Hướng dẫn thiết kế và lắp đặt Hawa Concepta 40/50
Tên gốc của hãng: Hawa Concepta 40/50
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- 27650 / 27651
- Áp dụng cho:
- Hawa Concepta 40 (bộ cho 1 cánh 27650), Hawa Concepta 50 (bộ cho 1 cánh 27651), lắp bên trái / bên phải; kèm thanh liên kết Connector 55 / 110 mm
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
30 phần · bấm tên phần để mở
Hawa Concepta 40/50 — Hướng dẫn thiết kế và lắp đặt (Planning and installation instructions) — tờ 30183. Phụ kiện cho cánh tủ gỗ xoay rồi đẩy lùi vào hông, đến 40/50 kg (Hardware system for wooden pivot sliding cabinet doors up to 40/50 kg). Hai sản phẩm Concepta 40 và Concepta 50 dùng chung tờ hướng dẫn này, chung tờ căn chỉnh 27548 và tờ thanh liên kết Connector 23227.
Mô tả sản phẩm, theo trang shop và tờ đặc tả SPE của hãng:
- Hawa Concepta 40: phụ kiện cho cánh gỗ xoay ra rồi đẩy ngang vào hông, cánh đến 40 kg (88 lbs.). Cho phép bố trí không gian đa năng, đi cùng thiết kế mặt phẳng liền (Fitting for pivoting and lateral sliding in of wooden doors up to 40 kg (88 lbs.). Enables multi-functional room design, paired with a flush-fitting design).
- Hawa Concepta 50: như trên, cánh đến 50 kg (110 lbs.) (Fitting for pivoting and lateral sliding in of wooden doors up to 50 kg (110 lbs.)).
| Điểm nổi bật (Product-Highlights) | Nội dung |
|---|---|
| Linh hoạt (Flexibility) | Kích thước cánh rất linh hoạt, cho nhiều tự do thiết kế (Tremendous flexible door dimensions provides a high degree of design freedom) |
| Tiện dụng (Comfort) | Vận hành nhẹ, êm nhờ cơ cấu đóng êm và bản lề có giảm chấn tích hợp (Easy, quiet operation thanks to soft closing mechanism and hinges with integrated soft closing mechanism) |
Thông tin sản phẩm (Product information), mục 2 tờ 30183:
- Mục đích sử dụng (Intended use): phụ kiện xoay rồi đẩy lùi cho cánh gỗ giấu trong hộc của tủ hoặc hốc tường (Pivot/slide-in hardware for wooden pocket doors for cabinet or wall recesses).
- Nơi sử dụng đúng mục đích (Intended place of use): khu vực khô ráo và khu vực trong nhà có thể đọng hơi nước, ví dụ bếp hoặc phòng tắm, nhưng không nhiễm clorua đáng kể (Dry areas and interior areas where condensation may occur, e.g. in kitchens or bathrooms, but without any significant chloride contamination).
- Bộ dùng được cho cả bên trái và bên phải (Sets can be used on the left and right).
- Dùng bộ nắn thẳng cánh để giữ ổn định cánh trượt (Use the straightening fitting for stabilizing sliding doors).
- Tỉ lệ kích thước / trọng lượng cánh tối đa: xem bảng trang 21 (For maximum door size / weight ratios, see table on page 21) (nguyên văn tờ hãng; bảng ở mục 7.1 trang 24–25).
- Độ võng tối đa cho phép của mặt lắp phụ kiện và cánh ± 2 mm (Maximum permissible deflection of the hardware assembly face and door ± 2 mm).
- Chứng nhận LGA tải tại www.hawa.ch (LGA certificates are available for downloading at www.hawa.ch).
- Thiết kế nhanh và chắc chắn bằng công cụ tính trực tuyến: www.concepta.hawa.com (Quick and reliable planning with the online calculation tool).
- Mã hàng (Article number): mã hàng gồm 5 chữ số (Articles are identified by a 5-digit number).
Chữ trong tờ 30183 (bản EN, mục 2 và 3):
- Tài liệu «Lưu ý an toàn» (Safety Notes, 22991) là phần không tách rời của hướng dẫn thiết kế và lắp đặt (is an integral part of the planning and assembly instructions).
- Hướng dẫn vận hành, hướng dẫn thiết kế và lắp đặt cùng tài liệu «Lưu ý an toàn» (22991) phải được giao cho người dùng cuối (must be handed over to the end user).
- Áp dụng kích thước hệ mét – số inch chỉ để tham khảo (Metric measurements apply - those in inches are for information only).
- Giữ lại hướng dẫn. Bản thay thế có tại www.hawa.ch (Retain the instructions. Replacements available from www.hawa.ch).
- Rủi ro và rủi ro còn lại (Risk and residual risk): khi dùng Hawa Concepta 40/50 để che thiết bị điện, phải theo lưu ý an toàn của nhà sản xuất thiết bị (tích nhiệt). Nếu cần, dùng bộ tự ngắt, ví dụ Safety Box, www.halemeier.de (When using Hawa Concepta 40/50 to conceal electrical appliances please pay attention to the safety notes issued by the manufacturer (heat accumulation). If necessary, use an automatic shutoff device).
- Thải bỏ (Disposal): vật liệu, phụ kiện và bao bì nên được đưa đi tái chế thân thiện với môi trường (Materials, accessories and packaging should be recycled in an environmentally friendly manner).
CẨN THẬN (CAUTION): Chi tiết chuyển động có thể kẹp dập ngón tay. Không chạm vào chi tiết đang chuyển động! (Moving parts can crush fingers. Do not touch moving parts!)
