Hướng dẫn lắp đặt Hawa Ordena 70 F
Tên gốc của hãng: Hawa Ordena 70 F
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- 19120 / 20586 · tờ 19434
- Áp dụng cho:
- Hawa Ordena 70 F (cánh gỗ và/hoặc cánh kính, ray dẫn dưới liên tục); bộ một phần cho 1 cánh gỗ (partial set for 1 wooden sliding door) mã 19120; bộ một phần cho 1 cánh kính (partial set for 1 glass sliding door) mã 20586
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
16 phần · bấm tên phần để mở
Hawa Ordena 70 F — Lập kế hoạch và lắp đặt (Planning and installation), tờ 19434, bản b, 10.2025. Hệ phụ kiện có ray dẫn dưới liên tục cho cánh trượt gỗ và/hoặc kính, cao kịch trần, không khung, cánh nặng đến 70 kg (Hardware system with continuous bottom guide profile for room-height and frameless wooden and/or glass sliding doors, up to 70 kg (154 lbs.) panel weight).
Mô tả sản phẩm, theo trang sản phẩm shop Hawa và tờ đặc tả SPE 70 F:
Phụ kiện cho cánh gỗ hoặc kính treo chạy trên, đến 70 kg (154 lbs.), ray chạy bắt nổi hoặc ray dẫn phẳng với trần. Lắp lên trần. (Fitting for top-running wooden or glass doors up to 70 kg (154 lbs.), with surface mounted running track or guide track flush with the ceiling. Ceiling mounting.)
| Điểm nổi bật (Product-Highlights) | Nội dung |
|---|---|
| Tiện dụng (Comfort) | Dẫn dưới có lò xo trên ray dẫn liên tục, cho chuyển động trượt ổn định và êm (Sprung bottom guide on continuous guide track for stable and quiet sliding characteristics) |
| Thẩm mỹ (Aesthetics) | Ray chạy thanh mảnh và chiều cao lắp đặt tối thiểu, cho yêu cầu thiết kế tinh tế (Filigree running track and minimal installation height for sophisticated design requirements) |
Kiểu lắp (Design / Integration), theo trang shop: lắp lên trần (Ceiling mounting) · lắp âm trần (Ceiling mounting recessed) · treo chạy trên (Top-running).
Chữ in trên trang 1 tờ 19434 (bản EN):
- Ô màu xám đậm: chi tiết Hawa (Hawa components).
- Lưu ý: áp dụng kích thước hệ mét – kích thước ghi bằng inch chỉ để tham khảo (NOTICE: Metric dimensions are valid – dimensions stated in inches are for information only).
- Bản vẽ này là tài sản của Hawa AG, không được bán, sao chép hay cung cấp cho bên thứ ba. Mọi bản vẽ catalog và bản vẽ lắp đặt tỉ lệ 1:1 đặc biệt v.v. đều là ví dụ lắp đặt dùng phụ kiện của Hawa. Khách hàng không được đưa ra yêu cầu nào phát sinh từ việc dùng các tài liệu này. Hawa không chịu trách nhiệm cho các chi tiết thiết kế theo công trình hoặc theo dự án. (This drawing remains the property of Hawa AG and may not be sold, reproduced or made available to third parties. All of our catalogue drawings and special full scale installation drawings etc. represent installations using our hardware and fittings. No claims on the part of the customers can be considered which arise in connection with the use of these documents. For site or project-related design details any liability is declined.)
- Bảo lưu quyền sáng chế trong và ngoài Thụy Sĩ. Thiết kế có thể thay đổi (Swiss and foreign patents. Design subject to modification).
Chữ in ở chân các trang 2–8, 11–13, 15–16: có thể thay đổi kỹ thuật (Subject to modification).
Chữ in trang 2 tờ 19434 (bản EN): có thể dùng cả kính cường lực (ESG) lẫn kính dán an toàn (VSG) làm từ ESG. VSG được phép lệch mép tối đa 2 mm (Both toughened safety glass (ESG) and laminated safety glass (VSG) manufactured from ESG can be used. VSG permissible with max. offset of 2mm).
