Hướng dẫn lắp đặt Hawa Frontfold 30 FS (cánh chớp gấp trượt chạy phía trước ray, đến 30 kg)
Tên gốc của hãng: Hawa Frontfold 30 FS
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- tờ 27510
- Áp dụng cho:
- Hawa Frontfold 30 FS OO (ray dẫn hướng hở phía trên) và Hawa Frontfold 30 FS UO (ray dẫn hướng hở phía dưới), tờ hướng dẫn 27510
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
24 phần · bấm tên phần để mở
Hawa Frontfold 30 FS — Hướng dẫn lập kế hoạch và lắp đặt (Planning and installation instructions) — tờ 27510, bản c/07.2020, 48 trang. Phụ kiện cho cánh chớp gấp trượt bằng gỗ, kim loại hoặc kim loại nhẹ, nặng đến 30 kg (66 lbs.), chạy phía trước ray (Fitting for wood, metal or lightweight metal folding sliding shutters weighing up to 30 kg (66 lbs.), running in front of the track).
Tờ 27510 dùng chung cho hai sản phẩm trên shop Hawa: Hawa Frontfold 30 FS OO (ray dẫn hướng hở phía trên) và Hawa Frontfold 30 FS UO (ray dẫn hướng hở phía dưới). Tờ in ba thứ tiếng Đức – Pháp – Anh; bản Việt dịch từ phần tiếng Anh.
Mô tả sản phẩm, theo tờ đặc tả SPE Hawa Frontfold 30 FS oo: phụ kiện cho 2–10 cánh chớp gấp trượt bằng gỗ hoặc kim loại, đến 30 kg (66 lbs.) mỗi cánh và 180 kg (396 lbs.) mỗi hệ, ray chạy và ray dẫn hướng được che kín. Kiểu Forslide, hở phía trên (Fitting for 2–10 folding sliding shutters made of wood or metal up to 30 kg (66 lbs.) per shutter and 180 kg (396 lbs.) per system, with concealed running and guide tracks. Design Forslide, open at the top).
Mô tả sản phẩm, theo SPE Hawa Frontfold 30 FS uo: như trên, kiểu Forslide, hở phía dưới (Design Forslide, open at the bottom).
| Điểm nổi bật (Product-Highlights) | Nội dung |
|---|---|
| Thẩm mỹ (Aesthetics) | Cánh chớp và mặt tiền kết hợp hài hòa vì ray chạy và ray dẫn hướng khuất sau cánh chớp khi đóng (Harmonious combination of shutters and façade, since the running and guide tracks disappear behind the closed shutter) |
| Linh hoạt (Flexibility) | Giải pháp cho mọi tình huống xây dựng với cánh đến 1,2 m² và 30 kg (66 lbs.), số cánh chẵn/lẻ và chiều rộng hệ đến 12 m (Solution for any construction situation with doors of up to 1.2 m² and 30 kg (66 lbs.), even/odd number of doors and system width of up to 12 m) |
Cấu tạo sản phẩm (Product Design), theo SPE: Hawa Frontfold 30 FS gồm ray chạy (nhôm anod, tối thiểu 20 μm, thành dày 2,8 mm), bộ treo (EN AW 6060 T66 / 6063 T66, lớp anod tối thiểu 20 μm, vít và bu lông inox A4), bộ dẫn hướng (EN AW 6060 T66 / 6063 T66, lớp anod tối thiểu 20 μm, vít và bu lông inox A4), bản lề (inox A4), ray dẫn hướng hở phía trên (nhôm anod, tối thiểu 20 μm) (consisting of running track (anodized aluminum, min. 20 μm, wall thickness 2.8 mm), suspension (…), guide (…), hinges (stainless steel A4), guide track open at the top (aluminum anodized, min. 20 μm)). Tùy chọn (Optional): chốt lò xo mở ra ngoài hoặc vào trong, nhôm anod (Spring latch opening outwards or inwards, aluminum anodized). SPE bản uo in cùng đoạn này, kể cả chữ «30 FS oo» và «guide track open at the top» (nguyên văn tờ hãng).
Giao diện (Interfaces), theo SPE:
- Cánh chớp gấp* (Folding shutter*): cánh gỗ, kim loại hoặc kim loại nhẹ, tối đa 30 kg · dày 28–36 mm · rộng tối đa 600 mm · cao tối đa 3200 mm · phụ kiện bắt vít hoặc tán rivê (Fittings are for screwing on or riveting). * Cấp chịu gió của cánh chớp thuộc trách nhiệm nhà sản xuất cánh (The wind resistance class of the shutters is the responsibility of the manufacturer).
