chữ trên hình: ✓ (đúng) · khung gạch chéo (sai)
7.2 Lắp sơ bộ: cánh trượt bằng kính dán cường lực (Pre-assembly: sliding door with fully tempered laminated glass) — trang 36–38 tờ 25557.
| Độ dày kính VSG (Glass thickness VSG) | Độ dày lớp phim (Film thickness) | Mã (N°) | Mã (N°) |
|---|---|---|---|
| 2 x 4 mm | 0.38 mm - 1.52 mm | 25554 | 25553 |
| 2 x 5 mm | 0.38 mm - 1.52mm | 25555 | 25553 |
| 2 x 6 mm | 0.38 mm - 0.78 mm | 25556 | 25553 |
Độ dày phim kính 2 x 6 mm: 0,38 / 0,76 mm (bảng trang 29 tờ 25557) · 0.38 mm - 0.78 mm (bảng trang 36 tờ 25557) — chép đúng cả hai như tờ hãng.
- Chữ trên hình: 0 · Ø9 (số inch bỏ)
- Chữ trên hình: ✓ (đúng) · khung gạch chéo (sai)
7.3 Lắp sơ bộ: SoftMove 80 cho Hawa Purolino PLUS 80 (Pre-assembly: SoftMove 80 for Hawa Purolino PLUS 80) — trang 39–41 tờ 25557.
- Chữ trên hình: ✓ (đúng) · khung gạch chéo (sai) · A · 1 · II · II
- 1: kính không được chạm vào nhôm (Glass must not have any contact with aluminium).
- Chữ trên hình: tách (click) · tách (click)
7.4 Lắp sơ bộ: thanh đứng và gioăng cao su (Pre-assembly: vertical seal and rubber profile) — trang 42 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 1 · 2 · 10 · hoặc (oder / ou / or) (số inch bỏ)
- 1: bằng nước lau kính (with glass cleaner).
- 2: chỉ dùng cho kính cường lực đơn 10 mm (only for 10 mm fully tempered monolithic glass).
7.5 Lắp sơ bộ: thanh che tầm nhìn và thanh kính cố định (Pre-assembly: screen profile and fixed glass profile) — trang 43 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 24138 · hoặc (oder / ou / or)
7.6 Lắp sơ bộ: cam kích hoạt cho SoftMove 80, hai phía, giảm chấn bên trái hoặc bên phải (Pre-assembly: trigger cams for the SoftMove 80, two-sided, damping left or right) — trang 44 tờ 25557.
- Chữ trên hình: Center (chữ in trên chi tiết)
8.1 Lắp đặt: ray chạy, dẫn hướng sàn bắt vít không rơ và thanh kết thúc (Assembly: top track, floor guide, screw mounting, rattle-proof and end profile) — trang 45–46 tờ 25557.
- Chữ trên hình: EH · P4 · P5 · hoặc (oder / ou / or) · P2 ≥ 67 · 23 · 5 (số inch bỏ)
| Độ dày kính ESG / VSG (Glass thickness ESG / VSG) | Chi tiết (Elements) |
|---|---|
| 8 mm | 8 + 8 |
| 9 mm | 8 + 10 |
| 10 mm | 10 + 10 |
| 11 mm | 10 + 12 |
| 10 mm, 12 mm, 12,7 mm | 12 + 12 |
- Chữ trên hình: 35 · 7 · 1 (số inch bỏ)
- 1: bóc màng bảo vệ (Remove protective film).
8.2 Lắp đặt: kính cố định (Assembly: fixed glass) — trang 47 tờ 25557.
Bước 1/6
1Bước 1
Ô số 1 trang 47 tờ 25557 2Bước 2
Ô số 2 trang 47 tờ 25557 3Bước 3
Ô số 3 trang 47 tờ 25557 4Bước 4
Ô số 4 trang 47 tờ 25557 5Bước 5
Ô số 5 trang 47 tờ 25557 - Chữ trên hình: 5a (ô chi tiết 5a in cạnh ô 5)
Ô 5a trang 47 tờ 25557 - Chữ trên hình: 50 (số inch bỏ)
6Bước 6
Ô số 6 trang 47 tờ 25557
8.3 Lắp đặt: kính cố định 8 mm - 9,9 mm / 10 mm - 12 mm (Assembly: fixed glass 8 mm - 9,9 mm / 10 mm - 12 mm) — trang 48 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 1
- 1: bằng nước lau kính (with glass cleaner).
