Hướng dẫn lắp đặt Hawa Junior 100 B
Tên gốc của hãng: Hawa Junior 100 B
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- 30152 / 30153
- Áp dụng cho:
- Hawa Junior 100 B (bộ 30152), bản bu lông treo dài hơn 20 mm (bộ 30153), phụ kiện SoftMove 100, SoftStop, bộ tự đóng cửa, nẹp che
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
17 phần · bấm tên phần để mở
Hawa Junior 100 B: phụ kiện cho cửa gỗ treo trên (top-running wooden doors) đến 100 kg, ray chạy lắp nổi (surface mounted running track). Có tùy chọn bộ giảm chấn đóng êm / bộ tự đóng (optional soft closing mechanism / self-closing set). Lắp tường hoặc lắp trần (wall or ceiling mounting).
Tờ hướng dẫn lắp chính của hãng là «Hawa Junior 80/100 B — Hướng dẫn quy hoạch và lắp đặt (Planning and installation instructions)», số 24484: phụ kiện cho cửa lùa gỗ 80 kg / 100 kg với chiều cao lắp đặt nhỏ nhất (Fitting for wooden sliding doors 80 kg / 100 kg with minimal installation height). Bản có bu lông treo dài hơn 20 mm dùng tờ riêng số 24924.
Bước 1/2
1Bước 1: Thông tin sản phẩm (Product information)
- Mục đích sử dụng (Intended use): phụ kiện cho cửa lùa gỗ nặng đến 80 kg / 100 kg.
- Nơi sử dụng (Intended place of use): khu vực trong nhà khô ráo và khu vực trong nhà có thể đọng hơi nước: ví dụ bếp hoặc phòng tắm, nhưng không có lượng clorua (chloride) đáng kể.
- Thông số kỹ thuật (Technical data): Hawa Junior 80 B — trọng lượng tối đa mỗi cánh lùa 80 kg; Hawa Junior 100 B — trọng lượng tối đa mỗi cánh lùa 100 kg.
- Chứng nhận tải tại www.hawa.com (Certificates are available for downloading at www.hawa.com).
- Để thao tác thuận tiện với cửa lùa có bộ giảm chấn đóng êm, dùng tay nắm dạng thanh (bow-type handles) thay cho tay nắm âm dạng vỏ sò (shell handles).
- Cạnh cánh cửa phải tiếp cận được để lắp/tháo cụm treo (The door edge must be accessible to install/remove the suspension unit).
- Mã sản phẩm (Article number): sản phẩm được ghi bằng mã 5 chữ số.
2Bước 2: Lưu ý chung (General notes)
- Tài liệu «Information» (22991) là một phần không tách rời của hướng dẫn quy hoạch và lắp đặt này.
- Với hệ có động cơ, phải bàn giao cho người dùng cuối: hướng dẫn vận hành, hướng dẫn quy hoạch và lắp đặt, và tài liệu «Information» (22991).
- Kích thước hệ mét là chuẩn — số inch chỉ để tham khảo (Metric measurements apply - those in inches are for information only).
- Giữ lại hướng dẫn. Bản thay thế có tại www.hawa.com.
- Rủi ro và rủi ro còn lại (Risk and residual risk): phụ kiện không gây rủi ro hay rủi ro còn lại.
- Thải bỏ (Disposal): vật liệu, phụ kiện và bao bì nên được tái chế theo cách thân thiện môi trường.
Bảng ký hiệu của hãng (tờ 24484, mục 2 «Chữ viết tắt, ký hiệu — Abbreviations, symbols»):
- Hộp chữ nhật tô xám ở trên + nhà: hình nhìn chính diện (Front view).
- Hộp chữ nhật + nhà tô xám: hình nhìn bên hông (Side view).
- Số trên hình lục giác đen trong vòng tròn: số dụng cụ, loại dụng cụ (Tool number, tool type). Tờ 24924 ghi: vít lục giác chìm kèm cỡ dụng cụ (Hex bolt with tool size). Ví dụ: 3 = lục giác 3, 5 = lục giác 5.
- Bàn tay chỉ: thông tin thực tế và mẹo (Practical information and tips).