- Lắp ray (Track mounting): lắp tường (Wall mounting) · lắp trần (Ceiling mounting).
- Lắp dẫn hướng (Guide mounting): lắp tường (Wall mounting) · lắp sàn (Floor mounting).
- Giữ cánh trượt khi mở (Securing the opened sliding shutter): nếu số cánh lẻ, việc giữ cánh mở cuối cùng do phía khách hàng lo (If there is an uneven number of sliding shutters, the securing of the last open shutter must be taken care of by the customer).
- Lắp đặt (Installation): vít bắt (Mounting screws) · rivê (Mounting rivets). Hawa Sliding Solutions AG khuyên dùng vít và rivê inox, tối thiểu chất lượng A2, A4 khi dùng ở vùng ven biển (generally recommends using stainless steel mounting screws and rivets. At least A2 quality, A4 for use in coastal areas).
Chữ mục 2 «Thông tin sản phẩm» (Product information) trang 9 tờ 27510 (bản EN):
- Mục đích sử dụng (Intended use): Hawa Frontfold 30 FS chỉ dùng để che tầm nhìn và che nắng (The Hawa Frontfold 30 FS is exclusively for use for privacy and sun protection).
- Nơi sử dụng đúng mục đích (Intended place of use): vùng ven biển và khu vực ngoài trời gần bể bơi ngoài trời có nước chứa clo, và khu vực ngoài trời có mức ô nhiễm cao (Coastal locations and outdoor areas in the vicinity of outdoor swimming pools with water containing chlorine, and outdoor areas with high pollution levels).
- Phía khách hàng nên lắp bộ chống gió (Customer installation of a wind support is recommended).
- Từ cấp chịu gió 4 trở lên, phía khách hàng bắt buộc lắp bộ chống gió (The installation of a wind support by the customer is essential from wind resistance class 4 and above).
- Hawa Sliding Solutions khuyên dùng chi tiết bắt cố định bằng inox chất lượng tối thiểu A2. Vùng ven biển phải dùng inox chất lượng tối thiểu A4 (recommends the use of fixing components with stainless steel material quality of at least A2. A stainless steel material quality of at least A4 must be used in coastal areas).
- Các chi tiết phụ kiện Hawa Frontfold 30 FS đã được thử đến cấp chịu gió 6 ở trạng thái đóng. Không gồm phiên bản có dẫn hướng dưới loại hẹp (The fitting parts of the Hawa Frontfold 30 FS have been tested up to wind resistance class 6 in the closed condition. This does not include the version with a narrow bottom guide).
- Mã hàng (Article number): hàng được ghi bằng số 5 chữ số (Articles are identified by a 5-digit number).
- Lưu ý chung (General notes): cách lắp được trình bày theo ví dụ Hawa Frontfold 30 FS, lắp tường, ray dẫn hướng hở phía dưới, hệ bên trái (Installation is shown on the example of the Hawa Frontfold 30 FS, wall mounting, guide track open at the bottom, left-hand system).
- Tài liệu «Thông tin» (Information, 22991) là phần không tách rời của hướng dẫn lập kế hoạch và lắp đặt này. Với sản phẩm có động cơ, phải giao cho người dùng cuối hướng dẫn vận hành, hướng dẫn lập kế hoạch và lắp đặt và tài liệu «Thông tin» (22991).
- Tờ «Vận hành hệ che nắng khi có tuyết và băng» (Operation of shading systems in snow and ice, 24102) có trên trang chủ Hawa — dịch nguyên ở phần dưới.
- Áp dụng kích thước hệ mét – số inch chỉ để tham khảo (Metric measurements apply – those in inches are for information only). Giữ lại hướng dẫn. Bản thay thế có tại www.hawa.com.
- Rủi ro và rủi ro còn lại (Risk and residual risk): phụ kiện không gây rủi ro hay rủi ro còn lại (The hardware does not pose a risk or residual risk).
- Thải bỏ (Disposal): vật liệu, phụ kiện và bao bì nên được tái chế theo cách thân thiện với môi trường (Materials, accessories and packaging should be recycled in an environmentally friendly manner).
