Hướng dẫn lắp đặt Hawa Frontino 20 H FS ol
Tên gốc của hãng: Hawa Frontino 20 H FS ol
Cập nhật 27/10/2026
9 phần · bấm tên phần để mở
Bước 1/14
Bước 1: Bước A
Khối A tờ 788.2000.293 - Chữ trên hình: BL · L = KIM / 2 · 2x 053.3419 · DFS · L = KIM - 270 · mài bavia (Entgraten / Deburring) · 1x 053.3379 · TBL · L = TB / 2 · 2x 053.3381
Bước 2: Bước B — Gia công (Bearbeitung / Machining)
Khối B tờ 788.2000.293 - Chữ trên hình: < 300 · 263 · < 300 mm · Ø 3x3 · KP = TB/2 - 168 · 32 · 27 · 20 · 64 · 53 · 16 · SW · TB/2 + 20 · 5 · 30 · 70 · 50 · 58 · D · 34 · 10 · Ø 5x14 · Ø 8x11 · X = TB/2 + 9 · HF = H + C + 97 · VS + 10 · 27 · W = TB + A - SW - 54 · TB
KAM D = S1 = 1200 - 1399 97 mm S2 = 1400 - 1599 147 mm S3 = 1600 - 1799 197 mm S4 = 1800 - 1999 247 mm S5 = 2000 - 2199 297 mm S6 = 2200 - 2400 347 mm Bước 3: Bước C — Tháo vít an toàn (Sicherungsschraube entfernen / Remove security screw)
Khối C tờ 788.2000.293 - Chữ trên hình: PZ số 2 (PZ No.2) · chú ý (Achtung / Attention)
Bước 4: Bước D
Khối D tờ 788.2000.293 - Chữ trên hình: > 19 mm: PZ số 2 (PZ No.2), vít Ø 4 x 20 · < 19 mm: vít Ø 4 x 16 · < 300 · 263 · > 300 mm · < 300 mm · = (khe hai đầu bằng nhau)
Bước 5: Bước E
Khối E tờ 788.2000.293 - Chữ trên hình: 8x · > 19 mm: PZ số 2 (PZ No.2), vít Ø 4 x 20 · < 19 mm: vít Ø 4 x 16 · 22 · 75.5 · = · tùy chọn (Optional): 19 mm = vít ø 4.5 x 30 · 25 mm = vít ø 4.5 x 35 · 109 · 22
Bước 6: Bước F
Khối F tờ 788.2000.293 - Chữ trên hình: PZ số 2 (PZ No.2) · KP = (TB/2) - 168
Bước 7: Bước G — Làm sạch ray! (Schienen reinigen! / Clean the tracks!)
Khối G tờ 788.2000.293 Bước 8: Bước H
Khối H tờ 788.2000.293 - Chữ trên hình: tiếng click (! CLICK !)
Bước 9: Bước J
Khối J tờ 788.2000.293 - Chữ trên hình: 20 · 27 · 32 · 64 · 53 · 16 · 9 · 10 · 18 · PZ số 2 (PZ No.2) · vít Ø 4.5 x 30 · vít Ø 3.5 x 16
Bước 10: Bước K
Khối K tờ 788.2000.293 - Chữ trên hình: TB/2 + 20 · PZ số 2 (PZ No.2) · vít Ø 4 x 20 · 5 · 30 · vít Ø 6.3 x 16 · 180°
Bước 11: Bước L — Cánh (Türe / Door)
Khối L tờ 788.2000.293 - Chữ trên hình: cờ lê số 10 (SW No.10) · lực siết tối đa 9 Nm (max. 9Nm)
Bước 12: Bước M — Căn chỉnh (Justieren / Adjust)
Khối M tờ 788.2000.293, phần trên Khối M tờ 788.2000.293, phần dưới - Chữ trên hình: A · 4 · lục giác số 4 (SW No.4) · cờ lê số 10 (SW No.10) · +5 / -5 · =
Bước 13: Bước N
Khối N tờ 788.2000.293 Bước 14: Bước O
Khối O tờ 788.2000.293 - Chữ trên hình: PZ số 2 (PZ No.2) · 180° · SW - A + 8 · 8 · SW · A
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.