Ký hiệu phổ thông khác trên hình (nghĩa ngắn):
- ✓ = đúng · hình bị gạch chéo / ✗ = sai.
- Dấu ! (vòng xám hoặc vòng đỏ) = chú ý.
- «click» trong hình ngôi sao = nghe tiếng tách khi vào khớp.
- Lục giác N (số trên hình lục giác đen) = chìa lục giác N mm.
- a, b, c, d = thứ tự thao tác · «2x» = làm 2 lần.
- Mắt → máy quay → mã QR = xem video hướng dẫn.
- Mũi tên hai đầu = chiều rộng cánh · quả cân = trọng lượng cánh (ô xanh đầu tờ bộ tự đóng cửa).
- Hình thanh thép chữ I (tờ SoftMove 100) = chi tiết thép, đi kèm câu «cách chi tiết thép ít nhất 10 mm».
Các tờ hướng dẫn lắp của bộ này (24484, 24924, 53552, 53541, 53540, 30161, 30673) không in số linh kiện trên hình và không có bảng linh kiện. Mã hàng in trên tờ: nắp đầu 30145 · 30146 · 30147 · 30148 (tờ 30161); 30434 · 30435 (tờ 30673); bảng mã ray và nẹp (tờ 30161, tờ 30673) — ghi đúng chỗ ở từng bước bên dưới.
Bước 1/1
1Bước 1: Bảng thành phần bộ (theo catalog hãng)
Bảng dưới đây dịch nguyên từ catalog «Hawa Junior 100 B» (CAT_EN_Hawa_Junior_100_B.pdf, trang in 72–73), bộ Hawa Junior 100 B cho 1 cánh (Hawa Junior 100 B, for 1 door) số 30152. Không đối chiếu với số hay chi tiết trên tờ hướng dẫn lắp.
Thành phần Số lượng Mã Thanh treo, tấm có vít M10 (Suspension profile, plate with screw M10) 2 24246 Dẫn hướng dưới, không hở, rãnh rộng 10 mm, nhựa, đen (Bottom guide, zero tolerance, groove width 10 mm, plastic, black) 1 14427 Chặn cửa cao su bắt vít (Screw-on rubber door stop) 1 10629 - Bộ 30153 (bu lông treo dài hơn 20 mm) thay thanh treo bằng: thanh treo, tấm, vít M10 dài hơn 20 mm, lắp âm trần (Suspension profile, plate, with 20 mm longer screw M10, ceiling integration) — 2 cái, mã 24846; dẫn hướng dưới 14427 và chặn cửa cao su 10629 mỗi thứ 1 cái.
- Bộ bánh xe Hawa Junior 100, 2 cụm bánh xe, cho 1 cánh (2 running gears, for 1 door) số 30064 gồm: cụm bánh xe 2 bánh, M10, bánh bi (Running gear, 2-wheeled, M10, ball bearing) — 2 cái, mã 30137.
- Phụ kiện cho bộ (Accessories for set): bộ chặn Hawa Junior 80/100 có lò xo giữ chỉnh được (Stopper Hawa Junior 80/100, with adjustable retention spring) mã 30138 · SoftStop Hawa Junior 80/100 có lò xo giữ chỉnh được (with adjustable retention spring) mã 27771.
- Bộ giảm chấn SoftMove 100, có cụm bánh xe, bộ chặn và nắp, lắp sẵn (Soft close SoftMove 100, with running gear, stopper and cover, premounted) mã 30509.
Bước 1/3
1Bước 1: 3.1 Quy hoạch: cụm treo (Planning: Suspension)
Mục 3.1 tờ 24484 - Chữ trên hình: 130 · 47.5 · 52 · 52 · 52 · 33 · 215 · 10 · chi tiết A · chi tiết B · 60 · 46 · 20 (mm)
2Bước 2: 3.2 Quy hoạch: lắp tường (Planning: Wall mounting)
Mục 3.2 tờ 24484 - Chữ trên hình: 53.7 · ø 5.3 · 40 · 60.6 · 7 (mm)
3Bước 3: 3.3 Quy hoạch: lắp trần (Planning: Ceiling mounting)
Mục 3.3 tờ 24484 - Chữ trên hình: 34 · ø 4.6 · 40 · 5 ± 4 · 25 · 11 · 11 · 22 · ≤ 5 · 47 · 10 · 14 · 20 · 4 · 34 · 12 · 20 · 10 (mm) · 1* chất liệu nhựa ABS (Plastic material ABS)
Bước 1/1
1Bước 1
Mục 4 tờ 24484 - Chữ trên hình: 7 (mm) · ✓
Mẹo của hãng (bàn tay chỉ): khoảng cách lỗ trên ray khác nhau (Hole positions vary).