Ký hiệu hãng có giải nghĩa trên tờ 19434:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Ô vuông xám đậm (trang 1) | chi tiết Hawa (Hawa components) |
| ESG* (trang 2, 5) | kính cường lực (Toughened safety glass) |
| VSG* (trang 2, 5) | kính dán an toàn (Laminated safety glass) |
| * (trang 5) | xem trang 2 (see page 2) |
Mặt cắt lắp đặt, trang 3 tờ 19434:
- Chữ trên hình: 63 · Ø5 · Ø5 · 36 · 41 ± 3 · 5 · 25 · 20 · 5 · 30 - 40 · 10 (8-10.7) · Ø12 · 9 · 50 · 91 · 10 ± 4 · 4.5 · 30 · 54 · 1 · 7 · 1 (số inch bỏ)
Mặt cắt lắp đặt hai cánh, trang 4 tờ 19434:
- Chữ trên hình: 63 · Ø5 · Ø5 · 36 · 41 ± 3 · 5 · 6 · 6 · 10 (8-10.7) · 91 · 10 ± 4 · 4.5 · 24 · 54 · 25 · 20 · 5 · 6 · 5 · 20 · 30 - 40 · 30 - 40 · Ø12 · 9 · 9 · Ø12 · 50 · 36 (số inch bỏ)
Khoét kính và tính chiều rộng cánh (Glass cutout and door width calculation) — trang 5 tờ 19434.
- Chữ trên hình: 52 +1/0 · 25 ± 0.5 · R26 +0.25/0 · 4 +3/0 · 71.5 ± 0.5 · R9 +0.25/0 · 105 (số inch bỏ) · VSG*: lệch mép tối đa 2 mm (VSG*: max. offset 2 mm) · * xem trang 2 (see page 2)
- Chữ trên hình: 41 ± 3 · 10 ± 4 (số inch bỏ)
- Chữ trên hình: 6 · 20 · 4 · 20 · 6 · 4 (số inch bỏ)
- Cánh kính/kính thì dùng gioăng (lau sạch dầu mỡ ở cạnh kính) (For glass/glass do employ the sealing profile (degrease the glass edges)).
| Gioăng (trang 5 tờ 19434) | 5 m | 10 m | 50 m |
|---|---|---|---|
| đen (black) | 19442 | 19443 | 19444 |
| trong suốt (transparent) | 19445 | 19446 | 19447 |
Phay cánh trượt (Sliding door cutout) — trang 6 tờ 19434.
- Chữ trên hình: 20 · 5 · 5 · 20 · 187.5 · 20 · 25 · Ø12 · 9 · 9 · Ø12 · 6 · Ø12 · 50 · 105 (số inch bỏ)
Lắp ray chạy (Mounting of top track) — trang 7 tờ 19434.
- Chữ trên hình: lắp chặn giữa, xem trang 13 (Mounting of centre stop, see page 13) · Ø4.5
Lắp ray dẫn dưới (Mounting of bottom guide channel) — trang 8 tờ 19434.
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 trang 8 tờ 19434 - Chữ trên hình: Ø4.0
2Bước 2
Ô số 2 trang 8 tờ 19434 - Chữ trên hình: ≤ 500 (1′7 11/16″ → bỏ inch)
Hình tròn chi tiết của ô số 2 trang 8 tờ 19434 - Chữ trên hình: 4.2 · 0.6 · 0.9 · R2.6 (số inch bỏ)
Lắp cánh kính (Mounting of the glass door) — trang 9 tờ 19434.
Bước 1/10
1Bước 1
Ô số 1 trang 9 tờ 19434 2Bước 2
Ô số 2 trang 9 tờ 19434 3Bước 3
Ô số 3 trang 9 tờ 19434 - Chữ trên hình: ≤ 2 · Ø10 (số inch bỏ)
4Bước 4
Ô số 4 trang 9 tờ 19434 - Chữ trên hình: độ dày kính (Glass thickness) · – → ≥ 8 mm · (hình vòng đệm) → ≥ 10 mm (số inch bỏ)
5Bước 5
Ô số 5a trang 9 tờ 19434 - Chữ trên hình: 5a · 24 · 30 · 36 (số inch bỏ)
Ô số 5b trang 9 tờ 19434 - Chữ trên hình: 5b
6Bước 6
Ô số 6 trang 9 tờ 19434 7Bước 7
Ô số 7 trang 9 tờ 19434 8Bước 8
Ô số 8 trang 9 tờ 19434 9Bước 9
Ô số 9 trang 9 tờ 19434 - Chữ trên hình: 9a · 9b
10Bước 10
Ô số 10 trang 9 tờ 19434
Lắp cánh gỗ (Mounting of the wooden door) — trang 10 tờ 19434.
