Hướng dẫn lắp đặt Hawa Concepta III V2 25/35 Push
Tên gốc của hãng: Hawa Concepta III V2 25/35 Push
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- tờ 52675 / 52676
- Áp dụng cho:
- Concepta III V2 25 Push, Concepta III V2 35 Push (bộ lắp bên phải / bên trái)
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
11 phần · bấm tên phần để mở
Hawa Concepta III V2 25/35 Push — Hướng dẫn lắp đặt, hệ bên phải (Installation instructions, right-hand system) — tờ 52675. Hệ bên trái: tờ 52676 (xem mục Tài liệu gốc Hawa).
Mục đích sử dụng (Intended use), theo tờ Thông tin sản phẩm 52695:
- Hawa Concepta III V2 15/25/35 Push: phụ kiện xoay rồi đẩy lùi (pivot/slide-in hardware) cho cánh gỗ không tay nắm, để đẩy vào bên hông thùng tủ hoặc hốc tường (Pivot/slide-in hardware for handle-less wooden doors for sliding into furniture cabinets or wall niches at the side).
- Hawa Concepta III V2 15/25/35 Pull: phụ kiện xoay rồi đẩy lùi cho cánh gỗ giấu trong hộc của tủ hoặc hốc tường (Pivot/slide-in hardware for wooden pocket doors for cabinet or wall recesses).
Mô tả sản phẩm, theo tờ đặc tả SPE 25 Push:
Hệ hộc cho cánh gỗ xoay ra rồi trượt ngang vào hộc, cánh đến 25 kg (55 lbs.). Mặt trước phẳng, đồng nhất, khe hở đều. Chức năng ấn để mở (Push-to-open) cho thiết kế tủ không tay nắm. (Pocket system for pivoting and lateral sliding in of wooden doors up to 25 kg (55 lbs.). Uniform, flush front design with even gap pattern. Push-to-open function for handle-less cabinet designs.)
| Điểm nổi bật (Product-Highlights) | Nội dung |
|---|---|
| Năng suất (Productivity) | Lắp dễ nhờ mức lắp sẵn cao, chỉnh trực quan (Easy installation thanks to high degree of pre-assembly with intuitive adjustment) |
| Tiện dụng (Comfort) | Hỗ trợ chuyển động thuận tay, cho chuyển động đều, êm (Ergonomic movement support for even, smooth movement) |
| Thẩm mỹ (Aesthetics) | Tủ không tay nắm – phần kỹ thuật được giấu kín (Cabinet designs without handle – the technology remains invisible) |
Chữ in trên tờ 52675 (bản EN):
- Tài liệu «Thông tin sản phẩm» (Product information, 52695) và «Chỉ dẫn an toàn» (Safety instructions, 22991) là một phần của hướng dẫn lắp này (are part of these installation instructions).
- Áp dụng kích thước hệ mét – số inch chỉ để tham khảo (Metric measurements apply - those in inches are for information only).
- Giữ lại hướng dẫn. Bản thay thế có tại www.hawa.com (Retain the instructions. Replacements available from www.hawa.com).
- Đưa vật liệu, phụ kiện và bao bì đi tái chế theo cách thân thiện với môi trường (Recycle materials, accessories and packaging in an environmentally friendly manner).
- Giữ khoảng cách đủ xa với các vùng có đánh dấu nếu bạn mang máy tạo nhịp tim hoặc máy khử rung tim cấy ghép. Xem thêm chỉ dẫn an toàn 30267 (Keep a sufficient distance away from the marked areas if you have a pacemaker or an implanted defibrillator. See also safety instructions 30267).
Chữ trong tờ Thông tin sản phẩm 52695 (bản EN):
- Nơi sử dụng đúng mục đích (Intended place of use): khu vực trong nhà khô ráo và khu vực trong nhà có thể đọng hơi nước: ví dụ bếp hoặc phòng tắm, nhưng không có lượng clorua đáng kể (Dry indoor areas and indoor areas where condensation may occur: e.g. in kitchens or bathrooms, but without noteworthy chloride load).
- Độ võng tối đa cho phép của mọi chi tiết tủ ± 2 mm (Maximum permissible sagging of all furniture components ± 2 mm).
- Dùng bộ nắn thẳng cánh Hawa để giữ ổn định cánh trượt (Use the Hawa straightening fitting for stabilizing sliding doors).
