Hướng dẫn lắp đặt Hawa Banio 40 GF (cửa tắm kính trượt, kiểu hốc tường và kiểu lắp vách kính)
Tên gốc của hãng: Hawa Banio 40 GF
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- tờ 788.2000.312
- Áp dụng cho:
- Hawa Banio 40 GF (giải pháp hốc tường, tường–tường) và Hawa Banio 40 GF Glass panel installation (lắp vách kính, tường–kính / kính–kính), tờ hướng dẫn 788.2000.312
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
26 phần · bấm tên phần để mở
Hawa Banio 40 GF — Hướng dẫn lập kế hoạch và lắp đặt (Planning and installation instructions) — tờ 788.2000.312, bản V04. Phụ kiện cửa trượt cho cabin tắm toàn kính (Sliding door fitting for all-glass shower enclosures).
Tờ 788.2000.312 dùng chung cho hai sản phẩm trên shop Hawa: Hawa Banio 40 GF (kiểu lắp tường, giải pháp hốc tường) và Hawa Banio 40 GF Glass panel installation (lắp vách kính). Ba kiểu lắp trong tờ: tường–tường (Wall-wall), tường–kính (Wall-glass), kính–kính (Glass-glass).
Mô tả sản phẩm, theo tờ đặc tả SPE Hawa Banio 40 GF: phụ kiện cho cửa kính treo chạy trên, đến 40 kg (88 lbs.), ray chạy lắp nổi. Có cơ cấu đóng êm và tự đóng. Lắp tường. Giải pháp hốc tường (Fitting for top-running glass doors up to 40 kg (88 lbs.), with surface mounted running track. With soft and self closing mechanism. Wall mounting. Niche solution).
Mô tả sản phẩm, theo tờ SPE Hawa Banio 40 GF Glass panel installation: phụ kiện cho cửa kính treo chạy trên, đến 40 kg (88 lbs.), ray chạy lắp nổi. Có cơ cấu đóng êm và tự đóng. Lắp vách kính (Fitting for top-running glass doors up to 40 kg (88 lbs.), with surface mounted running track. With soft and self closing mechanism. Glass panel installation).
| Điểm nổi bật (Product-Highlights) | Nội dung | Nguồn |
|---|---|---|
| Năng suất (Productivity) | Cách nối đơn giản giữa các chi tiết giúp lắp nhanh (Simple connection technology between the individual components makes quick installation possible) | SPE Banio 40 GF |
| Linh hoạt (Flexibility) | Nhiều cách bắt cố định cho phép lắp tường–tường, kính–tường hoặc kính–kính (Different fixing methods make applications with wall-wall, glass-wall, or glass-glass combinations possible) | SPE Banio 40 GF |
| Thẩm mỹ (Aesthetics) | Chi tiết góc nhỏ, hợp kiểu dáng, hòa vào thiết kế mảnh và không cần thanh đỡ lên trần (A small corner element in a fitting look inserts into the filigree design and makes ceiling supports redundant) | SPE Banio 40 GF Glass panel installation |
| Năng suất (Productivity) | Lắp dễ và nhanh nhờ kỹ thuật kẹp kính đã được kiểm chứng, không cần gia công kính (Easy and quick installation thanks to the well-tried clamping shoe technology without glass processing) | SPE Banio 40 GF Glass panel installation |
Cấu tạo sản phẩm (Product Design), theo SPE: Hawa Banio 40 GF gồm ray chạy (nhôm), nẹp che kẹp vào, bộ bánh xe có con lăn ổ trượt, bộ giảm chấn, chặn, ngàm kẹp kính có bu lông treo, dẫn hướng dưới, bộ tay nắm, thanh chắn nước tràn, bộ gioăng Banio (consisting of running track (aluminum), clip-on panel, running gear with friction bearing rollers, damper, stopper, clamping shoe with hanger bolt, bottom guide, handle set, splash quard profile, Banio sealing set). Bản Glass panel installation có thêm bộ lắp vách kính (glass wall mounting set). Tùy chọn (Optional): ngưỡng cửa từng phần (partial threshold).
Giao diện (Interfaces), theo SPE: cánh cửa (Door leaf) — không cần khoét (No recess), kẹp giữ kính (Clamped glass fixing); vách kính (Glass wall) — khoét kính cho chi tiết nối góc (Glass cut-out for corner connector).
