Hướng dẫn lắp đặt Hawa Porta 100 HMT Pocket
Tên gốc của hãng: Hawa Porta 100 HMT Pocket
Cập nhật 27/10/2026
- Mã:
- tờ 788.2000.232
- Áp dụng cho:
- Hawa Porta 100 HMT Pocket (cửa lùa gỗ treo trên, âm vào hộc tường, đến 100 kg); tờ hướng dẫn chính dùng chung cho Porta 60/100 HMT
Biên soạn tiếng Việt theo tài liệu chính hãng Hawa Sliding Solutions AG. Hình vẽ giữ nguyên của hãng; chữ tiếng Anh gốc để trong ngoặc.
18 phần · bấm tên phần để mở
Bản dịch giữ nguyên hình và thứ tự ô của Hawa. Hãng có trang sản phẩm riêng cho bản Pocket (âm tường): Hawa Porta 100 HMT Pocket. Tờ hướng dẫn lắp chính (788.2000.232) là tờ chung cho Porta 60/100 HMT; các tờ phụ kiện (bộ lắp ray trong hộc, Push-to-open, giảm chấn lò xo, giảm chấn đóng êm) lấy đúng từ trang sản phẩm Pocket.
Dịch sát tờ đặc tả (SPE_EN_Hawa_Porta_100_HMT_Pocket):
Phụ kiện cho cửa gỗ treo trên (top-running wooden doors) đến 100 kg, với ray trượt bắt nổi (surface mounted running track) hoặc ray trượt âm phẳng trần (running track flush with the ceiling). Tùy chọn có cơ cấu đóng êm và tự đóng (soft and self closing mechanism). Lắp lên trần (ceiling mounting). Giải pháp hộc tường (wall pocket solution).
- Điểm nổi bật – Linh hoạt (Flexibility): có thể làm giải pháp hộc tường âm trần hoặc bắt nổi (ceiling-integrated or surface-mounted pocket solutions possible).
- Điểm nổi bật – Năng suất (Productivity): có thể lắp cửa vào hộc sau khi hoàn thiện xây dựng (door can be installed in pocket after construction is complete).
Cấu tạo sản phẩm (Product Design): Hawa Porta 100 HMT gồm ray trượt (running track), cụm bánh xe có bánh lăn ổ bi (running gear with ball bearing rollers), chặn có lò xo giữ (stopper with retention spring), đế đỡ cụm bánh xe (running gear support), dẫn hướng sàn có bánh lăn (bottom guide with roller).
Tùy chọn (Optional):
- Bộ lắp Hawa Porta 60/100 (Hawa Porta 60/100 assembly set)
- Cơ cấu đóng êm và tự đóng Hawa Porta 100 (Hawa Porta 100 soft and self closing mechanism)
- Push-to-open Hawa Porta 100, 40–100 kg, có tự đóng (with self-closing)
- Nắp che lỗ lắp (cover cap for assembly opening)
- Bộ dẫn hướng sàn bắt vào tường, có bánh lăn (bottom guide set for wall mounting, with roller)
- Bộ vít cho lắp âm trần, +15 mm (screw set for ceiling integration, +15 mm)
Giao diện với cánh cửa (Interfaces – Door leaf):
- Hốc cho vỏ (recess for housing) (cao × rộng): 23 × 18 mm
- Bắt vít vỏ (screw fixing of the housing)
- Rãnh dẫn hướng (guide groove) (cao × rộng): 16 × 12 mm
Kết cấu hộc (Pocket construction):
- Kết cấu hộc do khách hàng tự lo (pocket construction must be taken care of by the customer).
Bộ lắp Hawa Porta 100 HMT Pocket (Assembly set):
- Thanh giữ (retainer profile) được lắp trong lúc làm kết cấu hộc (is installed during the creation of the pocket construction).