8.4 Lắp đặt: kính cố định 12,1 mm - 13 mm bằng silicone (Assembly: fixed glass 12,1 mm - 13 mm with silicone) — trang 49 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 13 (số inch bỏ)
8.5 Lắp đặt: cánh trượt (Assembly: Sliding door) — trang 50–52 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 1 · 2 · 3 · 10 (số inch bỏ)
- 1: làm sạch mặt lăn (Clean running surface).
- 2: lắp có SoftMove 80 cho Hawa Purolino PLUS 80 (Mounting with SoftMove 80 for Hawa Purolino PLUS 80).
- 3: gỗ hoặc nhựa, khách tự chuẩn bị (Wood or plastic provided by customer).
- Chữ trên hình: + · − · ≤ 42 · ≤ 52 · ≤ 52 · ≤ 42 · 2x · 10 (số inch bỏ)
8.6 Lắp đặt: chặn ray không có SoftMove 80 cho Hawa Purolino PLUS 80 (Assembly: track stop without SoftMove 80 for Hawa Purolino PLUS 80) — trang 53 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 2x · + · −
8.7 Lắp đặt: chặn ray có SoftMove 80 cho Hawa Purolino PLUS 80 (Assembly: track stop with SoftMove 80 for Hawa Purolino PLUS 80) — trang 54 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 2x · + · 2 x 360°
8.8 Chỉnh: cam kích hoạt SoftMove 80 cho Hawa Purolino PLUS 80 (Adjusting: trigger cams of the SoftMove 80 for Hawa Purolino PLUS 80) — trang 55 tờ 25557.
- Chữ trên hình: 285 ±3 · N · Center (chữ in trên chi tiết) (số inch bỏ)
| Công thức (trang 55 tờ 25557) |
|---|
| N = GB - 560 ± 3 |
8.9 Lắp đặt: nắp che đầu (Assembly: the cover plates) — trang 56 tờ 25557.
8.10 Lắp đặt: thanh che (Assembly: cover profile) — trang 57 tờ 25557.
- Chữ trên hình: tách (click) · tách (click) · tách (click) · hoặc (oder / ou / or)
8.11 Lắp đặt: thanh tường (Assembly: the wall profile) — trang 58 tờ 25557.
Bước 1/6
1Bước 1
Ô số 1 trang 58 tờ 25557 - Chữ trên hình: P1 + 16 · 0 / -6 (6) · (35) · 23 · (35) (số inch bỏ)
2Bước 2
Ô số 2 trang 58 tờ 25557 3Bước 3
Ô số 3 trang 58 tờ 25557 4Bước 4
Ô số 4 trang 58 tờ 25557 - Chữ trên hình: 23 · Ø3 (số inch bỏ)
5Bước 5
Ô số 5 trang 58 tờ 25557 6Bước 6
Ô số 6 trang 58 tờ 25557
Dữ liệu kỹ thuật (Technical data), trang 8 tờ 25557:
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng cánh tối đa (Maximum door weight) | 80 kg |
| Chiều rộng cánh tối thiểu không có SoftMove 80 (Minimum door width without SoftMove 80) | 600 mm |
| Chiều rộng cánh tối thiểu có SoftMove 80 (Minimum door width with SoftMove 80) | 850 mm |
| Độ dày kính cánh trượt ESG (Glass thickness sliding door ESG) | 8 / 10 / 12 / 12.7 mm |
| Độ dày kính cánh trượt VSG làm từ ESG (Glass thickness sliding door VSG (made of ESG)) | 8 - 12.7 mm |
| Độ dày kính cố định ESG / VSG (Glass thickness fixed glass ESG / VSG) | 8 - 12 mm |
| Độ dày kính cố định ESG / VSG dùng silicone (Glass thickness fixed glass ESG / VSG with silicon) | đến 13 mm ("bis 13 mm", nguyên văn tờ hãng bản EN) |
Tờ đặc tả SPE Purolino Plus 80:
