Hướng dẫn lắp đặt Hawa Centerfold 80 GV (vách gấp trượt kính đến 80 kg)
Tên gốc của hãng: Hawa Centerfold 80 GV
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- 16786–16795
- Áp dụng cho:
- Hawa Centerfold 80 GV, vách gấp xếp kính toàn phần treo trên trần, mỗi cánh đến 80 kg, các bộ 16786 đến 16795; tờ hướng dẫn 16825 và tờ bánh xe treo 22158
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
24 phần · bấm tên phần để mở
Hướng dẫn thiết kế và lắp đặt (Planning and installation instructions) HAWA Centerfold 80 GV — tờ 16825, bản c.
Chữ trang 1 tờ 16825: bộ phụ kiện cho vách gấp xếp toàn kính, trọng lượng mỗi cánh đến 80 kg (Hardware system for all-glass concertina walls up to 80 kg (176 lbs.) panel weight).
Chữ trên trang sản phẩm Hawa Centerfold 80 GV (shop Hawa) và tờ đặc tả SPE: phụ kiện cho vách gấp trượt bằng kính chạy ray trên, đến 80 kg, ray lắp nổi hoặc ray lắp phẳng mặt trần. Lắp trên trần (Fitting for top-running glass folding sliding walls up to 80 kg (176 lbs.), with surface mounted running track or running track flush with the ceiling. Ceiling mounting).
| Điểm nổi bật (Product-Highlights) | Nội dung |
|---|---|
| Thẩm mỹ (Aesthetics) | Thanh giữ kính thẳng và bo tròn cho các yêu cầu thiết kế khác nhau (Straight and rounded glass retaining profile for different design requirements) |
| Linh hoạt (Flexibility) | Nhờ các thanh profile có thiết kế giống nhau, có thể kết hợp với Hawa Variotec (Thanks to having identically designed profiles, it can be combined with Hawa Variotec) |
Cấu tạo sản phẩm, theo tờ SPE (Product Design): Hawa Centerfold 80 GV gồm ray chạy (nhôm, thành dày 3,0 mm), cụm bánh xe có con lăn ổ bi, con trượt treo, thanh treo và giữ kính, trục xoay trên, bản lề, chặn cuối, Falt-und Drehtürschnäpper (nguyên văn tờ hãng), khóa thanh chốt, ống lót sàn (running track (aluminum wall thickness 3.0 mm), running gear with ball bearing rollers, suspension carriage, suspension and glass retaining profiles, top pivot, hinges, end stop, Falt-und Drehtürschnäpper, bar bolt lock, floor sleeve). Tùy chọn (Optional): ray dẫn hướng (Guide track) · thanh nối (Connecting rod).
Chỗ tiếp giáp với cánh (Interfaces, Door leaf), theo tờ SPE: gia công kính cho bộ giữ kính (Glass processing for glass holders) · kính được giữ khớp hình trên thanh treo và giữ kính (Positive-fit glass fixing on suspension and glass retaining profiles).
Chữ mục 2 «Thông tin sản phẩm» (Product information) tờ 16825, bản EN:
- Mục đích sử dụng (Intended use): bộ phụ kiện cho vách gấp xếp toàn kính, trọng lượng mỗi cánh đến 80 kg (Hardware system for all-glass concertina walls up to 80 kg (176 lbs.) panel weight).
- Nơi sử dụng đúng mục đích (Intended place of use): khu vực trong nhà khô ráo và khu vực trong nhà có thể đọng hơi nước: ví dụ bếp hoặc phòng tắm, nhưng không có lượng clorua đáng kể (Dry internal areas and internal areas where condensation can occur: for instance in kitchens or bathrooms, but without any significant occurrence of chloride).
- HAWA Centerfold 80 GV luôn được lắp không có ray dẫn hướng dưới (HAWA Centerfold 80 GV is always installed without a bottom guide channel).
- Chứng nhận tải về tại www.hawa.ch (Certificates are available for downloading at www.hawa.ch).
- Mã hàng (Article number): hàng được ghi bằng số 5 chữ số (Articles are identified by a 5-digit number).
- Lưu ý chung (General notes): tài liệu «Thông tin» (Information, 22991) là phần không tách rời của hướng dẫn thiết kế và lắp đặt này (The document «Information» (22991) is an integral part of these planning and assembly instructions).