Chữ mục 2 «Thông tin sản phẩm» (Product information) trang 7 tờ 788.2000.312 (bản EN):
- Mục đích sử dụng (Intended use): phụ kiện cửa trượt cho cabin tắm toàn kính (Sliding door fitting for all-glass shower enclosures).
- Nơi sử dụng đúng mục đích (Intended place of use): khu vực trong nhà ẩm ướt và khu vực trong nhà có thể đọng hơi nước: ví dụ bếp hoặc phòng tắm, nhưng không có lượng clorua đáng kể (Wet indoor areas and indoor areas where condensation may occur: e.g. in kitchens or bathrooms, but without noteworthy chloride load).
- Kính cửa trượt là kính cường lực ESG 8/10 mm, dung sai độ dày ± 0,3 mm (ESG sliding door glass thickness 8/10 mm, thickness tolerance ± 0,3 mm). ESG: kính an toàn cường lực theo DIN EN 12150-1 (Tempered safety glass according to DIN EN 12150-1).
- Mọi hình vẽ thể hiện kính dày 8 mm. Kích thước cho kính dày 10 mm ghi trong ngoặc (*) (All illustrations are shown with 8 mm thick glass. The dimensions for 10 mm thick glass are shown in brackets (*)).
- Mã hàng (Article number): hàng được ghi bằng số 10 chữ số (Articles are identified by a 10-digit number).
- Lưu ý chung (General notes): tài liệu «Lưu ý an toàn» (Safety Notes, 22991) là phần không tách rời của hướng dẫn lập kế hoạch và lắp đặt này. Với hệ có động cơ, phải giao cho người dùng cuối hướng dẫn vận hành, hướng dẫn lập kế hoạch và lắp đặt và tài liệu «Lưu ý an toàn» (22991).
- Áp dụng kích thước hệ mét – số inch chỉ để tham khảo (Metric measurements apply - those in inches are for information only). Giữ lại hướng dẫn. Bản thay thế có tại www.hawa.com (Retain the instructions. Replacements available from www.hawa.com).
- Rủi ro và rủi ro còn lại (Risk and residual risk): phụ kiện không gây rủi ro hay rủi ro còn lại (The hardware does not pose a risk or residual risk).
- Thải bỏ (Disposal): vật liệu, phụ kiện và bao bì nên được tái chế theo cách thân thiện với môi trường (Materials, accessories and packaging should be recycled in an environmentally friendly manner).
Chữ viết tắt và ký hiệu hãng giải nghĩa (mục 3, trang 8–9):
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ESG | kính cường lực nguyên khối (Fully tempered monolithic glass) |
| GB | chiều rộng kính (Glass width) |
| GH | chiều cao kính (Glass height) |
| H | chiều cao lắp đặt (Installation height) |
| L | chiều dài (Length) |
| LB | chiều rộng thông thủy (Inside width) |
| M | chiều dài ngưỡng cửa từng phần (Length of partial threshold) |
| P | khoảng cách (Distance) |
| Q | độ dày kính vách (Wall glass thickness) |
| RH | chiều cao phòng (Room height) |
| T | chiều sâu (depth) |
| TB | chiều rộng cửa trượt (Sliding door width) |
| Hình hộp + nhà, ô chữ nhật dưới tô xám | nhìn từ trên (Top view) |
| Hình hộp + nhà, hình nhà tô xám | nhìn ngang (Side view) |
| Hình hộp + nhà, hộp trên tô xám | nhìn chính diện (Front view) |
| Hình hộp + nhà có thêm ô tô xám ở trên cùng | nhìn từ dưới (Bottom view) |
| Vòng tròn nét đứt | chi tiết (Details) |
| Ô vuông | tùy chọn, biến thể (Option, variant) |
| Mũi tên giữa hai ô gạch chéo trên thanh | mặt nhìn (View side) |
| Số trên hình lục giác / ngôi sao trong vòng tròn | số dụng cụ, loại dụng cụ (Tool number, tool type) |
| Ô vuông nửa tô xám chéo | bề mặt mờ (Matt finish) |
| Ô vuông nửa tô đen chéo | bề mặt bóng (Gloss finish) |
| Ô chữ nhật nửa đen nửa xám | chi tiết EKU (EKU components) |
| Bàn tay lau | làm sạch (Cleaning) |
| Bàn tay chỉ | thông tin và mẹo thực tế (Practical information and tips) |
| 24h, vòi sen gạch chéo | chỉ dùng vòi sen sau 24 giờ (Only use shower after 24 hours) |
Ký hiệu phổ thông:
- Đúng (dấu tích ✓) · sai (hình bị gạch chéo ✗).
