Hướng dẫn lắp đặt Hawa Combino 20 H FS và 35 H FS
Tên gốc của hãng: Hawa Combino 20/35 H FS
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- 056.3182.071–.074
- Áp dụng cho:
- Hawa Combino 20 H FS, Hawa Combino 35 H FS — 2 cánh (2 Türen / 2 Doors): 20 No. 056.3182.071 · 35 No. 056.3182.073 · 3 cánh (3 Türen / 3 Doors): 20 No. 056.3182.072 · 35 No. 056.3182.074
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
10 phần · bấm tên phần để mở
Hawa Combino 20/35 H FS — Hướng dẫn lắp (Montageanleitung / Mounting instructions), tờ 788.2000.201, bản 02 | 2025
Mô tả sản phẩm, theo trang sản phẩm shop Hawa:
Hawa Combino 20 H FS: phụ kiện cho 2 cánh gỗ chạy dưới, đến 20 kg, ray chạy bắt vít. Đóng êm tùy chọn. Thiết kế Forslide. (Fitting for 2 bottom-running wooden doors up to 20 kg with screwed on running track. Soft close optional. Design Forslide.)
Hawa Combino 35 H FS: phụ kiện cho 2–3 cánh gỗ chạy dưới, đến 35 kg, ray chạy bắt vít. Đóng êm tùy chọn. Thiết kế Forslide. (Fitting for 2-3 bottom-running wooden doors up to 35 kg with screwed on running track. Soft close optional. Design Forslide.)
| Điểm nổi bật (Product-Highlights) | Nội dung |
|---|---|
| Tiện nghi (Comfort) | Vận hành rất thuận tiện nhờ hệ chạy đã được kiểm chứng và công nghệ đóng êm tùy chọn (High operating convenience thanks to proven running system and optional soft closing technology) |
| Năng suất (Productivity) | Không gia công thùng tủ, mức lắp sẵn cao và thao tác từ phía trước để lắp dễ, nhanh (No cabinet processing, high degree of pre-assembly and access from the front for easy, quick installation) |
Tờ 788.2000.201 không in bảng giải nghĩa ký hiệu. Ký hiệu phổ thông trên tờ:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Con mắt | quan sát / xem chỗ được chỉ |
| Bàn tay giơ ngón cái lên | đúng / đạt |
| Bàn tay chúc ngón cái xuống | sai / không đạt |
| Lưỡi cưa tròn | cắt |
| PZ (đầu vít chữ thập Pozidriv) | tua vít Pozidriv, số đi kèm là cỡ đầu (vd. PZ No.2) |
| TX (ngôi sao 6 cánh) | tua vít Torx, số đi kèm là cỡ (vd. TX 20) |
| SW + hình lục giác | lục giác, số đi kèm là cỡ (vd. SW 3, SW 4) |
| Hình đầu vít cạnh "Ø a x b" | vít đường kính a x dài b (mm); hình nhỏ cho biết kiểu đầu vít (đầu tròn / đầu chìm); "Ø M4 x 8" là vít ren máy M4 |
| Ø a x b ở lỗ khoan (vd. Ø 3 x 3, Ø 25 x 10) | lỗ khoan đường kính a, sâu b (mm) |
| Số trong vòng tròn (1, 2, 3) | thứ tự thao tác |
| Mũi tên cong / mũi tên vòng | xoay theo chiều mũi tên |
| = | hai khoảng bằng nhau |
| 2x, 4x, 6x… | số lượng |
| max. / min. | tối đa / tối thiểu |
Chữ tắt in trên tờ, tờ không giải nghĩa, giữ nguyên như hãng: KIM · KAM · TB · TH · H · AT · IT · 2T · 3T.