Chữ mục 3 «Quy định an toàn» (Safety regulations) trang 10:
- Ký hiệu cho các lưu ý liên quan an toàn (lưu ý nguy hiểm) dùng trong hướng dẫn lắp này có nghĩa như sau (The symbols for safety-related notes (danger notes) used in these installation instructions have the following meanings): CẢNH BÁO (WARNING) — đánh dấu một mối nguy tiềm ẩn ở mức rủi ro trung bình, có thể dẫn đến tử vong hoặc thương tích (nặng) nếu không tránh (Marks a potential hazard with moderate risk which can lead to death or (serious) injury if it is not avoided).
CẢNH BÁO (WARNING): cánh chớp gấp trượt có thể bị hỏng khi đang mở nếu gặp gió bão (The folding sliding shutters can be damaged in the open condition by stormy winds).
- Cánh chớp gấp trượt rơi xuống có thể gây thương tích cho người hoặc hư hại tài sản (Falling folding sliding shutters can injure persons or cause damage to property).
- Đóng các cánh chớp trượt khi có gió bão ≥ 60 km/h (vị trí an toàn – Safe Position) (Close the sliding shutters in the event of stormy winds ≥ 60 km/h (Safe Position)).
- Phía khách hàng phải lắp bộ chống gió cho cánh chớp gấp trượt để mở khi cấp chịu gió từ 4 trở lên (The customer must install a wind support for open folding sliding shutters with a wind resistance class of 4 or above).
Dịch nguyên tờ «Thông tin Hawa» (Hawa Information) 24102, bản c/11.2020, 1 trang: «Vận hành hệ che chắn khi có tuyết và băng» (Operation of screening systems in conjunction with snow and ice). Tờ hướng dẫn lắp ghi tờ này có trên trang chủ Hawa; bản lưu ở nguon/.
- Phạm vi (Scope): thông tin dưới đây áp dụng cho mọi hệ che nắng thủ công và tự động do Hawa AG sản xuất (The following information relates to all manual and automatic shading systems manufactured by Hawa AG).
- Nguyên nhân hệ bị kẹt (Causes of system blockages): chi tiết dẫn hướng, bộ truyền động và bản lề bị đóng băng là nguyên nhân thường gặp nhất làm hệ bị kẹt (Frozen guiding elements, drives and hinges are the most frequent causes of a blocked system).
- Ở nhiệt độ thấp, tuyết và băng có thể chặn chuyển động của chi tiết dẫn hướng, xe chạy và bản lề (Snow and ice can block the movement of guiding elements, trolleys and hinges in low temperatures). Bản lề giữa của hệ gấp/trượt lộ ra ngoài khi hệ mở nên dễ bị đóng băng (The middle hinges on folding/sliding systems are exposed when the system is open and therefore susceptible to icing). Tuyết rơi dày hoặc tuyết bị gió dồn có thể làm tuyết đọng nhiều trong ray trên và rãnh dẫn hướng (Heavy snowfall or snow drifts can cause large quantities of snow to collect in top tracks and guide channels). Điều này có thể làm lỗ thoát nước đóng băng và nước không thoát được (This can cause drain holes to freeze over and prevent water from draining). Hệ có thể bị kẹt do đó (The system can become blocked as a consequence).
- Vận hành hệ bị đóng băng hoặc bị kẹt (Operating frozen or blocked systems): các hệ che nắng có chất lượng kỹ thuật cao và được thiết kế cho tuổi thọ dài (The shading systems are of high technical quality and designed for a long service life). Điều kiện tiên quyết là xử lý cẩn thận hệ bị kẹt và bảo trì định kỳ (Handling blocked systems carefully and carrying out routine maintenance are prerequisite).
Lưu ý (Note): cấm vận hành hệ khi nhiệt độ ngoài trời xuống dưới nhiệt độ vận hành tối thiểu cho phép (It is prohibited to operate systems when external temperatures fall below the minimum permissible operating temperature).
- Vận hành hệ bị đóng băng bằng tay hoặc bằng điện có thể làm hỏng hệ (Operating frozen systems either manually or electrically can result in damage to the system).
- Dùng lực quá mạnh có thể làm hỏng chi tiết dẫn hướng và chi tiết khóa của hệ vận hành bằng tay (Excessive force can damage the guiding and locking elements of manually operated systems).
- Hệ tự động có thể bị hỏng bộ truyền động do cố khởi động lại nhiều lần (Automated systems may sustain drive unit damage through repeat start-up attempts). Hệ chạy theo hẹn giờ hoặc chương trình tự động mà không có cảm biến băng giá và độ ẩm có nguy cơ đặc biệt cao (Systems operated by a timer or automatic programme without a frost and moisture detector are particularly at risk).