- a, b cạnh mũi tên: thứ tự thao tác.
- Số trong ngoặc vuông [1], [2]…: số vị trí linh kiện theo bảng mục 4.4.
- 1*, 2*…: chú thích; câu chú thích in ngay dưới hình, đã dịch ở dòng «Chữ trên hình».
- Ø: đường kính · M3 x 10, M4 x 8, M5 x 12…: vít ren hệ mét (đường kính x dài, mm) · 3 x 12: vít đường kính 3 mm dài 12 mm.
- Tách (click): tiếng khớp khi gài đúng.
- + / −: chiều chỉnh tăng / giảm.
- Vòng tròn có dấu chấm than: chú ý.
Chữ mục 2 «Thông tin sản phẩm» (Technical data) trang 7 tờ 788.2000.312, bỏ inch:
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng tối đa mỗi cửa trượt (Max. weight per sliding door) | 40 kg |
| Chiều rộng cửa trượt tối đa (Max. sliding door width) | 800 mm |
| Chiều cao cửa trượt tối đa (Max. sliding door height) | 2200 mm |
| Độ dày cửa trượt (Sliding door thickness) | 8/10 mm |
| Chiều rộng vách kính tối đa (Max. glass wall width) | 1200 mm |
| Chiều cao vách kính tối đa (Max. glass wall height) | 2600 mm |
| Độ dày kính vách (Glass wall thickness) | 8/10 mm |
| Độ dày kính cửa trượt ESG (ESG sliding door glass thickness) | 8/10 mm, dung sai ± 0,3 mm |
Theo SPE Hawa Banio 40 GF và SPE Hawa Banio 40 GF Glass panel installation (Technical guidelines), bỏ inch:
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng cửa tối đa (Max. Door weight) | 40 kg |
| Độ dày cửa (Door thickness) | 8/10 mm |
| Chiều cao cửa tối đa (Max. Door height) | 2200 mm |
| Chiều rộng cửa tối đa (Max. Door width) | 800 mm |
| Chiều rộng ô mở tối đa (Max. Opening width) | 1500 mm |
| Chỉnh chiều cao (Height adjustable) | +2 / −3 mm |
| Đóng êm (Soft close) | Có (Yes) |
| Vật liệu cửa (Door material) | Kính (Glass) |
| Lắp tường (Wall mounting) · treo chạy trên (Top-running) | Có (Yes) |
| Mức sử dụng (Application area) | nhẹ / bán công cộng · trung bình / bán công cộng · cao / công cộng — đều Có (Utilization light / medium / high — Yes) |
| Thử nghiệm (Tests) | phụ kiện cửa trượt và cửa gấp theo DIN EN 1527 – độ bền chức năng: cấp 6 (cấp cao nhất = 100.000 chu kỳ); phụ kiện bánh xe cửa trượt đồ nội thất theo DIN 68859 – độ tin cậy chặn, độ tin cậy giữ (Stop reliability, Retention reliability) |
- Chữ trên hình: 4.1 Tổng thể: Hawa Banio 40 GF kiểu tường–tường (Overview: Hawa Banio 40 GF Wall-wall version) · số vị trí [1] đến [36], [9]/[25]
- Chữ trên hình: 4.2 Tổng thể: Hawa Banio 40 GF kiểu tường–kính (Overview: Hawa Banio 40 GF Wall-glass version) · số vị trí [1] đến [36], [9]/[25]
- Chữ trên hình: 4.3 Tổng thể: Hawa Banio 40 GF kiểu kính–kính (Overview: Hawa Banio 40 GF Glass-glass version) · số vị trí [1] đến [36], [9]/[25]
Tờ hãng chỉ in số vị trí, hình và mã hàng (bề mặt mờ / bóng theo ký hiệu ô vuông), không in tên:
| Số | Mã hàng | Số | Mã hàng |
|---|---|---|---|
| [1] | 054.3048.600 (mờ) / 054.3048.301 (bóng) | [14] | 600.0000.710 |
| [2] | 054.3022.071 | [15] | 600.0000.794 |