Quan trọng! (Important!) Để giảm cửa đung đưa (pendulum movements), phải giới hạn tỷ lệ chiều cao cửa và chiều rộng cửa (ratio of door height to door width must be limited). — tờ 30189
Ray trượt không được bắt trực tiếp lên trần đổ bê tông (may not be directly fixed to a concreted ceiling). Bắt buộc phải có mặt tựa nhẵn/phẳng (a smooth/level contact surface is essential). — tờ 30189
Cần độ chính xác cao hơn khi lắp (additional precision required during assembly). Ray trượt phải được cân bằng (the running track must be levelled): sai lệch ≤ 1 mm trên (per) 1000 mm. — tờ 30190
Bộ Push to open không thể đưa vào hoặc lấy ra qua lỗ lắp của ray trượt (cannot be inserted or removed through the assembly opening of the running track). — tờ 30190
- Vệ sinh mặt lăn của ray trượt trước khi lắp linh kiện vào và sau khi lắp vít khóa an toàn (clean the running surfaces of the running track before fitting and after installing the safety lock screw). — tờ 30189
- Kích thước hệ mét là chuẩn – kích thước theo inch chỉ để tham khảo (metric dimensions are valid – dimensions stated in inches are for information only). Bản dịch này bỏ số inch, giữ mm.
Bảng ký hiệu và chữ viết tắt in trên tờ 30189 (Abbreviations, symbols):
| Ký hiệu | Nghĩa (theo hãng) |
|---|---|
| LMB | chiều rộng thông thủy (internal width) |
| LMH | chiều cao thông thủy (internal height) |
| LS | ray trượt (running track) — trong công thức là chiều dài ray |
| STB | chiều rộng cửa lùa (sliding door width) |
| P2 | đường chéo thông thủy (diagonal clearance) |
| U | đế đỡ ray trượt (running track support) |
| Z | độ dày khuôn cửa (frame thickness) |
| dấu ! trong vòng tròn xám | ký hiệu bắt buộc chung (general mandatory sign) |
| bàn tay chỉ | thông tin thực tế và mẹo (practical information and tips) |
Bổ sung từ tờ 30190 và 27228:
| Ký hiệu | Nghĩa (theo hãng) |
|---|---|
| số trên hình lục giác đen (vd 3, 2.5) | số dụng cụ, loại dụng cụ (tool number, tool type) |
| △ trong vòng tròn | phía cửa đóng (side door closed) — tờ 788.2000.232 ô F |
| □ trong vòng tròn | phía hộc tường (side of the pocket) — tờ 788.2000.232 ô F |
| hộp nhỏ + ngôi nhà, hộp trên tô xám (kèm hộp hai vạch) | hình nhìn chính diện (Front view) — gặp ở tờ 30190 trang 4, tờ 27228 trang 2 |
| hộp nhỏ + ngôi nhà, hộp hai vạch bên dưới tô xám | hình nhìn từ trên xuống (Top view) — gặp ở tờ 30189 trang 2 |
| chữ số màu đỏ trên ví dụ lắp | gia công cửa (door treatment = red numbers) — tờ 788.2000.232 trang 1 |
Hai dòng ký hiệu hộp + ngôi nhà ở trên: các tờ Porta không in chú giải; nghĩa lấy từ bảng ký hiệu (Abbreviations, symbols) in trên tờ hướng dẫn Hawa Telescopic 80/2, cùng hình ký hiệu (nguồn: MON_XX_Hawa_Junior_80_Telescopic_80_2_23167.pdf, trang 8).
Ký hiệu phổ thông (hãng không có bảng giải nghĩa, ghi nghĩa ngắn):
- Con mắt = xem kỹ / xem tài liệu hoặc chi tiết được chỉ
- Ngón cái giơ lên = đúng · ngón cái chúc xuống = sai · ✓ = đúng · ✗ = sai
- Tai nghe kèm nốt nhạc và chữ «! CLICK !» = nghe tiếng tách khi vào khớp
- Dấu ! và «!!» = chú ý
- Vòng tròn xanh có hình lông vũ kèm chữ «Siehe Montageanleitung / See mounting instructions» = xem hướng dẫn lắp (ô B tờ 788.2000.232)
