
Trả lời nhanh: Nhựa ABS cứng hơn nhựa PP (độ cứng 1100–1500 MPa so với 500–1000 MPa), giữ màu lâu, hợp phụ kiện tủ bếp cần chịu va đập. Nhựa PP nhẹ hơn, chịu nhiệt liên tục tới 130°C, an toàn hơn khi tiếp xúc trực tiếp thực phẩm. Duraval dùng ABS nguyên sinh cho thùng rác âm tủ.
Bạn đang phân vân giữa nhựa ABS và PP? Bài viết này của Duraval sẽ so sánh nhựa ABS và PP để giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc về ưu nhược điểm, tính năng và ứng dụng của hai loại nhựa này, từ đó chọn đúng loại nhựa cho nhu cầu của mình.
Xem nhanh: phụ kiện tủ bếp inox 304 chống gỉ Duraval, giá công khai, giao toàn quốc.
Nhựa ABS là gì, có an toàn không?
Nhựa ABS có tên gọi tiếng anh là Acrylonitrin Butadien Styren. Đây là loại nhựa nguyên sinh, không chứa tạp chất nên an toàn với sức khỏe người dùng, thân thiện với môi trường hơn các loại nhựa khác. Đặc điểm của nhựa ABS là chúng rất cứng, không có mùi và đặc biệt bền.
Nhựa ABS là sản phẩm của quá trình kết hợp các phân tử styrene, acrylonitrile và polybutadiene lại với nhau. Tỷ lệ của các thành phần này có thể thay đổi linh hoạt trong một khoảng nhất định, thường là từ 15% đến 35% acrylonitrile, 5% đến 30% butadiene và 40% đến 60% styrene. Sự kết hợp này tạo ra nhựa ABS cứng, bền và dễ gia công.
Nhựa ABS với các ưu điểm như độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt, dễ gia công nên được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Như: Ngành công nghiệp ô tô, ngành xây dựng, ngành điện tử, sản xuất đồ chơi,…

Nhựa PP là gì, có đặc điểm gì?
Nhựa PP (Polypropylene) là một trong những loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến nhất hiện nay. Được tạo thành từ các phân tử polymer dài liên kết với nhau, cấu trúc của nhựa PP có thể thay đổi, từ mạch thẳng đến mạch phân nhánh.
Nhựa PP nổi bật với độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt, trọng lượng nhẹ. Nhờ những ưu điểm này, PP được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Từ bao bì thực phẩm, vật liệu xây dựng cho đến ngành ô tô và điện tử, nhựa PP đều có mặt.
Tính linh hoạt của nhựa PP cũng là một lợi thế lớn. Tùy thuộc vào cấu trúc mạch, PP có thể có độ cứng hoặc độ mềm dẻo khác nhau, đáp ứng được nhiều yêu cầu khác nhau của các ngành công nghiệp.
Ngoài ra, nhựa PP còn được đánh giá cao về tính thân thiện với môi trường, có thể tái chế và giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái trái đất.

So sánh nhựa ABS và PP loại nào tốt và an toàn hơn?
Bảng so sánh nhựa ABS và PP chi tiết:
| Thông số đánh giá | Nhựa ABS | Nhựa PP |
| Đặc tính cơ học | Nhựa ABS có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, độ cứng và đàn hồi ổn định. Tuy nhiên, ABS dễ bị nứt khi chịu tác động mạnh hoặc va đập mạnh. | Nhựa PP có độ bền tốt nhưng kém đàn hồi và dễ bị vỡ hơn so với ABS khi chịu tác động mạnh. Tuy nhiên, PP có khả năng chịu lực tốt và ít bị nứt dưới lực va đập nhẹ. |
| Độ cứng | Độ cứng của ABS dao động trong khoảng 1100-1500 MPa (theo thang đo Rockwell R), nhờ đó bảo vệ các sản phẩm khỏi các tác động mạnh. | Độ cứng của PP là khoảng 500-1000 MPa, thấp hơn ABS, do đó dễ bị biến dạng hoặc nứt khi bị tác động mạnh. |
| Màu sắc | Nhựa ABS có thể dễ dàng nhuộm màu và giữ được màu sắc lâu dài, với khả năng duy trì tính thẩm mỹ cao. | Nhựa PP có màu sắc hạn chế hơn và không thể nhuộm màu sắc đa dạng như ABS. Tuy nhiên, PP vẫn có thể giữ màu khá ổn định trong môi trường sử dụng bình thường. |
| Khả năng gia công | ABS dễ gia công nhờ khả năng dễ dàng cắt, đục, uốn cong và gia công bằng các phương pháp cơ khí khác. Đặc biệt phù hợp với các công nghệ chế tạo như in 3D.