| [3] | 057.3078.001 | [16] | 054.3050.071 |
| [4] | 057.3172.071 | [17] | 054.0121.051 |
| [5] | 054.0115.071 | [18] | 054.0113.071 (mờ) / 054.0113.072 (bóng) |
| [6] | 054.3039.071 | [19] | 054.0114.071 (mờ) / 054.0114.072 (bóng) |
| [7] | 054.3047.600 | [20] | 054.3055.071 (mờ) / 054.3055.072 (bóng) |
| [8] | 054.3048.600 (mờ) / 054.3048.301 (bóng) | [21] | 8 mm: 054.0142.001 · 10 mm: 054.0143.001 |
| [9] | 054.0134.001 | [22] | 054.3028.071 |
| [10] | 054.0115.072 | [23] | 054.3030.001 (mờ) / 054.3030.002 (bóng) |
| [11] | 054.3023.071 | [24] | 054.0136.901 (mờ) / 054.0136.902 (bóng) |
| [12] | 600.0000.459 | [25] | 600.0000.793 |
| [13] | 057.3182.071 | không số | 600.0000.762 · 054.3024.071 |
Tùy chọn (Optional), trang 14: [31] 054.3008.220 · [32] 054.3005.220 / 054.3064.220 · [33] 054.3007.220 · [34] 054.0104.001 · [35] 600.0000.575 · [36] 054.3026.300 (mờ) / 054.3026.301 (bóng).
Danh mục bộ hàng trên trang shop Hawa Banio 40 GF (tên + mã, dịch nguyên, không nối với số vị trí):
| Tên hãng | Mã |
|---|---|
| Bộ Hawa Banio 40 GF, giải pháp hốc tường 1200 mm, ray/thanh nhôm anod (Set …, recess solution 1200 mm, tracks/profiles, aluminium, anodized) | 054.3065.071 |
| Như trên, 1500 mm, nhôm anod | 054.3065.073 |
| Như trên, 1200 mm, nhôm bóng (gloss finish) | 054.3065.072 |
| Như trên, 1500 mm, nhôm bóng | 054.3065.074 |
| Bộ Hawa Banio 40 GF lắp vách kính 1200 mm, ray/thanh nhôm anod (Set …, glass wall mounting 1200 mm, tracks/profiles, alum., anodized) | 054.3062.071 |
| Như trên, 1500 mm, nhôm anod · 1200 mm bóng · 1500 mm bóng | 054.3062.073 · 054.3062.072 · 054.3062.074 |
| Bộ gioăng 8 mm / 10 mm Hawa Banio 40 GF, thanh nhôm lắp phẳng anod, có gioăng (Seal set 8 mm / 10 mm, flush mounted aluminium profiles, anodized, with seals) | 054.3018.071 / 054.3067.071 |
| Ngưỡng cửa từng phần Hawa Banio 40 GF, nhôm anod / bóng, L= 3000 mm (Partial threshold) | 054.3026.300 / 054.3026.301 |
| Bộ Hawa Banio 40 cho 1 cửa, màu nhôm / bóng (Set Hawa Banio 40, for 1 door) | 054.3060.071 / 054.3060.072 |
| Bộ lắp tường Hawa Banio (Wall mounting set) | 054.3045.071 |
| Bộ Hawa Banio 40 GF lắp vách kính, nhựa màu nhôm / màu bóng (Set … Glass wall mounting) | 054.3059.071 / 054.3059.072 |
| Nẹp che Hawa Banio 40 GF lắp vách kính, nhựa màu nhôm / màu bóng (Panel … glass wall mounting) | 054.3030.001 / 054.3030.002 |
| Ray chạy Hawa Banio, nhôm anod, L= 6000 mm (Running track) | 054.3047.600 |
| Nẹp che Hawa Banio 40, nhôm anod L= 6000 mm / nhôm bóng L= 3000 mm (Fascia) | 054.3048.600 / 054.3048.301 |
| Thanh chắn nước tràn 8 mm / 10 mm, nhựa trong, L= 5000 mm (Splash quard profile, nguyên văn shop) | 054.0142.001 / 054.0143.001 |
| Gioăng che cho nẹp che, nhựa đen, cuộn 20 m (Screening seal, for fascias) | 057.3078.002 |
| Bộ tay nắm Hawa Banio cho 1 cửa, nhôm anod / bóng (Handle set) | 054.3016.071 / 054.3016.072 |