- Quyển sách kèm số = xem trang số đó (tờ 788.2000.221)
- Can dầu chữ OIL = tra dầu (tờ 788.2000.221 ô B5)
- PZ No. 1 / No. 2 = tua vít đầu Pozidriv cỡ 1 / cỡ 2 · SW 2.5 / 3 / 5 = lục giác 2,5 / 3 / 5 mm · tua vít dẹt «No. 4» = tua vít dẹt cỡ 4
- Lưỡi cưa đĩa = cắt · mũi khoan kèm số = khoan đường kính đó
- Mũi tên đen, số trong vòng tròn đen = hướng và thứ tự thao tác
Bộ phụ kiện (Garnituren / Sets) in trên trang 1 tờ 788.2000.232:
- Chữ trên hình: bộ (Sets) · 1 cửa (1 Türe / Door) · No. 042.3114.071 · Hawa Porta 60/100: 60 No. 057.3133.074 · 100 No. 057.3133.073 · tối đa (max.) 1600 mm · tối đa 2700 mm · tối đa 60/100 kg · 30–40 mm · 62 · R5 · Ø2 · 25 · 32 · số lượng 1x, 2x
- Bảng thành phần bộ 057.3133.073 lấy nguyên từ catalogue (nguồn: CAT_EN_Hawa_Porta_100_HMT_Pocket.pdf, trang 2 của file, số trang in 227); không đối chiếu với số trên tờ hướng dẫn:
| Tên hãng | Tiếng Việt | SL | Mã |
|---|---|---|---|
| Running gear, ball bearing, rollers, plastic, white | cụm bánh xe, bánh lăn ổ bi, nhựa trắng | 2 | 057.3114.071 |
| Stopper, with retention spring, plastic, gray | chặn có lò xo giữ, nhựa xám | 2 | 057.3073.072 |
| Hexagon head screw, M8x36 mm, steel, zinc-plated | bu lông đầu lục giác M8x36, thép mạ kẽm | 1 | 042.0165.101 |
| Head cap screw, M8x35 mm, steel, zinc-plated | vít đầu trụ M8x35, thép mạ kẽm | 1 | 042.0175.001 |
| Cover cap, plastic, grey | nắp che, nhựa xám | 1 | 600.0000.533 |
| Running gear holder, plastic, anthracite | đế giữ cụm bánh xe, nhựa xám than | 1 | 042.0167.001 |
| Running gear holder, plastic, anthracite | đế giữ cụm bánh xe, nhựa xám than | 1 | 042.0174.001 |
| Housing, steel, zinc-plated | vỏ, thép mạ kẽm | 1 | 042.0166.101 |
| Housing, steel, zinc-plated | vỏ, thép mạ kẽm | 1 | 042.0166.102 |
| Countersunk head screw, 4x40 mm, steel, zinc-plated | vít đầu chìm 4x40, thép mạ kẽm | 8 | 766.5040.140 |
| Bottom guide, with roller, adjustable, plastic, anthracite | dẫn hướng sàn có bánh lăn, chỉnh được, nhựa xám than | 1 | 057.3120.071 |
| Countersunk head screw, 4x20 mm, steel, zinc-plated | vít đầu chìm 4x20, thép mạ kẽm | 4 | 766.5042.120 |
Phụ kiện (Zubehör / Accessories):
| Tên hãng | Tiếng Việt | Cỡ | Mã (Art. No.) |
|---|---|---|---|
| Running track, aluminium, pre-drilled | ray trượt nhôm, khoan lỗ sẵn | 1500 / 1700 / 2000 / 2500 / 6000 mm | 057.3016.150 / .170 / .200 / .250 / .600 |
| Running track, aluminium anodized, pre-drilled | ray trượt nhôm anode, khoan lỗ sẵn | 2000 / 2500 / 2500* / 6000 mm | 057.3016.201 / .251 / .256* / .601 |
| Removal key | chìa tháo | — | 042.3119.101 |
| Routing jig for assembly opening | dưỡng phay lỗ lắp | — | 042.3118.071 |
| Groove cutter HM (hard metal) | dao phay rãnh HM (hợp kim cứng) | Ø 10 x 68 mm | 600.0000.309 |
| Brush for track cleaning, plastic grey | chổi vệ sinh ray, nhựa xám | — | 057.3099.071 |
- Chữ trên hình: 30 x 31 mm · 62.5 · 125 · 19 · 49 · dấu * xanh ở mã 057.3016.256 (theo trang sản phẩm: ray có lỗ lắp – with assembly opening).
Theo tờ hướng dẫn lắp 788.2000.232 (Mounting instructions).