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 mục 5.1 tờ 24484 - Chữ trên hình: ✓
Hai cách bắt ray dưới ô số 1 mục 5.1 tờ 24484 - Chữ trên hình: ≤ 50 (mm) · hoặc (or)
2Bước 2
Ô số 2 mục 5.1 tờ 24484 - Chữ trên hình: lục giác 3 · 5 (mm)
3Bước 3
Ô số 3 mục 5.1 tờ 24484 - Chữ trên hình: 5 · 0 (mm) · click
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 mục 5.2 tờ 24484 - Chữ trên hình: lục giác 5 · + · −
2Bước 2
Ô số 2 mục 5.2 tờ 24484 - Chữ trên hình: click
Bước 1/2
1Bước 1
Ô số 1 mục 5.3 tờ 24484 - Chữ trên hình: a · b
2Bước 2
Ô số 2 mục 5.3 tờ 24484 - Chữ trên hình: a · b · lục giác 3 · 2x · c · lục giác 3 · − · + · click · d
Tờ 24924: phụ kiện cho cửa lùa gỗ đến 80 kg / 100 kg, với bu lông treo dài hơn 20 mm (with a 20 mm longer hanger bolt). Phần Thông tin sản phẩm, Lưu ý chung, An toàn và bảng ký hiệu của tờ này giống tờ 24484 ở trên. Hình và bước dưới đây lấy từ tờ 24924.
Bước 1/9
1Bước 1: 3 Quy hoạch (Planning)
Mục 3 tờ 24924 - Chữ trên hình: 1* chất liệu nhựa ABS (Plastic material ABS) · 2* tháo được (removable) · 130 · 47.5 · 52 · 52 · 52 · 33 · 215 · 10 · chi tiết A · chi tiết B · 60 · 46 · 20 · 34 · ø 5.3 · 40 · 20 · 25 · 6 · 11 · 11 · 22 · 85 · 13 · 10 · 14 · 12 · 20 (mm)
2Bước 2: 4 Lắp sẵn (Pre-assembly)
Mục 4 tờ 24924 - Chữ trên hình: 7 (mm) · ✓
3Bước 3: 5.1 Lắp: ray chạy và cụm treo — Bước 1
Ô số 1 mục 5.1 tờ 24924 - Chữ trên hình: khoảng cách lỗ trên ray khác nhau (Hole positions vary) · ✓
Hai cách bắt ray dưới ô số 1 mục 5.1 tờ 24924 - Chữ trên hình: ≤ 50 (mm) · hoặc (or)
4Bước 4: 5.1 Lắp: ray chạy và cụm treo — Bước 3
Ô số 3 mục 5.1 tờ 24924 - Chữ trên hình: lục giác 3 · 26 (mm)
Tờ 24924 đánh số ô 1, 3, 4 — không có ô số 2 (nguyên văn tờ hãng)
5Bước 5: 5.1 Lắp: ray chạy và cụm treo — Bước 4
Ô số 4 mục 5.1 tờ 24924 - Chữ trên hình: 26 · 0 (mm) · click
6Bước 6: 5.2 Lắp: chỉnh chiều cao cánh — Bước 1
Ô số 1 mục 5.2 tờ 24924 - Chữ trên hình: lục giác 5 · + · −
7Bước 7: 5.2 Lắp: chỉnh chiều cao cánh — Bước 2
Ô số 2 mục 5.2 tờ 24924 - Chữ trên hình: click
8Bước 8: 5.3 Lắp: cố định và chỉnh lực giữ — Bước 1
Ô số 1 mục 5.3 tờ 24924 - Chữ trên hình: a · b
9Bước 9: 5.3 Lắp: cố định và chỉnh lực giữ — Bước 2
Ô số 2 mục 5.3 tờ 24924 - Chữ trên hình: a · b · lục giác 3 · 2x · c · lục giác 3 · − · + · click · d
- Chữ trên hình: hệ thống đáp ứng tiếp cận không rào cản, vì lực mở dưới 22 N (The system is fully accessible, since the opening force is less than 22 N).