| Dụng cụ làm sạch ray Hawa Regal (Track cleaner) | 040.3142.071 |
- Chữ trên hình: 5.1 Thiết kế: Hawa Banio 40 GF tường xây (Planning: Hawa Banio 40 GF Masonry) · T · 68 · 54 · 43 · M4x8 · 38 +2 −3 · 15 (13) · 13 · 24 (22) · 8 (10) · GH1 = H − 47 · H · 8 · 3
- Chữ trên hình: 5.2 Thiết kế: Hawa Banio 40 GF vách kính (Planning: Hawa Banio 40 GF Glass walls) · T · 15 (13) · GB2 = T − 17 (T − 15) · 2 · 3 · 68 · 54 · 43 · M4x8 · 38 +2 −3 · 15 (13) · 13 · 24 (22) · 8 (10) · RH · GH2 = RH − 6 · H · GH1 = H − 47 · GH3 = H − 3 · 8
- Chữ trên hình: 6.1 Tính toán: cửa kính đóng, tường–tường (Calculation: Glass doors closed wall-wall) · LB · T · TB · GB1 · M1 · 57 · 12 · 9 · 17 · 23 · 8 · 2 · 1 · GB1 = (LB + 17) / 2 · TB = (LB + 93) / 2 · M1 = (LB − 23) / 2
- Chữ trên hình: 6.2 Tính toán: cửa kính mở, tường–tường (Calculation: Glass doors open wall-wall) · LB · T · TB · GB1 · M1 · 32 · 17 · 15 · 32 · 30 · 23 · 2 · 1 · GB1 = (LB + 17) / 2 · TB = (LB + 93) / 2 · M1 = (LB − 23) / 2
- Chữ trên hình: 6.3 Tính toán: cửa kính đóng, tường–vách kính (Calculation: Glass doors closed wall-glass wall) · GB2 = T − 17 (T − 15) · T · 15 (13) · 0.5 · 8 (10) · GB1 = (LB + 17) / 2 · TB = (LB + 93) / 2 · M1 = (LB − 23) / 2
- Chữ trên hình: 6.4 Tính toán: cửa kính mở, tường–vách kính (Calculation: Glass doors open wall-glass wall) · GB2 = T − 17 (T − 15) · 15 (13) · 0.5 · 8 (10) · GB1 = (LB + 17) / 2 · TB = (LB + 93) / 2 · M1 = (LB − 23) / 2
- Chữ trên hình: 6.5 Tính toán: cửa kính đóng, vách kính–vách kính (Calculation: Glass doors closed glass wall-glass wall) · GB2 = T − 17 (T − 15) · 8 (10) · 0.5 · GB1 = (LB + 17) / 2 · TB = (LB + 93) / 2 · M1 = (LB − 23) / 2
- Chữ trên hình: 6.6 Tính toán: cửa kính mở, vách kính–vách kính (Calculation: Glass doors open glass wall-glass wall) · GB2 = T − 17 (T − 15) · 8 (10) · 0.5 · GB1 = (LB + 17) / 2 · TB = (LB + 93) / 2 · M1 = (LB − 23) / 2
- Chữ trên hình: 6.7 Tính toán: các kiểu khoét và khoan lỗ cho vách kính (Calculation: Cut-out and drill hole versions for glass walls) · GB2 = T − 17 (T − 15) · 31.5 (33.5) · 11 · 37 (39) · H − 3 · H − 26
- Chữ trên hình: GB2 = T − 17 (T − 15) · GH2 = RH − 6 · 31.5 (33.5) · 11 · 15 · 37 (39) · H − 26
- Chữ trên hình: 7.1 Gia công trước: cắt các thanh theo chiều dài (Pre-assembly: Cutting the profiles to length) · [1] · [3] · [7] · [8] · [21] · [37]
- Chữ trên hình: 3 cột theo 3 hình kiểu lắp in ở đầu cột; hình chuẩn LB ở cột phải · [1] L1 = LB − 1 · L1 = LB − 1 ,LB + 1. · L1 = LB − 1 ,LB + 3. (nguyên văn tờ hãng) · [7] L2 = LB − 16 · L2 = LB − 27 · L2 = LB − 38 · [8] L3 = LB − 1 · L3 = LB − 15 · L3 = LB − 30 · [3] L3 = LB − 1 · L3 = LB − 15 · L3 = LB − 30 · [21] thanh chắn nước tràn (Anti-flooding) GB = (LB + 17) / 2 · [37] tùy chọn (Optional) M1 = (LB − 23) / 2
- Số [37] ở bảng này in cho ngưỡng cửa từng phần; bảng số vị trí trang 14 ghi ngưỡng cửa từng phần là [36] (nguyên văn tờ hãng).