- Phòng hư hại do băng giá (Prevention of frost damage): đảm bảo ray trên và rãnh dẫn hướng không còn băng và tuyết trước khi vận hành hệ sau một thời gian dài không dùng, sau tuyết rơi dày hoặc tuyết bị gió dồn (Make sure that the top tracks and guide channels are free from ice and snow before operating the system after an extended period of non-use, intensive snowfall or snow drifts).
- Đóng hệ nếu dự báo có thời tiết khắc nghiệt như bão tuyết, tuyết bị gió dồn, nhiệt độ giảm mạnh, mưa tuyết… (Close the system if extreme weather conditions such as blizzards, snow drifts, plunging temperatures, sleet, etc., are forecast).
- Tắt điều khiển tự động nếu có nguy cơ băng giá. Chỉ bật lại bộ điều khiển khi hệ đã hết tuyết và băng (Switch off automatic control if there is a risk of frost. The control unit should not be switched on again until the system is free from snow and ice).
- Hướng dẫn những người chịu trách nhiệm về hệ cho phù hợp (Instruct the persons responsible for the system accordingly).
- Chống băng giá điện tử tự động (Automatic electronic frost protection): bộ cảm biến băng giá điện tử tự động có thể bảo vệ đáng kể chống đóng băng (An automatic electronic frost detector can afford considerable protection against freezing). Các thiết bị này đo nhiệt độ và lượng mưa (These devices measure temperature and precipitation). Bộ cảm biến băng giá đóng hệ nếu vượt giá trị giới hạn (The frost detector closes the system if limit values are exceeded). Tuy vậy, ngay cả phát hiện băng giá tự động cũng không thể bảo vệ tuyệt đối trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt (However, even automatic frost detection cannot provide absolute protection in extreme weather conditions).
- Trách nhiệm với hư hại do băng giá và tuyết (Liability for frost and snow damage): vận hành hệ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt thuộc trách nhiệm riêng của người dùng (Operating the system in extreme weather conditions occurs at the user's own responsibility). Người dùng có nghĩa vụ áp dụng mọi biện pháp cần thiết để bảo vệ hệ khỏi hư hỏng hoặc bị phá hủy (The user is obligated to introduce whatever measures are necessary to protect the system from damage or destruction). Nhà cung cấp không chịu trách nhiệm về bất kỳ hư hại nào do vận hành hệ bằng tay hoặc tự động (The supplier shall not be liable for any damage caused by manual or automatic operation of the system).
Chữ viết tắt và ký hiệu hãng giải nghĩa (mục 4, trang 11):
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| FS | ray dẫn hướng dưới (Bottom guide channel) |
| LS | ray trên (Top track) |
| M | kích thước thiết kế (Design dimension) |
| P | khoảng cách (Distance) |
| SLB | chiều rộng cánh chớp trượt (Sliding shutter width) |
| Z | khe hở không khí (Air gap) |
| Hình hộp + nhà, hộp trên tô xám | nhìn chính diện (Front view) |
| Hình hộp + nhà, ô chữ nhật dưới tô xám | nhìn từ trên (Top view) |
| Hình hộp + nhà, hình nhà tô xám | nhìn ngang (Side view) |
| Vòng tròn nét đứt | chi tiết (Details) |
| Ô vuông | tùy chọn, biến thể (Option, variant) |
| Mũi tên giữa hai ô trên thanh | mặt nhìn (View side) |
| Số trên hình lục giác | số dụng cụ, loại dụng cụ (Tool number, tool type) |
| Bàn tay chỉ | thông tin và mẹo thực tế (Practical information and tips) |
| Vòng tròn có dấu chấm than | ký hiệu bắt buộc chung (General mandatory sign) |
Ký hiệu phổ thông:
- a, b cạnh mũi tên: thứ tự thao tác.
- Số trong ngoặc vuông [1], [2]…: số vị trí linh kiện theo bảng mục 5.2 / 5.4.
- 1*, 2*…: chú thích; câu chú thích đã dịch ở dòng «Chữ trên hình».
- ø: đường kính · ≥: lớn hơn hoặc bằng · ±: dung sai.
- Tách (click): tiếng khớp khi gài đúng.