- Chữ trên hình: cách chi tiết thép ở hai bên ít nhất 10 mm (At least 10 mm lateral distance from steel components) · ≥ 10 (mm)
Bước 1/8
1Bước 1: Quy hoạch: lắp một bên (Planning: One-sided installation)
Lắp SoftMove một bên, tờ 53552 trang 2 - Chữ trên hình: 130 · 130 · ≥ 650 (mm)
2Bước 2: Quy hoạch: lắp hai bên (Planning: Two-sided installation)
Lắp SoftMove hai bên, tờ 53552 trang 2 - Chữ trên hình: 130 · 130 · ≥ 800 (mm)
3Bước 3: Lắp (Assembly) — lưu ý trước khi lắp
Lưu ý lắp, tờ 53552 trang 3 - Chữ trên hình: cần độ chính xác cao hơn khi lắp (Additional precision required during assembly) · làm sạch mặt lăn của ray chạy trước khi lắp linh kiện (Clean the tracks before fitting components) · ray chạy phải được cân thăng bằng (The running track must be levelled) · ≤ 1 mm trên mỗi (per) 1000 mm
1Bước 1
Ô số 1 tờ 53552 - Chữ trên hình: 1.
Mẹo của hãng (bàn tay chỉ, tờ 53552 trang 4): đóng cửa lại để định vị bộ chặn (stopper). Nếu khe giữa cửa và tường quá lớn/quá nhỏ, phải dời bộ chặn sang bên (Close door to position the stopper. If the gap size between the door and the wall is too big/too small, the stopper must be moved to the side).
2Bước 2
Ô số 2 tờ 53552 - Chữ trên hình: 2. · lục giác 3
3Bước 3
Ô số 3 tờ 53552 - Chữ trên hình: 3.
4Bước 4
Ô số 4 tờ 53552 - Chữ trên hình: 4.
5Bước 5
Ô số 5 tờ 53552 - Chữ trên hình: 5. · lục giác 3
Tên tờ: lắp bộ tự đóng cửa có SoftMove 100, hệ lắp bên trái (Mounting Door closer with SoftMove 100, left-hand system).
Bước 1/6
1Bước 1: 1.0 Quy hoạch (Planning)
Đầu tờ và mục 1.0 tờ 53541 - Chữ trên hình: Hawa Junior 100 · 840 mm – 1200 mm · 40 kg – 100 kg · 130 · 130 · STB ≥ 840 (mm) · STB
Bảng chọn theo trọng lượng cánh, tờ 53541 - Chữ trên hình: SoftMove 100 · trọng lượng cánh (Door weight) 40 kg – 60 kg · 60 kg – 70 kg · 70 kg – 100 kg · STB 840 mm – 1100 mm · 1101 – 1200 mm · 3.1 · 2.1
2Bước 2: 2.1 Lắp sẵn (Pre-assembly)
Ô 2.1 tờ 53541 - Chữ trên hình: sau khi lắp — giật bỏ! (After installing - Tear off!) · 1. đến 7. · ✓ · ✗
3Bước 3: 2.2
Ô 2.2 tờ 53541 - Chữ trên hình: 24484 Hawa Junior 100 B · 24924 Hawa Junior 100 B (+ 20 mm) · 25089 Hawa Junior 100 B Pocket · 25705 Hawa Junior 100 Z · 25705 Hawa Junior 100 Z Pocket
4Bước 4: 3.1 Lắp (Assembly)
Ô 3.1 tờ 53541 5Bước 5: 3.2
Ô 3.2 tờ 53541 - Chữ trên hình: 1. · 2. · 3. · 4. · lục giác 3
6Bước 6: 3.3
Ô 3.3 tờ 53541 - Chữ trên hình: 24484 Hawa Junior 100 B · 24924 Hawa Junior 100 B (+ 20 mm) · 25089 Hawa Junior 100 B Pocket · 25705 Hawa Junior 100 Z · 25705 Hawa Junior 100 Z Pocket
Tên tờ: lắp bộ tự đóng cửa có SoftStop, hệ lắp bên trái (Mounting Door closer with SoftStop, left-hand system).