Bước 1/8
1Bước 1
Ô số 1 trang 10 tờ 19434 - Chữ trên hình: Ø4.0 · 2.5 (số inch bỏ)
2Bước 2
Ô số 2 trang 10 tờ 19434 3Bước 3
Ô số 3 trang 10 tờ 19434 4Bước 4
Ô số 4a trang 10 tờ 19434 - Chữ trên hình: 4a · 24 · 30 · 36 (số inch bỏ)
Ô số 4b trang 10 tờ 19434 - Chữ trên hình: 4b
5Bước 5
Ô số 5 trang 10 tờ 19434 6Bước 6
Ô số 6 trang 10 tờ 19434 - Chữ trên hình: 6a · 6b
7Bước 7
Ô số 7 trang 10 tờ 19434 - Chữ trên hình: 19931
8Bước 8
Ô số 8 trang 10 tờ 19434
Chặn tường (Wall mounting) — trang 11 tờ 19434.
- Chữ trên hình: 9 · 6 · 10629 · 18619 · 33 · 60 · Ø3.0 · Ø5.0 (số inch bỏ)
- Chữ trên hình: 6 · 18619 · 18619 · 33 · 9 · 60 · Ø5.0 (số inch bỏ)
- Chữ trên hình: 9 · 6 · 10629 · Ø3.0 · khách tự lo (provided by customer) (số inch bỏ)
Chỉnh chặn cuối ray (Track end stop adjustment) — trang 12 tờ 19434.
- Chữ trên hình: 10602
- Chữ trên hình: 10785
Lắp chặn giữa (Mounting of centre stop) — trang 13 tờ 19434.
- Chữ trên hình: 24 · 30 · 36 (số inch bỏ)
- Chữ trên hình: ấn nút chặn vào cạnh vị trí vít treo (Fit the track stop button beside the suspension screw position)
Tổng quan bộ phụ kiện (Hardware system components) — trang 14 tờ 19434. Tờ hãng chỉ in hình và mã, không in tên:
Mã có một cỡ (cột trái rồi cột phải, theo thứ tự in): 10374 · 20505 · 19117 · 19151 · 19276 · 21520 · 19931 · 10602 · 20400 · 10629 · 10778 · 10785 · 16329 · 19277 · 19118 · 19119 · 19162 · 18619.
Mã theo chiều dài, chép nguyên các ô trang 14 (theo thứ tự in từ trên xuống):
- Cột trái, ô hình thứ 8: 2500 mm — 19213 · 6000 mm — 19215 · — (dòng gạch ngang, không có chiều dài, không có mã) · cắt theo kích thước (cut to size) — 19127
- Cột trái, ô hình thứ 9: 2500 mm — 19370 · 3500 mm — 19371 · 6000 mm — 19372 · cắt theo kích thước (cut to size) — 19373
- Cột phải, ô hình thứ 6: 2500 mm — 19348 · 3500 mm — 19349 · 6000 mm — 18956 · cắt theo kích thước (cut to size) — 19350
- Cột phải, ô hình thứ 7: 2500 mm — 18944 · 3500 mm — 18945 · 6000 mm — 18824 · cắt theo kích thước (cut to size) — 18946
| Gioăng (trang 14) | 5 m | 10 m | 50 m |
|---|---|---|---|
| đen (black) | 19442 | 19443 | 19444 |
| trong suốt (transparent) | 19445 | 19446 | 19447 |
Nắp che, nhựa (Cover plates, plastic) — trang 15 tờ 19434:
| Màu (trang 15) | Hình 1 | Hình 2 | Hình 3 | Hình 4 |
|---|---|---|---|---|
| mạ crôm mờ (dull chromium finish) | – | 19092 | – | 16042 |
| mạ crôm bóng (polished chromium finish) | – | – | – | 17160 |
| mạ đồng bóng (brass polished) | – | – | 16050 | 16043 |
| giả inox (stainless-steel effect) | – | 19094 | – | 16044 |
| thô (raw) | 19000 | – | 15823 | – |
Bộ và phụ kiện trên trang shop Hawa (tên + mã, không đối chiếu với số trên tờ 19434):
| Tên hãng | Mã |
|---|---|
| Hawa Ordena 70, bộ một phần cho 1 cánh trượt gỗ (partial set for 1 wooden sliding door) | 19120 |
| Hawa Ordena 70, bộ một phần cho 1 cánh trượt kính (partial set for 1 glass sliding door) | 20586 |
| Bộ chặn cánh cho hệ 2 cánh có ray dẫn hoặc hệ 23 cánh dẫn điểm (Door stop set for 2-door system with guide channel or 23-door system with point guidance) — "23" nguyên văn trang shop | 20588 |
| Bộ chặn cánh kèm chặn giữa, cho hệ 3 cánh có ray dẫn (Door stop set incl. center stop, for 3-door system with guide channel) | 20591 |
| Bộ chặn cánh kèm chặn giữa, cho hệ 4 cánh có ray dẫn (… for 4-door system with guide channel) | 20592 |
