Hướng dẫn lắp đặt Hawa Regal A 25 H / GR FS
Tên gốc của hãng: Hawa Regal A 25 H GR FS
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- 056.3077.171 / 056.3081.171
- Áp dụng cho:
- Hawa Regal A 25 H FS (cánh gỗ, bộ 056.3077.171) và Hawa Regal A 25 GR FS (cánh kính khung nhôm, bộ 056.3081.171), đến 25 kg, kiểu lắp phủ ngoài Forslide; tờ hướng dẫn 788.2000.092
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
8 phần · bấm tên phần để mở
Hawa Regal A 25 H GR FS — Hướng dẫn lắp đặt (Mounting instructions) — tờ 788.2000.092. Tờ kiểu cũ: không có ô bước đánh số; hãng in bản vẽ lắp cho từng kiểu (GR trang 3, H trang 4) và một đoạn lưu ý lắp đặt ở trang 4.
Mô tả sản phẩm, theo trang sản phẩm Hawa:
- Hawa Regal A 25 H FS: phụ kiện cho 1 cánh gỗ treo ray trên đến 25 kg (55 lbs.), ray chạy và ray dẫn hướng lắp trong rãnh. Kiểu lắp phủ ngoài (Forslide). (Fitting for 1 top-running wooden door up to 25 kg (55 lbs.), with groove mounted running and guide track. Design Forslide.)
- Hawa Regal A 25 GR FS: phụ kiện cho 1 cánh kính treo ray trên đến 25 kg (55 lbs.), ray chạy và ray dẫn hướng lắp trong rãnh. Kiểu lắp phủ ngoài (Forslide). (Fitting for 1 top-running glass door up to 25 kg (55 lbs.), with groove mounted running and guide track. Design Forslide.)
| Điểm nổi bật (Product-Highlights) | Nội dung |
|---|---|
| A 25 H FS — Năng suất (Productivity) | Chỉnh mọi chi tiết dễ dàng, liên tục (Easy, continuous adjustment of all components) |
| A 25 H FS — Linh hoạt (Flexibility) | Vị trí cánh ở giữa chỉnh tự do, cho tự do thiết kế tối đa (Freely adjustable intermediate door positions for maximum design freedom) |
| A 25 GR FS — Thẩm mỹ (Aesthetics) | Cánh như lơ lửng trước thùng tủ nhờ cơ cấu ẩn (The doors float in front of the cabinet thanks to invisible technology) |
| A 25 GR FS — Năng suất (Productivity) | Nối góc khung nhôm và lắp bánh xe cực kỳ đơn giản, không cần gia công (Extremely simple aluminum frame corner connection and running gear mounting without processing) |
- Chữ trên hình: vận hành an toàn, tin cậy cao nhờ hệ dẫn hướng 4 điểm và chặn 4 điểm (Hohe Betriebssicherheit dank 4-Punkt-Führung und 4-Punkt-Stoppung / Thanks to 4 point guide system we achieve high operational safety and reliability) · lắp cánh đơn giản (Einfache Türmontage / Easy mounting of the doors) · chỉnh chiều cao bằng bạc lệch tâm (Exzenterhöhenverstellung / Eccentric bush height adjustment) · ± 2 mm
Bộ phụ kiện kèm hướng dẫn lắp (Beschlägegarnituren inkl. Einbauanleitung / Fitting sets incl. mounting instructions)
- Chữ trên hình: mod. GR 25 kg · mod. H 25 kg · cặp (Paar / paire / pair) · bộ 4 cái (Set à 4 Stk.) · 1 x · 2 x · mã đặt hàng (Bestell-Nr. / ordering code) · đóng gói riêng từng bộ (einzelverpackt / packing per one set) · 056.3081.171 (GR) · 056.3077.171 (H)