Chữ mục 2 «Thông tin sản phẩm» (Technical data) trang 9 tờ 27510, bỏ inch:
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng tối đa mỗi cánh chớp trượt (Max. weight per sliding shutter) | 30 kg |
| Trọng lượng tối đa ở vùng xếp gọn (Max. weight in parking area) | 180 kg |
| Chiều rộng cánh chớp trượt tối đa (Max. sliding shutter width) | 600 mm |
| Chiều cao cánh chớp trượt tối đa (Max. sliding shutter height) | 3200 mm |
| Độ dày cánh chớp không vát cạnh (Sliding shutter thickness without bevel) | 28-33 mm |
| Độ dày cánh chớp có vát cạnh (Sliding shutter thickness with bevel) | 34-36 mm |
| Chiều rộng hệ tối đa mỗi bên (Max. system width per side) | 6000 mm |
| Diện tích tối đa mỗi cánh, vật liệu không cho gió lọt qua (Max. area per shutter (material not permeable by wind)) | 1.2 m² |
| Cánh chớp cao đến 2000 mm (Sliding shutter height up to 2000 mm) | 2 bản lề (Number of hinges 2 pcs.) |
| Cánh chớp cao từ 2001 mm (From 2001 mm) | 3 bản lề (3 pcs.) |
Theo SPE Hawa Frontfold 30 FS oo và SPE 30 FS uo (Technical guidelines), bỏ inch:
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng cánh tối đa (Max. shutter weight) | 30 kg |
| Độ dày cánh (Shutter thickness) | 28–36 mm |
| Chiều rộng cánh tối đa (Max. shutter widht, nguyên văn tờ hãng) | 600 mm |
| Chiều cao cánh tối đa (Max. shutter height) | 3200 mm |
| Diện tích chịu gió tối đa mỗi cánh (Max. attack surface per shutter) | 1.2 m² |
| Chiều rộng hệ tối đa (Max. system width) | 2 x 6000 mm |
| Diện tích che nắng tối đa (Max. shading area) | 2 x 19.2 m² |
| Chỉnh chiều cao (Height adjustable) | +/- 5 mm |
| Dải nhiệt độ (Temperature range) | -20 °C đến +80 °C |
| Mức sử dụng (Application area) | nhẹ / bán công cộng · trung bình / bán công cộng · cao / công cộng — đều Có (Yes) |
| Vùng dùng (Application area) | trong đất liền, cách bờ biển hơn 20 km — Có · vùng ven biển, cách bờ biển dưới 20 km — Có |
| Thử nghiệm (Tests) | cửa chớp và rèm lá ngoài trời theo DIN EN 13659 – độ bền chức năng: cấp 3* (cấp cao nhất = 20.000 chu kỳ) – cấp chịu gió 6 (cấp cao nhất); * độ bền chức năng đã thử với 40.000 chu kỳ · thử ăn mòn trong môi trường mô phỏng – phun muối ISO 9227 – 1000 h |
- Chữ trên hình: 5.1 Tổng thể: Hawa Frontfold 30 FS, ray dẫn hướng hở phía dưới (Overview: Hawa Frontfold 30 FS, guide track open at the bottom) · A · B · số vị trí [1] đến [21]
- Chữ trên hình: 5.2 Tổng thể số vị trí (Overview of position numbers)
| Số | Mã hàng | Số | Mã hàng | Số | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| [1] | 27622 / 27358 | [8] | 15740 | [15] | 27531 |
| [2] | 27623 / 27360 | [9] | 27595 | [16] | 27530 |
| [3] | 27518 | [10] | 27419 | [17] | 27519 |
| [4] | 27521 | [11] | 27490 | [18] | 27517 |
| [5] | 27520 | [12] | 27458 | [19] | 27529 |
| [6] | 27418 | [13] | 27625 / 27364 | [20] | 27528 |
| [7] | 27401 | [14] | 27527 | [21] | 27421 |
| không số | 27551 · 27552 |
- Chữ trên hình: 5.3 Tổng thể: Hawa Frontfold 30 FS, ray dẫn hướng hở phía trên (Overview: Hawa Frontfold 30 FS, guide track open at the top) · A · B · số vị trí [1] đến [23]
- Chữ trên hình: 5.4 Tổng thể số vị trí (Overview of position numbers)
| Số | Mã hàng | Số | Mã hàng | Số | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| [1] | 27622 / 27358 | [9] | 27595 | [17] | 27537 |
| [2] | 27623 / 27360 | [10] | 27419 | [18] | 27535 |
| [3] | 27518 | [11] | 27490 | [19] | 27519 |
| [4] | 27521 | [12] | 27458 | [20] | 27517 |
| [5] | 27520 | [13] | 27625 / 27364 | [21] | 27534 |
| [6] | 27418 | [14] | 27626 / 27366 | [22] | 27533 |
| [7] | 27401 | [15] | 27627 / 27368 | [23] | 27421 |
| [8] | 15740 | [16] | 27532 | không số | 27551 · 27552 |
Tờ hãng chỉ in số vị trí, hình và mã hàng, không in tên linh kiện.