Nhiệt độ gia công: Khoảng 180-230°C. |
PP có thể gia công bằng phương pháp giống như ABS nhưng sẽ khó hơn, vì khả năng bám dính thấp và dễ bị nứt khi gia công. Tuy nhiên, PP dễ uốn và tạo hình khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Nhiệt độ gia công: Khoảng 160-220°C. |
| Khả năng tái chế | ABS có khả năng tái chế, nhưng quá trình tái chế phức tạp. Khi tái chế, nhựa ABS có thể trở thành các sản phẩm nhựa thấp hơn chất lượng ban đầu. Thường được tái chế thành các vật dụng không yêu cầu chất lượng cao. | Nhựa PP có khả năng tái chế tốt hơn ABS, nhờ vào cấu trúc hóa học đơn giản, giúp giảm chi phí tái chế và tạo ra sản phẩm có chất lượng gần tương đương sản phẩm ban đầu. |
| Khả năng chịu nhiệt | Nhựa ABS chịu được nhiệt độ liên tục lên đến 90°C, nhiệt độ ngắn hạn có thể lên đến 100°C. Thích hợp cho các sản phẩm sử dụng trong môi trường có nhiệt độ vừa phải. | Nhựa PP chịu được nhiệt độ liên tục lên đến 130°C, nhiệt độ ngắn hạn có thể lên đến 170°C. Thích hợp cho các sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao như đồ dùng nhà bếp. |
| Khả năng chống hóa chất | Chống được nhiều loại hóa chất, đặc biệt là các loại dầu mỡ. Tuy nhiên, có thể bị ăn mòn bởi một số loại hóa chất mạnh như axit đậm đặc. | Nhựa PP có khả năng chống hóa chất tốt hơn ABS. Đặc biệt là với các dung môi hữu cơ, axit và bazơ mạnh, vì cấu trúc phân tử của nó ổn định hơn và kháng hóa chất hiệu quả.
Tuy nhiên, có thể bị hòa tan bởi một số loại dung môi hữu cơ. |
| Khả năng chống tia UV | Nhựa ABS có khả năng chống tia UV, nhưng còn hạn chế. Bề mặt dễ bị phai màu và giòn khi tiếp xúc lâu với ánh sáng mặt trời.
Tuy nhiên, ABS có thể được gia cố bằng các chất chống UV trong quá trình sản xuất để tăng khả năng chống tia UV. |
Nhựa PP có khả năng chống tia UV kém hơn so với ABS. Khi tiếp xúc lâu dài với ánh sáng mặt trời, PP dễ bị phân hủy, mất màu và giòn gây giảm độ bền. Tuy nhiên, một số loại PP có thể được bổ sung chất chống UV để cải thiện khả năng này. |
| Khả năng cách điện | Nhựa ABS có khả năng cách điện tốt. Hệ số điện môi khoảng 2.5 – 3.5. Nhựa ABS được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm điện tử. | Nhựa PP cũng có khả năng cách điện tốt. Hệ số điện môi khoảng 2.2 – 2.5. Được sử dụng trong các sản phẩm điện tử, đặc biệt là các sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm. |
| Trọng lượng riêng | Trọng lượng riêng của nhựa ABS khoảng 1.03 – 1.06 g/cm³. Có trọng lượng nặng hơn nhựa PP và không thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu nhẹ. | Nhựa PP có trọng lượng riêng nhẹ hơn, khoảng 0.90 – 0.92 g/cm³. Trọng lượng nhẹ hơn nhựa ABS, giúp giảm trọng lượng của các sản phẩm được chế tạo từ nó. |
| Độ an toàn với sức khỏe | Nhựa ABS không được coi là hoàn toàn an toàn trong mọi ứng dụng. Đặc biệt khi cháy, vì nó phát tán khí độc như cyanhydric acid. Tuy nhiên, trong sản phẩm tiêu dùng, ABS thường được chứng nhận an toàn khi không tiếp xúc nhiệt độ quá cao. | Nhựa PP được đánh giá là an toàn hơn trong các ứng dụng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc môi trường sống, vì nó không chứa chất độc hại và ít có nguy cơ phát tán hóa chất khi sử dụng. |
| Giá thành | Nhựa ABS có giá thành cao hơn so với PP. Do tính chất phức tạp hơn trong sản xuất và yêu cầu chất lượng cao. | Nhựa PP có giá thành thấp hơn ABS. Vì vật liệu này dễ sản xuất và dễ tái chế hơn, nên giá thành sản phẩm làm từ PP thường thấp hơn nhiều so với các sản phẩm từ ABS. |
Giải thích thêm về một số thông số trong bảng so sánh nhựa ABS và PP:
- Chỉ số Rockwell Hardness: Đây là một chỉ số đo độ cứng của vật liệu. Giá trị càng cao thì vật liệu càng cứng.