- Khi dùng Hawa Concepta III V2 15/25/35 Push để che thiết bị điện, phải theo chỉ dẫn an toàn của hãng sản xuất thiết bị (tích nhiệt). Dùng bộ tự ngắt điện nếu cần, ví dụ Safety Box, www.halemeier.de (Please pay attention to the device manufacturer's safety instructions (heat accumulation) when using Hawa Concepta III V2 15/25/35 Push to cover electrical devices. Use an automatic shut-off if required).
- Chứng nhận tải về tại www.products.hawa.com (Certificates are available for downloading at www.products.hawa.com).
- Mã hàng (Article number): số 5 chữ số hoặc 10 chữ số là mã hàng Hawa (5-digit or 10-digit numbers indentify Hawa articles).
- Lưu ý chung (General notes): khi lắp và chỉnh phụ kiện, làm theo hướng dẫn kèm trong bộ (Please follow the instructions included with the set when mounting and adjusting the hardware).
- Tài liệu «Thông tin» (Information, 22991) là phần không tách rời của bộ tài liệu kỹ thuật Hawa Concepta III V2 15/25/35 Push/Pull.
- Áp dụng kích thước hệ mét – số inch chỉ để tham khảo. Giữ lại hướng dẫn. Bản thay thế có tại www.products.hawa.com.
- Rủi ro (Risk): phụ kiện không gây rủi ro nếu được người có chuyên môn lắp đúng cách (The fitting does not pose a risk if it is installed properly by an expert).
- Thải bỏ (Disposal): đưa vật liệu, phụ kiện và bao bì đi tái chế theo cách thân thiện với môi trường (Recycle materials, accessories and packaging in an environmentally friendly manner).
| Dòng sản phẩm (52695, General notes) | Hướng dẫn lắp đặt (Installation instructions) | Hướng dẫn căn chỉnh (Adjustment instructions) |
|---|---|---|
| Hawa Concepta III V2 15 | 53567 / 53568 | 53584 / 53585 |
| Hawa Concepta III V2 25/35 | 52675 / 52676 / 52677 / 52678 | 52679 / 52680 |
Ký hiệu hãng có giải nghĩa (in ngay cạnh câu chữ trong khối chữ tờ 52675):
- Tam giác đỏ có hình trái tim: giữ khoảng cách đủ xa với vùng có đánh dấu nếu mang máy tạo nhịp tim hoặc máy khử rung tim cấy ghép, xem chỉ dẫn an toàn 30267 (Keep a sufficient distance away from the marked areas if you have a pacemaker or an implanted defibrillator).
- Vòng tròn có mũi tên tái chế: đưa vật liệu, phụ kiện và bao bì đi tái chế theo cách thân thiện với môi trường (Recycle materials, accessories and packaging in an environmentally friendly manner).
- Dấu * và **: số lượng theo bảng chú thích in trong ô (vd. "* Hawa Concepta III 25 = 3x").
Ký hiệu phổ thông:
- Đúng (vòng xanh dấu tích ✓)
- Sai (vòng đỏ dấu nhân ✗)
- Chú ý (vòng đỏ dấu chấm than !)
- Tua vít đầu sao Torx 20 (ngôi sao 6 cánh số 20)
- Lục giác 3 mm / 4 mm (hình lục giác số 3 / số 4)
- Khóa (ổ khóa đóng)
- Mở khóa (ổ khóa mở)
- Xem video hướng dẫn (mắt → máy quay → mã QR)
- Mã vật liệu nhựa để phân loại tái chế (tam giác tái chế số 9 ABS / số 5 PP)
- Thứ tự thao tác (chữ a, b, c… cạnh mũi tên đỏ)
- Không dùng máy bắn vít (máy bắn vít bị gạch chéo đỏ)
- Lau sạch (bàn tay lau trên mặt phẳng)
- Chữ trên hình: linh kiện số 1 … linh kiện số 11 · * Hawa Concepta III 25 = 3x · * Hawa Concepta III 35 = 4x
Tờ 52675 chỉ đánh số linh kiện, không in tên, không in mã:
- Linh kiện số 1 · Linh kiện số 2 · Linh kiện số 3 · Linh kiện số 4
- Linh kiện số 5* (* Hawa Concepta III 25 = 3x · * Hawa Concepta III 35 = 4x)
- Linh kiện số 6 · Linh kiện số 7 · Linh kiện số 8 · Linh kiện số 9 · Linh kiện số 10
- Linh kiện số 11* (* Hawa Concepta III 25 = 3x · * Hawa Concepta III 35 = 4x)
Thành phần bộ dưới đây dịch nguyên từ catalog CAT_EN Concepta III 25 Push, trang 170 ("List of individual parts, which are included in the sets" – danh sách chi tiết có trong bộ); không đối chiếu với số trên tờ 52675.