Bước 1/16
1Bước 1: Bước A
Ô A tờ 788.2000.232 - Chữ trên hình: min. LM + 50 · LM · TB = LM + 40
2Bước 2: Bước B
Ô B tờ 788.2000.232 - Chữ trên hình: 057.3016. · min. 2 x LM + 50 · xem hướng dẫn lắp (Siehe Montageanleitung / See mounting instructions) No. 788.2000.221
3Bước 3: Bước C
Ô C, ô số 1 đến 4, tờ 788.2000.232 trang 2 Ô C, ô số 5 đến 7, tờ 788.2000.232 trang 3 - Chữ trên hình: Art. No. 042.3118.071 dưỡng phay (Frässchablone / Routing jig) · SW 3 · Art. No. 600.0000.309 dao phay rãnh HM (hợp kim cứng), Ø 10 mm, dài 70 mm (Groove cutter HM (hard metall), Ø 10mm, length 70mm) · N = 8000 vòng/phút (U/min) · Ø17 · 20 · 70 · 10 · 62 · R5 · 25 · 2.0 · Ø2 · 32
4Bước 4: Bước D
Ô D tờ 788.2000.232 5Bước 5: Bước E
Ô E, phần số 2 và số 3, tờ 788.2000.232 trang 3 Ô E, mặt cắt và phần số 1, 4, 5, tờ 788.2000.232 trang 3 - Chữ trên hình: 250 · Ø 5 · đồ vệ sinh ray (Schienenreiniger / Trail cleaner) Art. No. 057.3099.071 · PZ No. 2 · Ø 4 x 20 · 057.3016 · min. 2 x LM + 50 · LM + 31 · TB = LM + 40 · 30 · 31 · 60 · H
6Bước 6: Bước F
Ô F tờ 788.2000.232 - Chữ trên hình: △ = phía cửa đóng (Anschlagseite / side door closed) · □ = phía hộc tường (Taschenseite / side of the pocket) · lắp tấm ốp tường (Montage Wandverkleidung / seathing mounting) · LM · 60 · min. 2 x LM + 50
7Bước 7: Bước G
Ô G, số 1 và 2, tờ 788.2000.232 trang 4 Ô G, số 3 và 4, tờ 788.2000.232 trang 4 - Chữ trên hình: 23 · 18 · TH = H – 44 · min. 235 · 16 · 12 · PZ No.2 · Ø 4 x 40 · 22.5 · 64
8Bước 8: Bước H
Ô H, phía hộc tường, tờ 788.2000.232 - Chữ trên hình: SW 5 · M8 x 35 · 7
9Bước 9: Bước I
Ô I, phía cửa đóng, tờ 788.2000.232 - Chữ trên hình: No. 4 · M8 x 36 · 6
10Bước 10: Bước J
Ô J tờ 788.2000.232 - Chữ trên hình: PZ No.2 · 66
11Bước 11: Bước K
Ô K tờ 788.2000.232 - Chữ trên hình: ! CLICK ! · 60 · No. 4
12Bước 12: Bước L
Ô L tờ 788.2000.232 - Chữ trên hình: LM · ! CLICK !
13Bước 13: Bước M
Ô M, phía cửa đóng, tờ 788.2000.232 - Chữ trên hình: No. 4 · +1 / −3 · cửa (Türe / Door)
14Bước 14: Bước N
Ô N tờ 788.2000.232 - Chữ trên hình: 042.3114.071 · PZ No.1 · Taptite 2.5 x 8
15Bước 15: Bước O
Ô O tùy chọn, tờ 788.2000.232 - Chữ trên hình: tùy chọn (Optional) · cửa (Türe / door) · ≠0
16Bước 16: Bước P
Ô P tháo cửa, số 1 đến 4, tờ 788.2000.232 trang 7 Ô P tháo cửa, số 5 đến 8, tờ 788.2000.232 trang 7 - Chữ trên hình: tháo (Demontage / Dismounting) · min. 6 · 0 kg · Art. No. 042.3119.101 chìa tháo (Demontageschlüssel / Removal key) · 80 · ~15 · ! CLICK ! · No. 4
Ví dụ lắp (Einbaubeispiele / Mounting examples), tờ 788.2000.232 trang 8.
- Chữ trên hình: Ø 5 · 15 · 30 · 6 · 31 · 37 · 23 · 18 · 10 · 40 · H · TH = H – 44 · 12 · 16 · 7 · Ø 4 x 20 · 66 · Ø 2.5 x 8 · M8 x 36 · +0 / −3 · 232 · 2 · Ø 4 x 40 · M8 x 35 SW 5 · min. 235 · 19 · 65 · +0 / −2 · Ø 3 · 64 · 22.5 · 20 · LM min. 650 · T = TB + 10 · 60
- Chữ số màu đỏ = gia công cửa (Türbearbeitung = rote Zahlen / Door treatment = red numbers).