Bước 1/6
1Bước 1: 1.0 Quy hoạch (Planning)
Đầu tờ và mục 1.0 tờ 53540 - Chữ trên hình: Hawa Junior 100 · 650 mm – 1200 mm · 40 kg – 100 kg · 130 · 130 · STB ≥ 650 (mm)
Bảng chọn theo trọng lượng cánh, tờ 53540 - Chữ trên hình: SoftStop · trọng lượng cánh (Door weight) 40 kg – 50 kg · 50 kg – 60 kg · 60 kg – 70 kg · 70 – 100 kg · STB 650 mm – 800 mm · 801 – 1100 mm · 1101 – 120 mm (hãng in đúng như vậy; cùng tờ in phạm vi 650 mm – 1200 mm (2' 2" - 4") — nguồn: MON_XX_Hawa_Junior_100_Door-Closer_SoftStop_53540.pdf, trang 1; tờ SPE in chiều rộng cánh tối đa với bộ tự đóng cửa 1200 mm (Door closer 1200 mm) — nguồn: SPE_EN_Hawa_Junior_100_B.pdf, trang 1) · 3.1 · 2.1
2Bước 2: 2.1 Lắp sẵn (Pre-assembly)
Ô 2.1 tờ 53540 - Chữ trên hình: sau khi lắp — giật bỏ! (After installing - Tear off!) · 1. đến 7. · ✓ · ✗
3Bước 3: 2.2
Ô 2.2 tờ 53540 - Chữ trên hình: 24484 Hawa Junior 100 B · 24924 Hawa Junior 100 B (+ 20 mm) · 25089 Hawa Junior 100 B Pocket · 25705 Hawa Junior 100 Z · 25705 Hawa Junior 100 Z Pocket
4Bước 4: 3.1 Lắp (Assembly)
Ô 3.1 tờ 53540 5Bước 5: 3.2
Ô 3.2 tờ 53540 - Chữ trên hình: a · lục giác 3 · b (2x)
6Bước 6: 3.3
Ô 3.3 tờ 53540 - Chữ trên hình: 24484 Hawa Junior 100 B · 24924 Hawa Junior 100 B (+ 20 mm) · 25089 Hawa Junior 100 B Pocket · 25705 Hawa Junior 100 Z · 25705 Hawa Junior 100 Z Pocket
Chỉ lấy phần ghi «Hawa Junior 80/100 B». Phần dành riêng cho bản Z của tờ này không đưa vào.
Bước 1/4
1Bước 1: Quy hoạch: nẹp che Hawa Junior 80/100 (Planning; Hawa Junior 80/100 panelling)
Bảng mã ray và nẹp, tờ 30161 trang 1 - Chữ trên hình: 27677 · 27676 · 27675 · 27673 · 27672 · 27671 · 057.3054.200 · 27689 · 27688 · 27687 · 27685 · 27684 · 27683 · 057.3117.001
Mặt cắt Hawa Junior 80/100 B và tùy chọn, tờ 30161 trang 1 - Chữ trên hình: Hawa Junior 80/100 B · 53.5 · 47 · 34 · 40 · tùy chọn (Option) · 60.5 · 7 · 53.5 · 40 (mm)
- Ghi chú cuối trang: kích thước hệ mét là chuẩn — số inch chỉ để tham khảo (Metric dimensions are valid – dimensions stated in inches are for information only).