Bộ cơ bản (basic set), cánh cao 1200–2200 mm — trái 30994, phải 30995 — gồm (Set consisting of):
| Tên hãng | 30994 | 30995 | Mã |
|---|---|---|---|
| Đai ốc rãnh gắn bản lề, nhựa, đen (Slot nuts for hinge attachment, plastic, black) | 3 | 3 | 30686 |
| Tấm gắn bản lề có chỉnh cao, thép (Mounting plate for hinge with height adjustment, steel) | 1 | 1 | 52616 |
| Bản lề âm có giảm chấn và lò xo đóng, thép mạ niken (Concealed hinge, with soft closing mechanism and closing spring, steel, nickel plated) | 3 | 3 | 52621 |
| Bộ vít cho bản lề âm, 8 vít 4x16 mm, 3 nút chặn cánh (Screw set for concealed hinges, 8 screws 4x16 mm, 3 door stop buffers) | 1 | 1 | 30811 |
| Thanh dẫn từ, có băng keo hai mặt, thép, đen, L=730 mm (Profile for magnetic guide, with double-sided adhesive tape, steel, black) | 2 | 2 | 30983 |
| Vít Euro 6x13 mm, thép, đen, bộ 3 cái (Euro screw, 6x13 mm, steel, black, set of 3 pieces) | 2 | 2 | 53562 |
| Ray dẫn dưới trái, nhôm anod, L= 820 mm (Bottom guide track left, aluminum, anodized) | 1 | 30805 | |
| Ray chạy trên trái, nhôm anod, L= 820 mm (Running track top left, aluminum, anodized) | 1 | 31059 | |
| Vít đầu chìm cho đế ray chạy, 4.5x16 mm, bộ 16 cái, kèm T20 (Countersunk head screw for running track adapter, 4.5x16 mm, set of 16 pieces, incl. T20) | 1 | 1 | 31585 |
| Ray dẫn dưới phải, nhôm anod, L= 820 mm (Bottom guide track right, aluminum, anodized) | 1 | 30806 | |
| Ray chạy trên phải, nhôm anod, L= 820 mm (Top running track right, aluminum, anodized) | 1 | 31060 |
Bộ trượt vào (slide-in set) — trái 30998, phải 30999 — gồm (Set consisting of):
| Tên hãng | 30998 | 30999 | Mã |
|---|---|---|---|
| Cụm trượt vào Push, trái (Hawa Concepta III V2 25/35 Push slide-in unit, left) | 1 | 52645 | |
| Ke chặn cuối cho bộ bật Push, thép mạ kẽm (End stop bracket for push ejector, steel, zinc-plated) | 1 | 1 | 52559 |
| Bộ bật Push, nhựa, đen (Push ejector, plastic, black) | 1 | 1 | 52454 |
| Nút ấn mở có tấm đế, nhựa, đen (Push-to-open with adapter plate, plastic, black) | 1 | 1 | 30838 |
| Bộ nắp che Push, cho chặn bên trái, nhựa, đen (Hawa Concepta III V2 Push set of cover caps, for left-hand stop, plastic, black) | 1 | 52650 | |
| Cụm trượt vào Push, phải (Hawa Concepta III V2 25/35 Push slide-in unit, right) | 1 | 52644 | |
| Bộ nắp che Push, cho chặn bên phải, nhựa, đen (Hawa Concepta III V2 Push set of cover caps, for right-hand stop, plastic, black) | 1 | 52651 |
Thanh đứng (Upright): thanh đứng cho cánh cao 1200–2200 mm, nhôm anod, L= 1974 mm (Upright profile, for door height 1200–2200 mm, aluminum, anodized, L= 1974 mm) — mã 30778.
Phụ kiện (Accessories): lục giác 3 mm, có tay cầm (Allen key 3 mm, with handle) — mã 13164 · lục giác 4 mm, dài 160 mm (Allen key 4 mm, length 160 mm) — mã 19931.
