Kích thước tủ đồ khô tiêu chuẩn và lưu ý khi lựa chọn

Kiến thứcCập nhật 24/08/20267 phút đọc
Kích thước tủ đồ khô
Kích thước tủ đồ khô

Kích thước tủ đồ khô tiêu chuẩn hiện nay thường có chiều rộng từ 350-380mm, chiều sâu 475-480mm và chiều cao từ 1100-1900mm tùy số tầng và kiểu thiết kế. Đây là dải kích thước phổ biến được nhiều thương hiệu áp dụng, trong đó các mẫu Duraval cũng nằm trong khoảng tiêu chuẩn này. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ kích thước tủ đồ khô phổ biến, cách đo khoang tủ và lựa chọn sản phẩm phù hợp với không gian bếp.

Kích thước tủ đồ khô tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Kích thước tủ đồ khô tiêu chuẩn hiện nay phổ biến với chiều rộng từ 350-380mm, chiều sâu 475-480mm và chiều cao từ 1100-1900mm tùy theo số tầng (4 tầng hoặc 6 tầng) và kiểu thiết kế cánh mở hoặc cánh kéo.

Các kích thước này được thiết kế đồng bộ với khoang tủ đứng tiêu chuẩn, giúp ray trượt vận hành ổn định và đảm bảo khoảng hở cần thiết khi lắp đặt. Thông thường, kích thước phụ kiện sẽ nhỏ hơn khoang tủ khoảng 30-40mm về chiều rộng và 10-20mm về chiều sâu.

Loại tủ đồ khô Chiều rộng (mm) Chiều sâu (mm) Chiều cao (mm) Khoang tủ phù hợp
Tủ đồ khô 4 tầng 350 – 380 475 – 480 1100 – 1220 Rộng 390-420mm, Cao 1180-1450mm
Tủ đồ khô 6 tầng 350 – 380 475 – 480 1690 – 1910 Rộng 390-420mm, Cao 1740-2100mm

Trong đó, chiều rộng là khoảng cách ngang của phụ kiện, chiều sâu là khoảng cách từ mép trước vào phía trong và chiều cao là kích thước tổng thể của hệ giá. Khi chọn mua, cần đối chiếu đồng thời cả chiều rộng, chiều sâu và chiều cao thay vì chỉ dựa vào số tầng.

Lưu ý: Tủ đồ khô 4 tầng thường có chiều cao khoảng 1100-1220mm, trong khi tủ 6 tầng phổ biến từ 1690-1910mm. Chiều sâu tiêu chuẩn 475-480mm giúp ray trượt hoạt động ổn định và thuận tiện khi lấy đồ. 

tu-do-kho-duraval-chat-luong-cao
Tủ đồ khô Duraval chất lượng cao

>>> Xem thêm: Hướng dẫn cách lắp tủ đồ khô Duraval chi tiết cực đơn giản 

Kích thước tủ đồ khô dạng liên hoàn (cánh mở) là bao nhiêu?

Tủ đồ khô liên hoàn dạng cánh mở thường có chiều rộng 350-380mm, chiều sâu khoảng 480mm và chiều cao từ 1100mm (4 tầng) đến 1910mm (6 tầng), phù hợp với khoang tủ rộng khoảng 410-420mm.

Đây là dạng phổ biến cho tủ khô bếp đứng, cho phép quan sát toàn bộ thực phẩm bên trong khi mở cánh. Chiều cao khoang tủ nên lớn hơn chiều cao phụ kiện ít nhất 50mm để thuận tiện cho việc lắp đặt và vệ sinh.

tu-do-kho-dang-lien-hoan-canh-mo
Tủ đồ khô dạng liên hoàn dạng cánh mở

Kích thước tủ đồ khô dạng cánh kéo là bao nhiêu?

Tủ đồ khô cánh kéo tiêu chuẩn thường có chiều rộng khoảng 350mm, chiều sâu 475mm và chiều cao từ 1130mm (4 tầng) đến 1690mm (6 tầng), phù hợp với khoang tủ rộng khoảng 390mm.

Dạng cánh kéo giúp tiết kiệm diện tích thao tác và phù hợp với các không gian bếp nhỏ. Khi kéo cánh, toàn bộ hệ rổ sẽ di chuyển ra ngoài giúp dễ quan sát và lấy thực phẩm ở mọi tầng.

tu-do-kho-dang-canh-keo
Tủ đồ khô dạng cánh kéo

Để giúp bạn có thể dễ dàng lựa chọn thì dưới đây là bảng so sánh ưu điểm riêng của 2 loại tủ đủ khô:

Tiêu chí Tủ đồ khô cánh mở Tủ đồ khô cánh kéo
Cách thao tác Mở cánh, lấy đồ trong khoang Kéo cánh, hệ rổ đi ra theo ray
Khả năng quan sát Tốt nếu khoang tủ mở rộng Rất tốt vì kéo toàn bộ rổ ra ngoài
Yêu cầu lắp đặt Đơn giản hơn Cần ray và căn chỉnh cánh chính xác
Phù hợp với Bếp có đủ không gian mở cánh Bếp cần thao tác nhanh, gọn
Lưu ý kích thước Kiểm tra bản lề và chiều mở cánh Kiểm tra chiều sâu và tải trọng ray

Với bếp hiện đại, tủ cánh kéo thường tiện hơn vì dễ quan sát và lấy đồ. Tuy nhiên, loại này yêu cầu ray chắc, lắp đặt chuẩn và khoang tủ đúng kích thước để tránh lệch cánh hoặc kẹt ray.