- Với hệ có động cơ, phải giao cho người dùng cuối hướng dẫn vận hành, hướng dẫn thiết kế và lắp đặt và tài liệu «Thông tin» (22991) (The operating instructions, the planning and assembly instructions and the document «Information» (22991) must be handed over to the end user of powered systems).
- Áp dụng kích thước hệ mét – số inch chỉ để tham khảo (Metric measurements apply - those in inches are for information only).
- Giữ lại hướng dẫn. Bản thay thế có tại www.hawa.ch (Retain the instructions. Replacements available from www.hawa.ch).
- Rủi ro và rủi ro còn lại (Risk and residual risk): phụ kiện không gây rủi ro hay rủi ro còn lại (The hardware does not pose a risk or residual risk).
- Thải bỏ (Disposal): vật liệu, phụ kiện và bao bì nên được đưa đi tái chế theo cách thân thiện với môi trường (Materials, accessories and packaging should be recycled in an environmentally friendly manner).
Bảng «Chữ viết tắt, ký hiệu» (Abbreviations, symbols), mục 3 trang 8 tờ 16825:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| AT | số cánh (Number of doors) |
| EH | chiều cao lắp đặt (Installation height) |
| ESG | kính cường lực nguyên khối (Fully tempered monolithic glass) |
| FTB | chiều rộng cánh gấp (Folding panel width) |
| FTH | chiều cao cánh gấp (Folding panel heigh — nguyên văn tờ hãng) |
| GB | chiều rộng kính (Glass width) |
| GH | chiều cao kính (Glass height) |
| LMB | chiều rộng lọt lòng (Inside width) |
| TGP | thanh treo và giữ kính (Glass suspension and retainer profile) |
| VSG | kính dán cường lực (Fully tempered laminated glass) |
| WM | kích thước giữa hai tường (Wall dimensions) |
| Z | khe hở không khí (Air gap) |
| Hai ô chữ nhật và hình nhà, ô dưới tô xám | hình nhìn từ trên (Top view) |
| Hai ô chữ nhật và hình nhà, hình nhà tô xám | hình nhìn từ bên (Side view) |
| Hai ô chữ nhật và hình nhà, ô trên tô xám | hình nhìn chính diện (Front view) |
| Vòng tròn nét đứt | hình chi tiết (Details) |
| Ô vuông nét liền | tùy chọn, phương án (Option, variant) |
| Số trên hình lục giác trong vòng tròn | số dụng cụ, loại dụng cụ (Tool number, tool type) |
| Ô vuông trắng cạnh mã hàng | anod hóa màu tự nhiên (Plain anodized) |
| Ô vuông xám cạnh mã hàng | không anod hóa (Non-anodized) |
| Ô nửa đen nửa xám | chi tiết của Hawa (Hawa components) |
| Bàn tay chỉ | thông tin thực tế và mẹo (Practical information and tips) |
Ký hiệu phổ thông:
- Số trong ngoặc vuông [1] … [18]: số vị trí linh kiện, xem bảng mục 4.2.
- Chữ a, b, c cạnh mũi tên: thứ tự thao tác trong một ô.
- Dấu * kèm số (1*, 2*): chú thích in ngay trên trang hoặc trong ô.
- Ø: đường kính · ≤ / ≥: nhỏ hơn hoặc bằng / lớn hơn hoặc bằng · ±: dung sai.
- Dấu = trên hai đoạn kích thước: hai đoạn bằng nhau.
- Đường gạch chéo: mặt cắt trần, sàn, tường.