Thanh định hình và chi tiết rời (Profile und Einzelteile / Profiles and components), lưu ý số lượng đóng gói (packing quantities see below)
| Tên hãng (Zubehör / Accessories) | Cỡ (Gr. / Size) | Mã (Art. No. / Cat. No.) |
|---|---|---|
| Ray chạy đơn, nhôm anod, có lỗ sẵn (Single top running track, aluminium anodized, pre-drilled) | 2500 / 3500 / 6000 mm | 056.3041.250 / .350 / .600 |
| Ray dẫn hướng đơn, nhôm, có lỗ sẵn (Single guide track, aluminium, pre-drilled) | 2500 / 3500 / 6000 mm | 056.3079.250 / .350 / .600 |
| Thanh khung kính, nhôm anod (Glass frame profile, aluminium anodized) | 2500 / 3500 / 6000 mm | 056.3070.250 / .350 / .600 |
| Thanh gioăng, nhựa xám, cho thanh khung kính (Sealing profile, plastic grey, for glass frame profile) | 2500 mm | 040.3061.250 |
| Chặn giữa, nhựa xám (Intermediate stop, plastic grey) | 5x | 056.3049.081 (tờ 788.2000.092) · 056.3049.071 (trang sản phẩm Hawa) |
- Chữ trên hình (tiết diện): 19 x 31 mm · 50 · 200 · 16 x 14 mm · 50 · 100 · 22 x 40 mm · 6 x 5 mm · kính (Glas / Glass / Verre)
Chữ trang 3: GR — dùng cho cánh kính trượt có khung nhôm (für Glas-Schiebetüren mit Alu-Rahmenprofil / for framed glass sliding doors).
- Chữ trên hình: trần (Decke / Ceiling / Plafond) · min. 35 · 10 · 25 · 17 · ø 3,5 x 16 · 7,5 · 28 · 12 · 40 · KAM · TH = KAM + 18 · kính = TH – 7 (Glas / Glass / Verre = TH – 7) · 5 · 22 · 4 · M 4 x 10 · ø 2,5 x 12 · 14 · 21 · 12 · 8 · SO min. 20 · 97 · 30 · 117 · 30 · M 4 x 6 vít khóa an toàn (Sicherungsschraube / Securing screw) · 70,5 · 13 · 19 · lục giác SW 3 · lục giác SW 6 · ± 2 · 101 · 40 · 40 · - 7 · 101 · 14 · 19 · 70,5
- Chữ trên hình: GR — dùng cho cánh kính trượt có khung nhôm (for framed glass sliding doors) · 10 · max. 30
Chữ trang 4: H — dùng cho cánh gỗ trượt (für Holz-Schiebtüren / for wooden sliding doors).
- Chữ trên hình: trần (Decke / Ceiling / Plafond) · min. 35 · 10 · 25 · 17 · ø 3,5 x 16 · 7,5 · 28 · 12 · KAM · TH = KAM + 16 · 8 · 19 · ø 6,3 x 16 · ø 3,5 x 16 · ø 2,5 x 12 · 14 · 21 · 25 · 12 · 6 · SO min. 20 · 60 · 63 · 32 · ø 5 x 14 · ø 20 x 10 · 32 · 48 · ø 5 x 14 · 60 · 30 · 19 · 19 · lục giác SW 3 · lục giác SW 6 · ± 2 · 103 · 30 · - 7 · 95 · lục giác SW 3 · 5 · 19
Chữ hãng, bản EN «Important notes for mounting» (dịch sát):
Luôn làm sạch bên trong ray (Allways clean inside of tracks — nguyên văn tờ hãng).
Phải lắp chặn trước khi lắp ray (Stoppers to be inserted before mounting of the track).
Chặn trên và chặn dưới phải chạm cùng lúc (Top and bottom stoppers must be hit at the same time).
Sau khi chỉnh chiều cao xong, siết chặt mọi vít đã bắt tạm và lắp mọi vít khóa an toàn bổ sung (After height adjustment is completed tighten up all temporarily fixed screws and fit all additonal securing screws — nguyên văn tờ hãng).