2Bước 2: Quy hoạch: chiều dài nẹp (Planning: Panel length)
Chiều dài nẹp cột Hawa Junior 80/100 B, tờ 30161 trang 2 - Chữ trên hình: Hawa Junior 80/100 B · P1 · P2 = P1 + 6 mm · P3 = P1 + (2 x 6 mm)
3Bước 3: Lắp: nẹp che (Assembly: Panelling)
Lắp nẹp che, tờ 30161 trang 3 - Chữ trên hình: click
4Bước 4: Lắp: nắp đầu (Assembly: Cover caps)
Nắp đầu Hawa Junior 80/100 B, tờ 30161 trang 3 - Chữ trên hình: Hawa Junior 80/100 B · trái (left): 30145 53 mm · 30147 60 mm · phải (right): 30146 53 mm · 30148 60 mm · lục giác 2
Trang shop gọi tờ này là «Mounting instructions Spacer track». Trên trang shop: 30613 / 30614 / 30666 là ray lắp tường cách tường thêm +11 mm; 30615 / 30616 / 30667 là ray lắp tường cách tường thêm +20 mm (running track, wall mounting, extended spacing). Chỉ lấy phần ghi «Hawa Junior 80/100 B».
Bước 1/4
1Bước 1: Quy hoạch: nẹp che Hawa Junior 80/100 B/Z (Planning: Hawa Junior 80/100 B/Z panelling)
Trang 1 tờ 30673, phần Hawa Junior 80/100 B - Chữ trên hình: với Hawa Junior 100 B Acoustics, xem hướng dẫn lắp 30428 (For Hawa Junior 100 B Acoustics, see installation instructions 30428) · 30615 · 30616 · 30667 · 30613 · 30614 · 30666 · Hawa Junior 80/100 B · X1 = 73.5 · X2 = 64.5 · 40 · 50 · 41 (mm)
2Bước 2: Quy hoạch: chiều dài nẹp (Planning: Panel length)
Chiều dài nẹp cột Hawa Junior 80/100 B, tờ 30673 trang 2 - Chữ trên hình: Hawa Junior 80/100 B · 27689 · 30328 · 27688 · 30330 · 27687 · 27698 · P1 · P2 = P1 + 6 mm · P3 = P1 + (2 x 6 mm) · X · X1 = 73.5 mm · X2 = 64.5 mm
3Bước 3: Lắp: nắp đầu (Assembly: Cover caps)
Nắp đầu Hawa Junior 80/100 B, tờ 30673 trang 3 - Chữ trên hình: Hawa Junior 80/100 B · trái (left) 30434 · phải (right) 30435 · lục giác 2
4Bước 4: Lắp: nẹp che (Assembly: Panelling)
Lắp nẹp che Hawa Junior 80/100 B, tờ 30673 trang 4 - Chữ trên hình: Hawa Junior 80/100 B · click
Dịch từ tờ đặc tả kỹ thuật SPE_EN_Hawa_Junior_100_B.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng cánh tối đa (Max. door weight) | 100 kg |
| Độ dày cánh (Door thickness) | 35–80 mm |
| Chiều cao cánh tối đa (Max. door height) | 4000 mm |
| Chiều rộng cánh tối đa (Max. door width) | 3000 mm (bộ tự đóng cửa (door closer): 1200 mm) |
| Chiều rộng lối mở tối đa (Max. opening width) | 2950 mm |
| Chỉnh chiều cao (Height adjustable) | +/- 4 mm |
| Đóng êm (Soft close) | Có |
| Lực mở khi có giảm chấn (opening force with damping) | Tối đa 22 N (tiếp cận không rào cản — fully accessible) |
| Vật liệu cánh (Door material) | Gỗ (Wood) |
| Màu hoàn thiện thanh nhìn thấy (Finish color of visible profiles) | Nhôm anod (Aluminum anodized) / nhôm giả inox (Aluminum stainless steel effect) |
| Lắp tường (Wall mounting) | Có |
| Lắp trần (Ceiling mounting) | Có |
| Lắp âm trần (Ceiling mounting recessed) | Có |
| Treo trên (Top-running) | Có |
| Sử dụng nhẹ / bán công cộng (Utilization light / semi-public access) | Có |
| Sử dụng trung bình / bán công cộng (Utilization medium / semi-public access) | Có |
| Sử dụng nhiều / công cộng (Utilization high / public access) | Có |
| Thử nghiệm (Tests) | Phụ kiện xây dựng – phụ kiện cho cửa lùa và cửa xếp theo EN 1527 / 2020 – độ bền chức năng: cấp 6 (cấp cao nhất = 100.000 chu kỳ) |
- Ưu điểm sản phẩm (Product-Highlights): Tiện nghi (Comfort) — mở tiếp cận không rào cản, đóng êm và tự đóng ở cả hai bên với cánh rộng từ 800 mm. Linh hoạt (Flexibility) — ray chạy lắp tường và lắp trần, có hệ nẹp kẹp tích hợp (integrated clip-on system). Năng suất (Productivity) — cửa tự đóng, không cần nguồn điện ngoài; mức lắp sẵn cao, không cần gia công thêm cánh; lắp nhanh và dễ.