- Ghi chú * : để xoay cửa vào và ra, ít nhất một tấm ốp phải kết thúc ở mép dưới của ray trượt (at least one of the panels must end at the lower edge of the running track in order to be able to swivel the door inwards and outwards).
Theo tờ 30189 «Phụ kiện Hawa Porta 60/100» (Accessoire). Tiêu đề hãng: Lập kế hoạch: bộ để lắp/tháo ray trượt trong hộc tường (Planning: Set for assembling/disassembling top tracks in wall pockets).
- Chữ trên hình: 30 · Ø 5 · 40 · 46 · 23 · 6 · 10 · 18 · 40 · Hawa Porta 100 HMT Pocket Acoustics – xem hướng dẫn lắp (See mounting instructions) 30433 · LS · LMB · LMH · P2 · STB · LMH / (LMB – 260) ≤ 7 · LS ≤ P2 – 70 · ≥ 45
- Chiều dài ray trượt (Running track length): chiều dài ray trượt phải ngắn hơn đường chéo thông thủy P2 là 70 mm (must be 70 mm shorter than the diagonal clearance P2).
Lắp: ray trượt (Assembly: Running track), tờ 30189 trang 2.
- 1* Cắt ray trượt theo kích thước ở phía hộc (cut running track to size at pocket side).
- 2* Lỗ khoan cho vít khóa an toàn phải tiếp cận được (the drill hole for the safety lock screw must be accesible).
- 3* Sau khi khoan, khoét loe miệng lỗ và vệ sinh mặt lăn của ray (after drilling, countersink the drill hole and clean the running surfaces of the track).
- 4* Lắp nấm định vị (adapters) ở lỗ khoan đầu tiên và cuối cùng, sau đó cứ cách một lỗ lắp một cái, và ở bên phải, bên trái lỗ khoan vít khóa an toàn (fit adapters to first and last drill hole and then every alternate drill hole, and right and left of the drill hole for the safety lock screw).
Bước 1/3
1Bước 1
Ô số 1 tờ 30189 trang 2 - Chữ trên hình: 1* · LS
2Bước 2
Ô số 2 tờ 30189 trang 2 - Chữ trên hình: LMB · 2* · 3* · LMB – (50–100 mm) · Ø 5.3 · Ø 10.4 x 90° · B
3Bước 3
Ô số 3 tờ 30189 trang 2 - Chữ trên hình: B · 4* · 125
Tờ 30189 trang 3–4.
Bước 1/7
1Bước 1
Ô số 1 tờ 30189 trang 3 2Bước 2
Ô số 2 tờ 30189 trang 3 - Chữ trên hình: 45
3Bước 3
Ô số 3 tờ 30189 trang 3 4Bước 4
Ô số 4 tờ 30189 trang 4 5Bước 5
Ô số 5 tờ 30189 trang 4 6Bước 6
Ô số 6 tờ 30189 trang 4 7Bước 7
Ô số 7 tờ 30189 trang 4
Theo tờ 30190 «Phụ kiện Hawa Porta 100 Pocket». Tiêu đề hãng: Lập kế hoạch: Push to open có tự đóng chỉ dành cho cụm bánh xe Hawa Porta 100 (Push to open with self closing mechanism exclusively for Hawa Porta 100 running gears).
- Chữ trên hình: ≥ 335 · STB ≥ 550 · 45 · ≥ 585 · ≥ 800
Lắp trước (Vormontage / Pre-assembly), tờ 30190 trang 2.
Bước 1/5
1Bước 1
Ô số 1 tờ 30190 trang 2 - Chữ trên hình: 1 (số dụng cụ) · M3 x 12 · 0.8 – 1.5 Nm · ✓ · ✗
2Bước 2
Ô số 2 tờ 30190 trang 2 3Bước 3
Ô số 3 tờ 30190 trang 2 4Bước 4
Ô số 4 tờ 30190 trang 2 - Chữ trên hình: 2.5 · M5 x 8
5Bước 5
Ô số 5 tờ 30190 trang 2 - Chữ trên hình: click
Lắp (Montage / Assembly), tờ 30190 trang 3.
- Chữ trên hình: ray trượt phải được cân bằng (Die Laufschiene muss nivelliert werden / The running track must be levelled) · ≤ 1 mm · trên (pro / per) 1000 mm
Bước 1/1
1Bước 1
Ô số 1 tờ 30190 trang 3
Lắp: định vị chặn trong hộc (Assembly: Positioning of stopper in pocket), tờ 30190 trang 4.