Ký hiệu phổ thông:
- Dấu gạch chéo đỏ trên hình: cách sai · mũi tên đỏ: chiều chuyển động / chiều chỉnh
- Lục giác cỡ 3 / 6 mm (vòng lục giác, «SW 3», «SW 6») · ± 2: chỉnh được cộng/trừ 2 mm
- Ø: đường kính; «ø 3,5 x 16»: vít đường kính 3,5 mm dài 16 mm; «ø 5 x 14»: lỗ đường kính 5 mm sâu 14 mm · M 4: ren hệ mét cỡ 4 mm
- Hộp bộ (hình hộp nhỏ cạnh «5x» trong bảng phụ kiện): đóng gói theo bộ
Chữ trang 2 tờ 788.2000.092 (thông số kỹ thuật, Technical data):
- Trọng lượng cánh tối đa 25 kg (Door weight max. 25 kg)
- Độ dày cánh gỗ 19–26 mm (Door thickness wood 19–26 mm)
- Độ dày cánh kính 4 mm (Door thickness glass 4 mm)
- Bánh xe ổ bi bọc nhựa (KL) (Plastic clad ball bearings (KL))
- Hãng có quyền thay đổi kỹ thuật (Subjected to technical modifications)
- Hãy dùng hỗ trợ kỹ thuật của Hawa cho thiết kế tủ đặc biệt (Make use of our technical support for special cabinet designs)
- Chữ trên hình: ý tưởng ứng dụng (Einsatzideen / Applications) · bếp (Küche / kitchen) · phòng tắm (Bad / bath) · cửa hàng (Laden / shop) · văn phòng, nhà ở (Büro, Wohnen / office)
Theo trang sản phẩm Hawa (Technical guidelines):
| Hạng mục | A 25 H FS | A 25 GR FS |
|---|---|---|
| Trọng lượng cánh tối đa (Max.) | 25 kg (55 lbs.) | 25 kg (55 lbs.) |
| Chiều cao cánh tối đa (Max.) | 2400 mm | 2200 mm |
| Chiều rộng cánh tối đa (Max.) | 1200 mm | 1200 mm |
| Độ dày cánh | 19–25 mm (trang sản phẩm Hawa) · gỗ 19–26 mm (tờ 788.2000.092) | 4 mm |
| Thiết kế / lắp (Design / Integration) | FS phủ ngoài (FS Forslide) | FS phủ ngoài (FS Forslide) |
Theo giấy chứng nhận chất lượng (Quality Certificate) Hawa Regal A 25, theo EN 15706:
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Phân loại (Classification) | EN 15706 : 2008 |
| Trọng lượng cánh (Door weight) | 25 kg |
| Độ bền (Durability) | 40'000 chu kỳ (cycles) |
| Thử quá tải (Overload test) | EN 15706 : 2008 - Mức 3 (Level 3) |
| Thử chức năng (Functional test) | EN 15706 : 2008 - Mức 3 (Level 3) |
| Dễ lắp đặt (Ease of installation) | Đạt yêu cầu (Requirements complied) |
| Nơi thử (Tested by) | Phòng thí nghiệm, Đại học Khoa học Ứng dụng Bern, Biel, Thụy Sĩ, giấy chứng nhận thử số 7883-PZ-03 (Laboratory, Bern University of Applied Science, Biel, Switzerland, test certificate no. 7883-PZ-03) |
| Đảm bảo chất lượng (Quality assurance) | Giám sát bên ngoài và nội bộ theo SN EN ISO 9001 : 2015 (External and internal monitoring in accorance with SN EN ISO 9001 : 2015 — nguyên văn tờ hãng) |
- Mounting instructions Hawa Regal A 25 H GR FS, 788.2000.092 — số tờ 788.2000.092, bản in 07 | 2011; trang shop ghi ngày 08.01.2025
- Quality Certificate Hawa Regal A 25 (EN 15706) — ngày 01.01.2021; trang shop ghi ngày 22.08.2023
- Trang shop A 25 GR FS còn gắn tờ giảm chấn 788.2000.161 (Mounting instructions Soft close), xem tài liệu «bộ giảm chấn Hawa Regal» cùng mục; bảng chọn trong tờ đó không ghi dòng Regal A 25.
- Trang sản phẩm: Hawa Regal A 25 H FS · Hawa Regal A 25 GR FS
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.