Chữ viết tắt và ký hiệu, theo bảng mục 4 tờ 30183 (Abbreviations, symbols):
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| E | chiều sâu đẩy vào (Slide-in depth) |
| EH | chiều cao lắp đặt (Installation height) |
| KT | chiều sâu thùng tủ (Cabinet depth) |
| M | khoảng cách tay nắm cánh (Door handle spacing) |
| N | kích thước kết cấu (Design dimension) |
| P | khoảng cách (Distance) |
| Q | chiều dài (Length) |
| S | độ dày cánh (Door thickness) |
| T | chiều sâu phụ kiện (Hardware depth) |
| TA | khoảng cách tâm lỗ chén bản lề âm (Axis-centre distance of concealed hinge) |
| TB | chiều rộng cánh (Door width) |
| TH | chiều cao cánh (Door height) |
| Z | khe hở không khí (Air gap) |
| Ô vuông có hình hộp + nhà, hộp trên tô xám | hình nhìn từ trên xuống (Top view) |
| Ô vuông có hình hộp + nhà, nhà tô xám | hình nhìn ngang (Side view) |
| Ô vuông có hình hộp + nhà, hộp dưới tô xám | hình nhìn chính diện (Front view) |
| Vòng tròn nét đứt | chi tiết phóng to (Details) |
| Khung vuông | tùy chọn, phương án (Option, variant) |
| Mũi tên chỉ vào mặt tô gạch | phía nhìn (View side) |
| Hình dụng cụ có số (vd. lục giác số 3) | số dụng cụ, loại dụng cụ (Tool number, tool type) |
| Vạch đen nhỏ | chi tiết Hawa (Hawa components) |
| Bàn tay chỉ | thông tin thực tế và mẹo (Practical information and tips) |
| Vòng tròn có dấu chấm than | ký hiệu bắt buộc chung (General mandatory sign) |
| Tam giác cảnh báo + chữ CẨN THẬN (CAUTION) | mối nguy rủi ro thấp, có thể gây thương tích nhẹ đến vừa hoặc hư hỏng tài sản (Indicates a hazard with low risk that can result in light to moderate injury or material damage) |
Bảng ký hiệu riêng của tờ Connector 23227 (mục 3): EH = chiều cao lắp đặt (Installation height) · S = độ dày cánh (Door thickness) · T = chiều sâu phụ kiện (Hardware depth) · Q = biến số (Variable).
Ký hiệu phổ thông:
- Đúng (dấu tích ✓) · Sai (dấu nhân ✗ đè lên hình)
- tách (click): tiếng khớp vào
- Chữ a, b, c, d cạnh mũi tên: thứ tự thao tác, ứng với chữ (a), (b)… trong câu hãng in
- Mũi tên vặn kèm dấu + / −: chiều vặn tăng / giảm (tờ 27548, mục FAQ, ghi «chỉnh lò xo giữ mạnh hơn (+)»)
- Lục giác số 3: lục giác 3 mm · ngôi sao số 2: tua vít đầu chữ thập số 2
- Lưỡi cưa tròn: cắt theo kích thước ghi trên hình
- 2x, 4x: số lượng / số lần
- 4.5 x 20, 4x16: cỡ vít (đường kính x dài, mm)
- Dấu = giữa hai mũi tên kích thước: hai khoảng bằng nhau
- Chữ in trên chi tiết: mặt trước (Front) · vào (In) · ra (Out)
Số vị trí trên tờ 30183 (mục 5.5, Overview: Position numbers) và mã hàng hãng in kèm:
| Số | Mã hãng in | Số | Mã hãng in |
|---|---|---|---|
| Linh kiện số 1 | 22056 / 22057 | Linh kiện số 13 | 25656 |
| Linh kiện số 2 | 25592 | Linh kiện số 14 | 27657 |
| Linh kiện số 3 | 25596 | Linh kiện số 15 | 27658 |
| Linh kiện số 4 | 22594 | Linh kiện số 16 | 24739 |
| Linh kiện số 5 | 25855 | Linh kiện số 17 | 24955 |
| Linh kiện số 6 | 22861 | Linh kiện số 18 | 25862 |
| Linh kiện số 7 | 27652 | Linh kiện số 19 | 25836 |
| Linh kiện số 8 | 24528 | Linh kiện số 20 | 25795 / 25796 |
| Linh kiện số 9 | 24535 | Linh kiện số 21 | 23225 |
| Linh kiện số 10 | 24660 | Linh kiện số 22 | 23223 / 23224 |
| Linh kiện số 11 | 25828 | Linh kiện số 23 | 23221 / 23222 |
| Linh kiện số 12 | 25815 | Linh kiện số 24 | 25680 |
Hàng cuối bảng (không đánh số): 13164 · 22451 · 25935 · 25808 · 25809 · 25562. Mục 9.3 tờ 30183 gọi 25808 là cữ định vị (positioning gauge).
Tên hàng trên trang shop Hawa (bộ và phụ kiện mua thêm):
| Tên hàng trên shop | Mã |
|---|---|
| Hawa Concepta 40, bộ cho 1 cánh (set for 1 door) | 27650 |
| Hawa Concepta 50, bộ cho 1 cánh (set for 1 door) | 27651 |
| Connector 55 mm, cho một cánh xoay đẩy lùi, nhôm 650 mm anod mờ, 2 cái (for one pivot slide-in door, alu 650 mm plain anodized, 2 pieces) | 25438 |
| Connector 55 mm, cho một cánh xoay đẩy lùi, 650 mm, nhôm anod mờ, 1 cái | 23221 |
| Connector 55 mm, cho một cánh xoay đẩy lùi, 900 mm, nhôm anod mờ, 1 cái | 23222 |
| Connector 110 mm, cho hai cánh xoay đẩy lùi, 650 mm, nhôm anod mờ, 1 cái (for two pivot slide-in doors) | 23223 |
| Connector 110 mm, cho hai cánh xoay đẩy lùi, 900 mm, nhôm anod mờ, 1 cái | 23224 |
| Connector 110 mm, cho hai cánh xoay đẩy lùi, 26 mm, nhôm anod mờ, 1 cái | 23225 |
| Dẫn hướng cho hai cánh xoay/đẩy lùi, nhôm, không anod (Guide for two pivot/slide-in doors, aluminum, non-anodized) | 25680 |
| Tay nắm cánh 400 mm, nhôm anod mờ (Door handle 400 mm, alu plain anodized) | 22692 |
| Bộ nắn thẳng cánh Hawa (Hawa Straightening fitting) | — |
Cấu tạo sản phẩm, theo tờ SPE (Product Design): Hawa Concepta 40 / 50 gồm thanh dẫn (nhôm), bộ kéo (thép mạ kẽm) kèm bánh chạy và bánh dẫn, bộ kéo cánh vào, thanh ngang, bản lề chén có giảm chấn (consisting of guide profiles (aluminum), scissor (steel, zinc-plated), incl. running and guide rollers, door retractor, horizontal bar profile, cup hinges with damping). Tùy chọn (Optional): thanh liên kết thùng tủ Connector 55 và 110 mm (Carcase connecting profiles) · dẫn hướng cho hai cánh (Guide for two single doors) · tay nắm cánh (Door handles) · bộ nắn thẳng cánh (Straightening fitting).