Bước 1/14
1Bước 1
Ô số 1 tờ 52675 2Bước 2
Ô số 2 tờ 52675 - Chữ trên hình: 20 · 4.5x16 · 5 (5 / 3/16″ → bỏ inch) · linh kiện số 1 · linh kiện số 2 · linh kiện số 3 · phía trên (TOP) · phía trước (FRONT) · phía dưới (BOTTOM)
3Bước 3
Ô số 3 tờ 52675 - Chữ trên hình: linh kiện số 4 · linh kiện số 5 · linh kiện số 5* · linh kiện số 6 · 3 · phía trên (TOP) · 114 + Z1 (4½″ + Z1 → bỏ inch) · Z1 · * Hawa Concepta III 25 = 2x · * Hawa Concepta III 35 = 3x
4Bước 4
Ô số 4 tờ 52675 - Chữ trên hình: linh kiện số 7 · 3 · lực siết 4 Nm ± 1 (4 Nm ± 1 / 35 in-lb ± 9 → bỏ inch) · 9 ABS · phía trên (TOP) · phía trước (FRONT) · phía dưới (BOTTOM)
5Bước 5
Ô số 5 tờ 52675 - Chữ trên hình: 3 · phía trên (TOP) · phía trước (FRONT) · phía dưới (BOTTOM)
6Bước 6
Ô số 6 tờ 52675 - Chữ trên hình: 3 · 5 PP · phía trên (TOP) · phía dưới (BOTTOM)
7Bước 7
Ô số 7 tờ 52675 - Chữ trên hình: 3/4 · 3 · phía trên (TOP) · phía trước (FRONT) · phía dưới (BOTTOM) · ra (Out) · vào (In) (chữ nhỏ in trên chi tiết, hình nhìn thẳng)
8.1Bước 8.1
Ô số 8.1 tờ 52675 - Chữ trên hình: tách (CLICK) · phía trên (TOP)
8.2Bước 8.2
Ô số 8.2 tờ 52675 - Chữ trên hình: tách (CLICK) · 3 · phía dưới (BOTTOM)
9Bước 9
Ô số 9 tờ 52675 - Chữ trên hình: 3/4 · 3 · phía trên (TOP) · phía trước (FRONT) · phía dưới (BOTTOM) · ra (Out) · vào (In) (chữ nhỏ in trên chi tiết, hình nhìn thẳng)
10Bước 10
Ô số 10 tờ 52675 - Chữ trên hình: linh kiện số 8 · 3 · tách (CLICK)
11Bước 11
Ô số 11 tờ 52675 - Chữ trên hình: 3/4 · 3 · phía trên (TOP) · phía trước (FRONT) · phía dưới (BOTTOM) · ra (Out) · vào (In) (chữ nhỏ in trên chi tiết, hình nhìn thẳng)
12Bước 12
Ô số 12 tờ 52675 13Bước 13
Ô số 13 tờ 52675 - Chữ trên hình: linh kiện số 9 · linh kiện số 10 · linh kiện số 11* · 20 · 4x16 · 6x13 · 5 kg/cm² (71 lb/in² → bỏ đơn vị Anh) · phía trên (TOP) · phía trước (FRONT) · phía dưới (BOTTOM)
Hawa Concepta III V2 25/35 Push/Pull — Lắp tại công trình và hướng dẫn căn chỉnh, hệ bên phải (Installation on building and adjustment instructions right-hand system) — tờ 52680. Hệ bên trái: tờ 52679.