Bộ (Garnituren / Sets), in trên tờ:
| Số cánh | Hawa Combino 20 | Hawa Combino 35 |
|---|---|---|
| 2 cánh (2 Türen / 2 Doors) | No. 056.3182.071 | No. 056.3182.073 |
| 3 cánh (3 Türen / 3 Doors) | No. 056.3182.072 | No. 056.3182.074 |
Tờ không đánh số, không in tên linh kiện; chỉ in số lượng. Ghi theo thứ tự ô trên hình (trái sang phải, trên xuống dưới). Hàng 1 mỗi bộ chia cột COMBINO 20 / COMBINO 35:
| Hàng | Ô | Bộ 2 cánh: số lượng in | Bộ 3 cánh: số lượng in |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 (COMBINO 20 / COMBINO 35) | 2x / 2x | 4x / 4x |
| 1 | 2 (COMBINO 20 / COMBINO 35) | 2x / 2x | 2x / 2x |
| 2 | 1 | 2x | 4x |
| 2 | 2 | 2x | 2x |
| 3 | 1 | 4x | 6x |
| 3 | 2 (hai chi tiết) | 2x · 2x | 3x · 1x |
| 4 | 1 | 4x | 4x |
| 4 | 2 | 1x | 2x |
| 5 | 1 | vít, không in số lượng | 3x |
| 5 | 2 | ô trống | vít, không in số lượng |
Bộ (Sets) theo trang sản phẩm shop Hawa:
| Tên hãng | Mã (Art. No.) |
|---|---|
| Bộ phụ kiện Hawa Combino 20 H FS, cho 2 cánh (Fitting set Hawa Combino 20 H FS, for 2 doors) | 056.3182.071 |
| Bộ phụ kiện Hawa Combino 35 H FS, cho 2 cánh (Fitting set Hawa Combino 35 H FS, for 2 doors) | 056.3182.073 |
| Bộ phụ kiện Hawa Combino 35 H FS, cho 3 cánh (Fitting set Hawa Combino 35 H FS, for 3 doors) | 056.3182.074 |
Trang shop Combino 20 H FS chỉ liệt kê bộ 2 cánh; mã bộ 3 cánh Combino 20 (056.3182.072) chỉ in trên tờ 788.2000.201.
Bảng phụ kiện in trên tờ (trang 1):
| Tên hãng | Cỡ (Gr. / Size) | Mã (Art. No.) |
|---|---|---|
| Ray dẫn đôi nhôm, có lỗ sẵn (Double guide track, aluminium, pre-drilled) — hình: 32 x 36.5 mm | 2500 / 3500 / 6000 mm | 056.3072.250 / .350 / .600 |
| Ray chạy đôi nhôm, anod hóa, có lỗ sẵn (Double running track, aluminium, anodized, pre-drilled) — hình: 50 x 23 mm | 2500 / 3500 / 6000 mm | 056.3184.250 / .350 / .600 |
| Thanh che nhôm, anod hóa, trên/dưới (Cover profile, aluminium, anodized, top/bottom) — hình: 10 x 60 mm | 2500 / 3500 / 6000 mm | 055.3130.250 / .350 / .600 |
| Chặn giữa (Zwischenstopper / Intermediate stop) | — | 055.3128.071 |
Phụ kiện theo trang sản phẩm shop Hawa:
| Nhóm (shop) | Tên hãng | Mã (Art. No.) |
|---|---|---|
| Ray chạy (Running tracks) | Ray chạy đôi Hawa Combino 20/35, nhôm anod hóa, có lỗ sẵn, L = 2500 / 3500 / 6000 mm (Double running track Hawa Combino 20/35, aluminium anodized, pre-drilled) | 056.3184.250 / .350 / .600 |
| Ray dẫn (Guide tracks) | Ray dẫn đôi, nhôm, anod hóa, có lỗ sẵn, L = 2500 / 3500 / 6000 mm (Double guide track, aluminium, anodized, pre-drilled) | 056.3072.250 / .350 / .600 |
| Thanh che (Panels) | Thanh che, nhôm, anod hóa, L = 2500 / 3500 / 6000 mm (Cover panel, aluminum, anodized) | 055.3130.250 / .350 / .600 |
| Đóng êm (Soft close) | Đóng êm, đến 18 kg, chốt kéo hẹp, 2 cái (Soft close, up to 18 kg, with narrow follower, 2 pieces) — chỉ trang Combino 20 H FS | 055.3091.072 |
| Đóng êm (Soft close) | Đóng êm, 18–40 kg, chốt kéo hẹp, 2 cái (Soft close, 18-40 kg, with narrow follower, 2 pieces) | 055.3091.074 |
| Đế nối đóng êm (Adapter soft close) | Bộ đế nối cho đóng êm (Adapter set, for soft close) | 055.3129.071 |
| Đóng êm (Soft close) | Đóng êm, đến 18 kg, chốt kéo rộng, 2 cái (Soft close, up to 18 kg, with wide follower, 2 pieces) — chỉ trang Combino 20 H FS | 055.3091.071 |