Mục 2 «Dữ liệu kỹ thuật» (Technical data) tờ 16825 và tờ đặc tả SPE (Technical guidelines), bỏ inch:
| Hạng mục | Tờ 16825 | Tờ SPE / trang shop |
|---|---|---|
| Trọng lượng cánh tối đa (Maximum door weight) | 80 kg | 80 kg |
| Chiều cao cánh tối đa (Maximum door height) | 2600 mm | 2600 mm |
| Chiều rộng cánh tối đa (Maximum door width) | 900 mm | 900 mm |
| Chiều rộng cánh tối thiểu (Minimum door width) | 400 mm | — |
| Kiểu lắp (Version) | 2, 4 hoặc 6 cánh gấp, tùy chọn thêm 1 cánh xoay (2, 4 or 6 folding doors plus optionally 1 pivot door) | — |
| Độ dày kính cánh trượt ESG (Glass thickness sliding door ESG) | 10/12/12,7 mm, dung sai độ dày ± 0,3 mm | 10–12.7 mm |
| Độ dày kính cánh trượt VSG (Glass thickness sliding door VSG) | 2x5 ± 0,2 mm ESG → màng dày 0,38 / 0,76 / 1,52 mm · 2x6 ± 0,2 mm ESG → màng dày 0,38 / 0,76 mm | — |
| Chiều rộng mở tối đa (Max. Opening width) | — | 6000 mm |
| Chỉnh chiều cao (Height adjustable) | — | ± 3 mm |
| Giảm chấn đóng êm (Soft close) | — | Không (No) |
| Vật liệu cánh (Door material) | — | Kính (Glass) |
Chữ tờ 16825 về kính:
- Dùng được cả kính cường lực nguyên khối và kính dán cường lực (Both fully tempered monolithic safety glass and fully tempered laminated safety glass can be used).
- Mọi mép kính được mài cạnh; 1 mm x 45° ở chỗ khoét kính (All glass edges are seamed; 1 mm x 45° in the glass cutout).
- Kính dán cường lực được phép lệch tối đa 2 mm ở chỗ khoét kính (Fully tempered laminated glass permissible with max. offset of 2 mm in the glass cutout).
- ESG: kính cường lực nguyên khối có ứng suất nén bề mặt tối thiểu 15.000 psi (DIN EN 12150-1) · VSG: kính dán cường lực theo DIN EN 14449.
Kiểu lắp, theo tờ SPE (System options): lắp trên trần (Ceiling mounting) · lắp âm trần (Ceiling mounting recessed) · chạy ray trên (Top-running). Khu vực dùng (Application area): mức dùng trung bình / nơi bán công cộng (Utilization medium / semi-public access) · mức dùng cao / nơi công cộng (Utilization high / public access). Thử nghiệm (Tests): phụ kiện cửa trượt và cửa gấp theo EN 1527 / 1998, độ bền chức năng cấp 6 (cấp cao nhất = 100.000 chu kỳ) · con lăn cửa trượt đồ nội thất theo DIN 68859 / 2004: thử quá tải, thử chức năng.
- Chữ trên hình: chi tiết A đến J · số vị trí [1] đến [18]
| Số vị trí | Mã hàng in trong ô |
|---|---|
| [1] | 16852 · 16853 |
| [2] | 16485 |
| [3] | 16669 · 13576 · 19868 · 13681 |
| [4] | 16690 · 16691 |
| [5] | 13900 · 13901 · 13902 · 21263 · 23542 |
| [6] | 16491 |
| [7] | 20426 |
| [8] | 16088 · 16091 |
| [9] | 16482 |
| [10] | 16685 |
| [11] | 16325 |
| [12] | 16326 |
| [13] | 13787 |
| [14] | 16968 |
| [15] | 13130 |
| [16] | 16760 · 16761 |
| [17] | 14147 |
| [18] | 16701 |
| không số | 17326 · 16979 · 16797 · 16692 · 16693 · 22299 · 13688 · 13690 · 13781 · 10789 · 14861 · 15409 · 14164 · 14165 · 13817 · 13710 · 25976 · 25982 · 23440 · 23443 |
- Chữ trên hình: 16786 · 16788 · 16790 · 16792 · 16794 · 16326