Bước 1/13
1Bước 1
Ô số 1 tờ 52680 2Bước 2
Ô số 2 tờ 52680 3Bước 3
Ô số 3 tờ 52680 - Chữ trên hình: *3x/4x · * Hawa Concepta III V2 25 = 3x (**2x) · * Hawa Concepta III V2 35 = 4x (**3x)
4Bước 4
Ô số 4 tờ 52680 - Chữ trên hình: 2x · *3x/4x · 3
5Bước 5
Ô số 5 tờ 52680 - Chữ trên hình: 3/4 · phía trên (TOP) · phía dưới (BOTTOM) · ra (Out) · vào (In) (chữ nhỏ in trên chi tiết)
6Bước 6
Ô số 6 tờ 52680 - Chữ trên hình: = · + · − · 3 · phía dưới (BOTTOM)
7Bước 7
Ô số 7 tờ 52680 - Chữ trên hình: **2x/3x · 1x · 3 · + · − · ±3 mm · phía trên (TOP)
8Bước 8
Ô số 8 tờ 52680 - Chữ trên hình: 2x · *3x/4x · 3 · 4 · + · − · ±3 mm
9Bước 9
Ô số 9 tờ 52680 - Chữ trên hình: ±2 mm · + · − · 3 · phía trên (TOP) · phía dưới (BOTTOM)
10Bước 10
Ô số 10 tờ 52680 - Chữ trên hình: *3x/4x · 90° · 3
11Bước 11
Ô số 11 tờ 52680 - Chữ trên hình: Hawa Concepta III V2, Push · + · − · 3 · phía trên (TOP) · tối đa 12 vòng (up to 12 turns)
12Bước 12
Ô số 12 tờ 52680 - Chữ trên hình: Hawa Concepta III V2, Push
13Bước 13
Ô số 13 tờ 52680 - Chữ trên hình: Hawa Concepta III V2, Push · 14.5 · 32
Hawa Concepta III 25/35 Push/Pull — Hướng dẫn lắp Connector 55, hệ bên trái (Installation instructions Connector 55 left-hand system) — tờ 31418 trang 1. Tên hàng trên trang shop Hawa: bộ Connector 55 mm, nối ra ngoài thùng tủ (Connector set 55 mm, for exterior connection to cabinet) — mã 31005; Connector trên 55 mm, dài 560 mm, nối ra ngoài thùng tủ (Connector top 55 mm, length 560 mm, for exterior connection to cabinet) — mã 31430.
Bước 1/5
1Bước 1
Ô số 1 tờ 31418 trang 1 - Chữ trên hình: 20 · 4.5x16 · 60 (2 3/8″ → bỏ inch) · S + 43 (S + 1 11/16″ → bỏ inch) · 38 (1 1/2″ → bỏ inch)
- S = độ dày cánh (Door thickness), theo bảng ký hiệu in trên bản vẽ lắp đặt Hawa C125748 / C125740.
2Bước 2
Ô số 2 tờ 31418 trang 1 3Bước 3
Ô số 3 tờ 31418 trang 1 - Chữ trên hình: 4x12 · 20 · tách (click)
4Bước 4
Ô số 4 tờ 31418 trang 1 5Bước 5
Ô số 5 tờ 31418 trang 1 - Chữ trên hình: 20 · 4x12 · a*
- a*: dùng tay đẩy kẹp Connector (Connector clip) lên trên khi bắt vít (Push the Connector clip upwards with your hand when screwing in place)
Hawa Concepta III 25/35 Push/Pull — Hướng dẫn lắp Connector 110 (Installation instructions Connector 110) — tờ 31418 trang 2. Tên hàng trên trang shop Hawa: Connector trên 110 mm, dài 500 mm, cho hai cánh xoay/trượt vào (Connector top 110 mm, length 500 mm, for two pivot/slide-in doors) — mã 31006; Connector dưới 110 mm, dài 500 mm, cho hai cánh xoay/trượt vào (Connector bottom 110 mm, length 500 mm, for two pivot/slide-in doors) — mã 31246.
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 tờ 31418 trang 2 - Chữ trên hình: 110 (4 11/32″ → bỏ inch)
2Bước 2
Ô số 2 tờ 31418 trang 2 - Chữ trên hình: phía trên (TOP) · 4x12 · 20
3Bước 3
Ô số 3 tờ 31418 trang 2 - Chữ trên hình: phía dưới (BOTTOM) · 20 · vào (In) · ra (Out) (chữ nhỏ in trên chi tiết)
Concepta III 15/25/35 Push/Pull — Lắp kẹp Connector phía dưới (Installation of bottom Connector clips) — tờ 53592. Tên hàng trên trang shop Hawa: kẹp Connector, nối ra ngoài phía dưới thùng tủ, 2 cái, nhựa, đen (Connector clips, exterior connection to cabinet bottom, 2 pieces, plastic, black) — mã 53554.