Trang shop Hawa còn một mục «Hawa Concepta Spare parts» (phụ tùng thay thế), không có tài liệu lắp riêng.
5.2 Tổng quan: Connector 55 (tùy chọn) (Overview: Connector 55 (optional))
- Chữ trên hình: A · B · Linh kiện số 23
- Thanh liên kết Connector cho HAWA-Concepta 40/50, xem hướng dẫn lắp 23227 (Connecting profile Connector to HAWA-Concepta 40/50, see installation instructions 23227).
5.3 Tổng quan: Connector 110 có và không có đế (tùy chọn) (Overview: Connector 110 with and without base (optional))
- Chữ trên hình: A · B · C · ≥ 130 · ≥ 5 · 110 · 1*
- 1*: tấm che chân tủ tháo được (Removable base cover).
- Thanh liên kết Connector cho HAWA-Concepta 40/50, xem hướng dẫn lắp 23227.
5.4 Tổng quan: Hai cánh xoay đẩy lùi lọt lòng (Overview: Two inset pivot sliding doors)
- Chữ trên hình: Linh kiện số 24
6.1 Thiết kế: Cánh lọt lòng (Planning: Inset door)
- Chữ trên hình: dùng công cụ thiết kế Hawa Folding Concepta để thiết kế (Use the Hawa Folding Concepta planning tool for planning — dòng EN tờ 30183) · dùng công cụ thiết kế Hawa Concepta để thiết kế (Hawa Concepta Planungstool — dòng DE/FR/IT/ES tờ 30183) · Z1 = 3 - 6 · Z2 = 3 - 6 · 17 · 26 · 59 · 79 · 27 · 4.5 x 20 · 19 - 30 · 55 · EH · TH · 1*
- 1*: hông tháo được (Removable side).
6.2 Thiết kế: Dẫn hướng cho hai cánh xoay đẩy lùi (Planning: Guide for two pivot sliding doors)
- Chữ trên hình: Z1 = 3 - 6 · Z2 = 3 - 6 · 20 - 28 · = · Ø35 · 3 · S + 21 · 25680 · 110 · EH · TH
6.3 Thiết kế: Cánh chạm đáy và nóc tủ, dùng Connector 55 (Planning: Doors closing against base and top section with Connector 55)
- Chữ trên hình: 55 · 17 · 11 · ≥ 20 · Z1 = 0 - 6 · Z2 = 0 - 6 · 26 · 59 · 79 · 4.5 x 20 · 19 - 30 · EH · TH
6.4 Thiết kế: Cánh chạm đáy và nóc tủ, dùng Connector 110 (Planning: Doors closing against base and top section with Connector 110)
- Chữ trên hình: 110 · 17 · 12 · 11 · ≥ 20 · Z1 = 0 - 6 · Z2 = 0 - 6 · 26 · 27 · 59 · 79 · 4.5x20 · 19 - 28 · 3 - 6 · 4 · 26 · 23225 · EH · TH
- Độ dày cánh tối đa 28 mm (Maximum door thickness 28 mm).
6.5 Thiết kế: Cánh trong hốc tường (Planning: Doors in wall recess)
- Chữ trên hình: Z1 = 5 - 8 · Z2 = 5 - 8 · 2 · 17 · 26 · 27 · 59 · 79 · ≥ 30 · 4.5 x 20 · 19 - 30 · EH · TH · 1*
- 1*: hông tháo được (Removable side).
7.1 Tính toán: Tỉ lệ trọng lượng / kích thước cánh (Calculation: Door size/height ratio)
Trọng lượng cánh tính bằng kg; TB = chiều rộng cánh (mm); TH = chiều cao cánh (mm) (Door weight in KG / TB = Door width in mm / TH = Door height in mm). Bảng tờ 30183 mục 7.1, trùng số với bảng EN_Tabelle của hãng.
HAWA-Concepta 40:
Phần chiều rộng 300–600 mm:
| TH / TB | 300 | 350 | 400 | 450 | 500 | 550 | 600 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2500 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 |
| 2450 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 |
| 2400 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 |
| 2350 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 |
| 2300 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 |
| 2250 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 |
| 2200 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 |
| 2150 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 39 |
| 2100 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 38 |
| 2050 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 37 |
| 2000 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 39 | 36 |
| 1950 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 38 | 35 |
| 1900 | 40 | 40 | 40 | 40 | 40 | 37 | 34 |
| 1850 | 40 | 40 | 40 | 40 | 39 | 36 | 33 |
Phần chiều rộng 650–900 mm:
| TH / TB | 650 | 700 | 750 | 800 | 850 | 900 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2500 | 40 | 40 | 37 | 34 | 32 | 31 |
| 2450 | 40 | 39 | 36 | 34 | 32 | 30 |
| 2400 | 40 | 38 | 35 | 33 | 31 | 29 |
| 2350 | 40 | 37 | 34 | 32 | 30 | 29 |
| 2300 | 39 | 36 | 33 | 31 | 30 | 28 |
| 2250 | 38 | 35 | 33 | 31 | 29 | 27 |
| 2200 | 37 | 34 | 32 | 30 | 28 | 27 |
| 2150 | 36 | 33 | 31 | 29 | 27 | 26 |
| 2100 | 35 | 32 | 31 | 28 | 27 | 25 |
| 2050 | 34 | 31 | 30 | 28 | 26 | 24 |
| 2000 | 33 | 31 | 29 | 27 | 25 | 24 |
| 1950 | 32 | 30 | 28 | 26 | 24 | 23 |
| 1900 | 31 | 29 | 27 | 25 | 24 | 22 |
| 1850 | 30 | 28 | 26 | 24 | 23 | 22 |
HAWA-Concepta 50:
Phần chiều rộng 300–600 mm:
| TH / TB | 300 | 350 | 400 | 450 | 500 | 550 | 600 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2850 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2800 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2750 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2700 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2650 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2600 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2550 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2500 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2450 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2400 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2350 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2300 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
Phần chiều rộng 650–900 mm:
| TH / TB | 650 | 700 | 750 | 800 | 850 | 900 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2850 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2800 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2750 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 |
| 2700 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 49 |
| 2650 | 50 | 50 | 50 | 50 | 50 | 48 |
| 2600 | 50 | 50 | 50 | 50 | 49 | 48 |
| 2550 | 50 | 50 | 50 | 50 | 48 | 47 |
| 2500 | 50 | 50 | 50 | 49 | 48 | 46 |
| 2450 | 50 | 50 | 49 | 48 | 47 | 45 |
| 2400 | 50 | 50 | 48 | 48 | 46 | 45 |
| 2350 | 50 | 49 | 48 | 47 | 45 | 44 |
| 2300 | 49 | 48 | 47 | 46 | 45 | 43 |
Hàng cuối hai bảng: tờ 30183 in 1850 và 2300; bảng EN_Tabelle in 1851 và 2301 (số trong ô giống nhau).