- Nhiệt độ gia công: Là nhiệt độ cần thiết để làm mềm nhựa để có thể gia công.
- Hệ số điện môi: Là một thông số đặc trưng cho khả năng cách điện của vật liệu. Giá trị càng cao thì khả năng cách điện càng kém.
Vậy nên dùng nhựa ABS hay nhựa PP?
Vậy nên dùng nhựa ABS hay nhựa PP? Nếu bạn cần một vật liệu có độ bền cơ học cao, chịu lực tốt và độ cứng ổn định, nhựa ABS là lựa chọn lý tưởng. Với khả năng giữ màu sắc lâu dài và dễ dàng gia công, nhựa ABS thường được sử dụng cho các sản phẩm cần sự bền bỉ và thẩm mỹ cao như phụ kiện tủ bếp, linh kiện điện tử.
Tuy nhiên, nhựa PP lại có ưu thế ở trọng lượng nhẹ hơn và khả năng tái chế tốt hơn, phù hợp với các sản phẩm cần tiết kiệm chi phí và không đòi hỏi độ bền quá cao. Nhựa PP cũng được đánh giá là an toàn hơn khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và môi trường sống, nhờ khả năng kháng hóa chất tốt và ít phát tán chất độc hại.
Vì vậy, nếu bạn ưu tiên sự bền vững, độ cứng và tính thẩm mỹ, hãy chọn nhựa ABS. Còn nếu bạn cần một vật liệu nhẹ, an toàn và giá thành hợp lý, nhựa PP sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

Ứng dụng nhựa ABS
Nhựa ABS được đánh giá cao trong ngành nội thất, đặc biệt là cho phụ kiện tủ bếp, vì nó có độ bền cơ học tốt và chịu được các tác động mạnh, giúp bảo vệ tủ bếp khỏi va đập hay trầy xước trong quá trình sử dụng. Đặc biệt là ứng dụng trong ngành phụ kiện tủ bếp, vì nó có độ bền cơ học tốt và chịu được các tác động mạnh (1100 – 1500 MPa), giúp bảo vệ tủ bếp khỏi va đập hay trầy xước trong quá trình sử dụng.
Ngoài ra, nhựa ABS có thể được nhuộm màu dễ dàng và giữ màu sắc lâu dài, giúp các phụ kiện tủ bếp không chỉ bền bỉ mà còn có tính thẩm mỹ cao, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế khác nhau.
- Ngành công nghiệp ô tô: Nhựa ABS dùng để sản xuất các bộ phận nội thất như bảng điều khiển, tay nắm cửa, vỏ gương chiếu hậu.
- Ngành điện tử: Dùng cho sản xuất vỏ điện thoại, vỏ máy tính, các thiết bị điện tử khác.
- Ngành hàng Y tế: Dùng cho các thiết bị y tế nhờ vào độ bền và khả năng cách điện.
- Ngành đồ chơi: Sản xuất đồ chơi trẻ em, mô hình, các sản phẩm đòi hỏi độ bền cao và an toàn.
- Ngành xây dựng: Sản xuất ống dẫn nước, ống thoát nước, các tấm ốp tường,..
- Ngành hàng tiêu dùng: Sản xuất các sản phẩm gia dụng như vỏ máy hút bụi, vỏ máy giặt, vỏ tủ lạnh, máy xay sinh tố,…
Một số ứng dụng khác như in 3D cũng sử dụng nhựa ABS do khả năng gia công dễ dàng, nhiệt độ gia công khoảng 180-230°C, rất phù hợp cho các sản phẩm đòi hỏi độ chi tiết cao.

