
Trả lời nhanh: Tủ bếp dưới thường cao 810–820mm, cộng mặt đá 20–30mm thành mặt bếp khoảng 850mm. Tủ dưới sâu 580–600mm tính từ tường đến mặt cánh. Tủ trên sâu 300–350mm. Khoang tủ rộng 300–900mm theo các cỡ module, và khoang quyết định lắp được phụ kiện nào. Khoảng cách tủ trên đến mặt bếp tùy chiều cao người dùng và máy hút mùi.
Kích thước tủ bếp nghe như việc của thợ mộc. Nhưng người đứng nấu mỗi ngày là chủ nhà. Vì vậy, chủ nhà cần hiểu vài con số chính để góp ý đúng lúc. Bài này gom các mức phổ biến trong bếp Việt và cách áp vào nhà mình.
Tủ bếp dưới cao bao nhiêu là vừa?
Mặt bếp phổ biến khoảng 850mm tính từ sàn hoàn thiện. Con số này gồm thân tủ dưới 810–820mm và mặt đá 20–30mm. Chậu rửa âm bàn nằm cùng cao độ này, nên chiều cao tủ dưới cũng là chiều cao chậu.
Mức 850mm hợp với người cao khoảng 160–170cm. Người nấu chính cao hơn thì nâng mặt bếp lên, thấp hơn thì hạ xuống. Nhà có người cao thấp khác nhau thường chọn mức giữa là 850mm.
Bảng tham khảo theo chiều cao người dùng
Dưới đây là mức chiều cao chậu rửa, cũng là mặt bếp, theo vóc dáng người dùng chính. Đây là mức tham khảo, không phải quy định cứng. Nên đứng thử tại công trình trước khi chốt.
| Chiều cao người nấu chính | Chiều cao mặt bếp, chậu đề xuất | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1m55 – 1m65 | 800 – 830mm | Tránh với tay, nhấc vai khi rửa |
| 1m65 – 1m75 | 830 – 860mm | Nhóm phổ biến trong nhà Việt |
| Trên 1m75 | 860 – 900mm | Đỡ phải cúi lưng |
| Cả nhà cao thấp khác nhau | Khoảng 850mm | Ưu tiên người nấu thường xuyên |
Cách thử nhanh tại công trình
Đứng thẳng ở chỗ dự kiến đặt chậu, thả tay tự nhiên. Khuỷu tay nên cao hơn miệng chậu khoảng 10–15cm. Nếu phải cúi đầu về trước thì mặt bếp đang thấp, phải nhấc vai thì mặt bếp đang cao.
Một điểm hay bị quên là đo từ sàn hoàn thiện, không đo từ sàn thô. Đo từ sàn thô mà quên cộng lớp lát nền, mặt bếp làm xong sẽ thấp hơn dự kiến.
Tủ bếp dưới sâu bao nhiêu?
Tủ dưới trong bếp Việt thường sâu 580–600mm, tính từ tường đến mặt cánh. Lọt lòng bên trong khoang còn khoảng 540mm, sau khi trừ vách sau và cánh tủ.
Chiều sâu này đủ cho chậu rửa, bếp nấu và các phụ kiện kéo. Rổ kéo, ray ngăn kéo thường sâu 480–520mm, nhỏ hơn lọt lòng một chút để cánh đóng kín. Nếu tường sau có ống nước hay đường gờ, lọt lòng sẽ bị ăn bớt.
Nếu có máy rửa bát thì sao?
Máy rửa bát âm tủ cần khoang đủ cao. Khoang tủ dưới cho máy nên đạt tối thiểu 860mm, thay vì mức 810mm thường dùng, vì máy cao trung bình khoảng 850mm. Việc này phải chốt từ khi vẽ tủ, không để đến lúc mua máy.
Hãy chọn trước mẫu máy dự định mua và xem kích thước lắp đặt của hãng. Thợ tủ làm theo kích thước máy thật, không làm theo con số chung chung.
Tủ bếp trên cao, sâu bao nhiêu?
Tủ trên nông hơn tủ dưới nhiều. Khoang tủ trên thường sâu 300–350mm, rộng 600–900mm cho các khoang đặt giá bát. Nông như vậy để đầu không va khi cúi xuống nấu.
Chiều cao thân tủ trên không có một con số chung. Nó tùy chiều cao trần, chiều cao người dùng và bản vẽ. Có nhà làm tủ trên kịch trần để đỡ bám bụi, có nhà để hở phía trên cho thoáng.
Tủ trên càng cao thì tầng trên cùng càng khó với. Với tủ trên cao hơn 180cm, giá bát nâng hạ rất đáng cân nhắc. Giá kéo xuống được, không cần bục đứng.
Tủ trên cách mặt bếp bao nhiêu là hợp lý?
Không có một khoảng cách dùng chung cho mọi nhà. Khoảng này tùy chiều cao người nấu và thiết bị treo ở giữa, nhất là máy hút mùi.
Chỗ đặt máy hút mùi cần theo hướng dẫn lắp đặt của hãng sản xuất. Hãy chọn mẫu hút mùi trước khi vẽ tủ trên, rồi đưa tài liệu cho thợ tủ. Phần tủ hai bên có thể cao bằng hoặc khác hút mùi, tùy thẩm mỹ.