- Chữ trên hình: 6.1 Thiết kế: lắp tường, ray dẫn hướng hở phía dưới (Planning: Wall mounting, guide track open at the bottom) · 43 · 7 · ≥ 10 · 25 - 550 · 72 · 58 · ≥ 47 · 70 · 6 ±5 · 12 · 10 · 43 · 11 · 45 · 11.5 · 60 - 1100 · ≥ 75 · ≥ 15 · A4 · Hawa Swiss (chữ dập trên bản lề)
- Chữ trên hình: 6.2 Thiết kế: lắp tường, ray dẫn hướng hở phía trên (Planning: Wall mounting, guide track open at the top) · 43 · 7 · ≥ 10 · 25 - 550 · 72 · 58 · ≥ 47 · 70 · 6 ±5 · 12 · 10 · 43 · 108 · 45 · 11.5 · ≥ 15 · 8 - 1100 · A4 · Hawa Swiss (chữ dập trên bản lề)
- Chữ trên hình: 6.3 Thiết kế: lắp trần, dẫn hướng hở phía trên, bắt vít xuống sàn (Planning: Ceiling mounting, guide open at the top, screwed to floor) · 43 · ≥ 10 · 61 · 25 - 51 · 70 · 6 ±5 · 12 · 10 · 108 · 15 - 20 · 29 · 43 · A4 · Hawa Swiss (chữ dập trên bản lề)
- Chữ trên hình: 6.4 Thiết kế: lắp trần, dẫn hướng hẹp, chôn vào sàn (Planning: Ceiling mounting, narrow guide, embedded in floor) · 43 · ≥ 10 · 61 · 25 - 51 · 70 · 6 ±5 · 12 · 10 · 83 · 15 - 45 · 25 · 28.5 · A4 · Hawa Swiss (chữ dập trên bản lề)
- Chữ trên hình: 6.5 Thiết kế: bản lề lá (Planning: Hinges) · 10 · 28 - 33 · 34 - 36 · ≥ 15 · 1* = với cánh chớp gấp trượt dày hơn 33 mm, bản lề phải được khoét chìm (With folding sliding shutters more than 33 mm thick, the hinges must be embedded)
- Chữ trên hình: 6.6 Thiết kế: bó cánh gấp (Planning: Folding package) · ≥ 2/3 SLB · 94 · 94 · 46 · 1* = chống gió do phía khách hàng lắp (Wind support provided by customer)
- Chữ trên hình: 7.1 Tính toán: chiều dài ray chạy, chiều dài ray dẫn hướng (Calculation: Running track length, guide track length) · LS , FS · ≥ 3 · ≥ 3
- Chữ trên hình: 7.2 Tính toán: chiều rộng cánh chớp trượt (Calculation: Sliding shutter width) · P · ≥ 15 · Z · 6 · ≥ 26 · ≥ 16 · Z = 1 - 6 · Z = 6
- Lưu ý (bàn tay chỉ): với hệ lớn, chú ý độ giãn dài, chỉnh khe P cho phù hợp (Pay attention to length expansion with large systems. Adapt in accordance with gap size P).
- Chữ trên hình: 7.3 Tính toán: lỗ khoan thêm trên ray chạy (Calculation: Running track additional drill holes) · số bó cánh gấp (Number of folding packages) 1 · 2 · 3 · 4 · 5 → lỗ khoan thêm ở phía vùng xếp gọn (Additional drill holes at parking area side) 1* · 2* · 3* · 4* · 5* · 80 ±10 · 100 ±10 · ø 6
- Chữ trên hình: 7.4 Tính toán: lỗ khoan thêm trên ray dẫn hướng (Calculation: Guide track additional drill holes) · số bó cánh gấp 1 · 2 / 3 · 4 / 5 → lỗ khoan thêm phía vùng xếp gọn 1* · 2* · 3* · 80 ±10 · 100 ±10 · 200 ±10 · ø 6
- Lưu ý (bàn tay chỉ): khi ray dẫn hướng hở phía trên, khoan sẵn lỗ thoát nước (Provide drainage holes if guide track open at the top).