7.2 Tính toán: Kích thước mặt bằng (Calculation: Plan view dimensions)
- Chữ trên hình: 35 · 2 - 4 · 19 - 30 · Z3 · N1 · 45 · 2 · N2 · N3 · N4 · TA · 10° · S
| S | N1 | N2 | N3 | N4 |
|---|---|---|---|---|
| 19 - 30 mm | 55 mm | 0 mm | 0 mm | 0 mm |
| 33 mm | 58 mm | 0 mm | 3 mm | 3 mm |
| 36 mm | 63 mm | 2 mm | 6 mm | 5 mm |
| 39 mm | 67 mm | 3 mm | 9 mm | 8 mm |
| 42 mm | 70 mm | 3 mm | 12 mm | 11 mm |
| 45 mm | 75 mm | 5 mm | 15 mm | 14 mm |
| 48 mm | 79 mm | 6 mm | 18 mm | 17 mm |
| 50 mm | 83 mm | 7 mm | 21 mm | 19 mm |
- Chữ trên hình: 55 · 110 · TA · Z3 · N5
| Connector 55: Z3 | TA | Connector 110: Z3 | TA |
|---|---|---|---|
| 2 mm | 28 mm | 3 mm | 28.5 mm |
| 3 mm | 27 mm | 4 mm | 28 mm |
| 4 mm | 26 mm | 5 mm | 27.5 mm |
| 5 mm | 25 mm | 6 mm | 27 mm |
| S | N5 |
|---|---|
| 19 mm | 13,5 mm |
| ≤ 22 mm | 10 mm |
| ≤ 25 mm | 5 mm |
| ≤ 50 mm | 2 mm |
N5 = chiều cao tay nắm cánh tối đa khi các tủ đặt sát nhau (Maximum door handle height for adjacent cabinets).
7.3 Tính toán: Chiều sâu phụ kiện (Calculation: Hardware depth)
- Chữ trên hình: 73 · TB · TH · KT1 · M · E1 · T1 · T1 = TB − M + 73 · E1 = T1 − 73
- Khi thiết kế tay nắm cánh, chú ý nguy cơ va chạm (Pay attention to potential collision hazards when selecting door handles).
| T1 | TH | E1 |
|---|---|---|
| ≤ 900 mm | 1851 - 2850 mm | ≤ 827 mm |
7.4 Tính toán: Vị trí lỗ khoan HAWA Concepta 40 (Calculation: Drill hole positions HAWA Concepta 40)
- Chữ trên hình: mặt lắp phụ kiện (Hardware installation side) · cánh (Door) · 168 · 34 · 138 · 22 · 20 · 18 · 26 · 55 · 175 · 60 · 30 · 90 · EH · EH/2 + Q · EH/2 + 90 · Q2 · T1 · 16 · 12 · 135 · Q1 · TH · TA · Ø35 · 14 · 9 · A · 1* · Q = 675 · Q1 = TH/2 − 483 · Q2 = 1155
- 1*: lỗ khoan chỉ khi dùng kèm HAWA Folding Concepta, 3 cánh, lọt lòng = 2120 mm (Drill holes only in combination with HAWA Folding Concepta, 3-door, clearance = 2120 mm).
7.5 Tính toán: Vị trí lỗ khoan HAWA Concepta 50 (Calculation: Drill hole positions HAWA Concepta 50)
- Chữ trên hình: mặt lắp phụ kiện (Hardware installation side) · cánh (Door) · 168 · 34 · 138 · 22 · 20 · 18 · 26 · 55 · 175 · 60 · 30 · 90 · EH · EH/2 + Q · EH/2 + 90 · Q2 · T1 · 16 · 12 · 135 · 100 · = · TH · TA · Ø35 · 14 · 9 · A · 1* · Q = 675 · Q2 = 1155
- 1*: lỗ khoan chỉ khi dùng kèm HAWA Folding Concepta, 3 cánh, lọt lòng = 2120 mm.
8.1 Lắp sơ bộ: Gia công thanh profile bên trái (Pre-assembly: Processing the left side profiles)
Cắt thanh trên và thanh dưới theo chiều dài ở đầu phía sau (Cut top and bottom profiles to length at back end).
- Chữ trên hình: T1 - 7 · 28 · T1 - 40 · EH - 106
8.2 Lắp sơ bộ: Gia công thanh profile bên phải (Pre-assembly: Processing the right side profiles)
Cắt thanh trên và thanh dưới theo chiều dài ở đầu phía sau (Cut top and bottom profiles to length at back end).
- Chữ trên hình: T1 - 7 · 28 · T1 - 40 · EH - 106
8.3 Lắp sơ bộ: Cánh (Pre-assembly: Doors)
- Chữ trên hình: 4x16 · 4 x 16 · 1* · 2*
- 1*: chỉ khi dùng kèm HAWA-Folding Concepta, 3 cánh, lọt lòng = 2120 mm (Only in combination with HAWA-Folding Concepta, 3-door, clearance = 2120 mm).
| 2* | EH | Số lượng (Number) |
|---|---|---|
| HAWA-Concepta 40 | 1851 - 2500 mm | 4x |
| HAWA-Concepta 50 | 2301 – 2850 mm | 5x |
- 1*: chặn cho hệ bên trái (Stop left-hand systems) · 2*: chặn cho hệ bên phải (Stop right-hand systems)
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.4 tờ 30183 - Chữ trên hình: 1* · 2*
2Bước 2
Ô số 2 mục 8.4 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b
3Bước 3
Ô số 3 mục 8.4 tờ 30183 - Chữ trên hình: 4.5 x 20
Trang 35 tờ 30183, hình tiếp theo mục 8.4, không đánh số - Chữ trên hình: 4.5 x 20 · 40 · 6
- Chữ trên hình: S · P · =
| Độ dày cánh S | P |
|---|---|
| S = 19 - 30 mm | P = 35 mm |
| S = 31 - 50 mm | P = 45 mm |
| Độ dày cánh S (Door thickness S) | Chiều cao chổi (Brush height) |
|---|---|
| 30 mm - 26 mm | 5 mm |
| 26 mm - 22 mm | 10 mm |
| 22 mm - 19 mm | 15 mm |
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.5 tờ 30183 - Chữ trên hình: ~ 65 · 50
2Bước 2
Ô số 2 mục 8.5 tờ 30183 3Bước 3
Ô số 3 mục 8.5 tờ 30183 - Chữ trên hình: tách (click)
- Chữ trên hình: tách (click) · 1* · 2*
- 1*: trái (left) · 2*: phải (right).
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.7 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b
2Bước 2
Ô số 2 mục 8.7 tờ 30183 - Chữ trên hình: 1* · 2* · 90 · 58
- 1*: trái (left) · 2*: phải (right).
Tủ phải được cân bằng và bắt vít cố định vào công trình (sàn, tường hoặc trần) (The cabinet must be levelled and secured to the building (floor, wall or ceiling)).
Bước 1/11
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.1 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b
2Bước 2
Ô số 2 mục 9.1 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b · c · tách (click)
3Bước 3
Ô số 3 mục 9.1 tờ 30183 4Bước 4
Ô số 4 mục 9.1 tờ 30183 5Bước 5
Ô số 5 mục 9.1 tờ 30183 6Bước 6
Ô số 6 mục 9.1 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b
7Bước 7
Ô số 7 mục 9.1 tờ 30183 8Bước 8
Ô số 8 mục 9.1 tờ 30183 - Chữ trên hình: mặt trước (Front)
9Bước 9
Ô số 9 mục 9.1 tờ 30183 10Bước 10
Ô số 10 mục 9.1 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b
11Bước 11
Ô số 11 mục 9.1 tờ 30183 - Chữ trên hình: căn giữa thanh đứng rồi bắt vít chặt (Center the upright and screw tight) · A · 79 · 27 · =
Bước 1/11
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.2 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b
2Bước 2
Ô số 2 mục 9.2 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b · c · tách (click)
3Bước 3
Ô số 3 mục 9.2 tờ 30183 4Bước 4
Ô số 4 mục 9.2 tờ 30183 5Bước 5
Ô số 5 mục 9.2 tờ 30183 6Bước 6
Ô số 6 mục 9.2 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b
7Bước 7
Ô số 7 mục 9.2 tờ 30183 8Bước 8
Ô số 8 mục 9.2 tờ 30183 - Chữ trên hình: mặt trước (Front)
9Bước 9
Ô số 9 mục 9.2 tờ 30183 10Bước 10
Ô số 10 mục 9.2 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b
11Bước 11
Ô số 11 mục 9.2 tờ 30183 - Chữ trên hình: căn giữa thanh đứng rồi bắt vít chặt (Center the upright and screw tight) · 1x · A · 79 · 27 · =
Khóa thanh đứng bằng cữ định vị (25808) (Secure the upright with a positioning gauge (25808)).
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.3 tờ 30183 2Bước 2
Ô số 2 mục 9.3 tờ 30183
CẨN THẬN (CAUTION): Bắt buộc theo đúng thứ tự lắp. Không theo đúng thứ tự lắp có thể làm hỏng bộ kéo cánh vào. Không rút chốt an toàn trước khi móc dây kéo vào (Adherence to the assembly sequence is mandatory. Failure to adhere to the assembly sequence can damage the door closing system. Do not remove the safety plug until the pull cable is in place).
Chữ hãng in (EN): 1. Đẩy thanh đứng vào (Slide the upright in) · 2. Móc dây kéo (Attach the pull cable) · 3. Xoay chốt an toàn (Turn the safety plug) · 4. Rút chốt an toàn ra (Pull the safety plug out) · 5. Cắm chốt an toàn vào lỗ khoan có sẵn / (dùng lại khi tháo) (Insert the safety plug in the provided drill hole / (it is used during disassembly)).
Bước 1/5
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.4 tờ 30183 2Bước 2
Ô số 2 mục 9.4 tờ 30183 3Bước 3
Ô số 3 mục 9.4 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b · tách (click)
4Bước 4
Ô số 4 mục 9.4 tờ 30183 5Bước 5
Ô số 5 mục 9.4 tờ 30183
Khóa cánh bằng cữ định vị (25808) (Secure the door with a positioning gauge (25808)).
Chữ hãng in (EN): 1. Kéo thanh đứng vào điểm chặn (a) (Pull the upright into the stop) · 2. Chỉnh độ nghiêng thanh đứng tới khi song song (b) (Adjust the upright inclination until parallel) · 3. Chỉnh lực giữ (c) (Set the retention force).
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.5 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b · = · + · −
2Bước 2
Ô số 2 mục 9.5 tờ 30183 - Chữ trên hình: c · + · −
9.6 Lắp đặt: Chỉnh tinh độ nghiêng thanh đứng, cánh dày 31 - 50 mm (Assembly: Fine adjustment of upright inclination for door thickness between 31 - 50 mm)
Chữ hãng in (EN): 1. Chỉnh khe cánh 6 mm (Adjust the door clearance to 6 mm) · 2. Kéo thanh đứng vào điểm chặn (Pull the upright into the stop) · 3. Chỉnh độ nghiêng thanh đứng tới khi song song (Adjust the upright inclination until parallel) · 4. Chỉnh lực giữ (Set retention force).
- Chữ trên hình: 2 (ngôi sao) · 3 (lục giác) · ~ 6
9.7 Lắp đặt: Định vị giảm chấn chặn phía trên (Assembly: Positioning the top stop dampener)
Chữ hãng in (EN): 1. Kéo thanh đứng tới điểm chặn phía trước (a) (Pull the upright to the front stops) · 2. Đặt giảm chấn chạm vào bánh dẫn (b) (Position dampener to contact with guide roller) · 3. Chỉnh 10 - 12 mm (c) (Adjust to 10 - 12 mm) · 4. Siết chặt (d) (Tighten fasteners).
- Chữ trên hình: a · b · c · d · 10 - 12
9.8 Lắp đặt: Định vị giảm chấn chặn phía dưới (Assembly: Positioning the bottom stop dampener)
Chữ hãng in (EN): 1. Đẩy thanh đứng tới điểm chặn (a) (Push the upright to the stop) · 2. Đặt giảm chấn chạm vào bánh dẫn (b) (Position dampener to contact with guide roller) · 3. Chỉnh khoảng 3 mm (c) (Adjust to ~3 mm) · 4. Siết chặt (d) (Tighten fastener).
