
Kích thước phụ kiện tủ bếp tiêu chuẩn dao động từ 300mm đến 900mm, việc lựa chọn kích thước phụ kiện phụ thuộc vào kích thước khoang tủ lắp đặt. Mỗi loại phụ kiện từ giá bát, giá xoong nồi, kệ góc đến ray trượt đều có bộ kích thước riêng khớp với từng cỡ khoang. Duraval tổng hợp bảng tra cứu đầy đủ dưới đây giúp bạn chọn đúng ngay từ lần đầu, tránh mất chi phí mua lại.
Kích thước phụ kiện tủ bếp trên hiện nay
Phụ kiện tủ bếp trên gồm 2 loại chính: giá bát cố định và giá bát nâng hạ. Hai loại này có kích thước khác nhau hoàn toàn do cơ chế vận hành và chiều cao lắp đặt khác nhau. Khoang tủ trên tiêu chuẩn có chiều rộng từ 600mm đến 900mm, chiều sâu cố định 300–350mm
Kích thước giá bát cố định tủ bếp là bao nhiêu?
Giá bát cố định có kích thước sản phẩm phổ biến từ R665×S265×C145mm (khoang tủ 700mm) đến R865×S265×C145mm (khoang tủ 900mm). Chiều sâu và chiều cao sản phẩm là 265mm và 145mm, chỉ chiều rộng thay đổi theo cỡ khoang. Kích thước phụ kiện luôn nhỏ hơn khoang tủ khoảng 35mm để có khe hở lắp đặt.
| Chiều rộng khoang tủ (mm) | Kích thước giá bát cố định (R × S × C, mm) |
| 700 | 665 × 265 × 145 |
| 800 | 765 × 265 × 145 |
| 900 | 865 × 265 × 145 |
Lưu ý chọn đúng: Đo chiều rộng lọt lòng khoang tủ (không phải mặt cánh), sau đó chọn giá bát nhỏ hơn khoang 30-40mm.
>>> Xem thêm: Kích thước giá bát cố định tiêu chuẩn và hướng dẫn lựa chọn
Kích thước giá bát nâng hạ tủ bếp là bao nhiêu?
Giá bát nâng hạ có kích thước chiều cao từ 550mm đến 650mm, cao hơn hẳn giá cố định do cần không gian cho cơ chế kéo xuống. Chiều rộng sản phẩm dao động từ 565mm đến 870mm tùy khoang tủ, chiều sâu từ 270mm đến 280mm.
| Chiều rộng khoang tủ (mm) | Kích thước giá bát nâng hạ (R × S × C, mm) |
| 600 | 565 × 280 × 650 |
| 700 | 670 × 270 × 550 |
| 800 | 870 × 270 × 570 |
| 900 | 770 × 270 × 570 |

Kinh nghiệm thực tế: Giá bát nâng hạ đặc biệt hữu ích cho tủ trên cao hơn 180cm, giúp lấy đồ mà không cần bục đứng.
>>> Xem thêm: Kích thước giá bát nâng hạ phổ biến và cách lựa chọn
Kích thước phụ kiện tủ bếp dưới phổ biến nhất
Tủ bếp dưới lắp nhiều loại phụ kiện hơn từ giá xoong nồi, khay thìa dĩa, kệ góc xoay, giá dao thớt, thùng rác đến thùng đựng gạo. Khoang tủ dưới tiêu chuẩn có chiều rộng từ 300mm đến 900mm, chiều sâu 450-500mm.
Kích thước giá xoong nồi tủ bếp là bao nhiêu?
Giá xoong nồi tủ bếp thường được sản xuất cho các khoang tủ rộng 600mm, 700mm, 800mm và 900mm. Giá thường được thiết kế dưới dạng hộp hoặc dạng nan, đủ không gian để sắp xếp ít nhất 2 chồng xoong nồi có đường kính 26-28cm một cách gọn gàng và dễ lấy khi sử dụng.