Cách đo khoang tủ để chọn đúng kích thước tủ đồ khô

Kích thước tủ đồ khô phải nhỏ hơn khoang lắp đặt từ 30 đến 40mm về chiều rộng, từ 10 đến 20mm về chiều sâu và ít nhất 50mm về chiều cao để ray trượt hoạt động ổn định và cánh tủ đóng hoàn toàn.

Đây là sai số thường gặp nhất khi tự chọn phụ kiện: nhiều người đo kích thước khoang tủ rồi mua đúng size đó, dẫn đến tủ không lắp vừa hoặc ray bị kẹt.

Các bước đo khoang tủ chuẩn:

  • Bước 1: Đo chiều rộng lọt lòng 

Dùng thước thép đo khoảng cách giữa 2 vách bên trong khoang tủ. Đo tại 3 vị trí: trên, giữa và dưới. Lấy số nhỏ nhất làm cơ sở. 

Ví dụ: khoang đo được 420mm thì chọn tủ đồ khô chiều rộng 380-390mm (420mm – 40mm = 380mm).

  • Bước 2: Đo chiều sâu lọt lòng 

Đo từ vách sau tủ đến mép trong của thùng tủ (không tính cánh tủ). Khoang sâu 500mm thì chọn tủ sâu tối đa 480-485mm (500mm – 15mm = 485mm).

  • Bước 3: Đo chiều cao khoang tủ 

Đo toàn bộ chiều cao bên trong, từ đáy khoang đến thanh ngang trên cùng. Trừ ra 50-80mm để tủ có thể lắp vào và lấy ra dễ dàng.

Ví dụ: khoang cao 1800mm thì chọn tủ đồ khô cao tối đa 1720-1750mm (1800mm – 50-80mm = 1720-1750mm).

do-khoang-tu-chon-kich-thuoc-tu-do-kho
Đo khoang tủ chọn kích thước tủ đồ khô
  • Bước 4: Kiểm tra vị trí ray và bản lề 

Với tủ đồ khô cánh kéo, cần đo thêm vị trí lắp ray trên và dưới để đảm bảo thanh ray không chạm vào kết cấu tủ bếp.

>>> Xem thêm: Mẹo 9 cách sắp xếp tủ đồ khô khoa học, tiện nghi và ngăn nắp 

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc chọn kích thước tủ đồ khô?

Ngoài kích thước khoang tủ, 4 yếu tố chính ảnh hưởng đến việc chọn tủ đồ khô là: nhu cầu lưu trữ của gia đình, tải trọng cần chịu, kiểu cánh tủ và vị trí lắp đặt trong bếp.

Nhu cầu lưu trữ theo số thành viên gia đình

Quy mô gia đình Số tầng khuyến nghị Dung tích ước tính

(tham khảo)

Kích thước tổng thể phù hợp
1 – 2 người 2 – 4 tầng ~30-50 lít R300-450mm x C800-1200mm
3 – 4 người 4 tầng ~50-90 lít R415mm x C1150-1550mm
5 người trở lên 6 tầng ~90-140 lít R415-515mm x C1650-1950mm

Lưu ý: Chiều cao 800-1200mm cho tủ 2 tầng, 1150-1550mm cho tủ 4 tầng, 1650-1950mm cho tủ 6 tầng. Chiều rộng 415mm cho khoang tủ 450mm, 515mm cho khoang tủ 600mm.

Tải trọng và số rổ chứa

Nên chọn tủ đồ khô có tải trọng lớn hơn ít nhất 20% so với tổng khối lượng đồ dự kiến để kéo dài tuổi thọ ray và khung tủ.

Ví dụ: nếu bạn dự kiến chứa khoảng 40 – 50kg đồ (gạo, bột, gia vị, thực phẩm đóng gói) thì bạn nên chọn tủ có tải trọng tối thiểu 60kg (50kg × 1.2 = 60kg). Hầu hết tủ đồ khô inox 304 chất lượng tốt hiện nay chịu tải từ 80 đến 120kg toàn tủ 

Về số rổ: gia đình nấu nhiều loại thực phẩm nên chọn tủ có ít nhất 6 – 8 rổ chia ngăn riêng biệt để phân loại gạo, bột, gia vị khô, thực phẩm đóng hộp. Mỗi rổ nên có chiều cao từ 120 đến 180mm để chứa được các loại hũ, hộp phổ biến.

