Hướng dẫn kỹ thuật nâng cao

Hướng dẫn lắp đặt Hawa 20 C Faltwand 120 (vách gấp trượt đến 120 kg)

Tên gốc của hãng: Hawa 20 C Faltwand 120

Cập nhật 27/10/2026

Lập kế hoạch và lắp đặt (Planning and installation) Hawa 20 C Faltwand 120 — tờ 12398, bản d.

Hình đầu trang 1 tờ 12398

Chữ trang 1 tờ 12398 (bản EN): bộ phụ kiện dùng để chia không gian phòng, trọng lượng cánh đến 120 kg (Hardware system for room division applications for panel weights up to 120 kg (264 lbs.)).

Chữ trang 2 tờ 12398 (bản EN): Hawa 20 C vách gấp 120 (Hawa 20 C Folding wall 120) · trọng lượng cánh tối đa 120 kg (Maximum door weight 120 kg) · chiều rộng cánh tối đa 1000 mm (Maximum door width 1000 mm).

Chữ trên trang sản phẩm và tờ đặc tả SPE (bản EN): phụ kiện cho vách gấp trượt bằng gỗ hoặc kính, cánh đến 120 kg, ray chạy lắp nổi. Lắp trần. Mở hết (Fitting for wooden or glass folding sliding walls up to 120 kg (264 lbs.), with surface mounted running track. Ceiling mounting. Fully opening).

Điểm nổi bật (Product-Highlights)Nội dung
Thẩm mỹ (Aesthetics)Phụ kiện để chia không gian phòng (Fitting for dividing rooms)
Linh hoạt (Flexibility)Có bộ bánh xe đặc biệt bổ sung cho cửa chống cháy (Special running gear available as a supplement for fire protection doors)

Cấu tạo sản phẩm (Product Design), theo tờ SPE: Hawa 20 C Folding wall 120 gồm ray chạy đôi (inox), bộ bánh xe có 4 vòng bi thép, thanh treo bánh xe bằng thép, ổ xoay trên, ke dẫn hướng dưới, ray dẫn dưới, bản lề vòng bi, khóa chốt (consisting of double running track (stainless steel), running gear with 4 steel ball bearings, steel running gear suspension profile, top pivot bearing, bottom guide bracket, bottom guide track, ball bearing hinge, pin lock). Tùy chọn (Optional): khóa thanh chốt có tay vặn hoặc chìa tháo rời (Espagnolette lock with rotary handle or detachable key) · bộ bánh xe cho cửa trượt chống cháy (Running gear for fire protection sliding doors).

Phần giao với cánh và sàn (Interfaces), theo tờ SPE:

  • Cánh (Door leaf): khoét cho thanh treo trên (Recess for top suspension profile) cao × rộng 32 × 32 mm · khoét cho ke ở cạnh bên (Recess for bracket at side) rộng × sâu 32 × 8 mm · bắt vít các thanh treo (Screw fixing of the suspension profiles) · khoét cho thanh dẫn hướng dưới ở cạnh bên và đáy (Recess for bottom guide profile at side and bottom) rộng × sâu 32 × 8 mm.
  • Dẫn hướng sàn (Floor guide): chôn trong sàn (embedded in floor).

Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.