- Chữ trên hình: 16787 · 16789 · 16791 · 16793 · 16795 · 16326
Tên các bộ trên trang sản phẩm (Sets), dịch nguyên:
| Mã | Tên hãng |
|---|---|
| 16786 | bộ cho 1 1/2 cánh, không kèm ray (set for 1 1/2 panels (without tracks)) |
| 16787 | bộ cho 1 1/2 cánh và cánh xoay, không kèm ray (set for 1 1/2 panels and pivot door (without tracks)) |
| 16788 | bộ cho 2 1/2 cánh, không kèm ray (set for 2 1/2 panels (without tracks)) |
| 16789 | bộ cho 2 1/2 cánh và cánh xoay, không kèm ray (set for 2 1/2 panels and pivot door (without tracks)) |
| 16790 | bộ cho 3 1/2 cánh, không kèm ray (set for 3 1/2 panels (without tracks)) |
| 16791 | bộ cho 3 1/2 cánh và cánh xoay, không kèm ray (set for 3 1/2 panels and pivot door (without tracks)) |
| 16792 | bộ cho 4 1/2 cánh, không kèm ray (set for 4 1/2 panels (without tracks)) |
| 16793 | bộ cho 4 1/2 cánh và cánh xoay, không kèm ray (set for 4 1/2 panels and pivot door (without tracks)) |
| 16794 | bộ cho 5 1/2 cánh, không kèm ray (set for 5 1/2 panels (without tracks)) |
| 16795 | bộ cho 5 1/2 cánh và cánh xoay, không kèm ray (set for 5 1/2 panels and pivot door (without tracks)) |
- Chữ trên hình: 50 · Ø 8.5 · 46 · 58 · 10 · 68 ± 3 · 70 · 105 · 18 · 36 · 10 (10-12.7) · 28 · Ø 30
- Chữ trên hình: 50 · Ø 8.5 · 46 · 58 · 10 · 68 ± 3 · 70 · 105 · 18 · 36 · 10 (10 - 12.7) · 38 · Ø 30
- Chữ trên hình: 50 · Ø 8.5 · 58 · 10 · 68 ± 3 · 70 · 105 · 18 · 36 · 10 (10 - 12.7) · 38 · Ø 30
- Chữ trên hình: ≥ 15 · Z + 50 · 59 · 114 · 50 · 36 · 18 · 36
- Chữ trên hình: Z ≥ 5 · 50
- Chữ trên hình: 68 ± 3 · EH · FTH · 10 · FTB1 · FTB2 · Z ≥ 5 · WM · LMB
| Ô bảng | Công thức in trên tờ |
|---|---|
| WM | WM = LMB – (2 × Z) |
| FTB2 | FTB2 = (WM – 50) / AT |
| FTB1 | FTB1 = FTB2 / 2 + 50 |
| FTH | FTH = EH – 78 |
Bảng tờ hãng có các ô trống để ghi: AT = · LMB = · EH = · Z =
- Chữ trên hình: 17 · 13 · 16 · Ø 25 ± 0.2 · 120 · A · GH · GB · FTB1 · FTB2 · 6 · TGP1 · 13 · TGP2 · 13 · 3 · GB1 ± 1 · 6 · GB2 ± 1 · 6 · 68 ± 3 · 70 · ≤ 40 · FTH · GH · EH · 70 · 10
| Ô bảng | Công thức in trên tờ |
|---|---|
| TGP1 | TGP1 = FTB1 – 13 |
| TGP2 | TGP2 = FTB2 – 13 |
| GB1 | GB1 = FTB1 – 6 |
| GB2 | GB2 = FTB2 – 6 |
| GH | GH = EH – 218 |
| Trọng lượng cánh (Door weight) theo độ dày kính | Công thức |
|---|---|
| 10 mm | FTH x FTB x 29 kg/m² |
| 12 mm | FTH x FTB x 34 kg/m² |
| 12.7 mm | FTH x FTB x 36 kg/m² |
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.1, trang 21 tờ 16825 - Chữ trên hình: Ø 8.5 · a · b · 1* cửa xoay thêm 2 lỗ Ø 8.5 mm (Additional 2 x Ø 8.5 mm for pivot door)
2Bước 2
Ô số 2 mục 7.1, trang 21 tờ 16825 - Chữ trên hình: a
Bước 1/7
1Bước 1
Hai ô số 1 mục 7.2, trang 22 tờ 16825 - Chữ trên hình: kính cường lực nguyên khối (ESG) · kính dán cường lực (VSG)
2Bước 2
Ô số 2 mục 7.2, trang 22 tờ 16825 3Bước 3
Ô số 3 mục 7.2, trang 22 tờ 16825 - Chữ trên hình: 13817 · = (hai đoạn bằng nhau)
4Bước 4
Ô số 4 mục 7.2, trang 22 tờ 16825 5Bước 5