- Chữ trên hình: a · b · c · d · ~ 3
Chữ hãng in (EN): 1. Chỉnh chiều cao (Adjust height) · 2. Kiểm tra (Check) · 3. Siết chặt (Tighten fasteners).
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.9 tờ 30183 - Chữ trên hình: + · − · ± 3
2Bước 2
Ô số 2 mục 9.9 tờ 30183 - Chữ trên hình: A · =
Nới bản lề giữa để chỉnh khe cánh (Loosen the center hinge to adjust the door clearance).
- Chữ trên hình: 1* · 2* · + · − · 3 (lục giác) · 2 (ngôi sao)
- 1*: nới (loosen) · 2*: chỉnh (adjust).
Chữ hãng in (EN): 1. Chỉnh chiều sâu (a) (Adjust the depth) · 2. Siết chặt (b) (Tighten fastener).
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.11 tờ 30183 - Chữ trên hình: 0 - 2 · vào (In) · ra (Out) · a · b · A · 3 (lục giác)
2Bước 2
Ô số 2 mục 9.11 tờ 30183
9.12 Lắp đặt: Chỉnh tinh cánh (Assembly: Fine adjustment of doors)
Chữ hãng in (EN): 1. Đóng cánh (Close the door) · 2. Nếu cần, chỉnh góc thanh đứng bằng ổ bộ kéo tới khi cánh đóng đúng (If necessary, adjust the angle of the upright using the scissor bearing until the door closes properly).
9.13 Lắp đặt: Chỉnh tinh tốc độ kéo vào (Assembly: Fine adjustment pull-in speed)
Có thể giảm tốc độ kéo cánh vào hộc bằng cách chỉnh vít (The pull-in speed of the door into the pocket can be reduced by adjusting the screw).
CẨN THẬN (CAUTION): Bắt buộc theo đúng thứ tự tháo. Không theo đúng thứ tự tháo có thể làm hỏng bộ kéo cánh vào. Đẩy chốt an toàn vào đúng vị trí trước khi gỡ dây kéo (Adherence to the dismantling sequence is mandatory. Failure to adhere to the dismantling sequence can damage the door closing system. Push the safety plug into the correct position before removing the pull cable).
Chữ hãng in (EN): 1. Tháo thanh đứng ra (a) (Remove the upright) · 2. Lấy chốt an toàn ra (b) (Remove the safety plug) · 3. Đẩy chốt an toàn vào lỗ khoan có sẵn (c) (Push the safety plug into the drill hole provided).
Bước 1/4
1Bước 1
Ô số 1 mục 10.1 tờ 30183 2Bước 2
Ô số 2 mục 10.1 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b · c
3Bước 3
Ô số 3 mục 10.1 tờ 30183 - Chữ trên hình: 12 · Ø10 · Ø5
- Thanh chốt gỗ do bên khác cung cấp (Dowel rod provided by others).
4Bước 4
Ô số 4 mục 10.1 tờ 30183 - Chữ trên hình: a · b
HAWA Concepta 40/50 — Hướng dẫn lắp đặt, hướng dẫn căn chỉnh cánh (Installation instructions, Instructions for adjusting the door) — tờ 27548. Tờ này in lại cùng hình các mục 8.8 và 9.3 – 9.13 của tờ 30183 (đánh số lại 5.1, 6.1 – 6.10; không có mục 9.6 cánh dày 31 - 50 mm), xem các mục tương ứng ở trên. Phần mới là mục 7 Câu hỏi thường gặp (FAQs).
| Tình huống (Situation) | Nguyên nhân (Cause) | Cách xử lý (Solution) |
|---|---|---|
| Cánh không tự chạy vào hộc (Door does not move independently into pocket) | Dẫn hướng thanh đứng chạm ray dẫn dưới (Upright guide touches the lower guide track) | Đưa thanh đứng lên trên bằng phần chỉnh chiều cao. Nếu cần, dời các bản lề trên thanh đứng xuống dưới (Move the upright to the top by means of the height adjustment. If necessary, move the hinges on the upright to the bottom) |
| Cánh không tự chạy vào hộc và không đóng hết; hoặc cánh không đóng hết (Door does not independently move into the pocket and does not close completely. Or door does not close completely) | Tâm xoay các bản lề không cùng một trục (The pivot points of the hinges are not on one axis) | Khi chỉnh khe cánh ở bản lề trên (2*) hoặc dưới (2*), nới cả các bản lề giữa (1*) và siết lại sau khi chỉnh (When adjusting the door clearance at the top (2*) or bottom (2*) hinge, also loosen the center hinges (1*) and tighten them after adjustment) |
| Cánh kéo ra bị kéo ngay vào hộc trở lại (Extended door is immediately pulled into the pocket again) | Lò xo giữ trên nắp chặn chỉnh quá yếu (The retention spring on the stop cover cap is set too weakly) | Chỉnh lò xo giữ mạnh hơn (+) (Adjust the retention spring more strongly (+)) |
| (như trên) | Đầu trên và đầu dưới thanh đứng không song song với nắp chặn (The top and bottom of the upright are not parallel to the stop cover caps) | Chỉnh ổ bộ kéo phía trước để thanh đứng song song (By adjusting the front scissor bearing, set the upright parallel) |
| Bộ kéo cánh vào hỏng do dây bung ra và đứt (Defective door closing system due to unwinding and snapping of the rope) | Chốt an toàn bị rút ra trước khi móc dây vào giá giữ dây (The safety pin was removed before the rope was attached to the rope support) | Đặt bộ kéo cánh vào mới. Lắp đúng thứ tự theo tờ hướng dẫn kèm theo: 1. Móc dây vào 2. Rút chốt an toàn và cắm vào đáy giá giữ (Order new door closing system. Install in the specified order in accordance with enclosed instruction leaflet: 1. Hook in the rope 2. Remove the safety pin and insert it in the bottom of the holder) |
| Cánh đập mạnh, kêu to vào thùng tủ (Hard, loud slamming of the door onto the cabinet) | Thiếu giảm chấn khoan lắp (Missing drill-in dampers) | Lắp 3 giảm chấn khoan lắp Blum 970A 1002 ở cạnh trước, mỗi cái ngang chiều cao bản lề, phía lắp phụ kiện (Install 3 drill-in dampers, Blum 970A 1002, at front edge, each at hinge height on the fitting side) |
| Cánh đập mạnh vào phía sau hốc; hoặc cánh không vào hết hốc (Hard slamming of the door at the back of the niche. Or door does not move completely into the niche) | Giảm chấn dưới phía sau chỉnh chưa đúng (Adjustment of the rear lower damper is not correct) | Chỉnh lại vị trí giảm chấn: 1. Tháo nắp chặn 2. Nới giảm chấn chặn trên 3. Kéo thanh đứng ra trước tủ: a) đẩy giảm chấn lên trên, b) đẩy giảm chấn xuống dưới 4. Lắp lại giảm chấn chặn dưới và nắp chặn theo hướng dẫn (Correct damper position. 1. Remove the stop cover caps 2. Release upper stop damper 3. Pull the upright in front of the cabinet a) Slide the damper to the top b) Slide the damper to the bottom 4. Reassemble the lower stop damper and stop cover caps according to the instructions) |
| Tốc độ kéo cánh quá nhanh hoặc mỗi cánh một khác (Door pulling speed is too high or varies from door to door) | — | Giảm góc mở của cánh kéo ra. Khi đó cánh chạy trên bánh chuyển hướng và được hãm chậm lại (Reduce the opening angle of the extended door. This causes the door to run on the deflection roller and it is slowed down) |
Hawa Accessoires — Hướng dẫn thiết kế và lắp đặt (Planning and installation instructions) — tờ 23227: thanh liên kết Connector cho Hawa Concepta 25/30/40/50, cho cánh chạm đáy và nóc tủ.