| Đóng êm (Soft close) | Đóng êm, 18–40 kg, chốt kéo rộng, 2 cái (Soft close, 18-40 kg, with wide follower, 2 pieces) | 055.3091.073 |
| Phụ kiện (Accessories) | Chặn giữa, nhựa xám (Intermediate stop, plastic grey) — trang Combino 35 H FS | 055.3128.071 |
| Phụ kiện (Accessories) | Linh kiện rời Hawa Combino (Hawa Combino Components) | shop ghi "Hawa" |
| Phụ kiện (Accessories) | Bộ nắn thẳng cánh Hawa (Hawa Straightening fitting) | shop ghi "Hawa Ausrichtbeschlag" |
Bước 1/8
1Bước 1: Bước A
Khối A tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: KIM
2Bước 2: Bước B
Khối B tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: tối đa 50 (max. 50) · L = KIM
3Bước 3: Bước C
Khối C tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: PZ số 2 (PZ No.2) · vít Ø M3 x 8 · xem trang 3, 4, 6 (siehe Seite 3, 4, 6 / see Side 3, 4, 6 — nguyên văn tờ hãng)
4Bước 4: Bước D
Khối D tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: 92.5 · 32.5 · lục giác SW 3 · <2022 · >2022
5Bước 5: Bước E
Khối E tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: COMBINO 20 · 18.5 (38) · 78.5 (98) · lục giác SW 3
6Bước 6: Bước F
Khối F tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: Art,No. 055.3091.074 (nguyên văn tờ hãng) · Art.No. 055.3129.071 · Art.No. 055.3091.073 · PZ số 2 (PZ No.2), vít Ø 4 x 30 · tối đa 50 (max. 50) · 200 · 200 · 121 · 67 · 129 · 38 · 43 · vít Ø 3.5 x 30 · 11 · 19 · 28 · tùy chọn (optional) · vít Ø 4.5 x 30 · vít Ø 4 x 20 · 15
7Bước 7: Bước G
Khối G tờ 788.2000.201, nửa trái (AT) Khối G tờ 788.2000.201, nửa phải (IT) - Chữ trên hình: AT · IT · TX 20, vít Ø M4 x 8 · 4 · lỗ 3 x 3 · 13 · 28 · 64 · 64 · PZ số 2 (PZ No.2), vít Ø 4.5 x 20 · 38 · 53 · 77 · 26 · 24 · lỗ Ø 3 x 3 · COMBINO 20 · lỗ Ø 25 x 10 · 76 · 17 · 40 · 41 · COMBINO 35 · PZ số 2 (PZ No.2), vít Ø 4.5 x 17
8Bước 8: Bước H
Khối H tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: thứ tự thao tác 1 · 2 · 3
Bước 1/8
1Bước 1: Bước I
Khối I tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: thứ tự thao tác 1 · 2 · 3 · lục giác SW 4 · + 4 / - 2
2Bước 2: Bước J — 2 cánh (2 Türen / 2 doors)
Khối J tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: = (hai khoảng bằng nhau) · 27 · 10 · 9 · 9 · PZ số 2 (PZ No.2), vít Ø 4 x 16 · 19 · x x · 64
3Bước 3: Bước K — 3 cánh (3 Türen / 3 doors)
Khối K tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: TX 20, vít Ø M4 x 8
4Bước 4: Bước L
Khối L tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: thứ tự thao tác 1 · 2 · 3 · (1) PZ số 2 (PZ No.2), vít Ø M4 x 8 · (3) TX 20, vít Ø M4 x 8
5Bước 5: Bước M
Khối M tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: PZ số 2 (PZ No.2), vít Ø 4 x 16 · Art.No. 055.3060 · 19 · vít Ø 3 x 16 · 3 · 40 · 7
6Bước 6: Bước N — Tùy chọn (Optional)
Khối N tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: Art.No. 055.3130 · x · 70 · TB - 1 · TB
Bảng in trong khối N (cột thứ ba là ký hiệu của hãng, in hình, không có chữ):
x Cánh (Türe / door / porte) Cột ký hiệu 29 mm 3T H 19 mm để trống 8 mm 2T H 19 mm x 7Bước 7: Bước O — 3 cánh (3 Türen / 3 doors)
Khối O tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: 100 · 100
8Bước 8: Bước P — 3 cánh (3 Türen / 3 doors), tùy chọn (Optional)
Khối P tờ 788.2000.201 - Chữ trên hình: 61.5 · 93 · PZ số 2 (PZ No. 2), vít Ø 3.5 x 16 · Art.No. 055.3128.071
Bản vẽ trang 8 tờ 788.2000.201.