- Chữ trên hình: 7.2 Gia công trước: cửa trượt (Pre-assembly: Sliding doors) · P1 = 15
Bước 1/5
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.2 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 1* = bằng nước lau kính (With a glass cleaner)
2Bước 2
Ô số 2 mục 7.2 tờ 788.2000.312 3Bước 3
Ô số 3 mục 7.2 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 0.1 Nm · 3 · P1 · P2 · 8
4Bước 4
Ô số 4 mục 7.2 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: ~ 3 Nm · 3
5Bước 5
Ô số 5 mục 7.2 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: ~ 3 Nm · 3
Bộ gioăng (Seal set): cho kính 8 mm — 054.3018.071 · cho kính 10 mm — 054.3067.071.
- Chữ trên hình: 1* = mép trên cửa trượt (Upper edge of sliding door) · GH − 3 · 3 · 19 · GH − 22 · GH · 3
Bước 1/8
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.3 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 2* = làm sạch và tẩy dầu mỡ mặt kính (Clean and degrease glass.)
2Bước 2
Ô số 2 mục 7.3 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 3* = dùng chất lót (primer), thời gian khô = 5 phút (Use primer, drying time = 5 min.)
3Bước 3
Ô số 3 mục 7.3 tờ 788.2000.312 4Bước 4
Ô số 4 mục 7.3 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 4* = ấn thanh gioăng lên kính trong 1 giây với lực 30 - 50 N/cm² (Press sealing profile onto glass for 1 sec. with 30 - 50 N/cm²)
5Bước 5
Ô số 5 mục 7.3 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 5* = chỉ lắp ở đáy cửa (Only fit to bottom of doors) · M3 x 10 · 10
6Bước 6
Ô số 6 mục 7.3 tờ 788.2000.312 7Bước 7
Ô số 7 mục 7.3 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 4* = ấn thanh gioăng lên kính trong 1 giây với lực 30 - 50 N/cm²
8Bước 8
Ô số 8 mục 7.3 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 5* = chỉ lắp ở đáy cửa · M3 x 10 · 10
- Chữ trên hình: 12 · 9 · 17 · 8
Bước 1/4
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.4 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 1* = làm sạch và tẩy dầu mỡ mặt kính (Clean and degrease glass.)
2Bước 2
Ô số 2 mục 7.4 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 2* = dùng chất lót (primer), thời gian khô = 5 phút (Use primer, drying time = 5 min.)