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 tờ 53592 - Chữ trên hình: 20 · 60 (2 3/8″ → bỏ inch) · S+43 (S+1 11/16″ → bỏ inch) · 38 (1 1/2″ → bỏ inch)
2Bước 2
Ô số 2 tờ 53592 - Chữ trên hình: 20 · 4x12 · a*
- a*: dùng tay đẩy kẹp Connector (Connector clip) lên trên khi bắt vít (Push the Connector clip upwards with your hand when screwing in place)
Thông số kỹ thuật (Technical data), tờ 52695:
| Hạng mục | Concepta III V2 15 | Concepta III V2 25 | Concepta III V2 35 |
|---|---|---|---|
| Trọng lượng cánh (Door weight) | 4 – 15 kg | 6 – 25 kg | 10 – 35 kg |
| Chiều rộng cánh (Door width) | 350 – 700 mm | 350 – 750 mm | 350 – 750 mm |
| Chiều cao cánh (Door height) | 600 – 1400 mm | 1200 – 2200 mm | 1900 – 2700 mm |
| Độ dày cánh (Door thickness) | 18 – 26 mm | 18 – 26 mm | 18 – 26 mm |
Tờ đặc tả SPE 25 Push:
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Phạm vi dùng (Application area) | Mức sử dụng nhẹ / nơi bán công cộng (Utilization light / semi-public access): Có · Mức sử dụng vừa / nơi bán công cộng (Utilization medium / semi-public access): Có · Mức sử dụng cao / nơi công cộng (Utilization high / public access): Có |
| Thử nghiệm (Tests) | Phụ kiện đồ gỗ – Độ bền và tuổi thọ của phụ kiện trượt cho cửa trượt và cửa cuốn theo DIN EN 15706 / 2009 (Hardware for furniture – Strength and durability of slide fittings for sliding doors and roll fronts) · Phụ kiện đồ gỗ – Độ bền và tuổi thọ của bản lề và chi tiết – Bản lề trục quay đứng theo DIN EN 15570 / 2008 (Hardware for furniture – Strength and durability of hinges and their components - Hinges with vertical axis of rotation) |
| Cấu tạo sản phẩm (Product Design) | Hawa Concepta III V2 25 Push gồm ray chạy và ray dẫn (nhôm), cụm trượt vào có bật cánh, thanh đứng, bản lề âm có giảm chấn (consisting of running and guide track (aluminum), a slide-in unit with door ejection, upright profile, concealed hinges with soft closing mechanism) |
| Tùy chọn (Optional) | Thanh liên kết tủ (Cabinet connection profiles) Connector 55 và 110 mm · Dẫn hướng cho hai cánh lọt lòng (Guide for two inlaid doors) · Bộ nắn thẳng cánh (Straightening fitting) |
| Giao diện – cánh (Interfaces – Door leaf) | Lỗ khoan 35 mm cho bản lề âm (35 mm drill holes for concealed hinges) · Lỗ khoan cho các chi tiết phụ kiện (Drill holes for hardware components) |
| Giao diện – hông tủ và mặt ngoài (Cabinet side and outer side) | Lỗ khoan cho các chi tiết phụ kiện (Drill holes for hardware components) |
| Kiểu tủ (Cabinet designs) | Cánh lọt lòng (Inlaid door) · Cánh chạm phần nóc và đáy tủ (Door striking against the top and bottom cabinet section) · Cánh có chân tủ (Door with furniture plinth) · Cánh không đế tủ (Door without furniture base) · Tủ ghép (Composed cabinet) · Cánh kịch trần (Floor-to-ceiling doors) |
Tính tỉ lệ trọng lượng và kích thước cánh (Weight and door size ratio calculations) — Concepta III 25, bảng EN_Table của hãng. Trọng lượng tối đa phải điều chỉnh theo tỉ lệ kích thước cánh (The maximum weight must be adapted depending on the door size ratio). Trọng lượng tối đa tính bằng kg (Maximum weights in kg):
| Chiều cao cánh mm (Door hight mm) / Chiều rộng cánh mm (Door width in mm) | 350 | 400 | 450 | 500 | 550 | 600 | 650 | 700 | 750 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2200 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 |
| 2150 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 |
| 2100 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 |
| 2050 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 |
| 2000 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 24 |
| 1950 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 24 |
| 1900 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 24 | 23 |
| 1850 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 24 | 22 |
| 1800 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 24 | 23 | 22 |
| 1750 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 24 | 22 | 21 |
| 1700 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 23 | 22 | 20 |