- Chữ trên hình: 27418 · 27419 · 27551 cho vít gỗ ø3.1 (For wood screws ø3.1) · 27552 cho rivê ø5.1 (For rivets ø5.1)
- Chữ trên hình: 24 · 24 · 12 · 12 · 12 · 10
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.1 tờ 27510 2Bước 2
Ô số 2 mục 8.1 tờ 27510 3Bước 3
Ô số 3 mục 8.1 tờ 27510, vị trí 3a và 3b Ô số 3a và 3b mục 8.1 tờ 27510 - Chữ trên hình: 3a · 3b
- Chữ trên hình: 27421 · 27551 cho vít gỗ ø3.1 (For wood screws ø3.1) · 27552 cho rivê ø5.1 (For rivets ø5.1)
| Chiều cao cánh chớp trượt (Sliding shutter height) | Số bản lề gấp (Number of folding hinges) |
|---|---|
| đến 2000 mm (up 2000 mm) | 2 cái (2 pcs.) |
| từ 2001 mm (from 2001 mm) | 3 cái (3 pcs.) |
- Không được lắp bản lề gấp cùng độ cao với chốt kéo, giá xoay hoặc ray (Folding hinges may not be installed at the same height as tension latches, swivel holders or tracks).
- Chữ trên hình: Z = 1 - 6 · 18.5 · 10 · 64 · ø 5.1 · 12 · 24 · 24 · 12 · 34 · 68
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.2 tờ 27510 - Chữ trên hình: Z
2Bước 2
Ô số 2 mục 8.2 tờ 27510 - Chữ trên hình: 1* = khoảng cách do phía khách hàng định (Distance at customer side)
3Bước 3
Ô số 3 mục 8.2 tờ 27510
- Chữ trên hình: 27595 · 27551 cho vít gỗ ø3.1 (For wood screws ø3.1) · 27552 cho rivê ø5.1 (For rivets ø5.1)
| Chiều cao cánh chớp trượt (Sliding shutter height) | Số bản lề gấp (Number of folding hinges) |
|---|---|
| đến 2000 mm (up 2000 mm) | 2 cái (2 pcs.) |
| từ 2001 mm (from 2001 mm) | 3 cái (3 pcs.) |
- Không được lắp bản lề gấp cùng độ cao với chốt kéo, giá xoay hoặc ray (Folding hinges may not be installed at the same height as tension latches, swivel holders or tracks).
- Chữ trên hình: 24 · 24 · 12 · 12 · 12 · 10 · 13
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 mục 8.3 tờ 27510 2Bước 2
Ô số 2 mục 8.3 tờ 27510 3Bước 3
Ô số 3 mục 8.3 tờ 27510
- Chữ trên hình: 27622 / 27358 · 27518 · 27521 · 27520
Lưu ý: khi lắp có mép ô tường (soffit), luồn trước các chi tiết vào ray chạy và cố định lại (For installation with a soffit, insert parts into running track beforehand and secure).
Bước 1/4
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.1 tờ 27510 2Bước 2
Ô số 2 mục 9.1 tờ 27510 3Bước 3
Ô số 3 mục 9.1 tờ 27510 - Chữ trên hình: dụng cụ số 3 · lưu ý in cạnh ô: cố định nhẹ bộ treo (Loosely attach suspension)
4Bước 4
Ô số 4 mục 9.1 tờ 27510
- Chữ trên hình: 27625 / 27364 · 27527
Bước 1/4
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.2 tờ 27510 2Bước 2
Ô số 2 mục 9.2 tờ 27510 Hình kích thước M trang 32 - Chữ trên hình: M = ≥15 - ≥3 · ≥ 15 · ≥ 3 · M
3Bước 3
Ô số 3 mục 9.2 tờ 27510 4Bước 4
Ô số 4 mục 9.2 tờ 27510 - Chữ trên hình: dụng cụ số 3 · M
- Chữ trên hình: 27401 · 15740
Bước 1/5
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.3 tờ 27510 - Chữ trên hình: a · b
2Bước 2
Ô số 2 mục 9.3 tờ 27510 - Chữ trên hình: 6 ±5 · dụng cụ số 6
3Bước 3
Ô số 3 mục 9.3 tờ 27510 4Bước 4
Ô số 4 mục 9.3 tờ 27510 - Chữ trên hình: dụng cụ số 6 · 3 - 6 · 4.5 · ký hiệu bắt buộc chung (vòng tròn chấm than)
5Bước 5
Ô số 5 mục 9.3 tờ 27510 - Chữ trên hình: dụng cụ số 2
- Chữ trên hình: a · b
- Chữ trên hình: 27401 · 15740 · 27531
Bước 1/5
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.5 tờ 27510 2Bước 2
Ô số 2 mục 9.5 tờ 27510 - Chữ trên hình: 6 ±5 · dụng cụ số 6
3Bước 3
Ô số 3 mục 9.5 tờ 27510 4Bước 4
Ô số 4 mục 9.5 tờ 27510 5Bước 5
Ô số 5 mục 9.5 tờ 27510 - Chữ trên hình: dụng cụ số 6
- Chữ trên hình: 27401 · 15740
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.6 trang 38 tờ 27510 - Chữ trên hình: a · b
2Bước 2
Ô số 2 mục 9.6 trang 38 tờ 27510 - Chữ trên hình: 6 ±5 · dụng cụ số 6
Trang 39 tờ hãng đánh số lại từ 1.