- Chữ trên hình: LMB · A · B · P3 = 2 x LMB + A − B − 50
Bước 1/3 (2)
2Bước 2
Ô số 2 tờ 30190 trang 4 - Chữ trên hình: P3
3Bước 3
Ô số 3 tờ 30190 trang 4 4Bước 4
Ô số 4 tờ 30190 trang 4 - Chữ trên hình: 2.5 · 1.5N (nguyên văn tờ hãng)
Theo tờ 27228 «Giảm chấn lò xo cho lắp cửa lùa trong hộc tường» (Spring buffer for wall pocket installation of sliding doors). Hãng ghi: mọi hình minh họa vẽ theo ví dụ Hawa Junior 80 (all depictions show the Hawa Junior 80). Mã dùng cho Hawa Porta 60/100: 27760. Phần cửa kính (Glass sliding door, Junior GP/GS) trên trang 3 không áp dụng cho Porta nên không đưa vào.
- Chữ trên hình: Hawa Junior 40: 27200 · Hawa Junior 80/100: 25370 · Hawa Junior 120: 27202 · Hawa Porta 60/100: 27760
- Chữ trên hình: cửa lùa gỗ (Holz-Schiebetür / Wooden sliding door) · Hawa Porta 60/100: P3 = (2 x LMB) + A − B − 50 · LMB · A · B · P3 · 14427 · P1 = 5 · 60 · P1 = 3 · P1 = 20 · 1* phải tuân thủ để tránh va chạm (compliance is obligatory to avoid collisions)
Bước 1/1
1Bước 1
Lắp giảm chấn lò xo, tờ 27228 trang 3 - Chữ trên hình: lắp: giảm chấn lò xo (Montage: Federpuffer / Assembly: Spring buffer) · 3
Theo tờ 788.2000.221 «Giảm chấn đóng êm» (Dämpfeinzug / Soft close) cho Hawa Porta 60/100 và Hawa Divido 100.
- Chữ trên hình: bộ (Sets) · 1 cửa (Door) · No. 042.3114.071 · 10–60 kg No. 042.3102.072 · 61–100 kg No. 042.3102.071 · 62 · R5 · Ø2 · 25 · 32
| Chức năng (hãng) | Mã | Số lượng đặt |
|---|---|---|
| Đóng êm theo chiều đóng (soft closing function in closing direction) | 10–60 kg: 042.3102.072 · 61–100 kg: 042.3102.071 | đặt 1 (Order 1 x) |
| Đóng êm theo chiều đóng và chiều mở (soft closing function in opening and closing direction) | 10–60 kg: 042.3102.072 · 61–100 kg: 042.3102.071 | đặt 2 (Order 2 x) |
- Chữ trên hình: phụ kiện (Accessories) · dưỡng phay lỗ lắp (Routing jig for assembly opening) 042.3118.071 · dao phay rãnh HM (hợp kim cứng) (Groove cutter HM (hard metal)) 600.0000.309 · 19 · 49 · Ø 10 x 68 mm
- Chữ trên hình: đóng êm theo chiều đóng (Soft closing in closing direction) · min. 320 · đóng êm theo chiều đóng và chiều mở (Soft closing in closing and opening direction) · min. 570
- Chữ trên hình: Hawa khuyên: phay khoét ray trượt không tháo được (Recommandation Hawa: Notch non-dismountable running tracks) · B + C · 3 · Lỗ lắp bảo đảm có thể lắp thêm cụm bánh xe và cơ cấu đóng êm, tự đóng về sau mà không phải tháo ray trượt (The assembly opening ensures that the running system and the soft and self closing system can be retrofitted without removing the running track).