3Bước 3
Ô số 3 mục 7.4 tờ 788.2000.312 4Bước 4
Ô số 4 mục 7.4 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 3* = ấn tay nắm lên kính trong 1 giây với lực 30 - 50 N/cm² (Press handles onto glass for 1 sec. with 30 - 50 N/cm²)
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.5 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: GB
2Bước 2
Ô số 2 mục 7.5 tờ 788.2000.312
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.6 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 7 · 15
2Bước 2
Ô số 2 mục 7.6 tờ 788.2000.312 3Bước 3
Ô số 3 mục 7.6 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 3
Hình kiểm tra cuối mục 7.6 trang 33 - Chữ trên hình: 46 · 46
- Chữ trên hình: 1* = chỉ làm bước 1 - 3 với các kiểu này (Only carry out steps 1 - 3 with these versions.) · (10) · (10) · 8
Bước 1/7
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.1 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 1* · 3 x 12 · 1
2Bước 2
Ô số 2 mục 8.1 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: không có thanh chắn nước tràn (Without anti-flooding profile) · hoặc (or) · có thanh chắn nước tràn (With anti-flooding profile) · 8 (10)
3Bước 3
Ô số 3 mục 8.1 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 3 x 12 · 1 · 8 (10) · 8 · 10 · 8S · 10S (chữ in trên chi tiết) · 2* = đây là thanh chắn nước tràn (This is an anti-flooding profile)
4Bước 4
Ô số 4 mục 8.1 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: T − 23 · M2 · LB · M2 = (LB + 21) / 2
5Bước 5
Ô số 5 mục 8.1 tờ 788.2000.312 6Bước 6
Ô số 6 mục 8.1 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 3* = dán keo (Glue)
7Bước 7
Ô số 7 mục 8.1 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 4* = ấn dẫn hướng dưới xuống sàn trong 1 giây với lực 30 - 40 N/cm² (Press bottom guide to the floor for 1 sec with 30 - 40 N/cm²)
- Chữ trên hình: 8.2 Lắp đặt: ray chạy cho tường xây (Assembly: Running track for masonry) · T · H · 27 · 25 · T − 52 · 9 · 15 · 23 · T − 23
Bước 1/4
1Bước 1
Ô số 1 và 2 mục 8.2 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: Ø 5
2Bước 2
Ô số 1 và 2 mục 8.2 tờ 788.2000.312 3Bước 3
Ô số 3 mục 8.2 tờ 788.2000.312 4Bước 4
Ô số 4 mục 8.2 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 3
- Chữ trên hình: khoét kính và khoan lỗ xem trang 23 và 25 (For glass cut-outs and drill holes see page 23 and 25) (nguyên văn tờ hãng; hình khoét/khoan in ở trang 23–24) · LB · T − 17 (T − 15)
Bước 1/8
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.3 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 3
2Bước 2
Ô số 2 mục 8.3 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 1* · 3 · Q
Bảng chú thích 1* mục 8.3 trang 39 1* Q (độ dày kính vách) Vít 8 mm M5 x 20 10 mm M5 x 22 3Bước 3
Ô số 3 mục 8.3 tờ 788.2000.312 4Bước 4
Ô số 4 mục 8.3 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 3
5Bước 5
Ô số 5 mục 8.3 tờ 788.2000.312 6Bước 6
Ô số 6 mục 8.3 tờ 788.2000.312 7Bước 7
Ô số 7 mục 8.3 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 3
8Bước 8
Ô số 8 mục 8.3 tờ 788.2000.312
- Chữ trên hình: 8.4 Lắp đặt: kính cố định (Assembly: Fixed glazing) · T − 23
Bước 1/9
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.4 tờ 788.2000.312 Hình đúng / sai cạnh ô số 1 mục 8.4 2Bước 2
Ô số 2 mục 8.4 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: a · b · T − 23
3Bước 3
Ô số 3 mục 8.4 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: a · b
4Bước 4
Ô số 4 mục 8.4 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: + · −
5Bước 5
Ô số 5 mục 8.4 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: với kính 8 mm (With 8 mm glass) · hoặc (or) · với kính 10 mm (With 10 mm glass) · A · B · 20 · 8 · 10 · M4 x 8
6Bước 6
Ô số 6 mục 8.4 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 3
7Bước 7
Ô số 7 mục 8.4 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: +2 · −3 · 3
8Bước 8
Ô số 8 mục 8.4 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 3