| 1650 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 24 | 22 | 21 | 20 |
| 1600 | 25 | 25 | 25 | 25 | 25 | 23 | 21 | 20 | 19 |
| 1550 | 25 | 25 | 25 | 25 | 24 | 22 | 21 | 19 | 18 |
| 1500 | 25 | 25 | 25 | 25 | 23 | 21 | 20 | 19 | 18 |
| 1450 | 25 | 25 | 25 | 24 | 22 | 20 | 19 | 18 | 17 |
| 1400 | 25 | 25 | 25 | 23 | 21 | 20 | 18 | 17 | 16 |
| 1350 | 25 | 25 | 24 | 22 | 20 | 19 | 18 | 17 | 16 |
| 1300 | 25 | 25 | 23 | 21 | 19 | 18 | 17 | 16 | 15 |
| 1250 | 25 | 24 | 22 | 20 | 18 | 17 | 16 | 15 | 14 |
| 1200 | 25 | 23 | 21 | 19 | 18 | 16 | 15 | 14 | 14 |
Hawa Concepta III V2 35 — bản vẽ lắp đặt C125748. Trọng lượng tối đa tính bằng kg (Maximum weights in kg); hàng = chiều cao cánh mm (Door height), cột = chiều rộng cánh mm (Door width); số trong ô = trọng lượng cánh kg (Door weight in kg):
| Chiều cao cánh mm (Door height) / Chiều rộng cánh mm (Door width) | 350 | 400 | 450 | 500 | 550 | 600 | 650 | 700 | 750 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2700 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
| 2650 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
| 2600 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
| 2550 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
| 2500 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
| 2450 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
| 2400 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
| 2350 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 |
| 2300 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 34 |
| 2250 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 34 |
| 2200 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 33 |
| 2150 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 34 | 32 |
| 2100 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 33 | 31 |
| 2050 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 34 | 32 | 30 |
| 2000 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 33 | 31 | 29 |
| 1950 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 32 | 30 | 29 |
| 1900 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 34 | 32 | 30 | 28 |
Tính chiều sâu phụ kiện (Hardware depth calculation), bản vẽ EP 155268:
- Chữ trên hình: T1 · KT1 · E1 · M · TB · S · 92 + Z3 · 3 (2 – 4) mm · M max. · M min.
| Ký hiệu | Công thức (mm) |
|---|---|
| T1 | TB + 92 + Z3 − M; ≥ 414 mm |
| KT1 | ≥ T1 |
| E1 | TB − M |
| M min. | ≥ S + 3 |
| M max. | ≤ TB − 320 |
Nghĩa ký hiệu theo bảng ký hiệu in trên bản vẽ lắp đặt Hawa C125748 / C125740:
| Ký hiệu | Nghĩa |
|---|---|
| E1 | chiều sâu đẩy vào (Slide-in depth) |
| KT1 | chiều sâu thùng tủ (Cabinet depth) |
| M | phần cánh nhô ra khỏi thùng tủ (Door projection over cabinet) |
| S | độ dày cánh (Door thickness) |
| T1 | chiều sâu phụ kiện (Hardware depth) |
| TA | khoảng cách tâm lỗ chén bản lề âm (Axis-centre distance of concealed hinge) |
| TB | chiều rộng cánh (Door width) |
| TH | chiều cao cánh (Door height) |
| Z | khe hở không khí (Air gap) |
| Z1 | 3 – 6 mm (cánh lọt lòng, C125748) · 0 – 6 mm (cánh trùm, C125740) |
| Z3 | 2 – 5 mm |
- Hướng dẫn lắp đặt bên phải 52675 — bản V02 / 06.2026
- Hướng dẫn lắp đặt bên trái 52676 — bản V02 / 06.2026
- Lắp tại công trình và căn chỉnh bên phải 52680 — bản V01 / 01.2026
- Lắp tại công trình và căn chỉnh bên trái 52679 — bản V01 / 01.2026
- Connector 55 và 110 — 31418 — bản V05, 07.2025
- Kẹp Connector phía dưới 53592 — bản V01, 04.2026
- Thông tin sản phẩm 52695 — bản V02 / 06.2026
- Bản vẽ mặt bằng EP 155267 — tài liệu không ghi ngày bản
- Bản vẽ tính chiều sâu phụ kiện EP 155268 — tài liệu không ghi ngày bản
- Bảng trọng lượng theo kích thước cánh Concepta III 25 — tài liệu không ghi ngày bản
- Đặc tả kỹ thuật Concepta III 25 Push — tài liệu không ghi ngày bản
- Catalog Concepta III 25 Push, danh sách chi tiết trong bộ trang 170 — trang shop ghi ngày 09.10.2026
- Bản vẽ lắp đặt cánh lọt lòng C125748, có bảng ký hiệu — trang shop ghi ngày 11.09.2026
- Bản vẽ lắp đặt cánh trùm C125740, có bảng ký hiệu — trang shop ghi ngày 06.10.2026
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.