Ô số 5 mục 7.2, trang 22 tờ 16825 - Chữ trên hình: 13710
6Bước 6
Ô số 6 mục 7.2, trang 22 tờ 16825 - Chữ trên hình: = (hai đoạn bằng nhau)
7Bước 7
Ô số 7 mục 7.2, trang 22 tờ 16825
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.3, trang 23 tờ 16825 - Chữ trên hình: a · b
2Bước 2
Hai ô số 2 mục 7.3, trang 23 tờ 16825 - Chữ trên hình: a · b (hai phương án, ký hiệu khóa in cạnh số 2)
3Bước 3
Ô số 3 mục 7.3, trang 23 tờ 16825 - Chữ trên hình: a · b
- Chữ trên hình: 25 · 58
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.4, trang 24 tờ 16825 2Bước 2
Ô số 2 và 3 mục 7.4, trang 24 tờ 16825 - Chữ trên hình: ≥ 33 · 14861
3Bước 3
Ô số 2 và 3 mục 7.4, trang 24 tờ 16825 - Chữ trên hình: 80
- Chữ trên hình: 14861
Bước 1/4
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.6, trang 26 tờ 16825 2Bước 2
Ô số 2 mục 7.6, trang 26 tờ 16825 - Chữ trên hình: 14861
3Bước 3
Ô số 3 mục 7.6, trang 26 tờ 16825 - Chữ trên hình: a · b · c · 90° · 15409
4Bước 4
Ô số 4 mục 7.6, trang 26 tờ 16825
Bước 1/5
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.7, trang 27 tờ 16825 2Bước 2
Ô số 2 mục 7.7, trang 27 tờ 16825 - Chữ trên hình: 14861
3Bước 3
Ô số 3 mục 7.7, trang 27 tờ 16825 - Chữ trên hình: 14861 · 10789
4Bước 4
Ô số 4 mục 7.7, trang 27 tờ 16825 - Chữ trên hình: 1* gấp cụm cánh lại rồi mới siết chặt vít (Fold the door panels together before screwing tight)
5Bước 5
Ô số 5 mục 7.7, trang 27 tờ 16825 - Chữ trên hình: 14861
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.8, trang 28 tờ 16825 2Bước 2
Ô số 2 mục 7.8, trang 28 tờ 16825 - Chữ trên hình: a · b
3Bước 3
Ô số 3 mục 7.8, trang 28 tờ 16825 Mặt cắt nẹp gioăng giữa hai cánh và bảng mã, trang 28 tờ 16825 - Chữ trên hình: 1* tẩy dầu mỡ mép kính (Degrease the glass edges) · 2* nẹp gioăng theo bảng · 6
2* 5 m 10 m 50 m đen (black) 19442 19443 19444 trong suốt (transparent) 19445 19446 19447
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 mục 7.9, trang 29 tờ 16825 - Chữ trên hình: a · b
2Bước 2
Ô số 2 mục 7.9, trang 29 tờ 16825 Vị trí chặn cuối 16701 theo từng bộ, trang 29 tờ 16825 - Chữ trên hình: 16788 · 16789 · 16792 · 16793 · 16701
Tờ riêng 22158 «Hawa Variofold/Centerfold 80 GV/80 H» (trang shop gọi là «Counter-lock the trolley»), dùng chung cho Centerfold 80 GV và 80 H.
- Chữ trên hình: 1* siết đai ốc hãm áp vào bánh xe treo (Counter-lock against the trolley)
- Planning and installation instructions HAWA Centerfold 80 GV, 16825 — số tờ 16825, bản c/11.2019 (AEA0281); trang shop ghi ngày 27.03.2024. Bản lưu: nguon/MON_XX_Hawa_Centerfold_80_GV_16825.pdf
- Counter-lock the trolley, Hawa Variofold/Centerfold 80 GV/80 H, 22158 — số tờ 22158, bản c/11.2020; trang shop ghi ngày 27.03.2024. Bản lưu: nguon/MON_XX_Hawa_Centerfold_Variofold_80_Laufwerk_22158.pdf
- Tờ đặc tả SPE Hawa Centerfold 80 GV — trang shop ghi ngày 13.08.2024 (không in số bản).
- Trang sản phẩm: Hawa Centerfold 80 GV
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.