- Chữ trên hình: Hawa khuyên (Empfehlung Hawa / Recommandation Hawa) · min. 62
Bước 1/10
1Bước 1: Bước A
Ô A tờ 788.2000.221 - Chữ trên hình: chiều dài ray (Schienenlänge / Track length): xem hướng dẫn lắp của phụ kiện cửa (See mounting instructions architectural hardware)
2Bước 2: Bước B
Ô B tờ 788.2000.221 - Chữ trên hình: dưỡng phay (Frässchablone / Milling jig) Art.No. 042.3118.071 · SW 3 · N = 8000 vòng/phút (U/min) · dao phay rãnh HM (hợp kim cứng), Ø 10 mm, dài 68 mm (Groove cutter HM (hard metal), ø 10mm, length 68mm) Art.No. 600.0000.309 · 8 · 19 · 68 · 10 · Ø17 · OIL · 62 · R5 · 25 · 2.0 · ø 2 · 32
3Bước 3: Bước C
Ô C tờ 788.2000.221 - Chữ trên hình: 1x đóng êm theo chiều đóng (soft closing function in closing direction) · 2x đóng êm theo chiều đóng và chiều mở (soft closing function in opening and closing direction)
4Bước 4: Bước D
Ô D tờ 788.2000.221 - Chữ trên hình: lắp phụ kiện (Montage Beschlag / Mounting hardware): xem (See) trang 6 · PZ No.1 · M3 x 12 · !! 0.8–1.5 Nm !!
5Bước 5: Bước E
Ô E tờ 788.2000.221 - Chữ trên hình: PZ No. 2 · SW 2.5 · ! CLICK !
6Bước 6: Bước F
Ô F tờ 788.2000.221 - Chữ trên hình: lắp ray (Montage Schienen / Mounting track): xem hướng dẫn lắp của phụ kiện cửa (See mounting instructions architectural hardware) · đồ vệ sinh ray (Schienenreiniger / Track cleaner) Art.No. 057.3099.071
7Bước 7: Bước G
Ô G tờ 788.2000.221 - Chữ trên hình: 1 đóng êm theo chiều đóng (Soft closing function in closing direction) · min. 320 · 2 đóng êm theo chiều đóng và chiều mở (Soft closing function in opening and closing direction) · min. 570
8Bước 8: Bước H
Ô H tờ 788.2000.221 Ô H phần dưới, Porta 60/100 HM/HMD, tờ 788.2000.221 trang 6 - Chữ trên hình: tất cả (ALLE / All) · 66 · 135 · 2 · x · 71 · lắp phụ kiện: xem hướng dẫn lắp của phụ kiện cửa (Mounting hardware: See mounting instructions architectural hardware) · X = xem ví dụ lắp tương ứng trong catalogue (See corresponding mounting examples in catalogue) · Hawa Porta 60/100 HM/HMD · Hawa Divido 100 HM/GRM · Pos. I · Pos. II
9Bước 9: Bước I
Ô I tờ 788.2000.221 - Chữ trên hình: Art.No. 042.3114.071 · PZ No.1 · Taptite 2.5 x 8
10Bước 10: Bước J
Ô J tờ 788.2000.221 - Chữ trên hình: PZ No. 2 · 2 · SW 2.5 · !! 1.5 Nm !! · kiểm tra hoạt động (Funktionstest / function test) · 0.15 m/s · 0.25 m/s
Bước 1/4
1Bước 1: Ví dụ lắp
Bản vẽ EP Pocket-01: ví dụ lắp - Chữ trên hình: Ø 5 x 40 · 30 · 40 · 46 · 6 · 23 · 10 · 18 · 12 · 16 · 7 · Ø 4 x 20 · H · TH = H − 53 (bản vẽ EP Pocket-01; catalogue CAT_EN_Hawa_Porta_100_HMT_Pocket.pdf trang in 226 cũng in TH = H − 53) · tờ 788.2000.232 ô G và trang 8 in TH = H – 44 · 45 · 9 · 71 · 80 · 135 (80) · 232 · 2 · 66 (11) · Ø 4 x 40 · +0 / −2 · +0 / −3 · 20 · 22.5 · 64 · Ø 3 · 65 · 19 · ○ không có lỗ lắp (ohne Montageöffnung / without assembly opening)
- Ghi chú ** : để xoay cửa vào và ra, ít nhất một tấm ốp phải kết thúc ở mép dưới của ray trượt (at least one of the panels must end at the lower edge the running track in order to be able to swivel the door inwards and outwards).