- Chữ trên hình: trần (Decke / Ceiling) · tối thiểu 100 (min.100) · tối thiểu 80 (min.80) · 37,5 · 19 · 26 · 103 · vít Ø 3,5 x 30 · Tape M 4 x 8 · vít Ø 4 x 30 · 11 · 28 · 47 · vít Ø 4,5 x 20 · 9 · 19 · 8 · 19 · 20 · H · = · vít Ø 4 x 16 · 30 · 9 · vít Ø 4,5 x 17 · + 4 / - 2 · 15 · 50 · vít Ø 4 x 20 · 44
- Công thức in: TH = H + 64
- Chữ trên hình: số in màu đỏ: 13 · 28 · lỗ Ø 3 x 3 · 64 · 64 · 96 · 40 · 76 · 24 · 17 · lỗ Ø 25 x 10 · 18 · 10 · 27 — số in màu đen: 54,5 · 44,5 · 54,5 · 44 · 76 · 32,5 · 19 · 2 · 81,5 · 104 · 79,6 · + 4 / - 2 · lục giác SW 3 · lục giác SW 4 · COMBINO 20: 38 · COMBINO 35: 18,5
- Chữ trên hình: KAM · TB · 20 · 2 · 7 · 29
- Công thức in: 2 cánh: TB = (KAM + 16) / 2 · 3 cánh: TB = (KAM + 36) / 3
Tờ phụ 1 trang, bản 12 | 2009. Tờ có 4 ô, mỗi ô in tên hệ; không in nhãn số, ghi theo thứ tự ô (trái sang phải, trên xuống dưới).
Bước 1/4
1Bước 1: Hawa Combino 20/35 – Mixslide
Ô 1 tờ 788.2000.079 - Chữ trên hình: 2 = 20 kg · 0 = 35 kg · vít Ø 3,5 x 16 · mũi khoan Ø 4 mm · 36 · 20
2Bước 2: Hawa Combino 60 – Mixslide
Ô 2 tờ 788.2000.079 - Chữ trên hình: 6 · 20 · vít Ø 3,5 x 16 · 12 · 20
3Bước 3: Hawa Combino 20/35 – Forslide
Ô 3 tờ 788.2000.079 - Chữ trên hình: vít Ø 3,5 x 16 · 52
4Bước 4: Hawa Combino 60 – Forslide
Ô 4 tờ 788.2000.079 - Chữ trên hình: 79
Theo trang sản phẩm shop Hawa (Technical guidelines, Design / Integration):
| Hạng mục | Hawa Combino 20 H FS | Hawa Combino 35 H FS |
|---|---|---|
| Trọng lượng cánh tối đa | 20 kg | 35 kg |
| Chiều cao cánh | 2200 mm | 2200 mm |
| Chiều rộng cánh | 1200 mm | 1200 mm |
| Độ dày cánh | 19 mm | 19 mm |
| Số cánh (theo mô tả shop) | 2 cánh | 2–3 cánh |
| Thiết kế (Design) | FS Forslide | FS Forslide |
Bộ, phụ kiện: xem các bảng ở mục Linh kiện và Phụ kiện.
- Hướng dẫn lắp Hawa Combino 20/35 H FS, tờ 788.2000.201 — bản in góc dưới: 02 | 2025 | 788.2000.201 (trang shop ghi ngày 19.02.2025)
- Hướng dẫn lắp chặn giữa Hawa Combino, tờ 788.2000.079 — bản in góc dưới: 12 | 2009 | 788.2000.079 (trang shop ghi ngày 27.03.2024)
- Trang sản phẩm Hawa Combino 20 H FS
- Trang sản phẩm Hawa Combino 35 H FS
- Trang shop còn có, không dùng (không tải): catalog tổng Hawa Combino 0525.001 (09.10.2026), catalog Hawa Combino 20 H FS và 35 H FS (08.04.2025), bản vẽ lắp đặt (Installation examples, Calculations, Optional: Guide track installation from below, Intermediate stop with 3 doors, Handle profiles, Soft close installation inside / outside — 15.08.2024), chứng nhận chất lượng EN 15706 (22.08.2023), bản vẽ CAD EP_Hawa_Combino_20_H_FS.dxf, EP_Hawa_Combino_35_H_FS.dxf, EP_Hawa_Combino_20_35_40_Dämpfung.dxf, video lắp Hawa Combino 20 / 35.
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.