| Bộ chặn cánh kèm chặn giữa, cho hệ 5 cánh có ray dẫn (… for 5-door system with guide channel) | 20593 |
| Bộ chặn cánh kèm chặn giữa, cho hệ 6 cánh có ray dẫn (… for 6-door system with guide channel) | 20594 |
| Ray chạy đôi 2500 / 6000 mm / cắt theo kích thước, nhôm anod không màu, khoan sẵn (Dual top track …, alu plain anodized, predrilled) | 19213 / 19215 / 19127 |
| Ray chạy đơn 2500 / 3500 / 6000 mm / cắt theo kích thước, nhôm anod không màu, khoan sẵn (Single top track …, alu plain anodized, predrilled) | 19370 / 19371 / 19372 / 19373 |
| Dẫn sàn có lò xo, bắt vít, cho 1 cánh kính, 2 cái (Spring bottom floor guide, screw mounting, for 1 glass sliding door, 2 pieces) | 20587 |
| Dẫn sàn có lò xo, bắt vít, cho 1 cánh gỗ, 2 cái (Spring bottom floor guide, screw mounting, for 1 wooden sliding door, 2 pieces) | 19155 |
| Dẫn hướng chống rung lắc, gắn kiểu kẹp (Guide, rattle proof, to patch suspension) | 19136 |
| Dẫn sàn đơn, bắt vít, chống rung lắc, gỗ (Single floor guide, screw mounting, rattle proof, wood) | 14283 |
| Thanh dẫn dưới đôi 2500 / 3500 / 6000 mm / cắt theo kích thước, nhôm anod không màu (Dual bottom guide profile …, alu plain anodized) | 18944 / 18945 / 18824 / 18946 |
| Thanh dẫn dưới đơn 2500 / 3500 / 6000 mm / cắt theo kích thước, nhôm anod không màu (Single bottom guide profile …, alu plain anodized) | 19348 / 19349 / 18956 / 19350 |
| Ray dẫn dưới 3500 / 6000 mm / cắt theo kích thước, nhôm anod không màu, khoan sẵn, 16x16 mm (Bottom guide channel …, predrilled, 16x16 mm) | 18864 / 18216 / 18477 |
| Nắp che bo tròn, nhựa, mạ crôm mờ / mạ crôm bóng / giả inox, bộ 4 cái (Rounded cover plates, plastic, dull chromium / polished chromium / stainless-steel effect, 4-pieces set) | 16042 / 17160 / 16044 |
| Nắp che bo tròn, nhựa, thô, 1 cái (Rounded cover plate, plastic, raw, 1 piece) | 15823 |
| Nắp che vuông, nhựa, mạ crôm mờ / giả inox, bộ 4 cái (Square cover plates, plastic, dull chromium finish / stainless-steel effect, 4-pieces set) | 19092 / 19094 |
| Nắp che vuông, nhựa, thô, 1 cái (Square cover plate, plastic, raw, 1 piece) | 19000 |
| Thanh tường 2500 / 3500 mm, nhôm anod không màu, không khoan (Wall profile …, alu plain anodized, undrilled) | 17020 / 17021 |
| Thanh tường 2500 / 3500 mm, nhôm giả inox, chải xước, không khoan (Wall profile …, alu stainless steel effect, brushed, undrilled) | 20119 / 20120 |
| Gioăng đen cho thanh tường, cuộn 2 / cuộn 3, 5 m (Seal profile, black, for wall profile, roll 2 / roll 3, 5 m) — nguyên văn trang shop | 16452 / 16453 |
| Gioăng cao su tự dính, đen, cho kính dày 8 10 mm, khe kính 4 mm, cuộn 10 / 50 m (Rubber profile self-adhesive, black, for 8 10 mm glass thickness, glass distance 4 mm) | 19443 / 19444 |
| Gioăng cao su tự dính, trong mờ, cho kính dày 8 10 mm, khe kính 4 mm, cuộn 5 / 10 / 50 m (Rubber profile self-adhesive, translucent …) | 19445 / 19446 / 19447 |
| Bộ chi tiết bắt ray dẫn dưới bắt nổi, 5 cái (Set of fixing parts for surface mounted bottom guide channel, 5 pieces) | 19162 |
| Chặn cuối cho ray dẫn dưới nhôm 16x16 mm (End stopper for alu bottom guide channel 16x16 mm) | 18652 |
| Cụm định tâm màu đen, cho mọi cánh trượt kính, vào thanh tường (Centering assembly black, for all glass sliding doors, to wall profile) | 18663 |