Ứng dụng nhựa PP
Nhựa PP với đặc tính nhẹ và khả năng chịu nhiệt tốt và giá thành rẻ, thường được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu tính bền bỉ cao và khả năng chống hóa chất hiệu quả. Một số ứng dụng điển hình bao gồm:
- Ngành bao bì: Dùng trong sản xuất chai lọ, hộp đựng thực phẩm, màng bọc thực phẩm,…
- Ngành dệt may: Sản xuất sợi, vải không dệt, thảm,…
- Ngành thực phẩm và y tế: Nhựa PP có khả năng chống lại các dung môi hữu cơ, axit và bazơ mạnh, nhờ cấu trúc phân tử ổn định. Do đó, nó được sử dụng trong sản xuất các dụng cụ y tế, ống truyền dịch, hộp chứa dược phẩm, hay các loại bình đựng thực phẩm.

Phụ kiện bếp nhựa ABS an toàn của Duraval gồm những gì?
Bạn đã biết đến nhựa ABS là một loại vật liệu cao cấp được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất nội thất. Với độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và giữ màu lâu, nhựa ABS là vật liệu phù hợp cho các sản phẩm phụ kiện tủ bếp.
Tại Duraval, chúng tôi sử dụng nhựa ABS nguyên sinh cho các sản phẩm như thùng đựng quần áo, thùng rác âm tủ, nút nhựa mâm xoay bàn ăn,… đảm bảo chất lượng ổn định. Với thiết kế hiện đại và đa dạng, sản phẩm của Duraval không chỉ giúp không gian bếp của bạn trở nên tiện nghi hơn mà còn tăng thêm tính thẩm mỹ cho không gian sống.

Duraval đã giúp bạn so sánh nhựa ABS và PP loại nào tốt và an toàn? Với những thông tin trên, bạn đã có cái nhìn tổng quan về nhựa ABS và nhựa PP. Việc lựa chọn loại nhựa nào phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng cụ thể của bạn. Duraval tư vấn qua hotline 1900 966 958 để bạn chọn phụ kiện hợp nhu cầu. Bạn có thể xem hàng thật tại điểm bán, đại lý Duraval gần nhất trước khi chọn.
Câu hỏi thường gặp
Nhựa ABS chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Nhựa ABS chịu nhiệt liên tục đến 90°C, ngắn hạn đến 100°C. Vì vậy ABS hợp môi trường nhiệt vừa phải, không nên đặt sát nguồn nhiệt cao.
Nhựa PP chịu nhiệt bao nhiêu độ?
Nhựa PP chịu nhiệt liên tục đến 130°C, ngắn hạn đến 170°C, nên hay dùng cho đồ tiếp xúc nhiệt cao như hộp đựng thực phẩm, đồ dùng nhà bếp.
Nhựa ABS có độc không?
Nhựa ABS trong sản phẩm tiêu dùng thường được chứng nhận an toàn khi không tiếp xúc nhiệt quá cao. Khi cháy, ABS có thể phát tán khí độc như cyanhydric acid, nên tránh để gần lửa.
Nhựa ABS hay PP dễ tái chế hơn?
Nhựa PP tái chế tốt hơn ABS nhờ cấu trúc hóa học đơn giản, sản phẩm tái chế gần tương đương ban đầu. ABS tái chế phức tạp hơn, thường thành vật dụng không yêu cầu chất lượng cao.
Sản phẩm Duraval liên quan
- Giá bát nâng hạ inox 304 Duraval D6259
- Giá xoong nồi inox 304 nan oval Duraval D6273
- Thùng gạo mặt kính Duraval D6335
Xem toàn bộ phụ kiện tủ bếp Duraval hoặc gọi 1900 966 958 để được tư vấn chọn phụ kiện hợp với căn bếp.
Muốn xem hàng thật hoặc cần thợ lắp đặt: tìm điểm bán và đại lý Duraval gần nhà anh chị. Thời hạn bảo hành của từng sản phẩm (2–10 năm) xem tại chính sách bảo hành.
Tác giả: Đội biên tập Duraval.
Cập nhật: 02/10/2026 · Nội dung viết từ kinh nghiệm bán hàng, lắp đặt thực tế của đội ngũ Duraval và thông số trên trang sản phẩm.
Cần tư vấn cho công trình cụ thể: gọi 1900 966 958 hoặc xem điểm bán gần nhất.
Tác giả
Lê Minh CôngLê Minh Công – Giám đốc điều hành Công ty Cổ phần Duraval Việt Nam, đi lên từ kỹ thuật sản phẩm phụ kiện tủ bếp và nội thất.
Xem tất cả bài viết →Cần tư vấn cho công trình của bạn?
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Bạn có câu hỏi về bài viết này? Hãy là người đầu tiên.



