Hướng dẫn kỹ thuật nâng cao

Hướng dẫn lập kế hoạch và lắp đặt Hawa Frontego 30 Matic (cửa chớp gấp trượt tự động, mặt phẳng với mặt tiền)

Tên gốc của hãng: Hawa Frontego 30 Matic

Cập nhật 27/10/2026

Mục 8.1 lắp trần và lắp sàn, trang 17
  • Chữ trên hình: 8 Lập kế hoạch (Planning) · 8.1 Lắp trần và lắp sàn (Ceiling installation and floor installation) · 129 · 32 · 90 · Ø ≤ 9 · ≥ 30 · 123 · 140.5 · 152.5 · 17.5 · 12 · 16 · 23 · 30 (28 - 32) · 38 · 23 · 16 · 16 · 17.5 · 77.5 · 93.5 · 60 · Ø ≤ 9 · 35 · 53 · 70 · 104 · LH · EH
Mục 8.2 lắp ray trên bằng đai ốc rãnh, trang 18
  • Chữ trên hình: 8.2 Lắp ray trên bằng đai ốc rãnh (Installation of top track with slot nut) · 129 · 32 · 33 · 72 · 24 · 123 · 140.5 · 17.5 · 12 · ≥ 30
Mục 8.3 và 8.4 lắp dẫn hướng sàn bằng đai ốc rãnh, trang 19
  • Chữ trên hình: 8.3 Lắp dẫn hướng sàn với đai ốc rãnh ở đáy (Installation of floor-mounted guide with slot nut at the bottom) · 16 · 17.5 · 60 · 77.5 · 88 · 35 · 8.4 Lắp dẫn hướng sàn với đai ốc rãnh ở cạnh (Installation of floor-mounted guide with slot nut on the side) · 16 · 17.5 · 60 · 77.5 · 88 · 35
Mục 8.5 và 8.6 dẫn hướng sàn chìm, trang 20
  • Chữ trên hình: 8.5 Dẫn hướng sàn chìm, tấm sàn cố định (Sunk-in floor-mounted guide, fixed floor plate) · 77.5 · 35 · 88 · 25 · 8.6 Dẫn hướng sàn chìm, tấm sàn tháo được (Sunk-in floor-mounted guide, removable floor plate) · 77.5 · 25 · 88 · 25
Mục 8.7 khoảng cách mép cho lỗ khoan thêm, trang 21
  • Chữ trên hình: 8.7 Khoảng cách đến mép cho lỗ khoan bổ sung [7], [8], [10], [35] (Distance to edge for additional drill holes [7], [8], [10], [35]) · ~30 · Ø 3.7 ± 0.2 · Ø 7.3 ± 0.2 x 90° · 0.2 ± 0.2 · 13.9 · 0.5 ± 0.3 · 16.5 · 0.8 ± 0.3 · 5 ± 0.2 · 7.8 ± 0.2 · Ø 3.7 +0.3 / 0

Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.