| Cụm định tâm màu xám, cho mọi cánh trượt kính (Centering assembly grey, for all glass sliding doors) | 18619 |
| Bộ nắn thẳng cánh Hawa (Hawa Straightening fitting) | Hawa Ausrichtbeschlag (nguyên văn trang shop, không có số) |
Chữ in trang 2 tờ 19434 (bản EN):
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng cánh tối đa (Maximum panel weight) | 70 kg |
| Chiều cao cánh tối đa (Maximum panel height) | 2600 mm |
| Chiều rộng cánh tối thiểu (Minimum panel width) | 600 mm |
| Độ dày cánh gỗ (Door thickness, wood) | 30 – 40 mm |
| Độ dày kính ESG* (Glass thickness ESG*) | 8/10 mm |
| Độ dày kính VSG* (Glass thickness VSG*) | 8,7–10,7 mm |
Tờ đặc tả SPE 70 F:
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật (Technical guidelines) | Trọng lượng cánh tối đa (Max. Door weight) 70 kg · Độ dày cánh (Door thickness) 30–40 mm · Chiều cao cánh tối đa (Max. Door height) 2600 mm · Chiều rộng cánh tối đa (Max. Door width) 3000 mm · Chiều rộng lối mở tối đa (Max. Opening width) 2950 mm · Chỉnh cao (Height adjustable) +/- 3 mm · Giảm chấn (Soft close): Không (No) |
| Vật liệu cánh (Door material) | Gỗ; Kính; Gỗ kính kết hợp (Wood; Glass; Wood Glass Mix) |
| Màu hoàn thiện thanh lộ ra (Finish color of visible profiles) | Nhôm thô; Nhôm anod / nhôm giả inox (Aluminum raw; Aluminum anodized / aluminum stainless steel effect) |
| Kiểu lắp (System options) | Lắp lên trần (Ceiling mounting): Có · Lắp âm trần (Ceiling mounting recessed): Có · Treo chạy trên (Top-running): Có |
| Phạm vi dùng (Application area) | Mức sử dụng nhẹ / nơi bán công cộng (Utilization light / semi-public access): Có · Mức sử dụng vừa / nơi bán công cộng (Utilization medium / semi-public access): Có |
| Cấu tạo sản phẩm (Product Design) | Hawa Ordena 70 F gồm ray chạy, xe lăn có bánh ổ bi, thanh treo cho gỗ hoặc kẹp điểm cho kính, chặn ray có lẫy giữ, dẫn dưới có lò xo, ray dẫn (consisting of running track, running gear with ball bearing rollers, suspension profile for wood or point fixing for glass, track buffer with retention spring, spring-loaded bottom guide, guide track) |
| Tùy chọn (Optional) | Ray chạy đôi (Double running track) · Ray dẫn đôi (Double guide track) · Nắp che (Cover caps) · Thanh nối tường (Wall connection profile) · Nẹp bảo vệ cạnh (Edge protection) |
| Giao diện – cánh gỗ (Interfaces – Wooden door leaf) | Rãnh cho hộp treo (Recess for housing) (cao × rộng) 25 × 20 mm · Hộp treo bắt vít (Screwed-on housing) · Dẫn dưới khoan lỗ Ø 12 mm (Drilled-in bottom guide Ø 12 mm) |
| Giao diện – cánh kính (Interfaces – Glass door leaf) | Gia công kính cho kẹp kính trên và dưới (Glass processing for glass holder at top and bottom) |
Thông số trên trang shop Hawa (Technical guidelines): trọng lượng cánh tối đa 70 kg · chiều cao cánh tối đa 2600 mm · chiều rộng cánh tối đa 3000 mm · độ dày cánh 30–40 mm.
- Hướng dẫn lắp đặt Hawa Ordena 70 F, tờ 19434 — bản b, 10.2025 (chân trang: 19434b10.2025); ngày đăng trên shop 17.12.2025
- Đặc tả sản phẩm SPE Hawa Ordena 70 F — ngày đăng trên shop 13.08.2024
- Trang sản phẩm Hawa Ordena 70 F
- Không tải: catalogue Hawa Ordena 70 F (CAT_EN_Hawa_Ordena_70_F.pdf), catalogue In buildings Wood (CAT_EN_Hawa_In_buildings_Wood_15625.pdf), EPD, CAD.
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.