
Trả lời nhanh: Đo khoang tủ bếp là đo lọt lòng ba chiều rộng, sâu, cao ở mặt trong thùng tủ, không đo mặt cánh. Đo ít nhất hai điểm mỗi chiều, lấy số nhỏ hơn. Ghi thêm độ dày ván, vị trí bản lề, ống nước, ổ điện. Phụ kiện thường chọn nhỏ hơn khoang khoảng 30–40mm.
Mua phụ kiện tủ bếp sai kích thước là lỗi rất hay gặp. Nguyên nhân thường không nằm ở phụ kiện, mà ở con số đo khoang tủ ban đầu. Bài này hướng dẫn đo từng chiều, trừ độ dày ván và ghi lại những thứ có thể vướng.
Đo khoang tủ bếp cần chuẩn bị gì?
Chỉ cần một thước cuộn, bút và tờ giấy. Hãy vẽ sơ đồ tủ và đánh số từng khoang từ trái qua phải, tủ trên riêng, tủ dưới riêng. Số đo ghi thẳng vào từng ô, tránh nhầm khoang này với khoang kia.
Thời điểm đo cũng quan trọng. Nếu tủ chưa đóng, hãy đo sau khi ốp lát xong, vì gạch và keo làm tường dày thêm. Nếu tủ đã có sẵn, mở hết cánh, dọn đồ ra để thước chạm được vách trong.
Đo lọt lòng rộng, sâu, cao thế nào cho đúng?
Lọt lòng là khoảng trống bên trong thùng tủ, từ vách này sang vách kia. Không đo mặt ngoài cánh tủ, vì cánh thường trùm ra ngoài vách và cho số lớn hơn khoảng trống thật.
Chiều rộng
Đặt thước sát vách trong, đo ở phía trước và phía sau khoang. Hai số lệch nhau thì lấy số nhỏ hơn. Tủ cũ đôi khi vách bị phồng, bị nghiêng, nên đo thêm ở giữa chiều cao cho chắc.
Chiều sâu
Đo từ mép trước thùng tủ đến tấm hậu phía sau. Ống nước, ổ điện hay nẹp ở vách hậu đều làm khoang nông đi. Hãy đo đúng tại chỗ định đặt phụ kiện. Theo bài kích thước của Duraval, phụ kiện không nên sâu quá chiều sâu khoang trừ đi khoảng 20mm.
Chiều cao
Đo từ đáy khoang lên đến nóc khoang hoặc đến mặt dưới tấm đợt. Với tủ dưới, nhớ trừ phần vướng dưới mặt đá như thanh giằng, ray ngăn kéo phía trên. Với tủ trên, giá bát nâng hạ cần chiều cao lớn hơn nhiều so với giá bát cố định.
Khi đo, cố gắng giữ sai số nhỏ. Bài kích thước phụ kiện của Duraval khuyên sai số trong khoảng ±2mm. Đo lệch nhiều hơn thì phụ kiện dễ không vừa, hoặc lắp vừa nhưng cánh tủ đóng không khít.
Vì sao phải trừ độ dày ván khi tính khoang?
Nhiều bản vẽ tủ ghi kích thước phủ bì, tức tính cả hai tấm vách hai bên. Lọt lòng bằng phủ bì trừ đi hai lần độ dày ván. Ví dụ khoang phủ bì 800mm, ván dày 17mm, lọt lòng còn khoảng 766mm.
Độ dày ván tùy vật liệu và xưởng làm. Hãy hỏi thợ tủ độ dày ván thật, hoặc đo trực tiếp mép ván. Tủ nhựa, tủ gỗ công nghiệp, tủ inox có độ dày khác nhau, không nên đoán.
Các bảng kích thước phụ kiện thường ghi theo cỡ khoang như 600, 700, 800, 900mm. Khi đặt mua, hãy gửi cả số phủ bì lẫn số lọt lòng, kèm độ dày ván. Bên bán sẽ đối chiếu với thông số lắp đặt của từng mẫu, tránh hiểu nhầm hai cách ghi.
Bản lề, ống nước, ổ điện ảnh hưởng thế nào đến phụ kiện?
Đây là những thứ làm khoang “nhỏ đi” mà số đo ba chiều không thể hiện. Hãy vẽ chúng vào sơ đồ, ghi khoảng cách tính từ đáy và từ mép trước khoang.
Bản lề và cánh tủ
Bản lề cốc bắt vào vách, phần đế và cốc nhô vào trong khoang. Phụ kiện dạng kéo có thể vướng bản lề nếu khoang vừa sát. Cần biết cánh mở trái hay phải, mở được bao nhiêu độ, và có tay nắm nhô vào không.
Phụ kiện kéo ra cần cánh mở đủ rộng để lọt qua. Khoang sát tường hoặc sát tủ lạnh thì cánh có thể không mở hết. Hãy thử mở cánh và đo khoảng thông thực tế trước khi chọn giá kéo.
Ống nước dưới chậu rửa
Khoang dưới chậu có ống cấp nóng lạnh, van khóa, xi phông và ống thoát. Ống chờ lệch vào giữa khoang sẽ chiếm chỗ của phụ kiện. Ghi rõ vị trí từng ống, và có máy lọc nước đặt dưới chậu hay không.
Ổ điện trong khoang
Ổ điện cho máy lọc nước, máy rửa bát thường nằm trong khoang dưới. Ghi vị trí ổ để phụ kiện không đè lên phích cắm. Nếu cần dời ổ, hãy nhờ thợ điện có chuyên môn làm, không tự đấu nối.
Khoang góc tủ chữ L đo thế nào?
Khoang góc khó nhất vì có hai cạnh và một phần bị che khuất. Hãy đo cả hai cạnh tủ tính từ góc tường, đo độ rộng cánh mở và vị trí cánh nằm bên nào. Góc tường không vuông cũng làm số đo hai đầu lệch nhau.