Vị trí lắp đặt trong tủ bếp

Vị trí lắp đặt cũng quyết định không nhỏ đến kiểu cánh tủ phù hợp:

  • Tủ đứng độc lập (tủ kho): Phù hợp với tủ 6 tầng chiều cao 1650-1950mm, đặt ở đầu hoặc cuối dãy tủ bếp.
  • Khoang tủ bếp dưới: Dùng tủ 2-4 tầng cao 800-1550mm, ưu tiên dạng cánh kéo nếu khoang rộng dưới 400mm.
  • Khoang góc tủ bếp: Kết hợp mâm xoay hoặc hệ liên hoàn chữ L thay vì tủ đồ khô thẳng.
vi-tri-lap-dat-tu-do-kho-trong-tu-bep
Vị trí lắp đặt tủ đồ khô trong tủ bếp

>>> Xem thêm: Cách bảo quản thực phẩm khô không bị nấm mốc, biến chất 

Kích thước tủ đồ khô Duraval và khoang tủ tương ứng

Duraval hiện đang cung cấp 3 dòng tủ đồ khô chính với kích thước theo mô-đun tiêu chuẩn, phù hợp cho khoang tủ rộng từ 240mm đến 410mm. Khi chọn sản phẩm, cần đối chiếu kích thước thực tế với khoang tủ trước khi đặt mua. 

Sản phẩm Số tầng Kích thước tủ (R x S x C, mm) Khoang tủ phù hợp (mm)
Tủ đồ khô liên hoàn inox 304 D6301 4 tầng 380 x 480 x 1100 R420 x S490 x C1200
6 tầng 380 x 480 x 1700 R420 x S490 x C1800
Tủ đồ khô liên hoàn D6302 4 tầng 350 x 480 x 1220 R410 x S490 x C1250-1450
6 tầng 350 x 480 x 1910 R410 x S490 x C1950-2100
Tủ đồ khô cánh kéo D6303 (Mã 300) 4 tầng 240 x 475 x 1130 R280 x S490 x C1180
6 tầng 240 x 475 x 1690 R280 x S490 x C1740
Tủ đồ khô cánh kéo D6303 (Mã 400) 4 tầng 350 x 475 x 1130 R390 x S490 x C1180
6 tầng 350 x 475 x 1690 R390 x S490 x C1740

Toàn bộ sản phẩm Duraval làm từ inox 304 chính hãng, ray trượt giảm chấn, tải trọng chịu lực cao. Chính sách bảo hành: đổi mới trong 30 ngày và bảo hành trọn đời inox 304. Ngoài ra, trước khi lắp đặt thực tế, cần kiểm tra catalogue mới nhất hoặc gửi kích thước khoang tủ để được tư vấn tránh sai số. 

Xem thêm: Phụ kiện tủ bếp dưới và kích thước khoang tủ tiêu chuẩn

Nắm rõ kích thước tủ đồ khô tiêu chuẩn giúp bạn chọn được sản phẩm vừa vặn với khoang tủ, tránh phát sinh chi phí chỉnh sửa sau khi lắp đặt. Nếu cần tư vấn kích thước phù hợp với tủ bếp thực tế của gia đình, Duraval luôn sẵn sàng hỗ trợ qua hotline và showroom.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về kích thước tủ đồ khô

Tủ đồ khô rộng 300mm hay 400mm dùng phổ biến hơn?

Khoang tủ đồ khô rộng 300mm và 400mm đều rất phổ biến trong tủ bếp gia đình. Loại 300mm phù hợp với bếp nhỏ hoặc căn hộ chung cư, trong khi loại 400mm có sức chứa lớn hơn và dễ sắp xếp nhiều loại thực phẩm khô.

Tủ đồ khô nên đặt ở vị trí nào trong bếp?

Tủ đồ khô nên đặt gần khu vực chuẩn bị thực phẩm nhưng cách xa nguồn nhiệt và nước trực tiếp. Vị trí này giúp lấy đồ thuận tiện, bảo quản thực phẩm tốt hơn và hạn chế ảnh hưởng từ độ ẩm.

Tủ đồ khô cánh kéo hay cánh mở phù hợp hơn cho bếp nhỏ?

Tủ đồ khô cánh kéo phù hợp hơn cho bếp nhỏ vì không cần khoảng trống phía trước để mở cánh. Dạng cánh kéo phù hợp với khoang tủ rộng từ 240 đến 400mm. Cánh mở phù hợp hơn khi khoang tủ rộng từ 400mm trở lên và bếp có đủ diện tích thao tác phía trước tủ.

Cần tư vấn cho công trình của bạn?

Chia sẻ bài này

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Bạn có câu hỏi về bài viết này? Hãy là người đầu tiên.

Email của bạn không hiện công khai. Bình luận hiện sau khi được duyệt.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan