Hướng dẫn lắp đặt Hawa Media 70
Tên gốc của hãng: Hawa Media 70
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- 11666
- Áp dụng cho:
- Hawa Media 70; bộ cho 1 cánh, không kèm ray (set for 1 panel, without track) mã 11666
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
7 phần · bấm tên phần để mở
Hawa Media 70 — tờ lắp đặt 20019, bản c, 11.2020. Tờ gồm 2 trang: trang 1 kích thước lắp, trang 2 các bước 1–6.
Mô tả sản phẩm, theo trang sản phẩm shop Hawa:
Phụ kiện cho 1 cánh gỗ cong hoặc thẳng, treo chạy trên, đến 70 kg (154 lbs.). Bắt tường hoặc bắt trần. (Fitting for 1 round or straight top-running wooden door up to 70 kg (154 lbs.). Wall or ceiling mounting.)
| Điểm nổi bật (Product-Highlights) | Nội dung |
|---|---|
| Linh hoạt (Flexibility) | Hợp với cánh trượt cong có bán kính trục tối thiểu 500 mm (Ideal for round sliding doors with a minimum axis radius of 500 mm) |
| Tiện dụng (Comfort) | Xe lăn có ổ bi chính xác (Running gear with precision ball bearing) |
Kiểu lắp (Design / Integration), theo trang shop: bắt tường (Wall mounting) · bắt trần (Ceiling mounting) · treo chạy trên (Top-running).
Chữ in trên trang 1 tờ 20019 (bản EN):
- Các điểm bắt của tấm treo phải bố trí sao cho chúng giữ cánh trượt đúng trục trọng tâm (kích thước N). (The installation points of the top fixing plates must be arranged in such a way that they hold the sliding door in the axis of gravity (measure N).)
- Chi tiết Hawa (Hawa components).
- Áp dụng kích thước hệ mét – kích thước ghi bằng inch chỉ để tham khảo (Metric dimensions are valid – dimensions stated in inches are for information only).
Chữ in đầu cả hai trang: bằng sáng chế (Patente Brevets Patents).
Thành phần bộ Hawa Media 70, bộ cho 1 cánh, không kèm ray (set for 1 panel, without track), mã 11666, theo trang shop Hawa (Set consisting of):
| Tên hãng | Mã | Số lượng |
|---|---|---|
| Xe lăn 2 bánh, bánh bọc nhựa (Two-wheeled trolley, plastic-tyred wheels (type Media 70)) | 10370 | 2 |
| Tấm treo, bu lông treo M8, đai ốc + đai ốc hãm (Top fixing plate, hanger bolt M8, nut + counter-nut (type Media 40 70)) | 10430 | 2 |
| Chặn cuối ray, nhôm anod không màu (Track end stop, alu plain anodized) | 10588 | 1 |
| Chặn tường bắt vít (Screw-on wall bumper) | 10584 | 1 |
| Dẫn hướng sàn, bắt vít, chống rung lắc, rãnh rộng 10 mm, nhựa đen (Floor guide, screw mounting, rattle proof, groove width 10 mm, plastic black) | 14427 | 1 |
Dòng mã 14427 trên trang shop còn chữ: "ATTENTION: Set of 10 pieces from this article is available under the numb" (nguyên văn trang shop, chữ bị cắt) — chú ý: bộ 10 cái của mã này có dưới số…
Ray và phụ kiện trên trang shop Hawa (tên + mã, không đối chiếu với tờ 20019):
| Tên hãng | Mã |
|---|---|
| Ray chạy 6000 mm, nhôm anod không màu, khoan lỗ cạnh (Top track 6000 mm, alu plain anodized, side-drilled (type 65LM)) | 10123 |
| Ray chạy cắt theo kích thước, nhôm anod không màu, khoan lỗ cạnh (Top track cut to size, alu plain anodized, side-drilled (type 65LM)) | 10126 |
| Ray chạy 2500 mm, nhôm anod không màu, khoan lỗ đáy (Top track 2500 mm, alu plain anodized, soffit-drilled (type 65LM)) | 12234 |
| Ray chạy 6100 mm, nhôm anod không màu, khoan lỗ đáy (Top track 6100 mm, alu plain anodized, soffit-drilled (type 65LM)) | 10127 |
| Ray chạy cắt theo kích thước, nhôm anod không màu, khoan lỗ đáy (Top track cut to size, alu plain anodized, soffit-drilled (type 65LM)) | 10130 |
| Chặn cánh dưới kèm bộ định tâm, mạ crôm mờ (Bottom door stop with centering assembly, dull chromium finish) | 20773 |
| Chặn cánh dưới kèm bộ định tâm, giả inox (Bottom door stop with centering assembly, stainless steel effect) | 21473 |
Tấm treo và kích thước N, trang 1 tờ 20019:
- Chữ trên hình: ≥ 18 · Ø 10 · 96 · N ≥ 60 (số inch bỏ)
Chặn tường, trang 1 tờ 20019:
- Chữ trên hình: 26 (số inch bỏ)
Ray cong, trang 1 tờ 20019:
- Chữ trên hình: R ≥ 500 · N · N (số inch bỏ)
Mặt cắt ray thẳng và ray cong, trang 1 tờ 20019:
- Chữ trên hình: thẳng (straight) · cong (curved) · 25 · 23 · 35 · 35 · 70 ± 5 · 6 · 20 · 20 (số inch bỏ)
Dẫn hướng sàn, trang 1 tờ 20019:
- Chữ trên hình: 24 · 4 · 10 · 60 · 34 · 12 · 10 · 20 · 20 · 14 · 14 · 10 · 10 · 34 · 34 (số inch bỏ)
Các bước đánh số 1–6, trang 2 tờ 20019. Hình các bước trên tờ hãng vẽ chồng mép nhau nên ảnh một số bước có lọt một phần hình bước bên cạnh.
Bước 1/6
1Bước 1
Ô số 1 trang 2 tờ 20019 2Bước 2
Ô số 2 trang 2 tờ 20019 3Bước 3
Ô số 3 trang 2 tờ 20019 - Chữ trên hình: 10 · 20 · 36 · 20 · 10 · 7 · 6 · 7 (số inch bỏ)
4Bước 4
Ô số 4 trang 2 tờ 20019 5Bước 5
Ô số 5 trang 2 tờ 20019 6Bước 6
Ô số 6 trang 2 tờ 20019 - Chữ trên hình: 6a · 6b
Thông số trên trang shop Hawa (Technical guidelines):
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng cánh tối đa (Max.) | 70 kg |
| Chiều cao cánh tối đa (Max.) | 4000 mm |
| Chiều rộng cánh tối đa (Max.) | 3000 mm |
| Độ dày cánh | 35–80 mm |
| Bán kính trục tối thiểu của cánh cong (minimum axis radius) | 500 mm |
Hạng mục trọng lượng, chiều cao, chiều rộng, độ dày theo biểu tượng trên trang shop (tên tệp biểu tượng: Gewicht, Hoehe, Breite, Dicke).
- Hướng dẫn lắp đặt Hawa Media 70, tờ 20019 — bản c, 11.2020 (lề trang: 20019 c/11.2020); ngày đăng trên shop 27.03.2024
- Trang sản phẩm Hawa Media 70
- Trang bộ Hawa Media 70, set for 1 panel (without track), mã 11666
- Không tải: catalogue Hawa Media 70 (CAT_EN_Hawa_Media_70.pdf), catalogue In buildings Wood (CAT_EN_Hawa_In_buildings_Wood_15625.pdf), EPD, CAD. Hawa không đăng SPE, Product information hay bảng tính cho Hawa Media 70.
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.