- Chữ trên hình: 27401 · 27530 · 26
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 trang 39 tờ 27510 2Bước 2
Ô số 2 trang 39 tờ 27510 3Bước 3
Ô số 3 trang 39 tờ 27510 - Chữ trên hình: dụng cụ số 6
Các kiểu dẫn hướng trang 40 - Chữ trên hình: hoặc (or) · 12 · 16 · 12
Ký hiệu bắt buộc chung: trước khi siết tất cả vít khóa an toàn, kiểm tra độ chạy của cánh (Before tightening all safety lock screws, test running behavior).
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.7 tờ 27510 - Chữ trên hình: dụng cụ số 2
2Bước 2
Ô số 2 mục 9.7 tờ 27510 - Chữ trên hình: dụng cụ số 2
- Chữ trên hình: 27490
Lưu ý: diện tích cánh từ 1 m² trở lên phải lắp 2 chốt kéo, 1 ở trên, 1 ở dưới (With shutter area of 1 m² or above, 2 tension latches must be fitted, 1 x top, 1 x bottom).
- Chữ trên hình: ≥ 3 · 32 · 48 · 116 · 12
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.8 tờ 27510 2Bước 2
Ô số 2 mục 9.8 tờ 27510
- Chữ trên hình: 27458
Lưu ý: khi bắt vào cánh nhôm, dùng ống ren cấy hoặc vít tự cắt ren bước nhỏ để bắt chắc hơn (For fixing to aluminum shutters: Use thread insert or self-tapping fine thread screw for better fixing).
Bước 1/7
1Bước 1
Ô số 1 mục 9.9 tờ 27510 2Bước 2
Ô số 2 mục 9.9 tờ 27510 3Bước 3
Ô số 3 mục 9.9 tờ 27510 4Bước 4
Ô số 4 mục 9.9 tờ 27510 - Chữ trên hình: 1* = đường dẫn cáp của chốt kéo trên (Cable guide of top tension latch) · 2* = đường dẫn cáp của chốt kéo dưới (Cable guide of bottom tension latch)
5Bước 5
Ô số 5 mục 9.9 tờ 27510 - Chữ trên hình: dụng cụ số 3 · 3* = để có đủ lực căng cáp, kéo cáp cho đến khi chốt kéo được căng trước khoảng 1 mm. Chỉnh giá xoay thẳng đứng và siết vít (In order to achieve sufficient rope tension, pull on rope to pretension tension latch by approx. 1 mm. Align swivel holder vertically and tighten screw)
6Bước 6
Ô số 6 mục 9.9 tờ 27510 7Bước 7
Ô số 7 mục 9.9 tờ 27510 - Chữ trên hình: tách (click)
Lưu ý: chỉ vận hành chốt kéo bằng cách xoay giá xoay, không kéo cáp (Only operate tension latch by rotating the swivel holder, do not pull cable).
- Planning and installation instructions Hawa Frontfold 30 FS, 27510 — bản in 27510 c/07.2020 (AEA0433), 48 trang; trang shop ghi ngày 27.03.2024. Bản lưu: nguon/MON_XX_Hawa_Frontfold_30_FS_27510.pdf
- Hawa Information: Operation of screening systems in conjunction with snow and ice, 24102 — bản in 24102 c/11.2020, 1 trang; shop: 27.03.2024. Bản lưu: nguon/MON_EN_Hawa_On_buildings_snow_ice_screening_systems_24102.pdf
- Tài liệu «Information» / Sicherheitshinweise 22991 — shop: 27.03.2024
- Product specification SPE_EN Hawa Frontfold 30 FS oo · SPE_EN Hawa Frontfold 30 FS uo — shop: 08.08.2024
- Trang sản phẩm: Hawa Frontfold 30 FS OO · Hawa Frontfold 30 FS UO
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.