Bảng kích thước giá xoong nồi loại hộp:
| Chiều rộng khoang tủ (mm) | Kích thước sản phẩm (R × S × C, mm) |
| 600 | 564 × 445 × 190 |
| 700 | 664 × 445 × 190 |
| 800 | 764 × 445 × 190 |
| 900 | 864 × 425 × 190 |
Bảng kích thước giá xoong nồi loại nan:
| Chiều rộng khoang tủ (mm) | Kích thước sản phẩm (R × S × C, mm) |
| 600 | 564 × 475 × 190 |
| 700 | 664 × 475 × 190 |
| 800 | 764 × 475 × 190 |
| 900 | 864 × 475 × 190 |
Kinh nghiệm thực tế: Loại nan thoáng khí hơn, phù hợp khoang gần bếp nấu. Loại hộp đáy kín hơn, phù hợp đặt dưới bồn rửa.

>>> Xem thêm: Kích thước giá xoong nồi chuẩn và cách lựa chọn
Kích thước khay chia thìa dĩa tủ bếp là bao nhiêu?
Khay chia thìa dĩa có chiều rộng từ 315mm đến 830mm, chiều sâu đồng nhất 485mm và chiều cao 60mm, vừa khít ngăn kéo tủ dưới có độ cao dưới 200mm.
| Chiều rộng khoang tủ (mm) | Kích thước khay (R × S × C, mm) |
| 350 | 315 × 485 × 60 |
| 450 | 390 × 485 × 60 |
| 500 | 435 × 485 × 60 |
| 600 | 540 × 485 × 60 |
| 700 | 635 × 485 × 60 |
| 800 | 730 × 485 × 60 |
| 900 | 830 × 485 × 60 |

>>> Xem thêm: Địa chỉ mua phụ kiện tủ bếp ở đâu Hà Nội chính hãng, giá tốt
Kích thước kệ góc tủ bếp là bao nhiêu?
Kích thước kệ góc tủ bếp phổ biến dao động từ 615–900mm chiều rộng, 480-575mm chiều sâu và 540-750mm chiều cao, tùy theo loại kệ góc. Hai loại phổ biến nhất hiện nay là kệ góc liên hoàn và kệ góc xoay, giúp tận dụng hiệu quả phần góc khuất trong tủ bếp chữ L hoặc chữ U.
Kệ góc liên hoàn (lắp cánh mở trái hoặc phải):
| Chiều rộng khoang tủ (mm) | Kích thước (R × S × C, mm) |
| 900 | 870 × 570 × 540 |
Kệ góc xoay:
| Chiều rộng khoang tủ (mm) | Kích thước (R × S × C, mm) |
| 860-900 | (860-900) × 480 × 560 |
| 900 (cánh rộng 400mm) | (860-900) × 480 × 560 |
| 900 (360°/270°) | 865 × 495 × (600-750) |
| 700-800 (180°) | (615-715) × (565-575) |
Kích thước giá dao thớt tủ bếp là bao nhiêu?
Giá dao thớt có chiều rộng từ 240mm đến 340mm, chiều sâu 460mm và chiều cao 450mm (thiết kế cho 3 cỡ khoang hẹp 300mm, 350mm và 400mm). Chất liệu inox 304 giúp chống gỉ và thoát nước tốt, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
| Chiều rộng khoang tủ (mm) | Kích thước giá dao thớt (R × S × C, mm) |
| 300 | 240 × 460 × 450 |
| 350 | 290 × 460 × 450 |
| 400 | E |

Kích thước thùng rác âm tủ bếp là bao nhiêu?
Kích thước thùng rác âm tủ bếp phổ biến khoảng D350 × R250 × C450mm hoặc đường kính Φ290mm, chiều cao từ 350–430mm. Các kích thước này phù hợp để lắp đặt bên trong tủ bếp, giúp tiết kiệm diện tích và thuận tiện cho việc thu gom rác trong quá trình sơ chế, nấu nướng hàng ngày.
| Chiều rộng khoang tủ tối thiểu (mm) | Kích thước thùng rác (mm) |
| 350 | D350 × R250 × C450 |
| 400 | Đường kính Φ290 × C(350-430) |
Kích thước thùng đựng gạo tủ bếp là bao nhiêu?
Thùng đựng gạo âm tủ có kích thước chiều rộng từ 200mm đến 300mm, chiều sâu 390–410mm và chiều cao 480–670mm, tương ứng sức chứa từ 10kg đến 25kg gạo.
| Chiều rộng khoang tủ (mm) | Kích thước thùng gạo (R × S × C, mm) | Sức chứa tham khảo |
| 200 | 200 × 410 × 670 | ~10kg |
| 300 | 280 × 390 × 480 | ~15kg |
| 400 | 300 × 410 × 650 | ~20-25kg |

Kích thước mâm xoay tủ bếp là bao nhiêu?