9Bước 9
Ô số 9 mục 8.4 tờ 788.2000.312
Bước 1/5
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.5 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: a · b
2Bước 2
Ô số 2 mục 8.5 tờ 788.2000.312 3Bước 3
Ô số 3 mục 8.5 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: + · − · 8
4Bước 4
Ô số 4 mục 8.5 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: ≥ 6 Nm · 8 · 4* = giữ đối lực (Counter pressure)
5Bước 5
Ô số 5 mục 8.5 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: a · b
- Chữ trên hình: 8.6 Lắp đặt: chốt an toàn (Assembly: Locking pin) · chốt an toàn không được chạm ray chạy (The locking pin may not touch the running track) · [15] · 0 · ~ 0.1
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 với tường xây, mục 8.7 2Bước 2
Ô số 2 với tường xây, mục 8.7 - Chữ trên hình: tách (click)
Bước 1/4
1Bước 1
Ô số 1 với vách kính, mục 8.7 2Bước 2
Ô số 2 với vách kính, mục 8.7 3Bước 3
Ô số 3 với vách kính, mục 8.7 - Chữ trên hình: tách (click)
4Bước 4
Ô số 4 với vách kính, mục 8.7 - Chữ trên hình: tách (click)
- Chữ trên hình: 8.8 Lắp đặt: trám kín hệ (Assembly: Sealing the system) · 24h (chỉ dùng vòi sen sau 24 giờ)
- Chữ trên hình: 9.1 Tùy chọn: ngưỡng cửa từng phần (Optional: Partial threshold) · 1 · 0.5
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.1 tờ 788.2000.312 2Bước 2
Ô số 2 mục 9.1 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 1* = dán bằng silicone (Glue with silicone)
3Bước 3
Ô số 3 mục 9.1 tờ 788.2000.312 - Chữ trên hình: 2* = ấn ngưỡng cửa từng phần xuống sàn trong 1 giây với lực 30 - 50 N/cm² (Press partial threshold onto floor for 1 sec. with 30 - 50 N/cm²)
Phụ kiện (Accessoires) — Bộ gioăng Hawa Banio GF (Hawa Banio GF seal set) — tờ 788.2000.313, bản V02/10.2025.
- Chữ trên hình: thanh nhôm lắp phẳng, nhôm anod, có gioăng (Flush-mounted aluminium profiles, aluminium anodized, with seals) · độ dày kính (Glass thickness) 8 mm — dài (Length) 2200 mm — mã (Article number) 054.3018.071 · 10 mm — 2200 mm — 054.3067.071
- Chữ trên hình: 1* = với phương án tùy chọn dưới đây, có thể giảm thêm nước bắn ra ngoài; tuy nhiên chiều rộng lối vào giảm 15 mm (With the directions below, optional solution of the splash-out can be further optimized. However, the entry width is reduced by 15mm.) · Hawa Banio GF · Hawa Banio GFE · 2* = không có ngưỡng cửa từng phần (Without partial treshold) · 3* = có ngưỡng cửa từng phần (With partial treshold) · GH − 17 · GH − 3 · GH · 3 · 14 · GH − 26 · GH − 12 · 15 · 12
- Ở tờ này dòng FR và EN của 2* / 3* in đảo chỗ cho nhau (nguyên văn tờ hãng).
Trang 2 tờ 788.2000.313 (Gia công trước gioăng cho Hawa Banio GF — Pre-mounting of seals for Hawa Banio GF) in cùng các ô 1–8 và chú thích 1*–5* như mục 7.3 ở trên. Tờ 788.2000.316 (Tay nắm cửa trượt Hawa Banio GF/GFE — Handles for sliding doors) in cùng các ô 1–4 và chú thích 1*–3* như mục 7.4 ở trên. Chữ cuối trang 4 tờ 313 và tờ 316: ô nửa đen nửa xám = chi tiết Hawa (Hawa Components); áp dụng kích thước hệ mét – số inch chỉ để tham khảo.
- Planning and installation instructions Hawa Banio 40 GF, 788.2000.312 — bản in V04/03.2026 (AEA0985); trang shop ghi ngày 12.03.2026. Bản lưu: nguon/MON_XX_Hawa_Banio_40_GF_788.2000.312.pdf
- Mounting instructions Seal set, 788.2000.313 — bản in V02/10.2025 (AEA0936); shop: 14.10.2025. Bản lưu: nguon/MON_XX_Hawa_Banio_40_Dichtungsset_788.2000.313.pdf
- Mounting instructions Handles, 788.2000.316 — bản in a/11.2020 (AEA0335); shop: 27.03.2024. Bản lưu: nguon/MON_XX_Hawa_Banio_40_Griffe_788.2000.316.pdf
- Product specification SPE_EN Hawa Banio 40 GF — shop: 13.08.2024
- Product specification SPE_EN Hawa Banio 40 GF Glass panel installation — shop: 13.08.2024
- Trang sản phẩm: Hawa Banio 40 GF · Hawa Banio 40 GF Glass panel installation
- Tài liệu «Lưu ý an toàn» (Safety Notes) 22991 được nhắc trong tờ 312, không có trên trang shop dòng này.
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.