Thông tin sản phẩm (Product information), mục 2 tờ 23227:
- Mục đích sử dụng (Intended use): Connector 55 mm / 110 mm chỉ dùng với Hawa Concepta (are used exclusively with Hawa Concepta).
- Nơi sử dụng đúng mục đích (Intended place of use): khu vực trong nhà khô ráo và khu vực trong nhà có thể đọng hơi nước, ví dụ bếp hoặc phòng tắm, nhưng không có clorua đáng kể (Dry internal areas and internal areas where condensation can occur: for instance in kitchens or bathrooms, but without any significant occurrence of chloride).
- Thông số Connector 55 mm, cho một cánh xoay/đẩy lùi (Technical data - Connector 55 mm, a pivot/slide-in door): độ dày cánh gỗ 19 - 30 mm (Door thickness wood). Connector 55 mm bù chênh lệch chiều cao vách ngoài hoặc thùng tủ ± 1,5 mm (compensates external side or cabinet body height differences of +/- 1,5 mm).
- Thông số Connector 110 mm, cho hai cánh xoay/đẩy lùi (Technical Data - Connector 110 mm for two pivot/slide-in doors): độ dày cánh gỗ 19 - 28 mm. Connector 110 mm bù chênh lệch chiều cao thùng tủ ± 1,5 mm (compensates cabinet body height differences of +/- 1,5 mm).
- Chứng nhận tải tại www.hawa.com (Certificates are available for downloading at www.hawa.com).
- Bánh dẫn nhìn chung không để lại vết lâu dài trên mặt nhìn thấy của cánh, trừ bề mặt nhạy như gỗ mềm (The guide rollers do not generally leave any permanent marks on the visible sides of the door with the exception of sensitive surfaces such as softwood).
- Tài liệu này minh họa cách dùng đúng mục đích qua ví dụ Hawa Concepta 50 gỗ (This document demonstrates the intended use based on the example of Hawa Concepta 50 wood).
- Rủi ro và rủi ro còn lại (Risk and residual risk): phụ kiện không gây rủi ro hay rủi ro còn lại (The hardware does not pose a risk or residual risk).
- Các lưu ý chung (tài liệu 22991, hệ mét, giữ hướng dẫn, thải bỏ) giống tờ 30183.
Connector 4.1 Tổng quan: Connector 55 mm (Overview: Connector 55 mm)
- Chữ trên hình: A · B · Linh kiện số 1
Connector 4.2 Tổng quan: Connector 110 mm (Overview: Connector 110 mm)
- Chữ trên hình: ở phía trên (Situation at top) · ở phía dưới có chân chỉnh (Situation at bottom with adjustable feet) · ở phía dưới có đế chân tủ (Situation at bottom with plinth) · C · D · E · Linh kiện số 2 · Linh kiện số 3
Connector 4.3 Tổng quan: Hai cánh xoay đẩy lùi lọt lòng (Overview: Two inset pivot sliding doors)
- Chữ trên hình: Linh kiện số 4
Connector 4.4 Tổng quan số vị trí (Overview of position numbers)
- Chữ trên hình: Linh kiện số 1: 23221 / 23222 · Linh kiện số 2: 23223 / 23224 · Linh kiện số 3: 23225 · Linh kiện số 4: 25680 · không đánh số: 14861
Connector 5.1 Thiết kế: Connector 55 mm (Planning: Connector 55 mm)
- Chữ trên hình: 55 · 17 · 11 · ≥ 20 · 26 · 4.5x20 · 19 - 30 · EH
- Khi thiết kế tay nắm cánh, chú ý nguy cơ va chạm (Pay attention to potential collision hazards when designing door handles).
Connector 5.2 Thiết kế: Connector 110 mm (Planning: Connector 110 mm)
- Chữ trên hình: 110 · 17 · 12 · 11 · ≥ 20 · 19 - 28 · 6 · 8 · 26 · EH
- Khi thiết kế tay nắm cánh, chú ý nguy cơ va chạm (Pay attention to potential collision hazards when designing door handles).