Cách thử đơn giản là đứng ở mặt bếp, giơ tay mở một cánh tủ trên giả định. Người nấu chính mở được, lấy được đồ tầng dưới mà không phải kiễng chân là ổn. Đồng thời, đầu không chạm cạnh tủ khi cúi xuống bếp.
Chiều rộng khoang tủ liên quan gì đến phụ kiện?
Đây là điểm nhiều chủ nhà bỏ qua. Phụ kiện tủ bếp được làm theo cỡ khoang, phổ biến từ 300mm đến 900mm. Khoang lệch cỡ thì phụ kiện hoặc không vừa, hoặc hở hai bên phải chèn đệm.
Quy tắc chung là phụ kiện nhỏ hơn khoang tủ khoảng 30–40mm để có khe lắp đặt. Ví dụ khoang 800mm thì giá bát cố định cỡ 765mm. Chiều rộng tính theo lọt lòng, không theo mặt cánh.
| Vị trí | Phụ kiện thường lắp | Cỡ khoang phổ biến |
|---|---|---|
| Tủ trên | Giá bát cố định, giá bát nâng hạ | 600 – 900mm |
| Tủ dưới, khoang lớn | Giá xoong nồi, khay chia thìa dĩa | 600 – 900mm |
| Tủ dưới, khoang hẹp | Giá dao thớt | 300 – 400mm |
| Tủ dưới, khoang hẹp | Thùng gạo âm tủ, thùng rác âm tủ | 200 – 400mm |
| Góc tủ chữ L, chữ U | Kệ góc liên hoàn, mâm xoay | 600 – 900mm tùy loại |
Vì vậy, khi thợ vẽ tủ, hãy hỏi mỗi khoang định lắp phụ kiện gì. Chia khoang xong mới chọn phụ kiện thì dễ phải chọn cỡ nhỏ hơn ý muốn. Bảng chi tiết từng loại có ở bài kích thước phụ kiện tủ bếp.
Nên chốt kích thước tủ bếp vào lúc nào?
Có hai mốc. Mốc đầu là lúc làm bản vẽ và trước khi đi điện nước âm. Lúc này chốt kiểu bếp, vị trí chậu, bếp nấu, tủ lạnh và cỡ từng khoang dự kiến.
Mốc sau là đo thực tế sau khi ốp lát xong, rồi mới sản xuất tủ. Tường hoàn thiện thường chênh so với bản vẽ. Khi đo, sai số nên giữ trong khoảng ±2mm.
Giữa hai mốc này, đừng để ống nước chờ hay ổ điện nằm giữa khoang định lắp phụ kiện. Một đầu ống lệch chỗ có thể chiếm mất chỗ giá xoong nồi hoặc thùng rác âm tủ.
Đừng quên căn bếp ngay từ đầu
Kích thước tủ không đứng riêng, mà nối với đường nước, ổ điện và phụ kiện. Chốt mặt bếp, chiều sâu tủ và cỡ khoang từ bản vẽ. Khi đó thợ nước, thợ điện, thợ tủ cùng làm theo một bản. Gia chủ có thể xem thêm chiều cao chậu rửa bát và các nhóm phụ kiện tủ bếp dưới, phụ kiện tủ bếp trên.
Duraval có phụ kiện tủ bếp theo các cỡ khoang phổ biến, nhiều dòng bằng inox 304. Nếu cần góp ý chia khoang lúc còn bản vẽ, gia chủ có thể gọi hotline 1900 966 958.
Bước tiếp theo
- Cách đo khoang tủ bếp cho đúng
- Đi đường nước cho chậu rửa bát khi xây thô
- Để ổ điện chờ trong bếp thế nào cho đủ
Câu hỏi thường gặp
Chiều cao tủ bếp dưới phổ biến là bao nhiêu?
Thân tủ dưới thường 810–820mm, cộng mặt đá 20–30mm thành mặt bếp khoảng 850mm tính từ sàn hoàn thiện. Nên điều chỉnh theo chiều cao người nấu chính.
Tủ bếp dưới sâu bao nhiêu?
Thường 580–600mm tính từ tường đến mặt cánh, lọt lòng bên trong khoảng 540mm. Tường có gờ hay ống nổi thì lọt lòng sẽ ít hơn.
Tủ bếp trên sâu bao nhiêu?
Khoang tủ trên phổ biến sâu 300–350mm. Chiều cao thân tủ trên tùy trần nhà, người dùng và bản vẽ, nên thống nhất với thợ tủ.
Tủ trên cách mặt bếp bao nhiêu?
Tùy chiều cao người nấu và hướng dẫn lắp đặt máy hút mùi của hãng. Hãy chọn máy hút mùi trước, rồi thống nhất khoảng cách với thợ tủ.
Có máy rửa bát thì tủ dưới cần cao bao nhiêu?
Khoang đặt máy nên đạt tối thiểu khoảng 860mm, vì máy cao trung bình khoảng 850mm. Luôn đối chiếu với kích thước lắp đặt của mẫu máy cụ thể.
Đội biên tập Duraval · Cập nhật 01/10/2026.
Cần tư vấn cho công trình của bạn?
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Bạn có câu hỏi về bài viết này? Hãy là người đầu tiên.