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật (Technical guidelines) | Trọng lượng cánh tối đa (Max. Door weight) 80 kg · Độ dày cánh (Door thickness) 8–12.7 mm · Chiều cao cánh tối đa (Max. Door height) 3000 mm · Chiều rộng cánh tối đa (Max. Door width) 3000 mm · Chiều rộng mở tối đa (Max. opening width) 2900 mm · Chỉnh cao (Height adjustable) +/- 3 mm · Đóng êm (Soft close): Có · Vật liệu cánh (Door material): kính (Glass) · Màu hoàn thiện thanh lộ ra (Finish color of visible profiles): nhôm anod; nhôm anod / nhôm giả inox (Aluminum anodized;Aluminum anodized / aluminum stainless steel effect) |
| Kiểu lắp (System options) | Lắp tường (Wall mounting): Có · Lắp trần (Ceiling mounting): Có · Lắp âm trần (Ceiling mounting recessed): Có · Treo chạy trên (Top-running): Có |
| Phạm vi dùng (Application area) | Mức sử dụng nhẹ / nơi bán công cộng (Utilization light / semi-public access): Có · Mức sử dụng vừa / nơi bán công cộng (Utilization medium / semi-public access): Có · Mức sử dụng cao / nơi công cộng (Utilization high / public access): Có |
| Thử nghiệm (Tests) | Phụ kiện công trình – phụ kiện cho cửa trượt và cửa xếp theo EN 1527/ 2013 – độ bền chức năng và cấp quá tải 3 = 100.000 chu kỳ (Building hardware - Hardware for sliding doors and folding doors according to EN 1527/ 2013 – Duration of functionality and overloading class 3 = 100,000 cycles) · EN 15706: 2008 · Phụ kiện đồ gỗ – phụ kiện bánh lăn cho cửa trượt theo DIN 68859 (Hardware for furniture – Roller fittings for sliding doors according to DIN 68859) |
| Cấu tạo sản phẩm (Product Design) | Hawa Purolino Plus 80 gồm ray chạy (nhôm), tấm, xe lăn có bánh ổ bi, nêm treo, cơ cấu đóng êm, đệm chặn ray, dẫn hướng sàn không khe hở (consisting of running track (aluminum), panel, running gear with ball bearing rollers, suspension wedge, soft closing mechanism, track buffer, floor guide with zero clearance) |
| Tùy chọn (Optional) | Bộ thanh cho kính cố định (Profile set for fixed glazing) · Thanh nối sàn / tường cho kính cố định (Floor / wall connection profile for fixed glazing) · Bộ thanh kết thúc hệ lắp tường (Wall mounting system end profile set) · Bộ thanh tường hệ lắp tường (Wall mounting system wall profile set) · Thanh nối tường (Wall connection profile) · Nẹp bảo vệ cạnh (Protective edge trim) · Thanh làm kín đứng (Vertical sealing profile) · Chặn cánh dưới (Bottom door stopper) · Khóa Toplock (Toplock lock) |
| Giao diện – cánh (Interfaces – Door leaf) | Gia công kính cho nêm treo (Glass processing for suspension wedge) |
Thông số trên trang shop Hawa (Technical guidelines): trọng lượng cánh tối đa 80 kg · chiều cao cánh tối đa 3000 mm · chiều rộng cánh tối đa 3000 mm · độ dày cánh 8–12.7 mm.
- Hướng dẫn thiết kế và lắp đặt Hawa Purolino PLUS 80, tờ 25557 — bản d, 11.2020 (chân trang 60: 25557 d/11.2020); ngày đăng trên shop 27.03.2024
- Đặc tả sản phẩm SPE Hawa Purolino Plus 80 — ngày đăng trên shop 13.08.2024
- Trang sản phẩm Hawa Purolino Plus 80
- Không tải: catalogue (CAT_EN_Hawa_Purolino_Plus_80.pdf, CAT_EN_Hawa_In_buildings_glass_metal_15752.pdf), chứng nhận CER, EPD, CAD.
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.