Kích thước mâm xoay tủ bếp phổ biến có đường kính từ 515–715mm và chiều cao khoảng 565–575mm. Tùy thiết kế, mâm xoay có các góc mở 180°, 270° hoặc 360° để phù hợp với từng kiểu tủ bếp. Với kích thước này, mâm xoay giúp tận dụng hiệu quả không gian góc tủ và dễ dàng lấy đồ ở những vị trí sâu bên trong.
| Chiều rộng khoang tủ (mm) | Loại mâm xoay | Kích thước (Ø × C, mm) |
| 600-800 | 360° | Ø(515-715) × (565-575) |
| 600-800 | 270° | Ø(515-715) × (565-575) |
| 700-800 | 180° | Ø(615-715) × (565-575) |
Kích thước tủ đựng đồ khô là bao nhiêu?
Tủ đựng đồ khô có chiều rộng phổ biến 414–515mm, chiều sâu 500mm và chiều cao từ 600mm đến 1.950mm tùy số tầng (tiêu chuẩn là 2, 4 hoặc 6 tầng). Khoang tủ phù hợp từ 450mm đến 600mm.
| Chiều rộng khoang (mm) | Số tầng | Kích thước (R × S × C, mm) |
| 450 | 2 tầng | 414 × 500 × (600-750) |
| 450 | 4 tầng | (415-515) × 500 × (1650-1950) |
| 450-600 | 6 tầng | 415 × 500 × (1150-1550) |
Kích thước ray trượt tủ bếp là bao nhiêu?
Kích thước ray trượt tủ bếp phổ biến có chiều dài từ khoảng 422–472mm, chiều rộng 280–664mm và chiều cao 64–168mm, tùy theo loại ngăn kéo và tải trọng sử dụng. Khi lắp đặt, ray trượt thường được thiết kế nhỏ hơn chiều rộng ngăn kéo khoảng 5mm để đảm bảo đóng mở êm ái và không bị cấn.
Các mẫu ray hiện nay phù hợp với nhiều kích thước ngăn kéo khác nhau, từ loại nhỏ cho khoang tủ hẹp đến các hệ ngăn kéo rộng dùng để chứa xoong nồi và đồ dùng nhà bếp.
| Chiều rộng khoang tủ (mm) | Kích thước ray trượt (R × S × C, mm) |
| 300 | 280 × 472 × 64 |
| 400 | 280 × 422 × 64 |
| 500 | Chiều rộng lọt lòng tối thiểu 370mm |
| 600 | 564 × 425 × 168 |
| 700 | 664 × 425 × 168 |
| 800 | 664 × 425 × 168 |
Làm thế nào để chọn đúng kích thước phụ kiện tủ bếp?
Nguyên tắc chọn kích thước phụ kiện tủ bếp đúng gồm 3 bước: đo kích thước khoang tủ lắp đặt, xác định nhu cầu lưu trữ, rồi mới tra bảng kích thước. Bỏ qua bước nào trong 3 bước này đều dễ dẫn đến mua sai.
- Bước 1: Đo chính xác 3 chiều của khoang tủ
Dùng thước cuộn đo chiều rộng lọt lòng (không phải bề mặt cánh tủ), chiều sâu khoang và chiều cao khoang. Sai số cho phép khi đo là ±2mm, nếu vượt quá, khả năng cao phụ kiện không vừa hoặc không đóng được cánh tủ.
- Bước 2: Xác định nhu cầu lưu trữ trước khi chọn loại phụ kiện
Liệt kê số lượng bát đĩa, xoong nồi và đồ khô cần lưu trữ. Gia đình 4 người thường cần giá xoong nồi khoang 700-800mm; gia đình đông hơn hoặc hay nấu ăn nhiều món cần khoang 900mm. Xác định được nhu cầu trước giúp tránh chọn phụ kiện quá nhỏ hoặc quá lớn so với thực tế sử dụng.
- Bước 3: Chọn kích thước phụ kiện nhỏ hơn khoang tủ 30-40mm
Quy tắc chung: kích thước phụ kiện luôn nhỏ hơn khoang tủ từ 30mm đến 40mm để đảm bảo khe hở lắp đặt và đóng mở trơn tru.