Với khoang góc, phụ kiện hay dùng là kệ góc liên hoàn hoặc mâm xoay. Mỗi loại cần kích thước khoang và kiểu cánh khác nhau. Theo bài của Duraval, kệ góc liên hoàn thường cho khoang khoảng 900mm, mâm xoay cho khoang khoảng 600–800mm tùy góc xoay.
Đừng quên tay nắm và bản lề của tủ bên cạnh. Cánh hai tủ ở góc có thể va nhau khi cùng mở. Thợ thường để một thanh bù ở góc để tránh chuyện này, nên hỏi thợ trước khi chốt kích thước.
Khoang tủ nào thường lắp phụ kiện nào?
Bảng dưới tổng hợp từ bài kích thước phụ kiện tủ bếp của Duraval. Đây là cỡ khoang hay gặp, mỗi mẫu cụ thể vẫn cần đối chiếu thông số lắp đặt riêng.
| Vị trí và cỡ khoang | Phụ kiện thường lắp | Lưu ý khi đo |
|---|---|---|
| Tủ trên, rộng 600–900mm, sâu 300–350mm | Giá bát cố định, giá bát nâng hạ | Nâng hạ cần chiều cao khoang lớn, khoảng 550–650mm cho phụ kiện |
| Tủ dưới, rộng 600–900mm | Giá xoong nồi dạng hộp hoặc dạng nan | Đo chiều sâu tại chỗ, trừ ống và nẹp phía sau |
| Tủ dưới, khoang hẹp 300–400mm | Giá dao thớt, giá gia vị | Kiểm tra bản lề và tay nắm không vướng |
| Tủ dưới, rộng 200–400mm | Thùng gạo âm tủ | Đo chiều cao đủ cho thùng, tùy sức chứa |
| Tủ dưới, khoang từ khoảng 350–400mm | Thùng rác âm tủ | Tránh đặt sát ống nóng dưới chậu |
| Ngăn kéo tủ dưới, rộng 350–900mm | Khay chia thìa dĩa | Đo lọt lòng ngăn kéo, không đo mặt hộc |
| Khoang góc chữ L, khoảng 600–900mm | Kệ góc liên hoàn, mâm xoay | Đo hai cạnh, chiều mở cánh, góc tường |
| Tủ cao, rộng khoảng 450–600mm | Tủ đồ khô nhiều tầng | Đo chiều cao toàn khoang, tính số tầng |
Quy tắc chung trong bài gốc là phụ kiện nhỏ hơn khoang khoảng 30–40mm để có khe lắp và đóng mở trơn. Ví dụ khoang cỡ 800mm thường đi với giá bát cỡ 765mm, không phải 800mm. Ray ngăn kéo có cách tính riêng theo lọt lòng ngăn kéo.
Đo xong thì ghi lại và gửi số thế nào?
Mỗi khoang nên có một dòng gồm số khoang, rộng, sâu, cao lọt lòng. Thêm độ dày ván, chiều mở cánh và vật cản bên trong. Chụp ảnh khoang có đặt thước cuộn trong hình, gửi kèm sơ đồ.
Với tủ đang làm mới, hãy gửi danh sách phụ kiện cho thợ tủ trước khi họ cắt ván. Thợ sẽ chia khoang theo phụ kiện, thay vì làm khoang rồi mới tìm phụ kiện nhét vào.
Đừng quên căn bếp ngay từ đầu
Khoang tủ đẹp nhất là khoang được tính từ lúc còn bản vẽ. Vị trí chậu, ống chờ và ổ điện nên chốt trước khi đi điện nước âm. Như vậy sẽ không có ống nằm giữa khoang định đặt phụ kiện.
Có số đo rồi, gia chủ tham khảo giá bát nâng hạ, giá xoong nồi, thùng gạo và các phụ kiện tủ bếp dưới của Duraval. Gửi sơ đồ khoang qua hotline 1900 966 958 để được đối chiếu mẫu vừa khoang.
Bước tiếp theo
- Kích thước tủ bếp trên và dưới
- Đi đường nước chậu rửa bát trước khi trát tường
- Nghiệm thu tủ bếp: 10 điểm cần kiểm
Câu hỏi thường gặp
Đo khoang tủ bếp đo mặt trong hay mặt cánh?
Đo mặt trong thùng tủ, tức lọt lòng. Mặt cánh trùm ra ngoài vách nên cho số lớn hơn khoảng trống thật.
Phụ kiện nên nhỏ hơn khoang bao nhiêu?
Theo bài kích thước của Duraval, phụ kiện thường nhỏ hơn khoang khoảng 30–40mm. Mỗi mẫu có thông số lắp riêng, nên đối chiếu với bên bán trước khi đặt.
Khoang dưới chậu rửa lắp được phụ kiện gì?
Tùy vị trí ống và máy lọc nước. Hãy đo khoảng trống còn lại sau khi trừ ống, rồi chọn phụ kiện có dáng tránh ống. Vùng này ẩm nên ưu tiên vật liệu chống gỉ.
Tủ chưa đóng thì đo lúc nào?
Nên có kích thước dự kiến từ bản vẽ, nhưng đo thực tế sau khi ốp lát xong. Lớp gạch và keo làm kích thước thật khác bản vẽ.
Có cần đo khoang góc riêng không?
Cần. Khoang góc phải đo hai cạnh và chiều mở cánh. Kệ góc liên hoàn và mâm xoay cần kiểu khoang khác nhau.
Đội biên tập Duraval · Cập nhật 01/10/2026.
Cần tư vấn cho công trình của bạn?
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Bạn có câu hỏi về bài viết này? Hãy là người đầu tiên.