2Bước 2: Tính toán
Bản vẽ EP Pocket-02: tính toán - Chữ trên hình: T = TB + 45 · LM = ≥ 650 · 45 · 10 · 40 · 60 · TB = LM + 40 · TB
3Bước 3: Bộ lắp và lắp ray trong hộc
Bản vẽ EP Pocket-04: bộ lắp, lắp ray trong hộc - Chữ trên hình: 30 · Ø 5 x 40 · 40 · 46 · 6 · 23 · 10 · 18 · ** · LS ≤ D − 50 · LS · D · 1 · 2
4Bước 4: Dẫn hướng sàn bắt vào tường
Bản vẽ EP Pocket-05: dẫn hướng sàn bắt tường - Chữ trên hình: 10 · Ø 4 · 25 · 32 · 12 · 16 · 13 · 30 (22–34) · 41.5 · 63.5 · 5 · 81.5
Dịch sát tờ đặc tả SPE_EN_Hawa_Porta_100_HMT_Pocket (Technical guidelines):
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng cửa tối đa (max. door weight) | 100 kg |
| Độ dày cửa (door thickness) | 30–80 mm (tờ SPE; catalogue CAT_EN_Hawa_Porta_100_HMT_Pocket.pdf trang in 226; trang sản phẩm) · 30–40 mm (tờ hướng dẫn 788.2000.232 trang 1) |
| Chiều cao cửa tối đa (max. door height) | 2700 mm |
| Chiều rộng cửa tối đa (max. door width) | 1600 mm |
| Chiều rộng mở tối đa (max. opening width) | 1560 mm |
| Chỉnh cao (height adjustable) | ± 3 mm |
| Đóng êm (soft close) | Có (Yes) |
| Vật liệu cửa (door material) | Gỗ (Wood) |
| Màu thanh lộ ra ngoài (finish color of visible profiles) | Nhôm / nhôm anode (aluminum / aluminum anodized) |
| Lắp lên trần (ceiling mounting) | Có |
| Lắp âm trần (ceiling mounting recessed) | Có |
| Treo trên (top-running) | Có |
| Mức sử dụng nhẹ / bán công cộng (utilization light / semi-public access) | Có |
| Mức sử dụng trung bình / bán công cộng (utilization medium / semi-public access) | Có |
| Mức sử dụng cao / công cộng (utilization high / public access) | Có |
Thử nghiệm (Tests):
- Phụ kiện xây dựng – phụ kiện cho cửa lùa và cửa xếp theo DIN EN 1527 (building hardware – hardware for sliding doors and folding doors according to DIN EN 1527): độ bền chức năng cấp 6 (duration of functionality: class 6), cấp cao nhất = 100.000 chu kỳ (highest class = 100,000 cycles).
- Phụ kiện nội thất – bộ bánh lăn cho cửa lùa theo DIN 68859 (hardware for furniture – roller fittings for sliding doors according to DIN 68859): độ tin cậy chặn (stop reliability), độ tin cậy giữ (retention reliability).
- Trang sản phẩm Hawa Porta 100 HMT Pocket
- Hướng dẫn lắp Porta 60/100 HMT — 788.2000.232 — bản 04 / 2016 (trang shop ghi ngày đăng 27.03.2024)
- Hướng dẫn lắp bộ lắp ray trong hộc (Assembly set) — 30189 — bản c / 04.2022
- Hướng dẫn lắp Push-to-open — 30190 — bản d / 12.2022
- Hướng dẫn lắp giảm chấn lò xo (Spring stop) — 27228 — bản V05 / 10.2025
- Hướng dẫn lắp giảm chấn đóng êm (Soft close) — 788.2000.221 — bản 01.2025
- Catalogue Hawa Porta 100 HMT Pocket — dùng lấy bảng thành phần bộ (trang in 227) và đối chiếu số liệu (trang in 226); trang shop ghi 06.02.2026
- Đặc tả kỹ thuật Porta 100 HMT Pocket — SPE — tài liệu không in ngày bản (trang shop ghi 09.08.2024)
- Bản vẽ ví dụ lắp — EP Pocket-01 — tài liệu không in ngày bản (trang shop ghi 12.03.2025)
- Bản vẽ tính toán — EP Pocket-02 — tài liệu không in ngày bản (trang shop ghi 16.08.2024)
- Bản vẽ bộ lắp, lắp ray trong hộc — EP Pocket-04 — tài liệu không in ngày bản (trang shop ghi 16.08.2024)
- Bản vẽ dẫn hướng sàn bắt tường — EP Pocket-05 — tài liệu không in ngày bản (trang shop ghi 16.08.2024)
Cần in ra giấy để mang ra công trình: dùng chức năng in của trình duyệt (Ctrl/Cmd + P), phần thanh bên và chân trang sẽ tự ẩn.