Connector 5.3 Thiết kế: Dẫn hướng cho hai cánh xoay đẩy lùi (Planning: Guide for two pivot sliding doors)
- Chữ trên hình: Z1 = 3 - 6 · Z2 = 3 - 6 · 20 - 28 · = · Ø35 · 3 · S + 21 · 25680 · 110 · EH · TH
Connector 6.1 Tính toán: Mặt ngoài Connector 55 mm (Calculation: Connector 55 mm outer face)
- Chữ trên hình: Q4 + 44 · Q3 · 26 · Q4 · T1 · Q5 + 26 · EH · 44 · Q5
| Mã (N°) | Chiều dài (Length) | Q3 |
|---|---|---|
| 23221 | 650 mm | 147,5 mm |
| 23222 | 900 mm | 168 mm |
Bước 1/8
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.1 tờ 23227 - Chữ trên hình: T1 - 16 · 30
2Bước 2
Ô số 2 mục 7.1 tờ 23227 - Chữ trên hình: a · b · 2x
3Bước 3
Ô số 3 mục 7.1 tờ 23227 - Chữ trên hình: ~ 50
4Bước 4
Ô số 4 mục 7.1 tờ 23227 - Chữ trên hình: a · b
5Bước 5
Ô số 5 mục 7.1 tờ 23227 6Bước 6
Ô số 6 mục 7.1 tờ 23227 - Chữ trên hình: 8
7Bước 7
Ô số 7 mục 7.1 tờ 23227 8Bước 8
Ô số 8 mục 7.1 tờ 23227 - Chữ trên hình: a · b · 2x
Bước 1/6
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.2 tờ 23227 - Chữ trên hình: T1 - 16
2Bước 2
Ô số 2 mục 7.2 tờ 23227 - Chữ trên hình: a · b · 4x
3Bước 3
Ô số 3 mục 7.2 tờ 23227 - Chữ trên hình: S=19 · S=22 · S=25 · S=28
4Bước 4
Ô số 4 mục 7.2 tờ 23227 5Bước 5
Ô số 5 mục 7.2 tờ 23227, kèm hai hình chân chỉnh / đế chân tủ - Chữ trên hình: 4x · 8 · 6 · 26
6Bước 6
Ô số 6 mục 7.2 tờ 23227 - Chữ trên hình: a · b · 4x
Thông số kỹ thuật (Technical data), mục 2 tờ 30183:
| Hạng mục | HAWA Concepta 40 | HAWA Concepta 50 |
|---|---|---|
| Trọng lượng cánh tối đa (Maximum door weight) | 40 kg | 50 kg |
| Chiều rộng cánh (Door width) | 300 – 900 mm | 300 – 900 mm |
| Chiều cao cánh (Door height) | 1851 – 2500 mm | 2301 – 2850 mm |
| Độ dày cánh (Door thickness) | 19 – 50 mm | 19 – 50 mm |
Tờ đặc tả SPE (Technical guidelines):
| Hạng mục | Concepta 40 | Concepta 50 |
|---|---|---|
| Trọng lượng cánh (Door weight) | 20–40 kg | 25-50 kg |
| Độ dày cánh (Door thickness) | 19–50 mm | 19–50 mm |
| Chiều cao cánh (Door height) | 1851–2500 mm | 2301-2850 mm |
| Chiều rộng cánh (Door width) | 300–900 mm | 300-900 mm |
| Chỉnh chiều cao (Height adjustable) | ± 3 mm | ± 3 mm |
| Đóng êm (Soft close) | Có (Yes) | Có (Yes) |
| Vật liệu cánh (Door material) | Gỗ (Wood) | Gỗ (Wood) |
| Phạm vi dùng (Application area) | Mức sử dụng nhẹ / nơi bán công cộng: Có · Mức sử dụng vừa / nơi bán công cộng: Có · Mức sử dụng cao / nơi công cộng: Có (Utilization light / medium / high; semi-public / public access: Yes) | như Concepta 40 |
| Thử nghiệm (Tests) | Phụ kiện đồ gỗ – Độ bền và tuổi thọ của phụ kiện trượt cho cửa trượt và cửa cuốn theo EN 15706 / 2009 · Phụ kiện đồ gỗ – Độ bền và tuổi thọ của bản lề và chi tiết – Bản lề trục quay đứng theo EN 15570 / 2008 | như Concepta 40 |
| Giao diện – cánh (Interfaces – Door leaf) | Lỗ khoan 35 mm cho bản lề chén · Lỗ khoan cho phụ kiện (Drill holes 35 mm for cup hinges · Drill holes for fittings) | như Concepta 40 |
| Giao diện – hông tủ và mặt ngoài (Carcase side and outside) | Lỗ khoan cho phụ kiện (Drill holes for fittings) | như Concepta 40 |
| Kiểu tủ (Carcase construction) | Cánh lọt lòng (Door inset) · Cánh chạm sàn và tấm nóc (Door hitting the floor and the upper floor) · Cánh trong hốc tường (Door in wall niche) · Cánh có chân tủ (Door with furniture base) · Cánh không chân tủ (Door without furniture base) · Cánh từ mặt bàn bếp chạm tấm nóc (Door from worktop hitting top floor) | như Concepta 40 |
Bản vẽ lắp đặt EP (Installation drawing) 01 – 06 trên trang shop là bản vẽ thiết kế cùng nội dung mục 6 và 7 tờ 30183 (cánh chạm đáy và nóc tủ, cánh lọt lòng, cánh trong hốc tường, cánh dày 31 – 50 mm, tính chiều sâu phụ kiện, chiều cao tay nắm), xem link ở mục Tài liệu gốc Hawa.
- Hướng dẫn thiết kế và lắp đặt Concepta 40/50 — 30183 — bản f/01.2023 (trang shop ghi 27.03.2024)
- Hướng dẫn căn chỉnh cánh Concepta 40/50 — 27548 — bản -/07.2019 (trang shop ghi 27.03.2024)
- Hướng dẫn thiết kế và lắp thanh liên kết Connector — 23227 — bản i/01.2023 (trang shop ghi 27.03.2024)
- Đặc tả kỹ thuật Concepta 40 — tài liệu không ghi ngày bản (trang shop ghi 13.08.2024)
- Đặc tả kỹ thuật Concepta 50 — tài liệu không ghi ngày bản (trang shop ghi 13.08.2024)
- Bảng trọng lượng theo kích thước cánh Concepta 40 — tài liệu không ghi ngày bản (trang shop ghi 15.08.2024)
- Bảng trọng lượng theo kích thước cánh Concepta 50 — tài liệu không ghi ngày bản (trang shop ghi 15.08.2024)
- Bản vẽ EP 01: cánh chạm đáy và nóc tủ — tài liệu không ghi ngày bản (trang shop ghi 15.08.2024)
- Bản vẽ EP 02: cánh lọt lòng — tài liệu không ghi ngày bản (trang shop ghi 15.08.2024)
- Bản vẽ EP 03: cánh trong hốc tường — tài liệu không ghi ngày bản (trang shop ghi 15.08.2024)
- Bản vẽ EP 04: cánh dày 31–50 mm — tài liệu không ghi ngày bản (trang shop ghi 15.08.2024)
- Bản vẽ EP 05: tính chiều sâu phụ kiện — tài liệu không ghi ngày bản (trang shop ghi 15.08.2024)
- Bản vẽ EP 06: chiều cao tay nắm cánh — tài liệu không ghi ngày bản (trang shop ghi 15.08.2024)
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.