- Thiết kế sản phẩm (Product Design): Hawa Junior 100 B gồm ray chạy (running track, nhôm dày thành 2.9 mm), cụm bánh xe có bánh bi (running gear with ball bearing rollers, thử 200'00 chu kỳ (nguyên văn tờ hãng)), SoftStop hoặc bộ giảm chấn đóng êm Hawa SoftMove (giảm chấn hai bên khi cánh rộng tối thiểu 800 mm, lực mở tối đa 22 N), thanh treo có xe treo (suspension profile with suspension carriage), dẫn hướng dưới không hở (bottom guide with zero clearance).
- Tùy chọn (Optional): (....) bộ tự đóng cửa (cơ khí) có SoftMove 100 hoặc SoftStop · (....) ray chạy cách tường thêm +11 mm/+20 mm · (....) ray dẫn hướng, lắp vào rãnh, nhựa (Guide track, for groove mounting, plastic) · (....) nẹp kẹp che ray chạy (Clip-on panelling for running tracks) · (....) thanh đệm cách tường lắp tường 7 mm, màu xám (Spacer track for wall mounting) · (....) hệ đổ bê tông Hawa Adapto 100 (Concrete casting system) · (....) chặn cửa dưới có chi tiết định tâm, giả inox (Bottom door stopper, with centering part, stainless steel effect).
- Giao diện với cánh cửa (Interfaces Door leaf): hốc cho thanh treo (Recess for suspension profile) (Cao × Rộng) 25 × 22 mm · bắt vít thanh treo (Screw fixing of the suspension profiles) · rãnh dẫn hướng (Guide groove) (Cao × Rộng) 20 × 10 mm (20 × 12 mm khi dùng ray dẫn hướng nhựa).
- Hệ đổ bê tông Hawa Adapto: hệ Hawa Adapto 80/100 đã được gắn sẵn vào trần bê tông của phần thô công trình.
- Tờ SPE còn mục bảo hành (Warranty) và dấu * «xem bảo hành» ở dòng lực mở: chưa đưa vào bản Việt.
Bản vẽ ví dụ lắp đặt (EP_Hawa_Junior_100_B-01):
- Chữ trên hình: 34 · 40 · 5 · 25 · 22 · + 4 · − 4 · 40 · 12 · 20 · 10 · 34 · H · TH = H − 55 · 53.5 · 10 · Ø 3 x 3 · 52 · 52 · 52 · 33 · 130 · 2 · 215 · 60 · 24 (mm) · *
- Hướng dẫn quy hoạch và lắp đặt Hawa Junior 80/100 B — 24484 — bản V06/01.2026
- Hướng dẫn lắp bản bu lông treo dài hơn 20 mm — 24924 — bản V04/01.2026
- Hướng dẫn lắp SoftMove 100 — 53552 — bản V02/07.2026
- Hướng dẫn lắp bộ tự đóng cửa có SoftMove 100 — 53541 — bản V02 07.2026
- Hướng dẫn lắp bộ tự đóng cửa có SoftStop — 53540 — bản V02 07.2026
- Hướng dẫn lắp nẹp che — 30161 — bản V02/01.2026
- Hướng dẫn lắp ray cách tường và nẹp che — 30673 — bản V03/01.2026
- Đặc tả kỹ thuật Hawa Junior 100 B — tài liệu không in số bản (trang shop ghi 01.09.2026)
- Bản vẽ ví dụ lắp đặt EP Hawa Junior 100 B-01 — tài liệu không in số bản
- Trang sản phẩm Hawa Junior 100 B
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.