Hướng dẫn lắp đặt Hawa Folding Concepta III V2 25 Push
Tên gốc của hãng: Hawa Folding Concepta III 25 Push
Cập nhật 27/10/2026
8 phần · bấm tên phần để mở
Bước 1/27
Bước 1
Ô số 1 tờ 53424 Bước 2
Ô số 2 tờ 53424 - Chữ trên hình: đầu dưới (BOTTOM) · mép trước (FRONT) · đầu trên (TOP) · linh kiện số 1 · linh kiện số 2 · linh kiện số 3 · linh kiện số 4 · Torx 20 · vít C · vít B · 40 (40 mm; bỏ inch)
Bước 3
Ô số 3 tờ 53424 Bước 4
Ô số 4 tờ 53424 - Chữ trên hình: 1. · 2. · 3. · linh kiện số 5 · linh kiện số 6* · linh kiện số 6 · linh kiện số 7 · lục giác 3 · Z1 · 114 + Z1 (mm; bỏ inch) · đầu trên (TOP) · * Hawa Folding Concepta III 20 = 2x · * Hawa Folding Concepta III 25 = 3x
Bước 5
Ô số 5 tờ 53424 - Chữ trên hình: 1. 2. 3. 4. · linh kiện số 8 · a · b · đầu trên (TOP) · mép trước (FRONT) · đầu dưới (BOTTOM) · lục giác 3 · lực siết 4 Nm ± 1 (4 Nm ± 1 / 35 in-lb ± 9 → bỏ inch) · 9 ABS
Bước 6
Ô số 6 tờ 53424 - Chữ trên hình: đầu trên (TOP) · mép trước (FRONT) · đầu dưới (BOTTOM) · a · b · c · d · e · lục giác 3
Bước 7
Ô số 7 tờ 53424 - Chữ trên hình: 1. · 2. · đầu trên (TOP) · đầu dưới (BOTTOM) · a đến g · lục giác 3 · 5 PP
Bước 8
Ô số 8 tờ 53424 - Chữ trên hình: đầu trên (TOP) · mép trước (FRONT) · đầu dưới (BOTTOM) · lục giác 3 · 3/4 (vòng)
Bước 9
Ô số 9 tờ 53424 - Chữ trên hình: 1. · 2. · tiếng tách (CLICK) · đầu trên (TOP) · đầu dưới (BOTTOM) · a · b · c · d · lục giác 3
Bước 10
Ô số 10 tờ 53424 - Chữ trên hình: đầu trên (TOP) · mép trước (FRONT) · đầu dưới (BOTTOM) · lục giác 3 · 3/4 (vòng)
Bước 11
Ô số 11 tờ 53424 - Chữ trên hình: 1. 2. 3. 4. · tiếng tách (CLICK) · linh kiện số 9 · a · b · c · lục giác 3
Bước 12
Ô số 12 tờ 53424 - Chữ trên hình: 1. 2. 3. · linh kiện số 10 · a · b · lục giác 3
Bước 13
Ô số 13 tờ 53424 - Chữ trên hình: đầu dưới (BOTTOM) · mép trước (FRONT) · đầu trên (TOP) · linh kiện số 11 · lục giác 3 · 10 · 8 (8 mm; bỏ inch) · 90°
Bước 14
Ô số 14 tờ 53424 - Chữ trên hình: đầu trên (TOP) · mép trước (FRONT) · đầu dưới (BOTTOM) · linh kiện số 12
Bước 15
Ô số 15 tờ 53424 - Chữ trên hình: đầu trên (TOP) · mép trước (FRONT) · đầu dưới (BOTTOM) · lục giác 3 · 3/4 (vòng)
Bước 16
Ô số 16 tờ 53424 - Chữ trên hình: 1. · 2. · mép trước (FRONT) · Torx 20 · vít C · linh kiện số 13 · 103 (103 mm; bỏ inch)
Bước 17
Ô số 17 tờ 53424 Bước 18
Ô số 18 tờ 53424 - Chữ trên hình: mép trước (FRONT) · đầu trên (TOP) · đầu dưới (BOTTOM) · Torx 20 · vít C · linh kiện số 14 · linh kiện số 15
Bước 19
Ô số 19 tờ 53424 - Chữ trên hình: 1. 2. 3. 4. · a · b · c · d · e · f* · linh kiện số 16 · tiếng tách (CLICK) · vít A · Torx 20
- Chú thích f* in trên hình: dùng tay đẩy kẹp Connector lên trong lúc bắt vít (Push the Connector clip upwards with your hand when screwing in place)
Bước 20
Ô số 20 tờ 53424 - Chữ trên hình: 1. 2. 3. 4. · linh kiện số 17 · linh kiện số 18 · tẩy dầu mỡ (degrease) · TB-308 (TB − 308 mm; bỏ inch) · 60 (60 mm; bỏ inch) · 0 · 1 phút (1 MIN)
Bước 21
Ô số 21 tờ 53424 - Chữ trên hình: 1. · 2. · linh kiện số 19 · lục giác 3
Bước 22
Ô số 22 tờ 53424 - Chữ trên hình: 8 (8 mm; bỏ inch)
Bước 23
Ô số 23 tờ 53424 - Chữ trên hình: 1. đến 8. · lục giác 3 · 10 · 0
Bước 24
Ô số 24 tờ 53424 - Chữ trên hình: tua vít dẹt 2
Bước 25
Ô số 25 tờ 53424 - Chữ trên hình: đầu trên (TOP) · đầu dưới (BOTTOM) · linh kiện số 21* · linh kiện số 22* · linh kiện số 20 · linh kiện số 23 · Torx 20 · vít D · vít E · vít F · * Hawa Folding Concepta III 20 = 3x · Hawa Folding Concepta III 25 = 4x
Bước 26
Ô số 26 tờ 53424 - Chữ trên hình: 1. 2. 3. 4. · linh kiện số 25** · linh kiện số 26 · đầu trên (TOP) · đầu dưới (BOTTOM) · Torx 20 · = · 0 · ** Hawa Folding Concepta III 20 = 6x · Hawa Folding Concepta III 25 = 8x
Bước 27
Ô số 27 tờ 53424 - Chữ trên hình: linh kiện số 24 · vít C · Torx 20 · đầu trên (TOP) · đầu dưới (BOTTOM)
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.