Ví dụ: khoang tủ 800mm → chọn giá bát cỡ 765mm (không phải 800mm). Kiểm tra thêm chiều sâu phụ kiện không vượt quá chiều sâu khoang trừ đi 20mm.
Cách lựa chọn kích thước phụ kiện tủ bếp phù hợp
>>> Xem thêm: Combo phụ kiện tủ bếp 11 món cao cấp Duraval giá sốc
Nên mua phụ kiện tủ bếp ở đâu để đảm bảo đúng kích thước?
Nên mua phụ kiện tủ bếp tại đại lý chính hãng, showroom nội thất bếp hoặc đơn vị thi công tủ bếp uy tín để đảm bảo chọn đúng kích thước. Những đơn vị này thường cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, tư vấn theo kích thước khoang tủ thực tế và hỗ trợ đổi trả khi chọn sai sản phẩm. Nếu đang làm mới tủ bếp, việc mua phụ kiện thông qua đơn vị thiết kế và thi công cũng giúp hạn chế tối đa rủi ro lệch kích thước khi lắp đặt.
Nếu bạn ưu tiên phụ kiện tủ bếp cao cấp được cải tiến phù hợp với người Việt, quan trọng yếu tố bền đẹp, chống gỉ tốt và dịch vụ tư vấn tận tâm, Duraval sẽ là thương hiệu để bạn tham khảo. Duraval chuyên cung cấp phụ kiện tủ bếp với danh mục kích thước chuẩn hóa, có nhân viên tư vấn hỗ trợ lựa chọn, chịnh sách bảo hành dài lâu giúp bạn an tâm khi sử dụng.

FAQ: Câu hỏi thường gặp về kích thước phụ kiện tủ bếp
Kích thước phụ kiện tủ bếp có theo tiêu chuẩn quốc tế không?
Có, kích thước khoang tủ bếp được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn nội thất châu Âu EN 1116:2018, quy định kích thước phối hợp về chiều cao, chiều rộng, chiều sâu cho các module tủ bếp và thiết bị gia dụng. Chiều rộng module phổ biến gồm các cỡ 300, 400, 500, 600, 700, 800 và 900 mm (với bước nhảy không đều, có thể là 50 mm hoặc 100 mm). Phụ kiện sản xuất tại Việt Nam hiện nay phần lớn tham chiếu theo chuẩn này.
Phụ kiện tủ bếp 800mm có lắp được vào khoang tủ 900mm không?
Được, nhưng sẽ có khe hở khoảng 100mm hai bên và cần dùng thanh chặn hoặc tấm đệm để cố định, ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Tốt nhất chênh lệch không vượt quá 40mm so với kích thước khoang.
Chiều sâu phụ kiện tủ bếp dưới tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Chiều sâu tủ bếp dưới tiêu chuẩn tại Việt Nam là 580–600mm (tính từ tường đến mặt cánh tủ), trong đó chiều sâu lọt lòng bên trong khoang tủ khoảng 540mm (sau khi trừ độ dày vách sau và cánh tủ). Phụ kiện kéo ra (rổ kéo, ray ngăn kéo) thường có chiều sâu 480–520mm, nhỏ hơn chiều sâu lọt lòng khoảng 20–40mm để đảm bảo đóng cánh hoàn toàn và không va chạm với bản lề.
Cảm ơn bạn đã dành thời gian tìm hiểu về kích thước phụ kiện tủ bếp cùng Duraval! Hy vọng, những thông tin trên sẽ giúp bạn tìm được những sản phẩm phù hợp cho không gian sống của mình. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
Bài viết liên quan:
- Địa chỉ mua phụ kiện tủ bếp ở đâu Hà Nội chính hãng, giá tốt
- Hướng dẫn cách lắp phụ kiện tủ bếp Duraval đơn giản tại nhà
- 6 Mẹo bảo quản phụ kiện tủ bếp bền đẹp, dài lâu
- Bỏ túi 10 kinh nghiệm mua phụ kiện tủ bếp bền đẹp, giá tốt
- Nên mua trọn bộ phụ kiện tủ bếp hay mua riêng lẻ thì tối ưu
- TOP 12 các thương hiệu phụ kiện tủ bếp uy tín hiện nay
Cần tư vấn cho công trình của bạn?
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Bạn có câu hỏi về bài viết này? Hãy là người đầu tiên.



